Thực hư lời đồn về hạt vông vang với bệnh tiểu đường

Nhiều người bệnh đái tháo đường thường tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên để kiểm soát chỉ số đường huyết với hy vọng giảm bớt việc dùng thuốc tây. Trong số các cây thuốc nam quen thuộc, vông vang (tên khoa học là Abelmoschus moschatus) cùng loài họ hàng gần là đậu bắp (Abelmoschus esculentus) thường được truyền tai như một phương thuốc giúp ổn định đường huyết nhanh chóng.

Tuy vậy, liệu hạt và chiết xuất của cây vông vang có thực sự đem lại hiệu quả hạ đường huyết thần kỳ như lời đồn? Dựa trên các nghiên cứu khoa học hiện có, câu trả lời là tiềm năng hạ đường huyết đã được ghi nhận trong phòng thí nghiệm, nhưng hầu như toàn bộ bằng chứng mới chỉ dừng lại ở mô hình động vật và tế bào, chưa hề có thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên người.

Cơ chế tác động chuyển hóa đường được phát hiện ra sao?

Cây vông vang chứa nhiều hợp chất polyphenol và flavonoid, trong đó hoạt chất nổi bật là myricetin [4, 5, 6]. Các nhà khoa học đã tiến hành nhiều nghiên cứu để tìm hiểu phương thức tác động của các hoạt chất này lên tế bào sống và các cơ quan chuyển hóa.

Nghiên cứu cho thấy myricetin tác động trực tiếp vào chuỗi tín hiệu sau thụ thể insulin ở mô cơ bắp [1]. Cụ thể, hoạt chất này kích thích con đường truyền tín hiệu IRS-1 gắn với PI3-kinase, từ đó thúc đẩy sự dịch chuyển của chất vận chuyển glucose subtype 4 (GLUT 4) lên màng tế bào, giúp tế bào cơ hấp thu đường từ máu vào bên trong [4, 5]. Ngoài ra, myricetin còn kích thích tổng hợp glycogen dự trữ tại gan của chuột bệnh [2].

Một cơ chế gián tiếp thú vị khác là myricetin kích thích tủy thượng thận giải phóng beta-endorphin vào máu [3]. Khi thụ thể opioid mu ở các mô ngoại vi được kích hoạt bởi lượng beta-endorphin này, cơ thể sẽ tăng cường biểu hiện gen GLUT 4 ở cơ và giảm biểu hiện gen men phosphoenolpyruvate carboxykinase (PEPCK) ở gan, từ đó giảm tân tạo đường và hạ nồng độ glucose huyết tương [3]. Ngoài ra, chiết xuất hạt vông vang ngâm qua đêm còn có hoạt tính chống oxy hóa và dọn sạch các gốc tự do mạnh mẽ trong ống nghiệm [4].

Các bằng chứng khoa học trên động vật nói gì?

Để đánh giá tiềm năng thực tế, các nhà khoa học đã thực hiện nhiều thử nghiệm trên các nhóm động vật gặm nhấm mắc tiểu đường thực nghiệm hoặc kháng insulin.

Nghiên cứu công bố năm 2005 đã khảo sát tác dụng của hoạt chất myricetin tinh khiết tách từ phần trên mặt đất của cây vông vang trên chuột bị đái tháo đường do streptozotocin (STZ) [2]. Tiêm tĩnh mạch một liều myricetin làm giảm glucose huyết tương phụ thuộc theo liều lượng [2]. Ở liều hiệu quả 1,0 mg/kg, hoạt chất làm giảm đáng kể mức tăng đường huyết khi thực hiện nghiệm pháp nạp glucose đường tĩnh mạch ở chuột bình thường [2]. Thử nghiệm trên mô cơ dép cô lập của chuột STZ ghi nhận sự gia tăng hấp thu glucose theo nồng độ từ 0,01 đến 10,0 micromol/L [2].

Tiếp đó, một nghiên cứu năm 2006 tiếp tục thử nghiệm tiêm tĩnh mạch myricetin 3 lần mỗi ngày trong 3 ngày liên tiếp trên chuột tiểu đường STZ [3]. Kết quả ghi nhận nồng độ đường huyết giảm rõ rệt sau 30 phút tiêm, đi kèm sự gia tăng nồng độ beta-endorphin [3]. Tác dụng hạ đường huyết này bị mất đi hoàn toàn khi chuột bị cắt tuyến thượng thận hai bên hoặc khi bị ức chế thụ thể opioid mu [3].

Năm 2007, các nhà khoa học thử nghiệm trên chuột béo phì Zucker có tình trạng kháng insulin [1]. Chuột được tiêm tĩnh mạch myricetin với liều 1 mg/kg, 3 lần mỗi ngày trong vòng 1 tuần [1]. Kết quả cho thấy đường huyết giảm nhanh chóng sau 30 phút tiêm, chỉ số kháng insulin diện tích dưới đường cong glucose - insulin giảm rõ rệt, đồng thời phục hồi khả năng biểu hiện GLUT 4 và cơ chế tín hiệu IRS-1/PI3-kinase trong cơ dép [1].

Năm 2010, một nghiên cứu khác đánh giá trực tiếp chiết xuất toàn phần cây vông vang (Abelmoschus moschatus) trên chuột bị kháng insulin do ăn chế độ nhiều fructose (60% fructose) trong 6 tuần [5]. Khi cho chuột dùng chiết xuất vông vang với liều 200 mg/kg mỗi ngày liên tục trong 2 tuần, hiệu quả giảm chỉ số đề kháng insulin HOMA-IR và tăng chỉ số nhạy cảm insulin toàn thân (ISIcomp) được ghi nhận tương đương với thuốc điều trị rosiglitazone ở liều 4 mg/kg mỗi ngày [5].

Cùng chi Abelmoschus, các nghiên cứu trên loài đậu bắp (Abelmoschus esculentus) cũng mang lại nhiều dữ liệu bổ trợ [1, 2, 3]. Năm 2011, nghiên cứu trên chuột bị tiểu đường STZ sử dụng bột hạt và bột vỏ quả đậu bắp với liều 100 và 200 mg/kg trong 28 ngày ghi nhận đường huyết giảm đáng kể (p < 0,001), mức HbA1c và men gan SGPT giảm, đồng thời đưa mỡ máu về gần mức bình thường [6]. Năm 2021, nghiên cứu trên chuột tiểu đường do alloxan dùng hỗn hợp vỏ - hạt đậu bắp liều 200 mg/kg trong 3 tuần cũng cho thấy khả năng hạ đường huyết và cải thiện dung nạp glucose tương đương với thuốc chuẩn glibenclamide liều 5 mg/kg [7].

Giá trị thực tế và khoảng trống lớn của các nghiên cứu

Dù các kết quả trên chuột cho thấy tiềm năng chuyển hóa rất khả quan, bạn đọc cần hết sức cẩn trọng khi nhìn nhận giá trị thực tế của các báo cáo này.

Hạn chế lớn nhất là toàn bộ dữ liệu trên cây vông vang đều được thực hiện trên động vật (chuột cống, chuột nhắt) hoặc tế bào cô lập trong phòng thí nghiệm [4, 5, 6, 7, 8]. Hiện tại, chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào được công bố để chứng minh chiết xuất hạt vông vang an toàn và có hiệu quả hạ đường huyết trên cơ thể con người. Sự chuyển hóa ở người phức tạp hơn chuột rất nhiều, nên liều lượng và phản ứng ở động vật không thể suy diễn nguyên vẹn sang người.

Thêm vào đó, hầu hết các thử nghiệm hiệu quả của vông vang lại dùng hoạt chất tinh khiết myricetin tiêm trực tiếp qua đường tĩnh mạch [5, 6, 7]. Cách dùng này hoàn toàn khác biệt so với việc người dân dùng hạt vông vang khô đun nước hoặc hãm trà để uống. Việc hấp thu qua đường tiêu hóa của người có thể làm biến đổi hoặc giảm đáng kể sinh khả dụng của các chất có lợi.

Những hiểu lầm nguy hại cần tránh

Hiểu lầm phổ biến nhất là coi hạt vông vang như một vị "thuốc tiên" có khả năng chữa khỏi hoàn toàn bệnh tiểu đường. Đái tháo đường là bệnh lý chuyển hóa mạn tính, các dược liệu tự nhiên chỉ có thể đóng vai trò nghiên cứu ban đầu chứ không thể đảo ngược hay loại bỏ hoàn toàn căn bệnh [6].

Một sai lầm rất nguy hiểm khác là người bệnh tự ý bỏ thuốc điều trị theo toa của bác sĩ để chuyển sang uống nước sắc hạt vông vang. Việc đột ngột ngưng thuốc tây có thể đẩy đường huyết lên rất cao, dẫn tới các biến chứng cấp tính nguy hiểm tính mạng như hôn mê do nhiễm toan ceton hay tăng áp lực thẩm thấu máu.

Nhiều người cũng nhầm lẫn rằng cây thảo dược tự nhiên thì dùng bao nhiêu cũng vô hại. Việc sử dụng dược liệu không rõ nguồn gốc, liều lượng tùy tiện có thể gây gánh nặng chuyển hóa lên gan và thận, nhất là ở những người đã có sẵn biến chứng mạch máu do đái tháo đường.

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Người đang được điều trị đái tháo đường bằng thuốc hạ đường huyết hoặc tiêm insulin tuyệt đối không tự ý dùng thêm các chế phẩm từ hạt vông vang đậm đặc mà không có hướng dẫn chuyên môn, do nguy cơ tương tác thuốc gây tụt đường huyết quá mức rất khó kiểm soát.

Người mắc bệnh suy giảm chức năng gan, thận mạn tính cần tránh dùng các loại thảo dược truyền miệng chưa được chuẩn hóa liều lượng để phòng tránh nguy cơ ngộ độc hoặc quá tải cơ quan lọc.

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ là những đối tượng chưa hề có bất kỳ dữ liệu nghiên cứu an toàn nào đối với chiết xuất vông vang, do đó không nên sử dụng thảo dược này dưới bất kỳ hình thức trị liệu nào.

Áp dụng thực tế thế nào cho an toàn?

Cho đến khi có các thử nghiệm lâm sàng chính thức chứng minh liều lượng hiệu quả trên người, người dân không nên xem hạt vông vang là giải pháp kiểm soát bệnh tiểu đường.

Nếu có nhu cầu sử dụng vông vang như một loại trà thảo mộc thông thường theo thói quen dân gian, chỉ nên dùng với lượng vừa phải, nước loãng và phải trao đổi thẳng thắn với bác sĩ chuyên khoa nội tiết đang trực tiếp điều trị. Trong quá trình sử dụng, cần thường xuyên tự theo dõi chỉ số đường huyết tại nhà bằng máy đo cá nhân để phát hiện kịp thời các biến động bất thường.

Biện pháp nền tảng, an toàn và hiệu quả nhất để kiểm soát đường huyết vẫn là duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng (hạn chế tinh bột hấp thu nhanh, tăng cường rau xanh), tập thể dục đều đặn và tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ thuốc đã được bác sĩ chỉ định.