Cây trẩu (hay còn gọi là cây dầu sơn) là loài thực vật quen thuộc tại nhiều vùng trung du và miền núi nước ta. Vào mùa trẩu rụng hạt, không ít người vì tò mò hoặc nhầm lẫn với các loại hạt rừng ăn được như hạt dẻ, hạt óc chó mà đem nhặt về nướng, luộc để ăn thử. Thói quen này tiềm ẩn rủi ro khôn lường đối với sức khỏe.
Câu trả lời dứt khoát từ giới khoa học và y tế là: Hạt trẩu tuyệt đối không ăn được. Toàn bộ hạt và dầu ép từ cây trẩu chứa các hợp chất độc tính cực mạnh, đặc biệt là nhóm phorbol ester (diterpene ester), có thể gây kích ứng đường tiêu hóa dữ dội, tổn thương cơ quan nội tạng và đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
Độc chất tiềm ẩn bên trong hạt trẩu tác động ra sao?
Hạt trẩu thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), một họ thực vật khét tiếng chứa nhiều chất chuyển hóa thứ cấp có độc tính cao [1]. Thành phần độc tố chính trong hạt là các hợp chất phorbol ester thuộc nhóm diterpenoid bốn vòng [1], [2]. Các ester này có cấu trúc tương tự và hoạt động bắt chước diacylglycerol (DAG) nội sinh trong cơ thể sinh vật [1].
Khi xâm nhập vào cơ thể, phorbol ester kích hoạt ồ ạt enzyme protein kinase C (PKC) [1]. Enzyme này chịu trách nhiệm điều hòa các con đường truyền tín hiệu và chuyển hóa tế bào [1]. Sự kích hoạt quá mức và mất kiểm soát này phá vỡ cân bằng nội môi tế bào, dẫn tới kích thích tạo khối u, tổn thương màng tế bào và gây viêm cục bộ nghiêm trọng [1], [3].
Không chỉ dừng lại ở việc gây kích ứng màng nhầy ống tiêu hóa, các dẫn xuất phorbol ester còn gây độc trực tiếp trên tế bào. Nghiên cứu trong ống nghiệm cho thấy các chất này kích hoạt protein kinase hoạt hóa phân bào ERK và con đường kinase c-Jun N-terminal (JNK), thúc đẩy tổng hợp interleukin-2 và trực tiếp làm chết tế bào lympho [4].
Bằng chứng khoa học về độc tính cấp tính trên động vật
Các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm để đánh giá mức độ nguy hiểm của độc tố phorbol ester có trong hạt cây thuộc họ Thầu dầu khi đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa và tĩnh mạch.
Một nghiên cứu công bố năm 2010 đã thực hiện đánh giá độc tính cấp bằng cách bơm phorbol ester qua đường dạ dày trên chuột đực dòng Swiss Hauschka [5]. Kết quả xác định liều gây chết 50% cá thể thử nghiệm (LD50) là 27,34 mg/kg thể trọng (khoảng tin cậy 95% từ 24,90 đến 29,89 mg/kg) [3], [5]. Nghiên cứu cũng ghi nhận liều LD5 là 18,87 mg/kg và liều LD95 là 39,62 mg/kg [5].
Quan sát giải phẫu bệnh học trên các mô cơ quan của động vật tử vong cho thấy sự tàn phá nặng nề [3], [5]. Ở liều thấp nhất thử nghiệm là 21,26 mg/kg thể trọng, các nhà nghiên cứu chưa thấy biến đổi bất thường rõ rệt [3], [5]. Tuy nhiên, khi tăng liều lên từ 32,40 mg/kg thể trọng trở lên, phổi bị xuất huyết lan tỏa, thận bị xơ hóa cầu thận và teo nhỏ [3], [5]. Ở mức liều cao nhất 36,00 mg/kg, mô học ghi nhận tình trạng đứt gãy đa ổ các sợi cơ tim cùng tổn thương mất sắc tố tại các tế bào thần kinh vỏ não [3], [5].
Trong một thử nghiệm khác công bố năm 1985 khảo sát độc tính của phorbol ester 12-O-tetradecanoyl-phorbol-13-acetate (TPA) qua đường tiêm tĩnh mạch trên chuột, LD50 đơn liều chỉ ở mức 309 microgram/kg thể trọng [6]. Động vật nhiễm độc biểu hiện lờ đờ, hạ thân nhiệt và lách sưng to kèm xuất huyết [6]. Độc chất này còn ức chế hoàn toàn phản ứng kháng thể phụ thuộc tế bào T ở liều tích lũy 500 microgram/kg [6].
Độc tính trên tế bào, thực vật và sinh vật thủy sinh
Sự nguy hiểm của độc tố trong hạt trẩu không chỉ thể hiện trên động vật có vú mà còn tác động mạnh mẽ lên hệ sinh thái và các mô tế bào người.
Các thử nghiệm sinh học cho thấy chiết xuất hạt chứa phorbol ester có khả năng diệt ốc sên cực mạnh [1], [3]. Hợp chất 4beta-Phorbol-13-decanoate tiêu diệt hoàn toàn hai loài ốc Oncomelania hupensis và Biomphalaria glabrata ở nồng độ chỉ 10 ppm (tương đương 0,001%) [3]. Khi thử nghiệm trên sinh vật thủy sinh, nồng độ gây hiệu ứng 50% (EC50) sau 48 giờ đối với loài ốc Physa fontinalis chỉ là 0,33 ppm, với daphnia là 0,95 ppm và với ấu trùng tôm Artemia salina là 26,48 ppm [3].
Trên mô người, khi bôi chiết xuất giàu phorbol ester lên mô hình biểu mô da và biểu mô giác mạc người tái tạo, kết quả ghi nhận tình trạng phù nề rõ rệt, sưng đỏ, viêm và làm giảm đáng kể số lượng tế bào sống [3].
Độc tính di truyền của dầu hạt họ Thầu dầu cũng được chứng minh trên mô hình đầu rễ xà lách (Lactuca sativa) vào năm 2014 [7]. Dầu hạt ức chế nảy mầm, kìm hãm kéo dài rễ và làm xuất hiện hiện tượng dính nhiễm sắc thể cùng các tế bào pha giữa bất thường (c-metaphase), khẳng định tác động gây độc gen và tổn thương nhiễm sắc thể [7].
Vì sao việc xử lý nhiệt thông thường không thể loại bỏ độc tố?
Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần luộc kỹ, rang chín hoặc nướng cháy hạt trẩu thì độc tố sẽ bị phân hủy như một số loại củ, hạt chứa độc nhẹ khác. Đây là quan niệm vô cùng sai lầm và nguy hiểm.
Phorbol ester là nhóm hợp chất polycyclic rất bền vững [2]. Thậm chí trong dạ cỏ của động vật nhai lại, hệ vi sinh vật đường tiêu hóa cũng hoàn toàn bất lực trước độc chất này [8]. Nghiên cứu lên men in vitro trong dạ cỏ kéo dài suốt 72 giờ ghi nhận hàm lượng phorbol ester không hề suy giảm, chứng minh vi sinh vật dạ cỏ không thể thoái giáng được độc chất [8]. Do đó, động vật nhai lại cũng mẫn cảm với độc tính tương tự như động vật dạ dày đơn [8].
Để khử độc bã hạt đến mức an toàn sử dụng trong phòng thí nghiệm, các nhà khoa học phải áp dụng quy trình cực kỳ phức tạp [2]. Nghiên cứu năm 2013 cho thấy bã hạt phải trải qua xử lý nhiệt ở mức 120 độ C hoặc 220 độ C trong 1 giờ, sau đó trộn với 10% chất hấp phụ bentonite, các hạt nano kẽm oxit (100 microgram/g) cùng 4% natri bicacbonat (NaHCO3), rồi ủ tiếp tục trong 4 tuần [2]. Quy trình này mới đưa hàm lượng phorbol ester từ mức độc xuống còn 0,04-0,05 mg/g [2]. Những phương pháp nấu nướng dân dã thông thường như luộc, xào hay nướng than hoàn toàn không có khả năng loại bỏ độc tố trong hạt trẩu.
Những hiểu lầm nguy hiểm cần xóa bỏ
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng giá trị dinh dưỡng cao với tính an toàn thực phẩm. Trên thực tế, bã hạt sau ép dầu chứa hàm lượng protein thô rất cao (từ 20,47% đến 21,40%), lipid thô (14,27% đến 14,68%) và chất xơ thô (27,33% đến 29,67%) [2]. Tuy nhiên, chính vì hàm lượng độc tố phorbol ester tồn tại ngay cả ở nồng độ cực thấp đã ngăn cản hoàn toàn việc dùng bã hạt làm thức ăn chăn nuôi gia súc hay chế biến thực phẩm cho người [1], [2].
Một hiểu lầm khác là cho rằng các bài thuốc dân gian dùng hạt trẩu bôi ngoài da để trị nấm, ghẻ lở chứng tỏ loại hạt này lành tính. Thực tế, phorbol ester có tính chất kháng vi sinh vật, ức chế nấm Fusarium ở nồng độ 58 ppm và vi khuẩn Streptococcus pyogenes ở nồng độ 215 ppm [3]. Dù có hoạt tính diệt khuẩn và diệt ốc, độc chất này lại là tác nhân kích thích tạo khối u mạnh mẽ và gây kích ứng da, phù nề nặng [1], [3]. Việc tùy tiện giã hạt đắp lên vết thương hở hoặc uống nước sắc từ hạt có thể dẫn đến nhiễm độc toàn thân.
Ai là đối tượng cần đặc biệt thận trọng?
Tất cả mọi người đều có nguy cơ ngộ độc cấp tính nếu ăn phải hạt trẩu. Tuy nhiên, một số nhóm đối tượng đối mặt với rủi ro cao hơn:
- Trẻ em: Trẻ nhỏ sống tại các vùng nông thôn, trung du thường nhặt hạt trẩu rụng để chơi đùa và tò mò cắn thử. Do thể trọng nhỏ, chỉ cần ăn phải một mảnh nhân hạt cũng có thể nhanh chóng vượt qua ngưỡng gây ngộ độc đường ruột và tổn thương tạng [5].
- Người dân đi rừng, hái lượm: Nguy cơ nhầm lẫn hạt trẩu với hạt dẻ rừng hoặc các loại hạt ăn được khác là rất lớn nếu không quan sát kỹ vỏ ngoài của quả.
- Công nhân chế biến công nghiệp: Người tham gia sản xuất dầu trẩu công nghiệp, chất diệt sâu bọ sinh học nếu không có đồ bảo hộ chuyên dụng có thể bị kích ứng da, giác mạc do phorbol ester bám dính [1], [3].
Khi nghi ngờ ăn nhầm hạt trẩu, người bệnh cần nhanh chóng được đưa đến cơ sở y tế gần nhất để xử trí loại bỏ chất độc, theo dõi chức năng hô hấp, thận và tim mạch kịp thời [5].
Hạt trẩu nên được ứng dụng như thế nào trong đời sống?
Dù không thể ăn, hạt trẩu lại là nguồn nguyên liệu có giá trị cao trong các ngành công nghiệp và nông nghiệp kỹ thuật:
- Sản xuất dầu công nghiệp và nhiên liệu sinh học: Dầu ép từ hạt trẩu được ứng dụng phổ biến làm nguyên liệu sản xuất dầu bóng, sơn, vecni màng phủ chống thấm nhờ tính chất mau khô và bền nước. Nhờ hàm lượng dầu dồi dào, cây này cũng được định hướng phát triển nguồn năng lượng sinh học (biofuel) [8], [5].
- Thuốc trừ sâu và diệt ốc sinh học: Do phorbol ester thể hiện hoạt tính gây độc mạnh đối với ốc bươu, ốc sên và sâu bọ ở nồng độ rất thấp (vài phần triệu - ppm), các chiết xuất từ hạt trẩu đang được định hướng nghiên cứu sản xuất thuốc bảo vệ thực vật sinh học [1], [3].
- Sản xuất bã phân bón: Bã hạt sau khi trải qua các quy trình xử lý giải độc nghiêm ngặt tại nhà máy hóa chất có thể được tận dụng làm nguồn phân bón giàu hữu cơ và đạm [2].
Tuyệt đối không sử dụng bất kỳ bộ phận nào của hạt trẩu vào mục đích ẩm thực hoặc tự chế biến các bài thuốc uống tại nhà. Mọi ứng dụng y học cổ truyền dùng ngoài da cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định và hướng dẫn của thầy thuốc chuyên khoa.
Hạt trẩu là nguồn nguyên liệu công nghiệp hữu ích nhưng lại chứa độc tố diterpene ester vô cùng nguy hiểm đối với cơ thể người và gia súc. Nhận biết đúng hình dáng cây trẩu và kiên quyết từ bỏ thói quen ăn thử các loại hạt rừng lạ là biện pháp thiết thực nhất để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.

