Ướp hoa vào trà là nét văn hóa ẩm thực quen thuộc của người Việt từ bao đời nay. Trong số các loài hoa truyền thống, hoa cúc và hoa ngâu được nhiều người ưa chuộng để tạo nên tách trà thơm dịu vào mỗi buổi sớm. Tuy nhiên, không ít người vẫn băn khoăn liệu hai loài hoa này chỉ khác nhau về hương thơm hay còn mang dược tính và công dụng sinh học hoàn toàn riêng biệt.
Cả hoa ngâu và hoa cúc đều mang lại nhiều giá trị sức khỏe, nhưng nhóm hoạt chất sinh học chính cùng cơ chế tác động của chúng có sự khác nhau rõ rệt. Trong khi hoa cúc nổi bật với các flavonoid, polyphenol và tinh dầu bay hơi giúp chống oxy hóa và ngăn tổn thương tế bào, thì cây ngâu lại chứa các hợp chất nhóm terpenoid mang hoạt tính kháng viêm mạnh mẽ trong các thử nghiệm thực nghiệm.
Bối cảnh và thói quen thưởng trà hoa truyền thống
Từ xưa, hoa cúc đã trở thành loại thảo mộc phổ biến bậc nhất trong các bài thuốc dân gian cũng như văn hóa ẩm thực Á Đông. Trà hoa cúc thường được biết đến với công dụng thanh nhiệt, giải độc và làm sáng mắt. Ngược lại, hoa ngâu với những chùm hoa nhỏ li ti màu vàng như hạt kê lại đem đến mùi thơm ngọt thanh kín đáo, thường được dùng để ướp trà mạn nhằm tăng thêm phong vị tao nhã cho tách trà.
Mặc dù cả hai đều là thảo mộc tự nhiên lành tính trong ẩm thực, người dùng hiện đại ngày càng quan tâm đến bản chất khoa học đằng sau từng ngụm trà. Việc hiểu rõ các hợp chất thực vật có trong hoa cúc và cây ngâu giúp người yêu trà không chỉ thưởng thức hương vị trọn vẹn hơn mà còn lựa chọn được thức uống phù hợp với thể trạng của bản thân.
Nhóm chất chống oxy hóa và cơ chế tác động sinh học
Sự khác biệt lớn nhất giữa hai loại thảo mộc này nằm ở thành phần hóa học và nhóm chất chống oxy hóa chủ đạo. Đối với các loài hoa cúc, các nhà khoa học phát hiện sự hiện diện dày đặc của các dẫn xuất phenolic, flavonoid và các hợp chất chống oxy hóa hòa tan trong nước. Những chất này có khả năng thu dọn các gốc tự do, tạo phức chelat với ion sắt và ức chế quá trình đường hóa protein – một cơ chế quan trọng gây lão hóa mô và đục thủy tinh thể [1].
Trong khi đó, loài ngâu (tên khoa học là Aglaia odorata, thuộc họ Xoan Meliaceae) lại chứa các nhóm hợp chất hóa học đặc thù như diterpenoid và triterpenoid [2]. Cơ chế tác động nổi bật của các chất chiết xuất từ cây ngâu là can thiệp vào phản ứng viêm ở cấp độ tế bào, ức chế sản sinh các chất trung gian gây viêm như oxit nitric (NO) và prostaglandin E2 (PGE2) [2].
Nghiên cứu khoa học nói gì về hoa cúc?
Đặc tính chống oxy hóa của các loài hoa cúc đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu thực nghiệm chi tiết. Một nghiên cứu công bố năm 2023 đã tối ưu hóa quá trình chiết xuất hoạt chất chống oxy hóa từ hoa cúc (Chrysanthemum morifolium Ramat và Chrysanthemum indicum L.) trong môi trường nước [1]. Nghiên cứu sử dụng phương pháp bề mặt đáp ứng hai yếu tố, ba mức độ để khảo sát thời gian và nhiệt độ chiết xuất [1].
Kết quả cho thấy khả năng chống oxy hóa tương đương Trolox (TEAC) và khả năng quét gốc tự do superoxide (SRSC) của dịch chiết hoa cúc đạt mức cao nhất khi chiết xuất ở nhiệt độ 100 độ C trong thời gian 45 phút [1]. Đáng chú ý, dịch chiết hoa cúc đã ngăn chặn đáng kể việc hình thành các sản phẩm glycat hóa bền vững (AGEs) từ các sản phẩm oxy hóa protein (dityrosine, kynurenine và N'-methylkynurenine) trong mô hình glycat hóa alphaA-crystallin của người do fructose gây ra [1]. Hiệu quả ức chế glycat hóa này phụ thuộc vào nồng độ dịch chiết, trong đó loài Chrysanthemum indicum L. cho thấy tiềm năng phòng ngừa bệnh đục thủy tinh thể vượt trội hơn so với Chrysanthemum morifolium Ramat [1].
Bên cạnh đó, một nghiên cứu vào năm 2016 đã so sánh hoạt tính chống oxy hóa giữa các bộ phận của loài cúc tuyết (Coreopsis tinctoria Nutt.) bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép khối phổ (HPLC-DAD-MS) [3]. Kết quả kiểm nghiệm xác nhận hoa cúc tuyết sở hữu khả năng chống oxy hóa cao nhất trong toàn bộ cây, trong khi phần thân cho kết quả thấp nhất [3]. Nghiên cứu này tạm thời nhận diện được 14 đỉnh hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa cao, bao gồm chlorogenic acid, 1,3-dicaffeoylquinic acid, marein, coreopsin, flavanomarein, cùng nhiều hợp chất flavanone glucoside khác [3]. Các chất chống oxy hóa trong cúc tuyết cũng được ghi nhận là rất khác biệt so với loài cúc Chrysanthemum morifolium quen thuộc [3].
Dữ liệu khoa học về cây ngâu: Hoạt tính kháng viêm vượt trội
Khác với kho dữ liệu phong phú về hoa cúc, các nghiên cứu hóa thực vật hiện đại tập trung chủ yếu vào cây ngâu (Aglaia odorata). Một nghiên cứu công bố năm 2012 đã tiến hành phân lập và kiểm nghiệm hoạt tính sinh học của các hợp chất từ lá cây ngâu [2]. Nghiên cứu tách chiết thành công 5 hợp chất mới bao gồm 2 dolabellane diterpenoid, 2 dammarane triterpenoid, 1 protostane triterpenoid cùng 20 hợp chất đã biết khác [2].
Cấu trúc phân tử của các hợp chất này được làm sáng tỏ bằng phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và đối chiếu tài liệu [2]. Khi đánh giá khả năng ức chế sinh NO trên dòng tế bào RAW264.7 bị kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS), có tới 11 hợp chất thể hiện hoạt tính kháng viêm cực mạnh với giá trị IC50 dao động từ 2,1 đến 14,2 micromol/L, thậm chí vượt trội hơn cả thuốc đối chứng dương indomethacin (IC50 = 14,5 micromol/L) [2]. Ngoài ra, 3 hợp chất còn thể hiện hoạt tính ức chế mạnh sự giải phóng PGE2 với các giá trị IC50 lần lượt là 2,6 micromol/L, 16,1 micromol/L và 23,0 micromol/L [2].
Về mặt di truyền và ứng dụng dân gian, một công bố năm 2020 đã giải trình tự toàn bộ hệ gen lục lạp của cây ngâu với chiều dài 160.978 cặp bazơ, xác định cây thuộc chi Aglaia, họ Xoan Meliaceae [4]. Trong y học cổ truyền, cây ngâu từng được sử dụng để điều trị bệnh tim, vết bầm tím, chấn thương và hạ sốt [4]. Dịch chiết từ cây ngâu còn được ghi nhận có đặc tính kháng khuẩn, đồng thời hoa ngâu từ lâu đã được nhân dân dùng để ướp thơm quần áo [4]. Ngoài ra, dịch chiết lá cây ngâu còn chứa chất rocaglaol có hoạt tính ức chế sinh trưởng thực vật rất mạnh [5].
So sánh mùi hương: Tinh dầu hoa cúc và hương thơm hoa ngâu
Bên cạnh dược tính, mùi hương là yếu tố quyết định trải nghiệm khi thưởng thức trà ướp hoa. Mùi hương của hoa cúc đến từ hệ thống các hợp chất bay hơi vô cùng đa dạng. Một nghiên cứu năm 2017 tiến hành phân tích tinh dầu từ hoa tươi của 10 nhóm thuộc 3 loài hoa cúc Chrysanthemum morifolium bằng phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC/MS) [6].
Nghiên cứu đã xác định tổng cộng 36 hợp chất tạo hương dễ bay hơi thuộc 8 nhóm chức năng chính gồm hydrocacbon, terpenoid, hợp chất thơm, rượu, xeton, ete, andehit và este [6]. Tỷ lệ và thành phần hương thơm biến đổi rõ rệt giữa các giống hoa cúc khác nhau, tạo nên các nốt hương từ thanh mát, ngai ngái nhẹ đến ấm nồng [6].
Trong khi hoa cúc mang nốt hương thảo mộc đậm nét, hoa ngâu lại nổi tiếng với những nốt hương tinh tế, thanh khiết và lưu hương bền lâu. Hoa ngâu được người xưa chọn ướp vào các mẻ trà xanh cao cấp vì hương ngâu không lấn át vị chát ngọt tự nhiên của búp trà mà hòa quyện êm dịu, tạo cảm giác thư thái và dễ chịu cho khứu giác [4].
Lợi ích, giới hạn bằng chứng và hiểu lầm thường gặp
Mặc dù cả hai loài hoa đều có nhiều ứng dụng quý, người dùng cần nhìn nhận đúng đắn về giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện có. Điểm hạn chế lớn nhất hiện nay là các dữ liệu về hoạt tính kháng viêm mạnh mẽ của cây ngâu chủ yếu được thực hiện trên chiết xuất từ bộ phận lá và thử nghiệm ở cấp độ tế bào trong ống nghiệm, chưa có thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người uống trà hoa ngâu [2]. Tương tự, tác dụng chống oxy hóa và bảo vệ alphaA-crystallin ngăn ngừa đục thủy tinh thể của dịch chiết hoa cúc cũng mới dừng lại ở mô hình thí nghiệm trong ống nghiệm [1].
Một hiểu lầm rất phổ biến là cho rằng uống trà hoa ngâu hay trà hoa cúc có thể thay thế thuốc điều trị bệnh viêm nhiễm hoặc các bệnh lý về mắt. Dù dịch chiết lá ngâu ức chế NO tốt hơn thuốc indomethacin trong phòng thí nghiệm, trà hoa ngâu không thể coi là thuốc kháng viêm [2]. Tương tự, hoa cúc có tiềm năng chống glycat hóa bảo vệ protein mắt, nhưng việc uống trà chỉ đóng vai trò hỗ trợ lối sống lành mạnh chứ không thể chữa khỏi bệnh đục thủy tinh thể [1].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Người có cơ địa nhạy cảm hoặc tiền sử dị ứng với các loài thực vật họ Cúc (Asteraceae) cần hết sức thận trọng khi dùng trà hoa cúc, bởi các hợp chất bay hơi và phấn hoa có thể kích hoạt phản ứng dị ứng [6]. Do dịch chiết hoa cúc có tính chất thanh mát giải nhiệt, người hay bị lạnh bụng hoặc rối loạn tiêu hóa mạn tính nên tham khảo ý kiến bác sĩ y học cổ truyền trước khi sử dụng thường xuyên.
Đối với cây ngâu, do lá cây chứa các hợp chất rocaglaol có hoạt tính sinh học mạnh và dịch chiết có tác động ức chế tế bào nhất định, phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên tùy tiện sử dụng các sản phẩm cô đặc từ ngâu khi chưa có hướng dẫn y tế [2], [5]. Những người đang điều trị các bệnh mạn tính về tim mạch hoặc đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch cũng cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng thường xuyên thảo dược này [4]. Cần lưu ý rằng trích đoạn nghiên cứu về cây ngâu chủ yếu khảo sát trên tế bào và dòng chuột bạch, chưa có nghiên cứu đầy đủ trên phụ nữ có thai hay người bệnh suy gan suy thận [2].
Hướng dẫn áp dụng và pha chế trong đời sống
Để tận dụng tốt nhất các hợp chất chống oxy hóa từ hoa cúc, người dùng có thể áp dụng các thông số từ nghiên cứu khoa học. Khi hãm trà hoa cúc, nên sử dụng nước thật sôi (khoảng 100 độ C) và ủ trà trong thời gian đủ lâu để các chất chống oxy hóa phenolic và khả năng quét gốc tự do hòa tan tối ưu vào nước [1]. Trà hoa cúc rất thích hợp để thưởng thức vào buổi chiều hoặc buổi tối nhằm xoa dịu thần kinh và thư giãn mắt sau nhiều giờ làm việc căng thẳng bên màn hình vi tính.
Với hoa ngâu, phương pháp thưởng thức kinh điển là ướp cùng trà xanh mộc với lượng vừa phải. Hoa ngâu tươi sau khi thu hái được rải đều từng lớp xen kẽ với búp trà khô để cánh hoa từ từ truyền hương thơm dịu mát vào búp trà. Khi pha, chỉ cần dùng nước sôi khoảng 80-85 độ C để không làm cháy hương trà xanh và giữ trọn vẹn mùi thơm tinh khiết của hoa ngâu. Một tách trà hoa ngâu vào buổi sáng sẽ giúp tinh thần sảng khoái, mang lại nguồn năng lượng nhẹ nhàng cho ngày mới.
Trà hoa ngâu và trà hoa cúc đều là những thức uống tao nhã, mang lại nhiều giá trị sinh học cho sức khỏe con người. Hoa cúc vượt trội về khả năng chống oxy hóa, hỗ trợ ngăn chặn tổn thương mô mắt, trong khi cây ngâu sở hữu tiềm năng kháng viêm độc đáo từ nhóm hợp chất terpenoid. Hãy lắng nghe cơ thể, sử dụng với lượng vừa phải và duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng để tận hưởng trọn vẹn hương vị thiên nhiên.


