Nhiều gia đình Việt Nam từ lâu vẫn lưu giữ thói quen trữ một bình rượu ngâm hạt gấc trong nhà để xoa bóp mỗi khi trái gió trở trời, đau nhức xương khớp. Không ít người tin rằng loại rượu thuốc tự chế này có tác dụng giảm đau thần kỳ, thậm chí chữa khỏi các chứng viêm khớp mạn tính dai dẳng. Liệu kinh nghiệm dân gian lưu truyền qua nhiều thế hệ này thực sự có cơ sở khoa học chứng minh, hay chỉ là lời đồn thổi phóng đại?
Câu trả lời từ y học hiện đại là kinh nghiệm này có một phần cơ sở sinh học nhờ các hoạt chất kháng viêm tự nhiên có trong hạt gấc, nhưng chưa thể khẳng định hiệu quả điều trị thực tế trên người. Các nghiên cứu mới nhất chỉ ra rằng hạt gấc chứa saponin có khả năng ức chế các phản ứng viêm mạnh mẽ trong phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, cho đến nay vẫn hoàn toàn thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng bài bản trên người để chứng minh việc bôi ngoài da có thể trị dứt điểm cơn đau khớp hay không.
Kinh nghiệm dân gian và thực tế từ góc nhìn khoa học
Trong đời sống thường nhật, hạt gấc thường bị bỏ đi sau khi lấy phần thịt đỏ nấu xôi, nhưng trong y học cổ truyền, bộ phận này lại là một vị thuốc quý mang tên mộc miết tử. Dân gian thường đem hạt nướng chín, đập vỡ vỏ ngoài rồi ngâm với rượu trắng nồng độ cao để làm cồn xoa bóp trị bầm tím, sưng tấy và đau mỏi khớp. Nhiều người cao tuổi sau khi thoa rượu gấc cảm thấy khớp ấm lên và các cơn đau nhức có phần dịu đi rõ rệt.
Cảm giác dễ chịu ban đầu khi xoa bóp có thể đến từ tác động cơ học của việc mát-xa kết hợp với tính nóng của cồn giúp tăng cường tuần hoàn máu cục bộ. Bên cạnh đó, các hợp chất trong hạt gấc chiết xuất qua dung môi cồn có thể thẩm thấu một phần qua da để hỗ trợ giảm sưng tại chỗ. Mặc dù vậy, việc nhầm lẫn giữa cảm giác giảm đau tức thời với khả năng phục hồi tổn thương khớp là nguyên nhân khiến nhiều người thần thánh hóa loại rượu ngâm này.
Saponin hạt gấc: Cơ chế kháng viêm trong ống nghiệm
Để tìm hiểu nguồn gốc của hoạt tính giảm đau, các nhà khoa học đã tiến hành phân lập các thành phần hóa học bên trong hạt gấc để kiểm tra hoạt tính sinh học. Một nghiên cứu công bố năm 2017 đã tiến hành chiết xuất hạt gấc bằng dung môi cồn ethanol và xác định được ba hợp chất triterpenoid saponin có hoạt tính kháng viêm đáng chú ý [1]. Trong số các chất này, momordica saponin I cho thấy khả năng làm giảm sản sinh nitric oxide (NO) trên dòng tế bào đại thực bào RAW264.7 được kích hoạt bởi lipopolysaccharide mà không gây độc tế bào [1].
Nitric oxide vốn là một chất trung gian hóa học quan trọng thúc đẩy phản ứng viêm và gây sưng tấy trong các bệnh lý xương khớp. Nghiên cứu năm 2017 cũng chỉ ra rằng momordica saponin I làm giảm lượng mRNA của hai enzyme gây viêm then chốt là iNOS (inducible NO synthase) và COX-2 (cyclooxygenase-2) [1]. Việc ức chế COX-2 là cơ chế tương tự như nhiều loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID) hiện đại đang được dùng để giảm đau xương khớp.
Không dừng lại ở đó, momordica saponin I còn ngăn chặn đáng kể sự di chuyển của các tiểu đơn vị p65 và p50 thuộc yếu tố phiên mã NF-κB vào nhân tế bào [1]. Khi con đường truyền tín hiệu NF-κB bị khóa lại, tế bào sẽ ngừng phát lệnh tổng hợp các chất gây viêm hàng loạt. Mức độ phosphoryl hóa của các protein điều hòa tín hiệu ngược dòng như IκBα, Src và Syk cũng giảm rõ rệt khi tiếp xúc với hoạt chất này [1].
Hoạt tính kháng viêm của hạt gấc tiếp tục được khẳng định qua một nghiên cứu năm 2019 khi các nhà khoa học phân lập được 5 lignan mới đặt tên là mubiesin A đến E cùng 27 hợp chất đã biết khác từ hạt gấc [2]. Các thử nghiệm in vitro trên dòng tế bào đại thực bào RAW 264.7 cho thấy nhiều hợp chất lignan và saponin trong hạt gấc ức chế mạnh mẽ sự giải phóng của cả NO và yếu tố hoại tử u TNF-alpha [2]. Đây đều là những chất trung gian kích hoạt tình trạng sưng, đau và phá hủy sụn khớp trong các đợt viêm cấp.
Lịch sử nghìn năm của mộc miết tử trong y học cổ truyền
Việc nghiên cứu dược lý hạt gấc không phải là điều ngẫu nhiên mà bắt nguồn từ lịch sử sử dụng lâu đời của loại hạt này trong nền y học phương Đông. Theo một bài tổng quan công bố năm 2019, hạt gấc khô (mộc miết tử) đã được sử dụng làm vị thuốc truyền thống bảo vệ sức khỏe con người trong hơn 1000 năm qua [3]. Vị thuốc mộc miết tử lần đầu tiên được ghi chép chính thức trong cuốn sách dược học Khai Bảo Bản Thảo từ thời nhà Tống [3].
Cây gấc có nguồn gốc bản địa tại Đông Nam Á, phân bố tự nhiên và được trồng nhiều ở Việt Nam, Thái Lan, Lào, Campuchia, Trung Quốc và Ấn Độ [3]. Khảo sát hình thái và phân tử trên 42 mẫu hạt gấc từ nhiều vùng địa lý cho thấy hạt gấc từ miền Trung Việt Nam có kích thước to nhất và nặng nhất, trong khi mẫu từ Thái Lan có kích thước nhỏ nhất và nhẹ nhất [3].
Trong y học cổ truyền, mộc miết tử thường được chỉ định để điều trị mụn nhọt, đau nhức do phong thấp, co thắt cơ bắp, bệnh trĩ và u máu [1]. Hạt gấc chứa hỗn hợp phức tạp gồm các saponin, axit béo, các thành phần bay hơi, protein và các chuỗi peptide hoạt tính sinh học [3]. Chính nhờ bề dày kinh nghiệm dân gian này, các nhà nghiên cứu hiện đại đã có định hướng để phân tích sâu hơn về cơ chế kháng viêm của dược liệu [3].
Khoảng trống lớn: Dữ liệu lâm sàng trên người vẫn bỏ ngỏ
Mặc dù các bằng chứng trong phòng thí nghiệm rất hứa hẹn, người bệnh cần nhìn nhận thực tế một cách thận trọng. Toàn bộ các cơ chế ức chế COX-2, iNOS, NF-κB hay TNF-alpha vừa nêu đều mới chỉ được thực hiện trên các dòng tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm [1, 3]. Cho đến thời điểm hiện tại, y văn khoa học chưa ghi nhận bất kỳ thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên nào trên người để kiểm chứng việc bôi rượu hạt gấc giúp giảm đau khớp.
Ngoài ra, các nghiên cứu dược lý khác về hạt gấc chủ yếu tập trung vào các mô hình nội tạng trên động vật gặm nhấm chứ không phải bệnh lý khớp. Điển hình như một nghiên cứu năm 2012 trên chuột cống cho thấy chiết xuất hạt gấc ở các liều 50, 100 và 200 mg/kg dùng đường uống giúp bảo vệ niêm mạc tá tràng khỏi vết loét do hóa chất cysteamine gây ra [4]. Tác dụng bảo vệ này đạt được nhờ ức chế các chất trung gian gây viêm cPLA2, COX-2, 5-lipoxygenase, giảm biểu hiện gen IL-1beta, IL-6 và kích hoạt tổng hợp enzyme gamma-GCS để bảo vệ glutathione [4].
Một nghiên cứu khác năm 2010 cũng phát hiện chiết xuất hạt gấc liều 200 mg/kg dùng đường uống thúc đẩy làm lành vết loét dạ dày ở chuột cống thông qua việc gia tăng biểu hiện yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF) và hình thành mạch [5]. Chất ức chế chymotrypsin (MCoCI) phân lập từ hạt gấc cũng thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh, bảo vệ tế bào gan chuột nuôi cấy khỏi tổn thương do tert-butyl hydroperoxide gây ra [6].
Tất cả các dữ liệu thực nghiệm trên cho thấy hạt gấc có tiềm năng kháng viêm và chống oxy hóa đa dạng trên tế bào và mô động vật [1, 5, 7]. Tuy nhiên, việc thoa ngoài da lại là một cơ chế hoàn toàn khác biệt. Khả năng saponin thẩm thấu qua hàng rào lớp sừng của da người để đi sâu vào các bao khớp, sụn khớp đang bị viêm vẫn chưa được đo lường chính xác. Do đó, việc khẳng định rượu hạt gấc có thể thay thế thuốc điều trị viêm khớp là một kết luận vội vàng và thiếu cơ sở khoa học.
Cảnh báo độc tính: Tuyệt đối không được uống
Nhiều người có suy nghĩ sai lầm rằng thuốc thảo dược ngâm rượu nếu bôi ngoài được thì cũng có thể uống được một vài chén để tăng hiệu quả trị bệnh từ bên trong. Đây là một quan niệm hết sức nguy hiểm đối với hạt gấc. Hạt gấc tuy là một vị thuốc nhưng bản thân nó chứa những độc tính đã được ghi nhận trong các tài liệu chuyên ngành.
Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã kiểm tra độc tính trên tim của chiết xuất hạt gấc trên mô hình phôi cá ngựa vằn từ 2 đến 3 ngày sau thụ tinh [7]. Kết quả cho thấy chiết xuất hạt gấc gây ra hàng loạt độc tính trên tim phụ thuộc theo liều lượng, bao gồm phù màng ngoài tim, chết tế bào tim theo chương trình, gia tăng sản sinh các gốc oxy hóa tự do (ROS), thâm nhiễm bạch cầu trung tính vào cơ tim, giảm vận tốc dòng máu và làm suy giảm biểu hiện của ba gen chỉ thị chức năng tim [7]. Các nhà nghiên cứu nhận định chiết xuất hạt gấc có thể gây độc cho tim thông qua các con đường liên quan đến phản ứng viêm, stress oxy hóa và kích hoạt quá trình tự chết của tế bào [7].
Đặc biệt, nghiên cứu năm 2021 còn dẫn lại các dữ liệu độc tính cấp tính kinh điển theo tiêu chuẩn OECD 420 trên động vật có vú: khi tiêm chiết xuất nước hoặc chiết xuất cồn của hạt gấc qua đường tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, các con vật thử nghiệm đều tử vong trong vòng vài ngày [7]. Dù việc uống qua đường tiêu hóa có sự hấp thu khác với đường tiêm, những bằng chứng thực nghiệm này phát đi tín hiệu cảnh báo rõ ràng về độc tính tiềm tàng của hạt gấc [7]. Vì vậy, rượu ngâm hạt gấc chỉ được phép dùng để bôi ngoài da, tuyệt đối không được uống dưới bất kỳ hình thức nào.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng rượu hạt gấc
Hiểu lầm phổ biến nhất của người dân là xem rượu hạt gấc như một phương thuốc thần hiệu có thể chữa dứt điểm thoái hóa khớp, thoát vị đĩa đệm hay viêm khớp dạng thấp. Bệnh lý xương khớp thường xuất phát từ sự bào mòn cơ học, lão hóa tự nhiên hoặc phản ứng tự miễn phức tạp của hệ thống miễn dịch. Hoạt tính kháng viêm tại chỗ của rượu gấc nếu có cũng chỉ hỗ trợ giảm bớt cảm giác khó chịu tạm thời, hoàn toàn không thể tái tạo lại phần sụn đã mất hay nắn chỉnh lại các đốt sống bị lệch.
Một sai lầm nguy hại khác là dùng rượu hạt gấc xoa bóp trực tiếp lên những vùng da đang có vết thương hở, vết trầy xước hoặc khớp đang sưng tấy kèm rách da. Nồng độ cồn cao cùng các chất phức hợp chưa qua tinh chế trong hạt gấc có thể gây kích ứng mô nghiêm trọng, dẫn đến bỏng rát, hoại tử tế bào biểu bì và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng tại chỗ.
Nhiều người cũng cho rằng ngâm hạt gấc sống nguyên vỏ vào rượu sẽ giữ được toàn bộ dược chất. Trên thực tế, vỏ hạt gấc rất cứng và dày, khiến các hoạt chất khó thôi ra ngoài cồn. Theo kinh nghiệm bào chế cổ truyền, hạt gấc thường được nướng chín trước khi giã nhỏ để ngâm. Thao tác nướng không chỉ giúp làm nứt vỡ lớp vỏ cứng, giải phóng các saponin mà nhiệt độ còn có thể giúp làm giảm bớt một số thành phần protein độc tính tự nhiên có trong hạt sống.
Ai nên thận trọng và cách sử dụng ngoài da đúng cách
Mặc dù là bài thuốc xoa bóp ngoài da phổ biến, không phải ai cũng có thể sử dụng rượu ngâm hạt gấc một cách tùy tiện. Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú cần hết sức thận trọng, bởi hiện tại chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn nào về việc các hoạt chất từ hạt gấc ngấm qua da mẹ có ảnh hưởng đến thai nhi hay bài tiết qua sữa mẹ hay không. Trẻ nhỏ với làn da mỏng manh, nhạy cảm cũng là đối tượng tuyệt đối không nên xoa bóp bằng loại rượu thuốc này để tránh nguy cơ kích ứng và ngộ độc qua da.
Những người có tiền sử viêm da tiếp xúc, da dễ dị ứng hoặc đang mắc các bệnh lý da liễu mạn tính như chàm, vẩy nến tại vùng khớp bị đau cần tránh dùng rượu gấc. Nếu muốn sử dụng để xoa bóp giảm đau mỏi tạm thời, người dùng chỉ nên áp dụng trên những vùng da hoàn toàn lành lặn và nguyên vẹn.
Trước khi thoa trên diện rộng, bạn nên thử bôi một lượng nhỏ rượu gấc lên vùng da mặt trong cẳng tay và theo dõi phản ứng trong vòng 24 giờ. Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu ngứa ngáy, mẩn đỏ hay cảm giác châm chích nóng rát bất thường, cần rửa sạch ngay bằng nước ấm và ngừng sử dụng vĩnh viễn. Khi dùng để xoa bóp khớp gối, cổ tay hay bả vai, chỉ nên lấy một lượng cồn thuốc vừa phải ra lòng bàn tay rồi mát-xa nhẹ nhàng theo hình xoắn ốc trong khoảng 5 đến 10 phút để dịch cồn khô tự nhiên.
Lời khuyên cân bằng cho người bị đau nhức xương khớp
Rượu hạt gấc ngâm có thể mang lại một số lợi ích hỗ trợ xoa dịu cảm giác đau mỏi cơ xương khớp nhờ các hoạt chất saponin kháng viêm tự nhiên, nhưng phương pháp này không thể thay thế cho các phác đồ chẩn đoán và điều trị của y học hiện đại [1]. Người bệnh không nên vì quá tin vào các bài thuốc truyền miệng mà trì hoãn việc thăm khám chuyên khoa khi khớp bị sưng đau kéo dài.
Nếu bạn đang gặp phải các vấn đề về xương khớp, hãy chủ động đến bệnh viện để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám, xác định chính xác nguyên nhân và tư vấn giải pháp điều trị toàn diện. Việc kết hợp chế độ dinh dưỡng cân bằng, tập luyện thể dục phù hợp và sử dụng các biện pháp xoa bóp hỗ trợ an toàn sẽ giúp bảo vệ hệ vận động của bạn một cách bền vững và hiệu quả nhất.


