Hạt cải trắng (bạch giới tử) từ lâu đã là loại gia vị quen thuộc trên bàn ăn, đồng thời xuất hiện trong nhiều mẹo dân gian truyền miệng với lời đồn giúp "kích thích tiêu hóa", làm ấm bụng và hỗ trợ giảm đầy hơi trướng bụng. Nhiều người tin rằng vị cay nồng đặc trưng của hạt cải sẽ giúp dạ dày co bóp khỏe hơn, kích thích tiết dịch vị để tiêu hóa thức ăn nhanh chóng. Tuy nhiên, liệu hạt cải trắng có thực sự mang lại tác dụng thúc đẩy tiết dịch vị, dịch mật như lời đồn, hay ngược lại còn tiềm ẩn nguy cơ gây kích ứng niêm mạc và dị ứng cho hệ tiêu hóa?

Câu trả lời ngắn gọn: Hiện tại chưa có bằng chứng lâm sàng trực tiếp trên người xác nhận hạt cải trắng kích thích tiết dịch vị hoặc dịch mật. Các nghiên cứu hiện đại về hạt cải trắng chủ yếu xoay quanh hoạt tính của enzym myrosinase trong việc hỗ trợ chuyển hóa hợp chất sinh học, đặc tính hóa lý của bột hạt cải trong tiêu hóa protein, tính chất gây dị ứng qua đường ruột và các thử nghiệm đắp ngoài da trên động vật. Do đó, việc tự ý lạm dụng loại hạt cay này để "chữa bệnh dạ dày" hoàn toàn thiếu cơ sở khoa học và có thể gây nguy cơ bất lợi cho cơ thể.

Cơ chế tác động và những nhầm lẫn phổ biến

Trong y học cổ truyền và ẩm thực dân gian, hạt cải trắng thường được gán cho công năng "hành khí", "tiêu đờm trệ", kích thích cảm giác thèm ăn. Vị cay hăng của loại hạt này bắt nguồn từ các hợp chất glucosinolate. Nhiều người lầm tưởng rằng phản ứng cay nóng ở đầu lưỡi đồng nghĩa với việc dạ dày sẽ tăng tiết axit dịch vị và gan sẽ tăng tiết dịch mật để phân giải thức ăn thừa.

Tuy nhiên, dưới góc nhìn sinh hóa học, câu chuyện không đơn giản như vậy. Glucosinolate trong hạt cải trắng thực chất còn được xem là một nhóm chất kháng dinh dưỡng (anti-nutritional factors) làm cản trở quá trình tiêu hóa protein nếu không được xử lý đúng cách [1]. Khi vào dạ dày, môi trường axit mạnh cũng có thể ức chế hoạt động của enzym myrosinase có sẵn trong hạt [2]. Hơn nữa, những thành phần kháng tiêu hóa này không tự động chuyển hóa thành tác nhân có lợi cho niêm mạc ruột nếu thiếu các điều kiện hấp thu phù hợp [2].

Bột hạt cải trắng và enzym myrosinase: Nghiên cứu trong ống nghiệm nói gì?

Một trong những vai trò sinh học nổi bật nhất của hạt cải chính là cung cấp enzym myrosinase để kích hoạt các tiền chất dinh dưỡng. Một nghiên cứu công bố năm 2024 đã khảo sát phương thức tối ưu hóa sinh khả dụng của sulforaphane từ chiết xuất hạt bông cải xanh giàu glucoraphanin khi kết hợp với bột hạt cải giàu myrosinase [2].

Thử nghiệm được thiết kế dưới mô hình mô phỏng tiêu hóa động tại dạ dày và tiêu hóa tĩnh tại ruột non, sau đó đánh giá mức độ hấp thu qua lớp tế bào biểu mô ruột người Caco-2 [2]. Kết quả cho thấy, việc bổ sung enzym myrosinase từ bột hạt cải giúp gia tăng tỷ lệ chuyển hóa glucoraphanin thành sulforaphane trong giai đoạn tiêu hóa ở ruột non đối với dạng bột tự do, nhưng điều này hoàn toàn không xảy ra trong giai đoạn tiêu hóa ở dạ dày [2]. Nguyên nhân là hoạt tính của enzym myrosinase đã bị ức chế bởi môi trường axit của dịch vị dạ dày [2].

Khi các nhà nghiên cứu áp dụng kỹ thuật đóng gói dạng viên nang chứa chiết xuất hạt bông cải xanh kết hợp với bột hạt cải theo tỷ lệ khối lượng 4 : 1, hiệu suất chuyển đổi đạt tới 72,1%, cao hơn gấp 2,5 lần so với dạng bột tự do (chỉ đạt 29,3%) [2]. Việc bổ sung thêm axit ascorbic (vitamin C) với vai trò là đồng yếu tố của enzym myrosinase tiếp tục nâng cao hiệu suất chuyển đổi ở ruột non và khả năng hấp thu qua tế bào biểu mô Caco-2 [2]. Tính chung, độ khả dụng sinh học của sulforaphane, các chất chuyển hóa và glucoraphanin đạt 74,8% trên tế bào Caco-2 sau 30 phút tiêu hóa tại dạ dày và 60 phút tiêu hóa tại ruột non [2]. Dù vậy, giới hạn rõ ràng của nghiên cứu này là thử nghiệm được tiến hành trên mô hình ống nghiệm mô phỏng và tế bào nuôi cấy, không phải nghiên cứu can thiệp lâm sàng trên người sống, đồng thời mục tiêu chính là khảo sát khả năng hấp thu chất chống oxy hóa chứ không chứng minh hạt cải giúp gia tăng tiết dịch tiêu hóa [2].

Khả năng tiêu hóa protein và các chất kháng dinh dưỡng

Một nghiên cứu hóa sinh khác được công bố năm 2024 đã tiến hành so sánh hạt cải của ba loài có màu vỏ hạt khác nhau, bao gồm cải đen (Brassica nigra), cải nâu (Brassica juncea) và hạt cải trắng (Sinapis alba) [1]. Nghiên cứu tập trung đánh giá sinh khả dụng của protein thông qua khả năng tiêu hóa bằng enzym pepsin, có và không có sự tham gia của các hợp chất glucosinolate (như allyl isothiocyanate) [1].

Nghiên cứu tiến hành định lượng protein thô, điều chế dịch đạm cô lập để đo các chỉ số chức năng thực phẩm như khả năng hấp thụ chất béo, hoạt tính tạo nhũ, độ bền nhũ tương, khả năng tạo bọt, độ bền bọt, chỉ số hòa tan nitơ và chỉ số phân tán protein [1]. Kết quả cho thấy, việc loại bỏ một phần glucosinolate khỏi hạt cải nâu (giảm từ 0,91% xuống 0,31%), hạt cải đen (giảm từ 0,74% xuống 0,31%) và hạt cải trắng (giảm từ 0,58% xuống 0,30%) đã cải thiện đáng kể khả năng tiêu hóa protein qua thử nghiệm với pepsin, đạt mức tăng tương ứng là 12,84% ở hạt cải nâu, 12,60% ở hạt cải đen và 4,53% ở hạt cải trắng [1].

Về mặt đặc tính chức năng thực phẩm, bột hạt cải trắng thể hiện hoạt tính tạo nhũ và chỉ số phân tán protein cao nhất so với hai loại hạt cải còn lại [1]. Tuy nhiên, các nhà khoa học nhấn mạnh rằng các loại bột hạt cải này đều bị giới hạn trong việc tiêu thụ tự do do sự hiện diện của các chất kháng dinh dưỡng và những tương tác chuyển hóa phức tạp được làm rõ qua mô hình gắn kết phân tử in silico [1]. Thử nghiệm này một lần nữa chỉ ra rằng hạt cải trắng thô chứa các thành phần cản trở tiêu hóa protein, hoàn toàn trái ngược với niềm tin rằng ăn càng nhiều hạt cải sống thì càng dễ tiêu [1].

Cảnh báo nguy cơ dị ứng đường tiêu hóa từ hạt cải trắng

Thay vì đem lại lợi ích nhuận tràng hay êm dịu dạ dày, hạt cải trắng lại tiềm ẩn nguy cơ gây mẫn cảm và dị ứng thực phẩm nặng nề. Một nghiên cứu năm 2012 đã phân tích độ bền cấu trúc và tính sinh miễn dịch của ba loại dị nguyên chính trong hạt cải trắng (Sinapis alba L.) là Sin a 1 (2S albumin), Sin a 3 (protein vận chuyển lipid không đặc hiệu - LTP) và Sin a 4 (profilin) [3].

Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá khả năng chống chịu của các protein này trước tác động phân giải của enzym tiêu hóa và nhiệt độ, từ đó giải thích cơ chế gây mẫn cảm nguyên phát tại đường tiêu hóa [3]. Kết quả ghi nhận dị nguyên Sin a 1 và Sin a 3 có khả năng đề kháng mạnh mẽ với quá trình tiêu hóa trong dạ dày mà không làm suy giảm khả năng phản ứng với kháng thể IgE [3]. Khi chuyển sang giai đoạn tiêu hóa ở ruột non, Sin a 1 và Sin a 3 chỉ bị phân giải hạn chế (proteolysis) và vẫn giữ lại khả năng liên kết IgE rõ rệt [3].

Đặc biệt, Sin a 1 hoàn toàn ổn định sau khi bị xử lý nhiệt độ cao, còn Sin a 3 dù có biến đổi nhưng phần lớn cấu trúc đã tự hồi phục sau khi để nguội [3]. Do đó, hai dị nguyên này hoàn toàn đủ khả năng gây dị ứng nguyên phát qua đường ăn uống [3]. Riêng dị nguyên Sin a 4 bị enzym dạ dày phân giải hoàn toàn và biến đổi cấu trúc rõ rệt ở nhiệt độ 85 độ C, nên được phân loại là dị nguyên không gây mẫn cảm [3]. Nghiên cứu này khẳng định độc lực gây dị ứng của hạt cải trắng rất bền vững, không dễ bị triệt tiêu bởi nhiệt độ nấu nướng hay axit dịch vị của dạ dày [3].

Nghiên cứu đắp ngoài da và sự khác biệt với đường uống

Trên các diễn đàn sức khỏe, một số người còn dẫn chứng việc dùng "dầu hạt cải" hoặc "hạt cải giã nhuyễn" để điều trị viêm loét dạ dày. Thực chất, điều này bắt nguồn từ sự hiểu sai một nghiên cứu công bố năm 2023 trên loài chuột cống trắng SD [4].

Nghiên cứu này chia 39 con chuột cống thành 5 nhóm: nhóm đối chứng (7 con), nhóm mô hình loét dạ dày, nhóm đắp huyệt, nhóm dùng thuốc ức chế giao cảm guanethidine và nhóm phối hợp đắp huyệt cùng thuốc (mỗi nhóm sau gồm 8 con) [4]. Mô hình viêm loét dạ dày được tạo ra bằng cách áp giấy lọc tẩm axit axetic vào vùng hang vị dạ dày của chuột [4]. Ở các nhóm can thiệp, dầu hạt cải nồng độ 50% chỉ được dùng để đắp ngoài da tại vị trí huyệt Lương Môn (ST21) trong 10 phút, mỗi ngày một lần trong suốt 9 ngày liên tiếp, chứ tuyệt đối không cho chuột uống vào dạ dày [4].

Kết quả cho thấy ở nhóm mô hình bệnh, sóng nhu động dạ dày và tần số sóng chậm giảm rõ rệt, trong khi diện tích vết loét, điểm tổn thương tế bào biểu mô, phù nề dưới niêm mạc, tổn thương xuất huyết và thâm nhiễm tế bào viêm tăng cao [4]. Nghiên cứu này chứng minh tác dụng kích thích huyệt đạo qua da thông qua cơ chế thần kinh giao cảm, hoàn toàn không phải là bằng chứng cho việc uống hạt cải hoặc dầu hạt cải vào đường tiêu hóa để chữa lành vết loét [4]. Ngược lại, nếu nuốt phải các chất có tính cay nồng cao của hạt cải, niêm mạc dạ dày đang tổn thương có nguy cơ bị kích ứng nặng hơn.

Ai nên thận trọng khi sử dụng hạt cải trắng?

Từ các bằng chứng sinh học và độc học hiện có, người tiêu dùng cần hết sức cẩn trọng, đặc biệt là những đối tượng có thể trạng nhạy cảm.

Người có cơ địa dị ứng thực phẩm hoặc tiền sử phản ứng với mù tạt tuyệt đối không nên thử dùng hạt cải trắng [3]. Do các dị nguyên Sin a 1 và Sin a 3 trơ lì trước cả nhiệt độ lẫn enzym tiêu hóa đường ruột, nguy cơ bùng phát sốc phản vệ hoặc viêm ruột dị ứng là rất lớn [3].

Người đang bị viêm dạ dày, loét dạ dày tá tràng thể hoạt động không nên uống bột hạt cải sống hoặc ngâm rượu hạt cải theo mẹo dân gian. Thành phần cay nóng và glucosinolate chưa qua xử lý có thể gây bỏng rát, kích ứng trực tiếp lên bề mặt tổn thương [1].

Đối với phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ, dữ liệu an toàn về việc dùng chiết xuất hay bột hạt cải trắng liều cao phục vụ mục đích hỗ trợ tiêu hóa hiện vẫn chưa có nghiên cứu lâm sàng xác nhận. Các nhóm đối tượng này chỉ nên sử dụng hạt cải trắng như một loại gia vị nêm nếm thức ăn với lượng nhỏ thông thường. Khi có các triệu chứng rối loạn tiêu hóa kéo dài, cần thăm khám bác sĩ chuyên khoa thay vì tự chữa tại nhà.

Cách áp dụng thực tế an toàn và đúng khoa học

Nếu bạn yêu thích hương vị của hạt cải trắng, hãy xem đây là một loại gia vị làm tăng vị giác cho bữa ăn gia đình hơn là một "vị thuốc" trợ tiêu hóa thần kỳ.

Chỉ nên dùng hạt cải trắng như một thành phần gia vị với lượng vừa phải trong chế biến thực phẩm. Nấu chín hạt cải có thể làm biến tính một số thành phần kháng dinh dưỡng hoặc dị nguyên nhạy cảm với nhiệt như Sin a 4, mặc dù các dị nguyên nguy hiểm như Sin a 1 vẫn tồn tại [2, 3].

Đối với các ứng dụng công nghệ thực phẩm hoặc chiết xuất dinh dưỡng (chẳng hạn như dùng bột hạt cải giàu myrosinase để hoạt hóa chất chống oxy hóa), quy trình này cần được bào chế dưới dạng viên bao kháng axit dạ dày để bảo toàn hoạt tính của enzym khi xuống tới ruột non [2]. Người tiêu dùng không thể tự thực hiện quy trình này bằng cách nhai nuốt hạt cải sống thông thường.

Khi gặp phải tình trạng khó tiêu, đầy hơi hoặc nghi ngờ suy giảm tiết dịch vị, phương pháp khoa học nhất là điều chỉnh chế độ ăn uống cân bằng, chia nhỏ bữa ăn, hạn chế thực phẩm quá nhiều dầu mỡ và uống đủ nước. Nếu các biểu hiện không thuyên giảm, người bệnh cần đến các cơ sở y tế để được chẩn đoán chính xác chức năng dạ dày thay vì tự ý áp dụng các loại hạt có tính kích thích mạnh.

Hạt cải trắng chứa nhiều hợp chất sinh học và enzym có giá trị trong nghiên cứu công nghệ dinh dưỡng, nhưng hoàn toàn chưa có cơ sở khoa học để khẳng định loại hạt này giúp kích thích tiết dịch vị hay dịch mật ở người. Ngược lại, tính chất bền vững của các dị nguyên trong hạt cải trắng còn đặt ra cảnh báo lớn về nguy cơ dị ứng qua đường ruột. Việc tiếp cận các phương pháp dân gian cần có sự tỉnh táo, luôn tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ để bảo vệ sức khỏe hệ tiêu hóa một cách an toàn nhất.