Lời đồn dân gian về hạt quả bòn bon

Quả bòn bon là loại trái cây nhiệt đới quen thuộc, được nhiều người ưa chuộng nhờ vị chua ngọt thanh mát. Tuy nhiên, khi ăn bòn bon, người tiêu dùng thường vô tình cắn phải phần hạt có vị đắng ngắt. Từ vị đắng đặc trưng này, dân gian lan truyền lời đồn rằng hạt bòn bon có thể tiêu diệt ký sinh trùng sốt rét, thậm chí dùng để chữa dứt điểm căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm này.

Nhiều người tin rằng các vị đắng tự nhiên từ thảo mộc đều mang dược tính kháng sinh mạnh mẽ. Sự nhầm lẫn giữa kinh nghiệm truyền miệng và dược lý hiện đại khiến không ít người tích trữ hoặc nhai nuốt hạt bòn bon với hy vọng phòng ngừa sốt rét khi đi rừng hoặc sinh sống tại các vùng dịch tễ.

Thực tế, hạt bòn bon hoàn toàn không thể thay thế thuốc chữa bệnh sốt rét trên cơ thể người. Khoảng cách giữa việc một hoạt chất thực vật thể hiện phản ứng tiêu diệt ký sinh trùng trong đĩa thí nghiệm với hiệu quả điều trị lâm sàng ngoài đời thực là rất lớn.

Cơ chế tác động của nhóm hợp chất triterpenoid

Để tìm hiểu nguồn gốc của lời đồn, các nhà khoa học đã tiến hành phân tích thành phần hóa học của cây bòn bon (danh pháp khoa học: Lansium domesticum Corr.), một loài thực vật thuộc họ Xoan (Meliaceae) [1], [2]. Giống như nhiều loài khác cùng họ, bòn bon chứa lượng lớn các chất chuyển hóa thứ cấp, nổi bật là nhóm triterpenoid [2].

Cấu trúc phân tử của triterpenoid thường gồm một khung chính chứa 30 nguyên tử carbon [2]. Nhờ sự biến đổi hóa học tự nhiên đa dạng như mở vòng, oxy hóa hoặc cắt ngắn chuỗi carbon (tạo thành cấu trúc nor-triterpenoid), nhóm chất này mang lại nhiều hoạt tính sinh học đặc thù [2].

Về cơ chế chung, các hợp chất terpenoid từ thực vật đóng vai trò ngăn chặn sự phát triển của ký sinh trùng sốt rét từ thể nhẫn (ring form) sang thể tư dưỡng (trophozoite) [3]. Đồng thời, chúng có thể ức chế khả năng hấp thu chất dinh dưỡng của ký sinh trùng thông qua việc chặn con đường thẩm thấu [3]. Điều này lý giải vì sao các chiết xuất từ hạt và vỏ cây bòn bon lại được đưa vào tầm ngắm nghiên cứu phòng chống sốt rét.

Những bằng chứng thực nghiệm trong phòng thí nghiệm

Nhiều nghiên cứu đã ghi nhận hoạt tính kháng ký sinh trùng sốt rét Plasmodium falciparum của các hợp chất phân lập từ cây bòn bon ở quy mô ống nghiệm (in vitro).

Một nghiên cứu công bố năm 2006 đã phân lập thành công 5 hợp chất tetranortriterpenoid mới gọi là domesticulide A–E (đánh số từ 1 đến 5) cùng 11 triterpenoid đã biết (đánh số từ 6 đến 16) từ hạt của cây bòn bon Lansium domesticum Corr. [1]. Cấu trúc phân tử của chúng được xác định rõ qua dữ liệu quang phổ [1]. Kết quả thử nghiệm sinh học cho thấy các hợp chất số 2, 3, 4, 7, 8, 10, 11 và 15 có hoạt tính kháng Plasmodium falciparum với nồng độ ức chế 50% (IC50) dao động từ 2,4 đến 9,7 microgam/ml [1].

Trước đó, vào năm 2003, các nhà nghiên cứu đã ghi nhận Lansium domesticum Corr. Ser. là một cây thuốc quan trọng được các thầy lang người Kenyah Dyak tại vùng Borneo thuộc Indonesia sử dụng để chữa sốt rét [4]. Từ vỏ cây, các nhà khoa học đã phân lập được nhóm hợp chất triterpenoid lansiolide có hoạt tính kháng ký sinh trùng Plasmodium falciparum trong thử nghiệm in vitro, đồng thời có tác dụng trên chuột bị nhiễm ký sinh trùng Plasmodium berghei [4]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra một rào cản lớn: các hoạt chất tự nhiên thuộc nhóm limonoid như gedunin (cùng thuộc họ Meliaceae) có hoạt tính in vitro rất mạnh nhưng lại biểu hiện sinh khả dụng rất kém khi đưa vào cơ thể sống (in vivo) [4]. Để cải thiện hoạt tính in vivo, các nhà khoa học đã phải can thiệp bằng cách bào chế thành dạng hỗn dịch dễ hấp thu, tổng hợp dẫn xuất ổn định hơn là 7-methoxygedunin, hoặc phối hợp hiệp đồng với chất ức chế enzym cytochrom P450 3A4 [4].

Đến năm 2022, một công trình tổng quan công bố các dữ liệu phân lập từ vỏ thân bòn bon gồm: methyl lansiolate (chất số 38), lansiolic acid (39), alpha,gamma-onoceradienedione (52), onoceratriene (69), lansionic acid (70), lansionic acid A (71), 21alpha-hydroxyonocera-8(26),14-dien-3-one (72) và methyl lansionate A (73) [5]. Hoạt tính kháng Plasmodium falciparum in vitro của chúng được đánh giá trên cả chủng nhạy cảm với chloroquine (D6) và chủng kháng chloroquine (W2) [5]. Trên chủng D6, các chất 38, 52, 72 và 73 đạt hiệu lực cao nhất với giá trị IC50 từ 0,65 đến 2,41 microgam/ml [5]. Trên chủng kháng thuốc W2, các chất 38, 52 và 73 thể hiện hoạt tính với IC50 lần lượt là 0,76; 1,83 và 1,02 microgam/ml [5].

Tuy nhiên, khi thử nghiệm in vivo trên chuột nhiễm Plasmodium bergheii, ở liều lượng 50 mg/kg/ngày, chất 38 chỉ ức chế được 44% lượng ký sinh trùng trong máu, và chất 52 chỉ ức chế được 20% [5]. Hai chất 72 và 73 thậm chí không mang lại hiệu quả dọn sạch ký sinh trùng đáng kể nào trên mô hình động vật [5].

Năm 2023, nghiên cứu phân lập thêm một tetranortriterpenoid mới từ hạt bòn bon là kokosanolide G (chất 3) cùng hai triterpene onoceranoid từ vỏ quả là kokosanolide E (1) và F (2) [2]. Cấu trúc của chúng được làm sáng tỏ bằng phổ FTIR, phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D/2D và khối phổ [2]. Thử nghiệm cho thấy chất số 3 phân lập từ hạt bòn bon có hoạt tính gây độc tế bào ung thư vú MCF-7 ở mức độ trung bình (IC50 là 18,41 microgam/ml) nhờ sở hữu vòng furan đặc trưng trong khung cấu trúc [2].

Khoảng cách quá lớn giữa ống nghiệm và thực tế chữa bệnh

Các kết quả trên khẳng định triterpenoid trong hạt và vỏ cây bòn bon có hoạt tính sinh học nhất định trong ống nghiệm. Dù vậy, việc suy diễn rằng ăn hay sắc hạt bòn bon uống sẽ trị được bệnh sốt rét là hoàn toàn sai lầm.

Điểm mấu chốt đầu tiên nằm ở độ mạnh của hoạt chất. Khi đối chiếu với các loại thuốc chuẩn, hiệu lực của hoạt chất trong bòn bon còn thua kém rất xa. Trong nghiên cứu năm 2022, đối với chủng ký sinh trùng D6, giá trị IC50 của artemisinin là 0,0015 microgam/ml và chloroquine là 0,0045 microgam/ml [5]. Đối với chủng W2, IC50 của artemisinin là 0,0035 microgam/ml và chloroquine là 0,0065 microgam/ml [5]. So với con số 0,65 - 2,41 microgam/ml của các chất phân lập từ bòn bon, thuốc chuẩn mạnh hơn hàng trăm đến cả nghìn lần [5]. Ngay cả trên chuột, liều cao 50 mg/kg/ngày của chất 38 chỉ ức chế được 44% ký sinh trùng, kém xa quinine (ở liều thấp hơn là 10 mg/kg đã ức chế 60%) [5].

Thêm vào đó, nồng độ hoạt chất tự nhiên bên trong hạt bòn bon tươi rất thấp. Các nghiên cứu đều phải dùng quy trình chiết xuất phức tạp bằng dung môi hóa học và tinh chế nghiêm ngặt mới thu được vài miligam chất tinh khiết [1], [2]. Nếu chỉ nhai vài hạt bòn bon, lượng hoạt chất nạp vào đường tiêu hóa là không đáng kể, không thể đạt đến ngưỡng nồng độ ức chế ký sinh trùng. Hơn nữa, nhóm chất tự nhiên này thường có độ hấp thu qua ruột kém và nhanh chóng bị chuyển hóa, đào thải ra khỏi cơ thể trước khi kịp phát huy tác dụng [4].

Những hiểu lầm nguy hiểm cần tránh

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng kinh nghiệm sử dụng của đồng bào bản địa với khả năng chữa khỏi bệnh. Dù các thầy lang người Kenyah Dyak từng dùng bòn bon như một bài thuốc dân gian trị sốt rét [4], điều đó chỉ cung cấp gợi ý cho việc sàng lọc phát triển dược liệu, chứ không đồng nghĩa với việc phương pháp này an toàn hay đạt hiệu chuẩn y khoa.

Một hiểu lầm khác là cho rằng các bài thuốc từ hạt bòn bon có thể phòng ngừa nhiễm bệnh khi đi vào vùng rừng núi. Ký sinh trùng sốt rét xâm nhập trực tiếp vào máu người qua vết đốt của muỗi Anopheles. Khi đã vào máu, ký sinh trùng nhân lên trong gan và hồng cầu. Nhai hạt bòn bon không tạo ra bất kỳ hàng rào bảo vệ nào và không làm giảm nguy cơ bị muỗi truyền ký sinh trùng.

Tự ý điều trị sốt rét bằng các biện pháp truyền miệng có thể dẫn đến hậu quả chết người. Sốt rét do Plasmodium falciparum diễn tiến rất nhanh. Nếu chậm trễ dùng phác đồ thuốc kháng sốt rét đặc hiệu được Bộ Y tế cấp phép, người bệnh dễ rơi vào tình trạng sốt rét ác tính thể não, suy đa phủ tạng và tử vong.

Ai cần đặc biệt thận trọng với hạt bòn bon?

Hạt bòn bon có chứa các hợp chất triterpenoid có hoạt tính gây độc tế bào [2]. Do đó, việc tự ý nuốt hoặc xay nhuyễn số lượng lớn hạt bòn bon để uống là hành động tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe.

Phụ nữ có thai và đang cho con bú tuyệt đối không thử nghiệm nuốt hay sắc uống hạt bòn bon, do chưa có dữ liệu an toàn về độc tính sinh sản của các tetranortriterpenoid đối với thai nhi.

Người có cơ địa dạ dày nhạy cảm, người mắc bệnh viêm loét dạ dày - tá tràng cũng không nên nuốt hạt bòn bon. Vị đắng gắt và các chất chuyển hóa thứ cấp có thể gây kích ứng niêm mạc đường tiêu hóa, dẫn đến buồn nôn, cồn cào hoặc tiêu chảy. Trẻ nhỏ cũng cần được người lớn giám sát, loại bỏ hạt khi ăn để tránh nguy cơ hóc dị vật đường thở.

Đặc biệt, những người đang nghi ngờ mắc bệnh sốt rét hoặc sinh sống tại vùng lưu hành dịch tễ sốt rét tuyệt đối không được tự ý điều trị bằng hạt thảo dược tại nhà.

Thưởng thức bòn bon đúng cách và phòng ngừa sốt rét an toàn

Quả bòn bon là thực phẩm thơm ngon và giàu dưỡng chất. Cách sử dụng an toàn và khoa học nhất là chỉ ăn phần thịt quả trắng ngà, mọng nước, đồng thời nhằn bỏ hoàn toàn phần hạt đắng.

Khi ăn, bạn nên dùng dao tách nhẹ lớp vỏ ngoài hoặc bóp nhẹ từ cuống để múi quả lộ ra. Nếu vô tình cắn phải hạt bòn bon, chỉ cần nhổ bỏ và súc miệng bằng nước sạch để loại bỏ vị đắng; không cần hoang mang lo lắng vì lượng nhỏ vô tình nuốt phải không đủ gây ngộ độc cấp tính.

Để phòng ngừa và điều trị bệnh sốt rét hiệu quả, người dân cần tuân thủ các hướng dẫn y tế chính thống:

  • Luôn ngủ trong màn (mùng) đã tẩm hóa chất diệt muỗi, mặc quần áo dài tay khi đi rừng hoặc ra ngoài vào buổi tối để tránh muỗi đốt.
  • Vệ sinh môi trường sống, dọn dẹp bụi rậm, lấp các vũng nước tù đọng để ngăn chặn lăng quăng, bọ gậy phát triển.
  • Khi xuất hiện các triệu chứng như sốt cao từng cơn, rét run, vã mồ hôi sau khi trở về từ vùng có dịch sốt rét, cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất để làm xét nghiệm máu tìm ký sinh trùng và dùng thuốc điều trị đặc hiệu theo phác đồ bác sĩ chỉ định.

Hạt bòn bon là đối tượng nghiên cứu tiềm năng trong lĩnh vực hóa dược nhằm tìm kiếm các dẫn xuất kháng sốt rét thế hệ mới [1], [4], [5]. Tuy nhiên, việc tự ý dùng hạt quả tươi để trị bệnh là hoàn toàn phản khoa học. Người tiêu dùng nên giữ thói quen thưởng thức phần cùi quả bổ dưỡng và luôn dựa vào y học chứng cứ khi cần bảo vệ sức khỏe trước các bệnh lý nguy hiểm.