Nhiều người dân thường có thói quen hái các loại cây cỏ quanh nhà phơi khô nấu nước uống giải nhiệt hoặc trị bệnh theo kinh nghiệm dân gian truyền miệng. Trong đó, tên gọi "cây từ bi" hay "đại bi" rất phổ biến ở các vùng quê, được truyền tai nhau là vị thuốc quý cho sức khỏe. Tuy nhiên, sự tùy tiện này tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc khi người dùng đánh đồng mọi loại cây mang tên "từ bi".
Thực tế, không phải loại cây nào mang tên dân gian là "từ bi" cũng có thể đun nước uống được. Tên gọi này thường bị nhầm lẫn giữa cây đại bi chính chuẩn y học và nhiều loài thực vật khác thuộc họ Cúc (Asteraceae) hoặc các họ thực vật lân cận. Việc nhận diện sai loài thảo dược không chỉ làm mất tác dụng trị liệu mà còn có thể đưa độc tố lạ vào cơ thể.
Cây đại bi chuẩn thực vật học là gì?
Cây đại bi có tên danh pháp khoa học chính thức là Blumea balsamifera (L.) DC., thuộc họ Cúc (Asteraceae) [1]. Đây là loài thảo mộc sống nhiều năm hoặc cây bụi nhỏ, phân bố rộng rãi tại Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan, Philippines và các nước khu vực Đông Nam Á [1]. Trong dân gian và các nền y học cổ truyền, cây còn được gọi bằng nhiều tên khác nhau như đại phong ngải [1].
Tại Trung Quốc, thảo dược này là vị thuốc truyền thống của người Miêu, chuyên dùng hỗ trợ các chứng chàm (eczema), viêm da, phong thấp và chứng phong vùng đầu [1]. Ở Philippines, cây được gọi là Sambong, là một loại thuốc chỉ định hàng đầu hỗ trợ lợi tiểu và sỏi niệu [1]. Điểm đặc trưng tự nhiên của loài cây này là lá có mùi thơm tinh dầu rất nồng đậm [1].
Nguy cơ nhầm lẫn thảo dược và câu chuyện định danh khoa học
Họ Cúc (Asteraceae) là một trong những họ thực vật lớn nhất thế giới, chứa hàng ngàn loài có hình thái thân, cành và lá rất giống nhau. Phân tích phát sinh loài cho thấy Blumea balsamifera có mối quan hệ di truyền rất gần gũi với cây cúc tần (Pluchea indica) [1]. Mối quan hệ gần gũi này giải thích vì sao trong đời sống, người dân rất dễ hái nhầm cây cúc tần hoặc các loài cúc dại khác khi tìm kiếm cây đại bi.
Vấn đề nhầm lẫn thảo dược hoặc cố tình pha trộn dược liệu là một thách thức y tế phổ biến trên toàn cầu. Việc dùng nhầm cây thuốc giả mạo, trôi nổi ngoài thị trường có thể gây ra những tác động tiêu cực, đe dọa trực tiếp đến an toàn sức khỏe của người dùng cuối [2]. Hiện tượng trộn lẫn hoặc thay thế dược liệu xuất hiện ở nhiều loài cây cỏ tự nhiên nếu chỉ nhận diện bằng mắt thường [2].
Để giải quyết vấn đề nhận dạng nhầm lẫn giữa các loài thực vật họ Cúc, giới khoa học đã phân tích bộ gen lục lạp của cây Blumea balsamifera [1]. Kết quả giải trình tự cho thấy bộ gen lục lạp của cây có độ dài 151.170 cặp base (bp), chứa 130 gen (gồm 85 gen mã hóa protein, 37 gen ARN vận chuyển và 8 gen ARN ribosome) cùng 53 đoạn trình tự lặp lại đơn giản [1]. Dữ liệu gen này giúp phân biệt chính xác cây đại bi với các loài khác cùng chi Blumea hoặc trong họ Cúc [1].
Bên cạnh giải trình tự gen, các nhà khoa học cũng chứng minh đặc điểm hạt phấn qua kính hiển vi là công cụ phân loại quan trọng để phân biệt cây thuốc thật và loài trộn lẫn [2]. Sự khác biệt rõ nét về kích thước, hình dạng hạt phấn, chiều dài rãnh mầm và độ dày vỏ hạt phấn giúp nhận diện đúng loài thảo dược mục tiêu [2].
Nghiên cứu khoa học nói gì về hoạt tính sinh học của đại bi?
Các công bố khoa học gần đây đã làm sáng tỏ nhiều hoạt tính sinh học quý của chiết xuất từ lá đại bi (Blumea balsamifera), nhưng phần lớn tập trung vào việc dùng ngoài và nghiên cứu tiền lâm sàng.
Một nghiên cứu công bố năm 2017 đã tiến hành khảo sát tác dụng của nhóm hoạt chất flavonoid toàn phần chiết xuất từ Blumea balsamifera trên vết thương ngoài da ở chuột cống trắng [3]. Các nhà khoa học đã nhận diện được 27 hợp chất trong tổng số 29 pic flavonoid, bao gồm 21 chất tương tự flavonoid, 5 dẫn xuất CQA và 1 coumarin [3].
Kết quả thực nghiệm trên động vật cho thấy flavonoid toàn phần giúp vết thương co lại, thúc đẩy tái tạo mao mạch, lắng đọng collagen và tái biểu mô hóa [3]. Đến ngày thứ 10, tỷ lệ lành thương ở nhóm dùng liều cao đạt gần 95% [3]. Mức độ kháng thể CD68 của các nhóm dùng flavonoid đạt đỉnh vào ngày thứ 5 sau điều trị, cho thấy các đại thực bào hoạt động tích cực trong giai đoạn viêm [3].
Một nghiên cứu khác thực hiện năm 2022 tại Indonesia đã đánh giá hiệu quả của dạng gel bào chế từ dịch chiết lá đại bi (Blumea balsamifera) trên vết thương rạch da ở chuột cống trắng (Rattus norvegicus) trong 7 và 14 ngày [4]. Chiết xuất được tạo ra bằng phương pháp ngâm kiệt và phối hợp cùng tá dược gel Carbopol 940, methylparaben, triethanolamine và propylene glycol [4].
Kết quả cho thấy công thức gel K3 (chứa 10% chiết xuất lá đại bi) mang lại hiệu quả tốt nhất, vượt trội hơn công thức K2 (5% chiết xuất) và thuốc mỡ gentamicin 1% đối chứng [4]. Gel K3 giúp thu hẹp chiều dài vết thương 14 mm ở ngày thứ 7 và 29 mm ở ngày thứ 14 [4]. Mô bệnh học ghi nhận sự phát triển tế bào nguyên bào sợi và tạo mạch máu mới rõ rệt nhất, đồng thời nồng độ cytokine interleukin-2 (IL-2) đạt trung bình 107,7767 ng/L vào ngày 7 và 119,1900 ng/L vào ngày 14 [4].
Về tiềm năng kháng tăng sinh tế bào, một nghiên cứu năm 2022 đã đánh giá dịch chiết n-hexane và các phân đoạn từ lá đại bi (Blumea balsamifera) [5]. Quy trình sắc ký cột đã thu được 1 dịch chiết n-hexane và 10 phân đoạn khác nhau [5]. Thử nghiệm chống oxy hóa bằng DPPH cho thấy các phân đoạn đều không có hoạt tính chống oxy hóa mạnh do chỉ số IC50 đều lớn hơn 100 ppm (phân đoạn 8 tốt nhất đạt IC50 = 113,716 ppm) [5]. Tuy nhiên, phần lớn các mẫu lại thể hiện tác dụng ức chế tăng sinh mạnh qua thử nghiệm gây độc ấu trùng tôm tít biển (brine shrimp), nổi bật nhất là phân đoạn 8 với LC50 = 2,00 ppm [5].
Hiểu lầm thường gặp về việc sử dụng cây từ bi
Hiểu lầm lớn nhất của người dân là coi mọi cây có tên "từ bi" đều có thể dùng thay thế cho nhau. Trong thực tế đời sống, nhiều loại cây dại có mùi hắc hoặc hình dáng răng cưa tương tự lá đại bi nhưng chứa các chất gây kích ứng đường ruột, tổn thương gan hoặc thận nếu tự ý thu hái về uống.
Nhiều người cũng tin rằng nước sắc lá từ bi có thể tiêu tan mọi loại u bướu hay chữa khỏi ung thư. Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm mới chỉ ghi nhận phân đoạn chiết xuất lá đại bi có tiềm năng ức chế tăng sinh tế bào thử nghiệm [5]. Đây mới chỉ là thử nghiệm sàng lọc cơ bản, hoàn toàn chưa phải là thuốc điều trị ung thư trên cơ thể người và không thể thay thế phác đồ y khoa chuẩn mực.
Ngoài ra, việc nhầm tưởng thảo dược tự nhiên uống bao nhiêu cũng tốt là sai lầm nguy hiểm. Các hoạt chất thực vật khi nạp vào cơ thể qua đường uống đều phải chuyển hóa qua gan và bài tiết qua thận. Uống nước lá thảo dược không rõ nguồn gốc hoặc quá đậm đặc có thể dẫn tới quá tải cơ quan nội tạng.
Ai nên thận trọng khi tiếp cận thảo dược này?
Người bệnh có khối u hoặc nghi ngờ mắc bệnh ác tính tuyệt đối không tự ý tìm uống các loại lá từ bi trôi nổi để tự chữa trị tại nhà. Việc trì hoãn điều trị y tế chuyên khoa vì tin vào thảo dược truyền miệng có thể làm mất đi giai đoạn can thiệp vàng của bệnh.
Người có bệnh lý nền về gan, suy thận hoặc đang dùng các thuốc điều trị chuyển hóa cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm thảo mộc nào. Sự tương tác giữa các hợp chất tự nhiên chưa rõ liều lượng với thuốc tân dược có thể làm biến đổi hiệu lực điều trị.
Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ và trẻ nhỏ là nhóm đối tượng đặc biệt nhạy cảm. Hiện tại, các bằng chứng khoa học được công bố chỉ ghi nhận thử nghiệm bôi ngoài da trên chuột cống [3], [4] hoặc thử nghiệm độc tính trên ấu trùng sinh vật phù du [5]. Chưa có dữ liệu nghiên cứu an toàn đầy đủ trên người mang thai hay trẻ nhỏ, do đó các nhóm này không nên sử dụng.
Cách áp dụng thực tế an toàn trong đời sống
Để khai thác giá trị của thảo dược mà vẫn bảo đảm an toàn tính mạng, người tiêu dùng cần tuân thủ những nguyên tắc thực tế:
Không tự ý hái lá cây mọc hoang dại ven đường, bãi đất trống để nấu nước uống khi chưa có sự giám định thực vật học chính xác. Sự tương đồng hình thái giữa các loài họ Cúc rất dễ dẫn đến ngộ độc thảo mộc ngoài ý muốn [1], [2].
Nếu muốn sử dụng các sản phẩm chứa đại bi (Blumea balsamifera), chỉ nên mua dược liệu từ các nhà thuốc y học cổ truyền uy tín hoặc cơ sở sản xuất có đăng ký tiêu chuẩn chất lượng rõ ràng. Thảo dược đạt chuẩn cần có xuất xứ nguồn gốc và kiểm nghiệm tránh pha tạp [2].
Đối với việc chăm sóc vết thương ngoài da, chỉ dùng các chế phẩm dạng bôi đã được nghiên cứu sản xuất đạt chuẩn vô trùng [4]. Không tự ý giã nát lá cây tươi hái ngoài vườn để đắp lên các vết rách da hay vết loét hở, tránh nguy cơ nhiễm trùng uốn ván hoặc bội nhiễm vi khuẩn nguy hiểm.
Khi xuất hiện bất kỳ triệu chứng lạ nào như buồn nôn, đau bụng, mẩn ngứa hay chóng mặt sau khi dùng thảo dược, cần ngừng uống ngay lập tức và đến cơ sở y tế gần nhất để kiểm tra. Hãy luôn trao đổi rõ ràng với bác sĩ điều trị về tất cả các loại trà thảo mộc đang dùng kèm.
