Nhiều người mắc bệnh thận mạn tính thường tìm kiếm các loại thảo dược bổ trợ với mong muốn bảo tồn chức năng thận và làm chậm tiến triển bệnh. Trong số đó, đông trùng hạ thảo luôn được đồn thổi như một phương thuốc quý có khả năng phục hồi chức năng lọc của cầu thận. Tuy nhiên, hiệu quả thực sự của vị thuốc này đến đâu dưới góc nhìn của y học dựa trên bằng chứng vẫn là câu hỏi lớn cần được làm sáng tỏ.
Các dữ liệu nghiên cứu hiện nay cho thấy đông trùng hạ thảo có tiềm năng hỗ trợ cải thiện một số chỉ số sinh hóa ở người bệnh thận mạn, đặc biệt là nồng độ creatinin huyết thanh và đạm niệu [1]. Mặc dù vậy, giá trị lâm sàng của các kết quả này bị hạn chế rất lớn bởi chất lượng nghiên cứu chưa cao, quy mô mẫu nhỏ và nguy cơ sai lệch đáng kể [1], [2]. Người bệnh tuyệt đối không nên xem đây là biện pháp thay thế phác đồ điều trị chuẩn của bác sĩ chuyên khoa [2].
Cơ chế tác động sinh học theo các nghiên cứu thực nghiệm
Dưới góc độ sinh học phân tử và thực nghiệm, đông trùng hạ thảo (bao gồm loài tự nhiên Cordyceps sinensis cũng như loài nuôi cấy Cordyceps militaris) chứa nhiều hoạt chất sinh học có tác động tích cực lên các tổn thương thận [3], [4]. Khi bệnh thận tiến triển, quá trình viêm mạn tính và xơ hóa mô kẽ thận là những yếu tố cốt lõi dẫn đến suy giảm chức năng bài tiết [2], [5].
Nhiều tổng quan khoa học chỉ ra rằng chiết xuất đông trùng hạ thảo thể hiện đặc tính chống viêm, chống oxy hóa, điều hòa miễn dịch và ức chế sự tích tụ chất nền ngoại bào [3], [2]. Trong các mô hình tế bào và động vật, thảo dược này cho thấy khả năng làm giảm hiện tượng chuyển đổi biểu mô - trung mô (EMT), một cơ chế bệnh sinh then chốt dẫn đến xơ hóa thận [5]. Tác động này có liên quan mật thiết đến con đường truyền tín hiệu phụ thuộc TGF-beta1, giúp ngăn chặn sự kích hoạt của nguyên bào sợi [2], [5].
Bên cạnh đó, nghiên cứu trên tế bào phôi thận người (HEK293T) phát hiện hoạt chất cordycepin chiết xuất từ Cordyceps militaris có khả năng ức chế con đường truyền tín hiệu TLR4/NF-kappaB [4]. Nhờ đó, các chất trung gian gây viêm như COX2, TNF-alpha và IL-1beta đều bị ức chế biểu hiện [4]. Khi con đường TLR4 bị khóa, tác dụng bảo vệ này không còn xuất hiện, khẳng định đây là một cơ chế trọng tâm giúp giảm stress oxy hóa và viêm tế bào thận [4].
Ở mức độ cơ quan, nghiên cứu thực nghiệm trên chuột cống bị cắt bỏ 5/6 thận cho thấy dùng Cordyceps sinensis đường uống liều 4 mg/kg/ngày trong 8 tuần giúp cải thiện các rối loạn chuyển hóa tại gan và tim liên quan đến bệnh thận mạn [6]. Phương pháp phân tích chuyển hóa chứng minh thảo dược này điều hòa lại các chất chuyển hóa liên quan đến chuyển hóa choline, protein và stress oxy hóa, giúp giảm tổn thương tim và gan thứ phát do suy thận [6].
Phân tích gộp Cochrane về creatinin và đạm niệu
Bằng chứng lâm sàng quy mô nhất về việc sử dụng Cordyceps sinensis cho người mắc bệnh thận mạn được công bố trong một tổng quan hệ thống của tổ chức Cochrane vào năm 2014 [1]. Các chuyên gia đã tổng hợp và phân tích 22 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên và giả ngẫu nhiên với tổng cộng 1.746 người tham gia [1].
Kết quả phân tích gộp ở những người bệnh thận mạn chưa cần điều trị lọc máu cho thấy các chế phẩm đông trùng hạ thảo giúp giảm đáng kể nồng độ creatinin huyết thanh [1]. Cụ thể, phân tích tổng hợp từ 14 nghiên cứu trên 987 người bệnh ghi nhận mức giảm creatinin trung bình là 60,76 mumol/L (khoảng tin cậy 95%: -85,82 đến -35,71) [1]. Đồng thời, độ thanh thải creatinin tăng thêm 9,22 mL/phút dựa trên số liệu từ 6 nghiên cứu với 362 bệnh nhân (khoảng tin cậy 95%: 3,10 đến 15,34) [1].
Ngoài khả năng hỗ trợ cải thiện chức năng thanh thải, việc giảm protein niệu cũng được ghi nhận [1]. Phân tích tổng hợp từ 4 thử nghiệm trên 211 người cho thấy lượng đạm niệu 24 giờ giảm trung bình 0,15 g/24 giờ (khoảng tin cậy 95%: -0,24 đến -0,05) khi phối hợp đông trùng hạ thảo [1].
Bằng chứng từ thử nghiệm lâm sàng với Cordyceps militaris
Bên cạnh loài Cordyceps sinensis, loài nấm nuôi cấy Cordyceps militaris cũng được thử nghiệm trực tiếp trên bệnh nhân mắc bệnh thận mạn trong một nghiên cứu công bố năm 2019 [4]. Nghiên cứu tiến hành so sánh nhóm người bệnh sử dụng Cordyceps militaris với liều lượng 100 mg mỗi ngày trong thời gian 3 tháng đối chứng với nhóm dùng giả dược [4].
Sau 3 tháng can thiệp, nhóm dùng thảo dược ghi nhận sự cải thiện rõ rệt ở nhiều chỉ số chức năng thận [4]. Lượng protein trong nước tiểu giảm 36,7% ± 8,6%, nồng độ urê máu (BUN) giảm 12,5% ± 3,2% và creatinin huyết thanh giảm 18,3% ± 6,6% so với ban đầu (P < 0,05) [4]. Chỉ số cystatin-C trong huyết thanh, một dấu ấn sinh học phản ánh độ lọc cầu thận, cũng giảm 14,0% ± 3,8% [4].
Thử nghiệm này còn ghi nhận sự chuyển biến tích cực trong hồ sơ lipid máu và năng lực chống oxy hóa của bệnh nhân [4]. Nồng độ cholesterol toàn phần (TC), triglyceride (TG) và LDL-C giảm lần lượt 15,7%, 12,8% và 16,5%, trong khi HDL-C có lợi tăng 10,1% [4]. Đồng thời, các chỉ số tổn thương oxy hóa như malondialdehyde (MDA) và myeloperoxidase (MPO) giảm mạnh, đi kèm sự gia tăng của enzym chống oxy hóa superoxide dismutase (SOD) lên 25,3% và nitric oxide (NO) lên 12,5% [4].
Hạn chế về cỡ mẫu nhỏ và nguy cơ sai lệch nghiên cứu
Mặc dù các con số thống kê thoạt nhìn rất khả quan, giới chuyên môn quốc tế vẫn đưa ra những cảnh báo khắt khe về độ tin cậy của các bằng chứng này [1], [2]. Điểm yếu chí mạng của hầu hết các nghiên cứu hiện có là thiết kế thử nghiệm thiếu chặt chẽ và số lượng người tham gia trong từng thử nghiệm rất khiêm tốn [1], [2].
Trong tổng quan của Cochrane năm 2014, các tác giả đã đánh giá nguy cơ sai lệch phương pháp luận [1]. Kết quả cho thấy có tới 4 thử nghiệm bị xếp vào nhóm có nguy cơ sai lệch cao và 18 thử nghiệm còn lại có nguy cơ sai lệch không rõ ràng do báo cáo dữ liệu dưới chuẩn [1]. Các yếu tố kỹ thuật như quy trình làm mù, ngẫu nhiên hóa và kiểm soát sai số can thiệp đều thiếu thông tin minh bạch [1].
Tương tự, các bài tổng quan công bố năm 2022 và 2023 cũng chỉ ra rằng các nghiên cứu lâm sàng hiện tại bị hạn chế nặng nề bởi tính không đồng nhất cao giữa các thử nghiệm và chất lượng tổng thể còn thấp [2], [5]. Nhiều chế phẩm dùng trong nghiên cứu là dạng sợi nấm lên men hoặc dịch chiết với hàm lượng hoạt chất không đồng đều [2], [5]. Do đó, các kết quả giảm creatinin hay đạm niệu cần được diễn giải một cách hết sức thận trọng và chưa đủ cơ sở để nâng lên thành khuyến cáo y khoa chuẩn tắc [1], [2].
Những hiểu lầm thường gặp của người bệnh
Một hiểu lầm rất phổ biến tại Việt Nam là xem đông trùng hạ thảo như một "thần dược" có thể phục hồi hoàn toàn mô thận đã xơ hóa hoặc chữa khỏi bệnh thận mạn tính. Trên thực tế, xơ hóa thận là tổn thương cấu trúc mạn tính, dẫn đến sẹo hóa và mất đi vĩnh viễn các nephron chức năng [2]. Hiện nay y học vẫn chưa có loại thuốc nào có thể đảo ngược hoàn toàn quá trình xơ hóa này [2].
Đông trùng hạ thảo trong các thử nghiệm chỉ đóng vai trò là liệu pháp bổ trợ đi kèm với các biện pháp điều trị nền thông thường, chứ không dùng đơn độc để điều trị bệnh [2]. Hiệu quả ghi nhận được chỉ dừng lại ở mức hỗ trợ làm chậm phần nào tiến trình xơ hóa và giảm bớt gánh nặng oxy hóa, không thể thay thế cho các nhóm thuốc thiết yếu như thuốc ức chế hệ renin-angiotensin trong kiểm soát huyết áp và đạm niệu [3], [2].
Nhiều người cũng lầm tưởng rằng cứ sử dụng loại đông trùng hạ thảo tự nhiên đắt tiền thì thận sẽ hồi phục nhanh hơn. Chưa có bằng chứng khoa học đối đầu nào chứng minh đông trùng hạ thảo tự nhiên vượt trội hơn các chế phẩm lên men công nghiệp đã được tiêu chuẩn hóa hoạt chất trong việc bảo vệ thận [2], [5].
Ai nên thận trọng khi có ý định sử dụng?
Người bệnh thận mạn giai đoạn muộn hoặc đang phải chạy thận nhân tạo cần hết sức thận trọng. Các phân tích gộp lớn, bao gồm nghiên cứu của Cochrane, chỉ tập trung đánh giá trên nhóm người bệnh thận mạn chưa chạy thận nhân tạo [1]. Dữ liệu an toàn và hiệu quả trên nhóm bệnh nhân lọc máu chu kỳ hiện chưa có đầy đủ bằng chứng tin cậy [1].
Bệnh thận đái tháo đường chiếm tỷ lệ rất cao trong các nguyên nhân gây suy thận giai đoạn cuối [3]. Mặc dù đông trùng hạ thảo cho thấy tiềm năng điều hòa đường huyết và hạ lipid máu trên thực nghiệm, bệnh nhân đái tháo đường đang dùng thuốc hạ đường huyết vẫn phải theo dõi sát sao để tránh nguy cơ tương tác thuốc hoặc hạ đường huyết quá mức [3], [4].
Phụ nữ có thai, bà mẹ đang cho con bú và trẻ em mắc bệnh thận là những đối tượng hoàn toàn chưa có dữ liệu nghiên cứu lâm sàng rõ ràng về độ an toàn của thảo dược này. Bất kỳ người bệnh nào có bệnh nền phức tạp, rối loạn điện giải hoặc đang sử dụng nhiều nhóm thuốc phối hợp đều bắt buộc phải hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa thận trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm bổ sung nào.
Áp dụng thực tế như thế nào cho đúng?
Nếu có nhu cầu sử dụng đông trùng hạ thảo như một biện pháp hỗ trợ sức khỏe, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc phối hợp an toàn và không bao giờ tự ý bỏ thuốc điều trị chỉ định. Thảo dược chỉ nên được cân nhắc như một yếu tố bổ sung bên cạnh chế độ ăn giảm muối, kiểm soát protein hợp lý và dùng thuốc kiểm soát huyết áp, đường huyết [3].
Người tiêu dùng nên ưu tiên các chế phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đạt các tiêu chuẩn kiểm nghiệm dược phẩm hoặc thực phẩm chức năng [5]. Tránh xa các sản phẩm trôi nổi không rõ nguồn gốc trên thị trường vì nguy cơ bị trộn lẫn tạp chất, kim loại nặng hoặc nấm mốc gây độc trực tiếp cho nhu mô thận.
Về liều lượng, thử nghiệm lâm sàng với bột Cordyceps militaris đã sử dụng liều 100 mg mỗi ngày duy trì liên tục trong 3 tháng [4]. Đối với các chế phẩm từ Cordyceps sinensis, do liều lượng trong các nghiên cứu rất khác nhau và sử dụng nhiều dạng chiết xuất lên men khác nhau, người bệnh chỉ nên dùng ở mức liều khuyến cáo in trên bao bì của nhà sản xuất uy tín hoặc theo hướng dẫn trực tiếp từ chuyên gia y tế [1], [5].
Đông trùng hạ thảo cho thấy những tín hiệu sinh học đáng khích lệ trong việc hỗ trợ hạ creatinin, giảm đạm niệu và giảm bớt các phản ứng viêm mạn tính ở bệnh nhân thận [1], [4]. Dẫu vậy, trước khi có các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên quy mô lớn với phương pháp luận chuẩn xác hơn, người bệnh cần giữ cái nhìn tỉnh táo, coi đây là sản phẩm hỗ trợ thứ yếu và luôn đặt việc tuân thủ phác đồ y khoa hiện đại lên hàng đầu [1], [2].



