Đông trùng hạ thảo từ lâu đã được coi là dược liệu quý trong y học cổ truyền phương Đông nhờ nhiều công dụng bồi bổ sức khỏe [1]. Trong đó, hoạt chất cordycepin (tên hóa học là 3'-deoxyadenosine) được xem là một trong những thành phần hoạt tính sinh học quan trọng bậc nhất tạo nên giá trị của loại nấm này [2]. Nhiều người tiêu dùng thường băn khoăn liệu hoạt chất này tác động lên hệ miễn dịch như thế nào, có thực sự giúp tăng đề kháng hay chỉ là lời đồn thổi.

Các nghiên cứu sinh học phân tử hiện đại cho thấy cordycepin không đơn thuần làm "tăng" hay "giảm" miễn dịch một chiều. Thay vào đó, hoạt chất này hoạt động như một chất điều hòa miễn dịch hai chiều tinh vi [3], [4]. Khi hệ miễn dịch bị ức chế hoặc suy yếu, cordycepin giúp kích thích tế bào miễn dịch phục hồi [3]; ngược lại, khi cơ thể gặp tình trạng viêm quá mức hoặc bệnh tự miễn, cordycepin lại ức chế các con đường truyền tín hiệu để kìm hãm phản ứng viêm [4], [5].

Cấu trúc tương tự adenosine và cơ chế tín hiệu tế bào

Cordycepin có cấu trúc phân tử tương đồng với adenosine, chỉ khác biệt ở việc thiếu một nguyên tử oxy ở vị trí carbon 3' của vòng đường ribose [2]. Nhờ sự tương đồng cấu trúc này, cordycepin có thể gắn vào các thụ thể tiếp nhận adenosine hoặc can thiệp trực tiếp vào các chuỗi phản ứng sinh hóa nội bào [1], [2].

Ở mức độ phân tử, các nghiên cứu tổng quan ghi nhận cơ chế chống ung thư và điều hòa sinh học của cordycepin được kiểm soát thông qua thụ thể adenosine A3, thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR), protein kinase hoạt hóa bằng mitogen (MAPKs) và glycogen synthase kinase (GSK)-3beta [1]. Các con đường này dẫn đến hiện tượng ngừng chu kỳ tế bào hoặc chết theo chương trình (apoptosis) [1]. Ngoài ra, cordycepin còn kích hoạt quá trình tự thực bào (autophagy) để dọn dẹp tế bào lỗi hỏng và điều hòa phản ứng miễn dịch [1].

Khả năng phục hồi hệ miễn dịch bị tổn thương và chống oxy hóa

Một trong những bằng chứng rõ nét về vai trò hỗ trợ miễn dịch của hoạt chất này là nghiên cứu thực nghiệm công bố năm 2025 trên mô hình chuột bị suy giảm miễn dịch do thuốc hóa trị cyclophosphamide (CTX) [3]. Khi dùng cyclophosphamide, vật chủ trở nên dễ bị mầm bệnh tấn công, tăng nguy cơ khối u và các bệnh viêm nhiễm [3].

Trong nghiên cứu này, việc bổ sung cordycepin đã giúp chuột phục hồi trọng lượng cơ thể, chỉ số các cơ quan và cải thiện tổn thương lá lách [3]. Hoạt chất thúc đẩy sự tăng sinh của tế bào lympho T và B khi được kích thích bởi ConA và LPS [3]. Số lượng tế bào bạch cầu (WBC), tế bào lympho (LYM), bạch cầu trung tính (NEU) và bạch cầu ái toan (EOS) được đưa về mức bình thường [3]. Nồng độ các kháng thể huyết thanh bao gồm IgA, IgM và IgG cũng gia tăng rõ rệt [3].

Bên cạnh đó, cordycepin làm tăng tiết các cytokine tiền viêm có lợi cho đáp ứng chống nhiễm trùng là IL-2 và IFN-gamma, đồng thời giảm nồng độ cytokine ức chế miễn dịch IL-10 [3]. Về mặt chống oxy hóa, cordycepin làm giảm chất chỉ thị tổn thương màng tế bào malondialdehyde (MDA), làm tăng hàm lượng glutathione (GSH) và tăng hoạt tính của enzyme chống oxy hóa superoxide dismutase (SOD) cùng catalase (CAT) [3]. Phân tích chuyển hóa cho thấy cordycepin đảo ngược rối loạn chuyển hóa do thuốc hóa trị gây ra, đặc biệt là con đường chuyển hóa pyruvate [3]. Cơ chế phân tử được xác nhận là cordycepin làm giảm mức protein EGFR bị phosphoryl hóa và tăng biểu hiện các protein chống oxy hóa Nrf2, NQO1, HO-1 tại lách [3].

Ức chế phản ứng viêm quá mức và kìm hãm tế bào lympho T

Bên cạnh việc nâng đỡ hệ miễn dịch bị ức chế, cordycepin lại thể hiện tác dụng kìm hãm rất rõ khi gặp các phản ứng viêm cấp hoặc mạn tính [4], [5]. Năm 2020, một nghiên cứu trên mô hình chuột bị viêm do tá chất Complete Freund's Adjuvant (CFA) đã làm sáng tỏ cơ chế tác động lên thụ thể tế bào T (TCR) [4]. Khi tiêm liều 10 mg/kg cordycepin, tình trạng sưng tuyến ức, lách to và mức độ xâm nhập của tế bào T vào mô bàn chân chuột đã bị ức chế đáng kể [4].

Trên dòng tế bào T Jurkat của người, cordycepin ngăn chặn sự phosphoryl hóa của ZAP70 và PLCgamma1 kích thích bởi kháng thể CD3, làm giảm mức protein p85 và chặn sự phosphoryl hóa phân tử Erk cũng như sự chuyển vị nhân của yếu tố phiên mã NFAT1 [4]. Hậu quả là tế bào T bị ức chế tăng sinh, giảm sản xuất cytokine IL-2 và bị kích hoạt chu trình chết tự nhiên [4]. Tác dụng chống viêm thông qua việc giảm hiện tượng phù nề, giảm tăng sinh tế bào T và giảm tín hiệu qua thụ thể TCR cũng được các nhà khoa học đánh giá và tổng kết lại trong một bài báo tổng quan năm 2020 [6].

Kìm hãm đại thực bào và phản ứng viêm liên quan bệnh chuyển hóa

Không chỉ tác động lên tế bào T, cordycepin còn ảnh hưởng trực tiếp đến đại thực bào - thành phần chủ chốt của hệ miễn dịch bẩm sinh [5], [6]. Nghiên cứu năm 2009 trên dòng tế bào đại thực bào RAW 264.7 bị kích hoạt bởi lipopolysaccharide (LPS) cho thấy cordycepin ức chế quá trình sản xuất nitric oxide (NO) và các cytokine gây viêm nguy hiểm như IL-1beta, IL-6 và TNF-alpha [5].

Cơ chế phân tử đằng sau hiệu ứng này là do cordycepin ngăn chặn sự hoạt hóa của yếu tố hạt nhân NF-kappaB [5]. Nhờ vậy, biểu hiện của các phân tử đồng kích thích như ICAM-1 và B7-1/-2 bị suy giảm theo nồng độ hoạt chất [5]. Đồng thời, các gen liên quan đến điều hòa đái tháo đường týp 2 như 11beta-HSD1 và PPARgamma cũng bị ức chế khi phản ứng viêm của đại thực bào hạ nhiệt [5]. Bài tổng quan năm 2020 cũng ghi nhận cordycepin kìm hãm đại thực bào thông qua ức chế biểu hiện của iNOS, COX-2 và TNF-alpha, mang lại tiềm năng đối với bệnh tiểu đường và tổn thương não chấn thương [6].

Tác động điều hòa tự miễn và miễn dịch chống ung thư

Cơ chế điều hòa chu trình chết tự nhiên của cordycepin còn mở ra tiềm năng trong điều trị các rối loạn tự miễn như bệnh vảy nến [7]. Một nghiên cứu năm 2024 chỉ ra rằng trong bệnh vảy nến, tế bào sừng tăng sinh bất thường do quá trình chết rụng apoptosis bị suy giảm [7]. Thực nghiệm trên tế bào HaCaT cho thấy cordycepin ức chế sự tăng sinh tế bào do IL-17A gây ra, làm giảm các chất chỉ thị tăng sinh PCNA và Ki-67, đồng thời điều hòa các protein BAX, Bcl-2 và p53 để thúc đẩy tế bào tổn thương tự chết [7]. Nghiên cứu trên chuột bị tổn thương da dạng vảy nến do imiquimod (IMQ) khẳng định dạng gel cordycepin bôi ngoài da cải thiện tổn thương rõ rệt thông qua việc bình thường hóa vòng phản hồi p53-MDM2 [7].

Trong miễn dịch khối u, một nghiên cứu thực nghiệm và tin sinh học năm 2024 trên ung thư vú phát hiện cordycepin có thể can thiệp vào tình trạng ức chế miễn dịch của khối u [8]. Nghiên cứu xác định gen mục tiêu ALB bị ức chế trong mô khối u, và cordycepin đã làm tăng biểu hiện của ALB trong ống nghiệm, qua đó tăng cường miễn dịch chống ung thư [8].

Giới hạn nghiên cứu và những hiểu lầm thường gặp

Nhiều người lầm tưởng rằng uống đông trùng hạ thảo chứa cordycepin sẽ ngay lập tức "tăng sức đề kháng tuyệt đối" để phòng mọi loại bệnh, hoặc ngược lại lo sợ dùng nấm dược liệu sẽ gây kích hoạt các bệnh viêm nhiễm. Thực tế, dữ liệu khoa học chứng minh cordycepin có tính chất điều hòa đa chiều tùy theo trạng thái vi môi trường của cơ thể [3], [4].

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần thận trọng khi diễn giải các kết quả này. Đa phần các dữ liệu về cơ chế thụ thể EGFR/Nrf2 [3], vòng lặp p53-MDM2 [7], chuỗi tín hiệu TCR [4] hay NF-kappaB [5] đều mới dừng lại ở nghiên cứu trên động vật (chuột thí nghiệm) hoặc nuôi cấy tế bào trong ống nghiệm (tế bào Jurkat, RAW 264.7, HaCaT). Chưa có đủ các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người để khẳng định liều lượng điều trị chính xác cho từng mặt bệnh. Ngoài ra, cordycepin tự nhiên có độ sinh khả dụng hạn chế và cần các cải tiến về dạng bào chế để nâng cao hiệu lực khi đi vào cơ thể người [1].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Dù đông trùng hạ thảo là dược liệu quen thuộc, các đối tượng đặc thù sau đây cần hết sức lưu ý:

  • Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc có bệnh lý rối loạn đông máu: Do cordycepin can thiệp vào nhiều dòng tín hiệu chuyển hóa và tế bào máu, cần tham khảo ý kiến chuyên gia.
  • Bệnh nhân mắc bệnh tự miễn (như lupus ban đỏ, viêm khớp dạng thấp) hoặc người đang dùng thuốc ức chế miễn dịch ghép tạng: Nghiên cứu cho thấy cordycepin tác động mạnh lên tế bào lympho T, tế bào B và kháng thể [3], [4]. Do đó, việc tự ý dùng có thể tương tác với phác đồ thuốc điều trị.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chưa có nghiên cứu an toàn đầy đủ trên nhóm đối tượng nhạy cảm này trong các báo cáo khoa học hiện tại.
  • Người bệnh tiểu đường đang dùng thuốc hạ đường huyết: Cordycepin có khả năng can thiệp vào các chuỗi gen chuyển hóa và đại thực bào gây viêm [5], có thể làm thay đổi đáp ứng đường huyết.

Gợi ý áp dụng thực tế an toàn

Để tận dụng giá trị bồi bổ của đông trùng hạ thảo chứa hoạt chất cordycepin một cách khoa học:

  • Liều lượng và cách dùng: Do các nghiên cứu lâm sàng trên người chưa đưa ra liều cordycepin tinh khiết chuẩn hóa hàng ngày, người dùng chỉ nên sử dụng các chế phẩm nấm đông trùng hạ thảo ở lượng vừa phải theo hướng dẫn của nhà sản xuất uy tín hoặc chỉ dẫn của thầy thuốc y học cổ truyền. Tránh lạm dụng với suy nghĩ "càng dùng nhiều càng khỏe".
  • Nguồn gốc sản phẩm: Hoạt chất cordycepin có thể được sinh tổng hợp khác nhau phụ thuộc vào chủng nấm và cơ chất dinh dưỡng nuôi cấy [2]. Do đó, cần chọn sản phẩm có nguồn gốc kiểm định rõ ràng, có công bố hàm lượng hoạt chất.
  • Kết hợp lối sống: Cordycepin chỉ đóng vai trò hỗ trợ điều hòa sinh học [1], không thể thay thế cho chế độ dinh dưỡng cân đối, ngủ đủ giấc, tập thể dục đều đặn và việc tuân thủ các chỉ định y khoa khi có bệnh lý nền.

Cordycepin trong đông trùng hạ thảo là hoạt chất tiềm năng với cơ chế điều hòa miễn dịch hai chiều thông qua nhiều con đường phân tử phức tạp. Dù vậy, người tiêu dùng cần giữ cái nhìn khách quan, không coi đây là "thần dược" trị bách bệnh và luôn trao đổi với bác sĩ điều trị trước khi áp dụng nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho sức khỏe.