Nhầm lẫn phổ biến giữa hoa thục quỳ và marshmallow

Nhiều người thường nghĩ hoa thục quỳ trồng làm cảnh và cây marshmallow làm dược liệu là một loại thực vật. Sự nhầm lẫn này xuất phát từ việc cả hai đều thuộc họ Bông (Malvaceae) và từng có tên khoa học chung chi. Tuy nhiên, đây là hai loài thực vật hoàn toàn khác biệt về cấu tạo sinh học và giá trị nghiên cứu.

Thực tế, hoa thục quỳ (tên khoa học là Althaea rosea hoặc Alcea rosea) và cây marshmallow chuẩn dược liệu (Althaea officinalis) có sự khác nhau cơ bản từ bộ phận sử dụng cho đến mức độ bằng chứng y khoa [1]. Trong khi thục quỳ nổi tiếng với hoa rực rỡ và các hoạt chất từ hoa hoặc hạt, thì marshmallow lại được y học phương Tây tập trung khai thác ở phần rễ giàu chất nhầy [2, 5].

Việc phân biệt rõ ràng hai loài cây này rất quan trọng để tránh hiểu lầm trong sử dụng, giúp người tiêu dùng lựa chọn đúng sản phẩm phù hợp với nhu cầu chăm sóc sức khỏe hàng ngày.

Khác biệt sinh học và bộ phận sử dụng chính

Cây marshmallow (Althaea officinalis) là loài thảo dược có lịch sử sử dụng lâu đời tại châu Âu và Trung Đông [2]. Bộ phận giá trị nhất của loài cây này là phần rễ ngầm, nơi tích tụ lượng chất nhầy polysacarit rất cao [3]. Ngoài ra, lá và hoa của cây marshmallow cũng được ghi nhận có chứa chất nhầy nằm trong các tế bào biểu bì [4].

Ngược lại, hoa thục quỳ (Althaea rosea hay Alcea rosea) thường được biết đến nhiều hơn dưới vai trò cây cảnh đô thị và y học dân gian châu Á [3, 6]. Trong các ứng dụng truyền thống, hoa thục quỳ được sử dụng nhờ chứa nhiều hợp chất sinh học và tinh dầu béo [1].

Dù hoa thục quỳ cũng có các tế bào tiết chất nhầy ở cánh hoa và rễ, nhưng mục đích khai thác lâm sàng và các nghiên cứu chuyên sâu về công nghệ chiết xuất của loài này có nhiều điểm khác biệt so với rễ marshmallow [1, 2, 6].

Thành phần hoạt chất: Chất nhầy và hợp chất lipit

Sự khác biệt lớn nhất giữa hai dược liệu này nằm ở hồ sơ thành phần hóa học đặc trưng đã được ghi nhận qua các phân tích hiện đại.

Đối với marshmallow (Althaea officinalis), thành phần nổi trội nhất là chất nhầy dạng chuỗi polysacarit phức tạp [3]. Phân tích quang phổ hồng ngoại (FTIR) chỉ ra rằng thành phần chính trong dịch chiết rễ loài này chủ yếu là các chuỗi polysacarit có khả năng tạo gel và tính chất nhớt giả dẻo (pseudoplastic) [3]. Ngoài ra, hoa của marshmallow còn chứa nhiều bioflavonoid, vitamin và các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên [2].

Đối với hoa thục quỳ (Althaea rosea), các nghiên cứu tập trung nhiều vào hồ sơ lipit và axit béo. Một nghiên cứu phân tích bằng phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) đối với phân đoạn n-hexane từ hoa thục quỳ đã xác định được 19 hợp chất [1]. Nhóm chất chuyển hóa chính bao gồm các axit béo, este của axit béo bão hòa và chưa bão hòa, cùng các hydrocacbon chưa từng được báo cáo trước đó [1].

Nghiên cứu nói gì về rễ marshmallow (Althaea officinalis)?

Mức độ bằng chứng y khoa của cây marshmallow tập trung vào tính chất lý hóa của chất nhầy, khả năng bảo vệ niêm mạc đường tiêu hóa và đặc tính kháng khuẩn, làm lành vết thương.

Về đặc tính vật lý của chất nhầy, một nghiên cứu công bố năm 2024 đã đánh giá các phương pháp chiết xuất chất nhầy từ rễ marshmallow bằng hệ thống gia nhiệt ohmic so với phương pháp ngâm truyền thống [3]. Kết quả cho thấy phương pháp chiết xuất hỗ trợ bằng ohmic (OAE) đạt hiệu suất thu hồi cao nhất là 8,9% [3]. Độ hòa tan cao nhất của chất nhầy đạt 85,18% ở 65 độ C [3]. Ngoài ra, phương pháp chiết xuất hỗ trợ chân không ohmic (OAVE) cho khả năng trương nở đạt 76,16% và khả năng liên kết nước lên đến 82,5 g nước trên 1 g mẫu khô, cùng khả năng hấp thụ dầu đạt 12,3 g dầu trên 1 g mẫu khô [3].

Về tác dụng bảo vệ dạ dày, một nghiên cứu năm 2019 tiến hành trên mô hình chuột cống bị gây loét bằng thắt môn vị và indomethacin đã đánh giá tác dụng của dịch chiết nước hoa marshmallow [2]. Nghiên cứu cho thấy chiết xuất marshmallow thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh và bảo vệ niêm mạc dạ dày hữu hiệu mà không xuất hiện tác dụng phụ quan sát được [2]. Tác dụng bảo vệ niêm mạc tế bào này được quy cho các hoạt chất như flavonoid và polysacarit dạng chất nhầy [2].

Về khả năng làm lành vết thương, một nghiên cứu năm 2015 trên chuột cống bị tạo vết thương cắt da đã thử nghiệm chiết xuất cồn-nước từ lá marshmallow [5]. Kết quả kiểm tra kháng khuẩn cho thấy chiết xuất ức chế vi khuẩn Staphylococcus aureus ở nồng độ MIC là 330 ± 0,1 microg/ml và diệt khuẩn ở MBC là 660 ± 0,2 microg/ml, đồng thời có MIC với Listeria ở mức 250 ± 0,15 microg/ml nhưng không có tác dụng trên vi khuẩn gram âm [5]. Trên mô hình vết thương, nhóm dùng chiết xuất lá marshmallow có tốc độ biểu mô hóa nhanh hơn nhóm đối chứng trong 6 ngày điều trị [5]. Sau 21 ngày, mật độ xơ hóa thấp hơn, phản ứng viêm ngắn và mô hạt trưởng thành tốt hơn [5].

Nghiên cứu nói gì về thục quỳ (Althaea rosea)?

Dữ liệu y khoa thực nghiệm trên thục quỳ (Althaea rosea) hiện nay tập trung vào tác động giãn cơ trơn phế quản, phòng ngừa sỏi thận và đặc tính sinh học môi trường.

Về tác động trên đường hô hấp, nghiên cứu năm 2019 đã khảo sát dịch chiết thục quỳ trên mô khí quản chuột lang cô lập trong dung dịch Kreb ở 37 độ C [1]. Kết quả in-vitro cho thấy chiết xuất thục quỳ ức chế các cơn co thắt do carbamylcholine và ion Kali nồng độ 80 mM gây ra [1]. Dược liệu này tạo ra tác dụng giãn phế quản thông qua cơ chế kép: ức chế enzym phosphodiesterase và ngăn chặn dòng ion Canxi đi vào tế bào [1].

Về tác dụng chống sỏi thận, một nghiên cứu năm 2012 thực hiện trên chuột cống trắng Wistar đực bị gây sỏi canxi oxalat bằng ethylene glycol 1% trong 28 ngày [6]. Chuột được chia thành nhóm đối chứng, nhóm ethylene glycol, nhóm phòng ngừa (uống dịch chiết rễ thục quỳ 170 mg/kg từ ngày 0) và nhóm điều trị (uống dịch chiết rễ thục quỳ 170 mg/kg từ ngày 14) [6]. Kết quả đo quang phổ và sinh thiết ở ngày thứ 28 chỉ ra rằng dịch chiết rễ thục quỳ ở liều 170 mg/kg làm giảm đáng kể lượng oxalat trong nước tiểu và số lượng tinh thể canxi oxalat lắng đọng trong 50 vi trường thận so với nhóm bệnh lý [6]. Tác dụng này được nhận định có thể nhờ đặc tính lợi tiểu, chống viêm hoặc sự hiện diện của polysacarit nhầy [6].

Ngoài ra, các nghiên cứu năm 2008 và 2009 còn nhấn mạnh thục quỳ có khả năng chống chịu và tích tụ kim loại nặng Cadmium (Cd) rất mạnh trong rễ và chồi khi thử nghiệm xử lý ô nhiễm đất [3, 8].

Hiểu lầm thường gặp về hai loại thảo dược

Một hiểu lầm rất phổ biến là đánh đồng kẹo dẻo "marshmallow" hiện đại với thảo dược marshmallow. Kẹo dẻo công nghiệp ngày nay chủ yếu làm từ gelatin và đường, hoàn toàn không chứa chất nhầy polysacarit tự nhiên từ rễ cây Althaea officinalis [3].

Hiểu lầm thứ hai là cho rằng có thể dùng hoa thục quỳ cảnh trong vườn để thay thế cho rễ marshmallow trong các bài thuốc làm dịu họng hay niêm mạc. Dù cùng có chất nhầy, thành phần hóa học của hoa thục quỳ bao gồm nhiều axit béo và este, trong khi tác dụng tạo màng bao bảo vệ chủ yếu đến từ chuỗi polysacarit đậm đặc trong rễ marshmallow [2, 5].

Cuối cùng, nhiều người lầm tưởng thảo dược tự nhiên thì có thể thu hái tùy tiện ở bất cứ đâu. Các nghiên cứu môi trường đã chứng minh cây thục quỳ tích lũy rất mạnh kim loại nặng như Cadmium từ đất ô nhiễm vào thân và rễ [3, 8]. Việc tự ý hái cây mọc hoang hoặc trồng ven đường đô thị để uống có thể dẫn đến nguy cơ nhiễm độc kim loại nặng.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người tiêu dùng cần thận trọng khi sử dụng các sản phẩm từ hai loài cây này, đặc biệt trong các trường hợp sau:

  • Người có bệnh lý nền mạn tính: Cả hai loài cây hiện chủ yếu chỉ có nghiên cứu tiền lâm sàng trên động vật (chuột cống, chuột lang) hoặc ống nghiệm tế bào [4, 5, 6, 7]. Chưa có đầy đủ nghiên cứu lâm sàng xác nhận độ an toàn trên phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ.
  • Người đang dùng thuốc điều trị: Nhờ khả năng hấp thụ và tạo gel trương nở mạnh (đạt 82,5 g nước/g mẫu khô), chất nhầy từ rễ marshmallow có thể cản trở hoặc làm chậm hấp thu các thuốc tân dược uống cùng thời điểm [3].
  • Người có nguy cơ dị ứng thực vật họ Bông: Cần ngưng sử dụng và hỏi ý kiến bác sĩ nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường.

Gợi ý áp dụng an toàn trong đời sống

Để khai thác đúng giá trị của hai loài thảo dược này, người tiêu dùng nên tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Chọn mua sản phẩm rõ nguồn gốc: Chỉ sử dụng các chế phẩm trà, viên nang hoặc siro có ghi rõ danh pháp khoa học trên nhãn mác. Nếu cần hỗ trợ đường hô hấp hoặc tiêu hóa theo y học cổ truyền, hãy tìm đúng rễ marshmallow (Althaea officinalis) [2].
  • Thời điểm dùng: Nếu sử dụng chế phẩm chứa chất nhầy rễ marshmallow, nên uống cách xa thời điểm dùng thuốc tây ít nhất 1-2 giờ để tránh hiện tượng cản trở hấp thu [3].
  • Không tự ý dùng cây cảnh làm thuốc: Tuyệt đối không thu hái hoa hoặc rễ thục quỳ (Althaea rosea) trồng làm cảnh ở các bồn hoa công cộng, vỉa hè hay đất nghi nhiễm hóa chất vì đặc tính hút kim loại nặng Cadmium của loài cây này [3, 8].
  • Liều lượng sử dụng: Luôn tuân thủ liều lượng khuyến cáo trên bao bì của nhà sản xuất hoặc hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa, không tự ý tăng liều.

Kết luận

Hoa thục quỳ (Althaea rosea) và cây marshmallow (Althaea officinalis) là hai loài thảo dược họ Bông riêng biệt với cấu trúc hoạt chất và mục đích ứng dụng khác nhau [1]. Marshmallow nổi bật nhờ lượng chất nhầy polysacarit từ rễ giúp bảo vệ niêm mạc, trong khi thục quỳ chứa nhiều axit béo và thể hiện tiềm năng giãn phế quản, chống lắng đọng sỏi trên mô hình động vật [2, 5, 6]. Người dùng nên phân biệt rõ danh pháp khoa học, không tự ý dùng cây cảnh làm dược liệu và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng.