Nhiều người rỉ tai nhau dùng sỏi mật nhím (hay còn gọi là sỏi dạ dày nhím, ngọc nhím) như một loại thần dược có thể cứu sống bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối. Trước lời đồn thổi về công dụng kỳ diệu, không ít gia đình sẵn sàng bỏ ra hàng chục đến hàng trăm triệu đồng để lùng mua cho bằng được.

Tuy nhiên, khoa học hiện đại khẳng định: sỏi mật nhím hoàn toàn không phải là thuốc chữa khỏi ung thư trên người. Việc tin vào những lời truyền miệng vô căn cứ và tự ý sử dụng còn tiềm ẩn nhiều rủi ro nghiêm trọng cho sức khỏe, bao gồm độc tính sinh học và nguy cơ ngộ độc chất lạ khó lường.

Sỏi nhím thực chất là gì dưới góc nhìn y học?

Trong y văn, sỏi nhím hay "porcupine bezoar" thực chất là những khối cặn vôi hóa hoặc dị vật không tiêu hóa được tích tụ bên trong đường tiêu hóa của loài nhím [1, 3]. Bản chất của bezoar là sự kết tụ của các chất hữu cơ, xơ sợi, lông hoặc khoáng chất khi hệ tiêu hóa không thể nghiền nát hay đào thải ra ngoài [4, 5].

Nhiều tài liệu dân gian ở khu vực Đông Nam Á và châu Âu thường lưu truyền rằng các khối sỏi này có khả năng giải độc, chữa sốt xuất huyết, thương hàn hoặc ức chế khối u [2, 3]. Dù vậy, các khối sỏi tích tụ thức ăn khó tiêu này không phải là một vị thuốc diệu kỳ hay bộ phận chứa dược tính thần thánh như các quảng cáo thương mại phóng đại.

Cơ chế tác động: Khác biệt giữa ống nghiệm và cơ thể sống

Khi nghiên cứu thành phần hóa học của chiết xuất sỏi nhím (Hystrix brachyura bezoar), các nhà khoa học ghi nhận sự hiện diện của một số hợp chất như ursodeoxycholic acid, dilauryl thiodipropionate, stearic acid hay pregnenolone [1, 2, 3]. Trong đó, ursodeoxycholic acid là một loại acid mật quen thuộc trong y khoa.

Về mặt lý thuyết trên môi trường nuôi cấy phòng thí nghiệm, chiết xuất này thể hiện khả năng quét gốc tự do thông qua các thử nghiệm chống oxy hóa như ABTS, DPPH và beta-carotene [1]. Lượng tổng phenolic trong dịch chiết ở mức thấp, đạt khoảng 698,7 +- 0,93 microg GAE/5 mg trọng lượng khô [1]. Trong đĩa thí nghiệm tế bào, các chất này gây ức chế tế bào ác tính thông qua con đường kích hoạt hiện tượng chết theo chương trình (apoptosis) nội sinh và chặn chu kỳ tế bào tại pha G2/M [1, 3]. Tuy nhiên, việc một hợp chất tiêu diệt được tế bào ác tính trong đĩa nuôi cấy nhân tạo hoàn toàn không đồng nghĩa rằng người bệnh uống vào sẽ tiêu tan được khối u.

Nghiên cứu khoa học nói gì về sỏi nhím?

Để làm rõ giá trị thực sự của dược liệu dân gian này, một số nhóm nghiên cứu đã tiến hành đánh giá chi tiết trong phòng thí nghiệm.

Một nghiên cứu công bố năm 2019 đã khảo sát dịch chiết sỏi nhím trên dòng tế bào ung thư hắc tố da A375 người [1]. Thử nghiệm phân tích thành phần phát hiện các chất chính như 5,10-diethoxy-2,3,7,8-tetrahydro-1H,6H-dipyrrolo[1,2-a:1',2'-d]pyrazine, ursodeoxycholic acid và cholest-5-en-3-ol (3 beta)-, carbonochloridate [1]. Chiết xuất này ức chế tế bào ung thư da A375 phụ thuộc vào liều lượng và thời gian thông qua cơ chế apoptosis nội sinh [1]. Dù vậy, đây chỉ là thử nghiệm sơ bộ trong ống nghiệm (in vitro), chưa từng được tiến hành trên cơ thể động vật hữu nhũ hay con người [1].

Tiếp đó, một nghiên cứu khác vào năm 2019 đánh giá hai loại dịch chiết nước từ sỏi nhím loại grassy (PB-A và PB-B) trên tế bào ung thư A375 và mô hình phôi cá ngựa vằn [2]. Kết quả cho thấy nồng độ ức chế một nửa (IC50) trên tế bào ung thư A375 lần lượt là 26,59 +- 1,37 mug/mL đối với PB-A và 30,12 +- 3,25 mug/mL đối với PB-B, đồng thời không ghi nhận độc tính tế bào đáng kể trên tế bào nguyên bào sợi da người bình thường (NHDF) [2]. Chiết xuất cũng làm suy giảm khả năng di căn, xâm lấn của tế bào ung thư và cho thấy tác động kháng sinh mạch máu trên mô hình phôi cá ngựa vằn với nồng độ gây chết 50% (LC50) là 450,0 +- 2,50 mug/mL cho PB-A và 58,7 +- 5,0 mug/mL cho PB-B [2].

Đến năm 2020, một nghiên cứu sâu hơn về độc tính đã khảo sát 3 loại dịch chiết sỏi nhím (PB-A, PB-B, PB-C) trên các dòng tế bào ung thư A375, HeLa, MCF7 và mô hình phôi cá ngựa vằn (Danio rerio) [3]. Phân tích ghi nhận dilauryl thiodipropionate và tetradecanoic acid là các hợp chất chính [3]. Dù dịch chiết có giá trị IC50 dưới 50 mug/mL trên các dòng tế bào ung thư, thử nghiệm độc học trên cơ thể sống lại gióng lên hồi chuông cảnh báo lớn [3]. Trên phôi cá ngựa vằn, dịch chiết sỏi nhím gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình phát triển: chậm rụng đuôi, giảm tỷ lệ nở, biến dạng sọ mặt, bất thường hình thái não, phù nề mô mềm, dị tật tủy sống, biến dạng đốt sống, dây sống và rối loạn hệ tim mạch (nhịp tim chậm, gián đoạn tuần hoàn máu) [3]. Giá trị LC50 và EC50 trung bình đều dưới 150,0 mug/mL; đặc biệt chỉ số gây quái thai (Teratogenicity Index - TI) lớn hơn 1,0 chứng minh chiết xuất sỏi nhím có đặc tính gây quái thai trên sinh vật sống [3].

Bằng chứng hạn chế và độc tính tiềm ẩn

Toàn bộ các thử nghiệm khoa học ghi nhận tiềm năng ức chế khối u của sỏi nhím mới chỉ dừng lại ở mức tế bào đơn lẻ trong ống nghiệm hoặc phôi cá ngựa vằn [1, 2, 3]. Hiện tại, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên người chứng minh sỏi mật nhím an toàn hoặc có hiệu quả điều trị ung thư.

Ngược lại, dữ liệu độc học trên sinh vật sống chứng minh sỏi nhím gây biến dạng các cơ quan quan trọng và quái thai [3]. Bên cạnh đó, các khối bezoar tích tụ lâu năm trong đường tiêu hóa của động vật hoang dã chứa vô số tạp chất hữu cơ hoại tử và chất cặn bã khó kiểm soát [4, 5]. Độc tính sinh học cùng sự thiếu kiểm soát về nguồn gốc khiến việc tự ý dùng sỏi nhím tiềm ẩn nguy cơ phá hủy cơ thể nhanh hơn cả diễn tiến của bệnh tật.

Hiểu lầm tai hại: Nhầm lẫn tên gọi y khoa

Một hiểu lầm vô cùng phổ biến là việc nhiều người đọc các tài liệu khoa học nói về "Porcupine inhibitors" (chất ức chế Porcupine) trong điều trị ung thư và vội vã tin rằng đây là chiết xuất từ con nhím.

Thực tế, "Porcupine" trong y sinh học là tên gọi của một loại enzyme - một protein màng thuộc họ O-acyltransferase tham gia vào con đường truyền tín hiệu Wnt của cơ thể [4]. Con đường Wnt kiểm soát sự tăng sinh, biệt hóa tế bào và khi bị rối loạn có thể dẫn đến nhiều loại ung thư [4]. Việc phát triển các chất ức chế enzyme Porcupine (như các phân tử LGK974, ETC159, CGX1321, RXC004 đang thử nghiệm lâm sàng pha I) là hướng nghiên cứu thuốc tổng hợp nhắm trúng đích, hoàn toàn không liên quan đến viên sỏi lấy từ dạ dày hay túi mật của con nhím [4]. Sự trùng hợp ngẫu nhiên về tên gọi tiếng Anh đã bị các đối tượng buôn bán trục lợi thổi phồng để đánh lừa người bệnh.

Những ai cần tuyệt đối tránh xa?

Chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học an toàn nào đối với phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú hay trẻ em; tuy nhiên bằng chứng gây dị tật và quái thai trên phôi sinh vật cảnh báo nguy cơ đặc biệt nguy hiểm cho thai nhi và trẻ nhỏ [3].

Người bệnh ung thư, người có bệnh lý tim mạch, suy giảm chức năng gan, thận cần tuyệt đối thận trọng và không tự ý sử dụng các chế phẩm trôi nổi từ sỏi nhím. Độc tính trên hệ tim mạch và các mô mềm đã được ghi nhận trong nghiên cứu động vật cho thấy việc dung nạp các chất chưa được tinh chế này có thể gây suy đa tạng [3].

Lời khuyên và cách tiếp cận khoa học

Hiện nay không có liều lượng, thời điểm hay phương pháp chế biến an toàn nào được y học chứng thực cho sỏi mật nhím trong mục đích điều trị. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua bột sỏi nhím mài uống hay pha rượu theo các kinh nghiệm dân gian truyền miệng.

Khi đối mặt với bệnh lý ung thư, bệnh nhân cần tuân thủ phác đồ điều trị chuẩn mực của các bác sĩ chuyên khoa tại các cơ sở y tế uy tín. Việc duy trì chế độ dinh dưỡng cân đối, đủ chất, uống đủ nước và sinh hoạt khoa học là nền tảng hỗ trợ phục hồi tốt nhất. Mọi quyết định sử dụng thêm bất kỳ loại thảo dược hoặc bài thuốc dân gian nào đều phải tham khảo ý kiến trực tiếp từ bác sĩ điều trị để tránh tương tác thuốc bất lợi.

Sỏi mật nhím không phải là thần dược chữa ung thư như những lời đồn thổi trên thị trường. Người bệnh cần tỉnh táo trước các thông tin sai lệch, tránh tình trạng tiền mất tật mang và bỏ lỡ thời điểm điều trị vàng của y học hiện đại.