Nhiều người trong chúng ta thường có thói quen vô thức há miệng để thở khi mệt mỏi, lúc vận động mạnh hoặc trong lúc ngủ say. Tuy nhiên, hành động tưởng chừng vô hại này lại vô tình tước đi lớp lá chắn tự nhiên bảo vệ cơ thể trước khói bụi và các hạt ô nhiễm lơ lửng ngoài môi trường. Liệu mũi có thực sự lọc sạch không khí vượt trội hơn miệng và sự chênh lệch này lớn đến mức nào?

Các bằng chứng khoa học cho thấy khoang mũi là một hệ thống lọc bụi vượt trội, đặc biệt hiệu quả đối với các hạt bụi thô từ 5 đến 100 micromet khi có thể giữ lại từ 92% đến 99% lượng hạt xâm nhập [1]. Ngược lại, khi thở bằng miệng, phần lớn lượng bụi thô và các tác nhân ngoại lai sẽ đi thẳng xuống họng và thanh quản, làm gia tăng đáng kể nguy cơ bụi lắng đọng sâu trong hệ hô hấp [2], [3].

Cửa ngõ bảo vệ: Cơ chế chặn bụi tự nhiên của khoang mũi

Đường hô hấp trên bao gồm khoang mũi, khoang miệng, hầu và thanh quản, đóng vai trò là tuyến phòng thủ đầu tiên ngăn chặn các chất ô nhiễm trong không khí hít vào [4]. Cấu trúc giải phẫu của khoang mũi có hình dạng gồ ghề với các cuốn mũi tạo ra diện tích bề mặt tiếp xúc lớn, đồng thời tạo ra một hành trình ngoằn ngoèo buộc dòng khí phải đổi hướng liên tục. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các cơ chế vật lý giữ bụi hoạt động tối ưu.

Trong hệ thống hô hấp, sự lắng đọng của các hạt bụi trên 0,5 micromet chủ yếu bị chi phối bởi cơ chế va chạm quán tính [4]. Đối với các hạt có kích thước nhỏ hơn 0,5 micromet, cơ chế khuếch tán lại chiếm ưu thế chủ đạo [4]. Khi không khí đi qua khoang mũi, các hạt bụi chuyển động nhanh và có quán tính lớn sẽ không kịp đổi hướng theo luồng khí, dẫn đến việc va đập trực tiếp vào lớp niêm mạc mũi có chất nhầy bao phủ và bị giữ lại tại đây [4], [5].

Bên cạnh khả năng cản bụi, cấu trúc giải phẫu đặc biệt của khoang mũi cùng mạng lưới mao mạch dày đặc dưới niêm mạc còn giúp điều hòa nhiệt độ và tạo độ ẩm cho luồng khí trước khi đi vào phổi. Nhờ sự cản trở tự nhiên và diện tích bề mặt tiếp xúc lớn, khoang mũi giúp bảo vệ các mô mỏng manh ở đường hô hấp dưới khỏi sự thay đổi nhiệt độ đột ngột từ môi trường.

Mũi lọc hạt bụi thô hiệu quả đến mức nào?

Để làm rõ hiệu quả lọc của mũi, một nghiên cứu lâm sàng công bố năm 2009 đã tiến hành đánh giá trên 36 người tình nguyện khỏe mạnh tiếp xúc với bụi bột mì và bột ngô trong buồng phơi nhiễm [1]. Các đối tượng tham gia hít thở với lưu lượng dòng khí ổn định 3,111 lít mỗi phút trong thời gian 15 phút cho mỗi loại bụi, cách nhau 7 ngày để tránh ảnh hưởng chéo [1].

Kết quả đo đạc cho thấy hiệu suất giữ bụi của khoang mũi phụ thuộc chặt chẽ vào kích thước hạt [1]. Với các hạt bụi có kích thước từ 5 đến 100 micromet, hiệu suất lắng đọng tại mũi đạt mức rất cao, dao động từ 92% đến 99% [1]. Điều này chứng minh khoang mũi của người khỏe mạnh có khả năng lọc chặn gần như hoàn hảo các loại hạt bụi thô trong không khí [1].

Tuy nhiên, đối với các hạt có kích thước khí động học nhỏ hơn từ 1 đến 4 micromet, khả năng giữ lại của mũi giảm xuống đáng kể nhưng không mất đi hoàn toàn [1]. Cụ thể, tỷ lệ giữ lại tại mũi đối với bụi bột mì kích thước 1-4 micromet là 31%, trong khi với hạt bụi ngô cùng kích thước lại đạt tới 74% [1]. Sự khác biệt lớn này được các nhà khoa học giải thích là do đặc tính tích điện tĩnh điện khác nhau giữa hai loại bột [1].

Điều gì xảy ra khi chúng ta hít thở bằng miệng?

Trái ngược với hệ thống lọc nhiều tầng của mũi, khoang miệng không có cấu trúc cuốn mũi hay lớp niêm mạc chuyên biệt để giữ bụi hiệu quả [3]. Khi chuyển sang thở bằng miệng, luồng khí mang theo khối lượng hạt lớn đi thẳng vào sâu bên trong [2].

Một nghiên cứu mô phỏng động lực học chất lưu tính toán (CFD) năm 2021 đã so sánh trực tiếp nguy cơ hít phải hạt độc hại giữa hai đường thở mũi và miệng [2]. Kết quả mô hình cho thấy, khi không có quá trình làm sạch của khoang mũi, một khối lượng hạt bụi lớn hơn nhiều—đặc biệt là các hạt có kích thước từ 10 micromet trở lên—sẽ tiến thẳng đến vùng hầu họng và các vùng sâu hơn [2].

Mặc dù các hạt bụi lớn từ 10 đến 50 micromet khi thở bằng miệng cũng sẽ lắng đọng dần ở đường thở trên và miệng, nhưng đỉnh lắng đọng sau đó lại diễn ra tại thanh quản, khí quản và phế quản đối với hạt 10-15 micromet, hoặc tại hầu đối với hạt 20 micromet [2]. Do không được cản lại từ mũi, lượng hạt bụi này trải rộng trên một diện tích bề mặt tiếp xúc lớn hơn nhiều ở hầu họng và khí quản [2]. Đối với các hạt khí dung nhỏ từ 1 đến 5 micromet, hơn 60% lượng hạt đi qua các nhánh phế quản thoát ra ngoài và sẵn sàng thâm nhập sâu vào các phế nang của phổi [2].

Tổng quan nghiên cứu dược phẩm năm 2019 cũng tái khẳng định rằng những người có thói quen thở bằng miệng sẽ có lượng hạt lắng đọng trong toàn bộ đường hô hấp nhiều hơn đáng kể so với người thở bằng mũi do hiệu quả lọc hạt kém hơn hẳn của đường miệng [3].

Tác động của vận động và luồng khí đến hiệu quả thở

Thói quen hít thở không phải là yếu tố cố định mà thay đổi theo mức độ hoạt động thể chất. Con người là sinh vật có thể thở kết hợp cả mũi và miệng, trong khi một số loài động vật gặm nhấm bắt buộc phải thở bằng mũi [6]. Thói quen thở bằng miệng thường tăng lên rõ rệt khi cơ thể gắng sức [6].

Khi chúng ta vận động hoặc tập luyện thể thao, cả thể tích khí lưu thông lẫn lưu lượng dòng thở đều tăng cao [3]. Tốc độ dòng khí tăng làm gia tăng hiệu quả lắng đọng của các hạt dựa trên cơ chế va chạm quán tính tại các đường dẫn khí lớn [3]. Đồng thời, thể tích lưu thông tăng cho phép các hạt di chuyển sâu hơn và phân bố nhiều hơn ở các vùng hô hấp xa xôi, dẫn đến gia tăng lắng đọng do cơ chế lắng đọng trọng lực và khuếch tán tại các đường dẫn khí nhỏ và phế nang [3].

Một nghiên cứu mô phỏng và thực nghiệm năm 2020 cũng chỉ ra rằng sức cản áp suất của khoang mũi rất cao [7]. Do đó, khi con người thở kết hợp cả mũi và miệng, luồng khí dung hít vào phần lớn sẽ tự động chuyển hướng đi qua khoang miệng [7]. Hiện tượng này khiến việc thở kết hợp có đặc tính lắng đọng hạt trong đường dẫn khí khí phế quản tương đương với việc thở hoàn toàn bằng miệng [7].

Sự khác biệt giữa trẻ em và người lớn

Khả năng lọc bụi của đường thở không đồng đều ở mọi lứa tuổi mà chịu ảnh hưởng lớn từ cấu trúc giải phẫu đang phát triển. Chiều dài, đường kính đường thở, kích thước phế nang và góc phân nhánh phế quản đều là những yếu tố giải phẫu ảnh hưởng đến quá trình lắng đọng hạt [3].

Một nghiên cứu thực hiện năm 2008 đã so sánh đóng góp của thở mũi và hiệu suất lắng đọng hạt mịn giữa trẻ em từ 6 đến 10 tuổi và người trẻ tuổi [8]. Nghiên cứu tiến hành đo đạc khi nghỉ ngơi và khi đạp xe tập thể dục nhẹ đến vừa, sử dụng các hạt sáp carnauba đơn phân tán kích thước 1 và 2 micromet [8].

Kết quả cho thấy trẻ em có xu hướng ít thở bằng mũi hơn người lớn khi nghỉ ngơi và tập luyện, mặc dù sự khác biệt này chưa đạt mức ý nghĩa thống kê [8]. Tuy nhiên, trẻ em có sự suy giảm đáng kể về hiệu suất lắng đọng hạt mịn tại mũi đối với các hạt kích thước 2 micromet trong điều kiện tập thể dục nhẹ so với người lớn [8]. Điều này cho thấy khả năng lọc của mũi ở trẻ em kém hiệu quả hơn đối với các hạt lớn hơn khi lưu lượng dòng khí tăng [8]. Do đó, phổi của trẻ em có nguy cơ phơi nhiễm với nồng độ hạt bụi môi trường cao hơn so với người trưởng thành [8].

Hiểu lầm thường gặp về lọc bụi và hít thở

Nhiều người lầm tưởng rằng hệ thống lông mũi và niêm mạc có thể ngăn chặn được 100% tất cả các loại bụi bẩn, kể cả bụi mịn siêu nhỏ. Thực tế khoa học cho thấy khoang mũi chỉ là bức tường thành kiên cố đối với bụi thô kích thước lớn từ 5 micromet trở lên, đạt hiệu suất từ 92% đến 99% [1]. Đối với các hạt bụi siêu mịn dưới 5 micromet, khả năng lọc của mũi suy giảm rõ rệt và hơn 60% hạt kích thước 1-5 micromet vẫn có thể vượt qua đường thở trên để thâm nhập sâu vào đường thở dưới [2], [1].

Một hiểu lầm khác là việc thở hé miệng nhẹ khi hít vào vẫn an toàn vì mũi vẫn tham gia hút khí. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh rằng do khoang mũi có sức cản áp lực lớn, chỉ cần mở miệng hít thở, luồng không khí sẽ chủ yếu đi qua đường miệng [7]. Hậu quả là cơ chế lọc sạch của mũi gần như bị bỏ qua hoàn toàn [2], [7].

Ai nên đặc biệt thận trọng khi thở bằng miệng?

Những người mắc các bệnh lý hô hấp mạn tính như hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) cần đặc biệt hạn chế thói quen thở bằng miệng, vì lượng hạt ô nhiễm và khí độc hại đi vào đường thở ngoại vi sẽ tăng cao [6].

Trẻ em là đối tượng dễ bị tổn thương do hệ thống lọc ở mũi chưa hoàn thiện bằng người lớn khi vận động [8]. Những người làm việc trong môi trường nhiều khói bụi công nghiệp hoặc người thường xuyên tập thể dục ngoài trời ở các đô thị ô nhiễm cũng cần chú ý kiểm soát nhịp thở, tránh thở dốc qua miệng để giảm thiểu gánh nặng cho phổi [3], [6]. Nếu tình trạng ngạt mũi, nghẹt mũi mạn tính buộc bạn phải thở bằng miệng liên tục, cần thăm khám bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng để điều trị dứt điểm nguyên nhân cơ học.

Lời khuyên áp dụng thực tế để bảo vệ đường thở

Để tận dụng tối đa hệ thống lọc tự nhiên của cơ thể và giảm thiểu tác hại từ ô nhiễm không khí, bạn có thể thực hiện các biện pháp đơn giản sau:

  • Tập thói quen khép miệng, hít vào hoàn toàn bằng mũi trong các hoạt động sinh hoạt hàng ngày và khi nghỉ ngơi [3].
  • Khi tập luyện thể thao, hãy cố gắng duy trì nhịp thở bằng mũi ở cường độ nhẹ đến vừa; nếu cần tăng thông khí khi tập nặng, nên ưu tiên tập trong không gian kín sạch hoặc nơi có chất lượng không khí tốt [8], [3].
  • Giữ vệ sinh khoang mũi định kỳ bằng nước muối sinh lý để loại bỏ các hạt bụi bám đọng trên niêm mạc, duy trì độ ẩm tự nhiên cho hệ thống lông chuyển hoạt động hiệu quả.
  • Khi chất lượng không khí ngoài trời ở mức kém hoặc làm việc trong môi trường bụi bặm, hãy đeo khẩu trang chuyên dụng đạt chuẩn lọc hạt mịn, bởi mũi không thể ngăn chặn hoàn toàn các hạt siêu nhỏ dưới 5 micromet [2], [1].

Hít thở bằng mũi là một giải pháp sinh học tự nhiên, đơn giản nhưng vô cùng hiệu quả để thanh lọc không khí và bảo vệ hệ hô hấp. Hãy chủ động rèn luyện thói quen thở đúng cách kết hợp với các biện pháp bảo vệ bên ngoài để giữ cho lá phổi luôn khỏe mạnh.