Bối cảnh và thắc mắc thường gặp về cây sòi tía
Sòi tía (tên khoa học thuộc chi Sapium, phổ biến là loài Sapium discolor) là loại cây quen thuộc mọc hoang hoặc được trồng lấy bóng mát ở nhiều vùng nước ta. Thời gian gần đây, trên mạng xã hội và một số diễn đàn thảo dược rộ lên thông tin cho rằng sòi tía chứa nhiều hoạt chất quý có khả năng chống ung thư thần kỳ. Điều này khiến không ít người dân tò mò, thậm chí có ý định tự tìm hái về đun nấu uống để phòng và chữa bệnh hiểm nghèo.
Tuy nhiên, liệu các bộ phận của cây sòi tía có thực sự chứa hợp chất tiêu diệt được khối u hay không? Khoa học hiện đại đã phân lập và chứng minh tác dụng này đến mức độ nào? Người bệnh có nên dùng sòi tía như một phương thuốc cứu cánh hay không?
Câu trả lời ngắn từ góc nhìn y học thực chứng
Hiện nay, các nghiên cứu khoa học mới chỉ dừng lại ở việc phân lập các nhóm hoạt chất và thử nghiệm hoạt tính sinh học trong phòng thí nghiệm (mô hình in vitro). Một số hợp chất thuộc nhóm diterpenoid chiết xuất từ các loài thuộc chi sòi (Sapium) bước đầu ghi nhận khả năng ức chế hoặc gây độc trên một vài dòng tế bào ung thư nuôi cấy [1].
Dù vậy, hoàn toàn chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người đối với diterpenoid của sòi tía. Do đó, người dân tuyệt đối không được xem cây sòi tía là thuốc chữa ung thư, không được tự ý sử dụng vì chi sòi nói chung chứa nhiều độc tố tự nhiên có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng đến tính mạng.
Diterpenoid là gì và cơ chế tác động giải thích dễ hiểu
Diterpenoid là một nhóm hợp chất chuyển hóa thứ cấp có cấu trúc carbon phức tạp, thường được tìm thấy trong nhiều loài thực vật bậc cao, đặc biệt là họ Thầu dầu (Euphorbiaceae). Nhóm chất này thường đóng vai trò tự bảo vệ của cây chống lại côn trùng và vi sinh vật gây hại.
Trong phòng thí nghiệm, cơ chế gây độc tế bào của các diterpenoid thường diễn ra bằng cách can thiệp vào chu kỳ phân bào, phá vỡ cấu trúc màng hoặc kích hoạt quá trình tự chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào lạ. Ngoài ra, một số dẫn xuất diterpenoid loại tigliane hay casbane còn được ghi nhận có tiềm năng chống khối u và kháng virus trong các thử nghiệm tiền lâm sàng [2]. Tuy nhiên, các tác động này chỉ mới được quan sát thấy trên đĩa nuôi cấy tế bào nhân tạo, chưa thể khẳng định sẽ diễn ra tương tự trong cơ thể người sống.
Nghiên cứu hiện đại đã ghi nhận những gì?
Để làm rõ tiềm năng sinh học của chi sòi, nhiều nhà khoa học đã tiến hành phân lập thành phần hóa học từ cành và lá của cây:
Một nghiên cứu công bố năm 2015 đã tiến hành phân đoạn hóa học từ dịch chiết ethanol của cành và lá cây sòi tía (Sapium discolor) [3]. Kết quả đã phân lập và xác định được bốn diterpenoid vòng lớn mới, bao gồm ba hợp chất thuộc họ casbane hiếm gặp là sapidisins A-C (1-3), một hợp chất tương tự lớp cembrane là sapidisin D (4), cùng một diterpenoid loại 3,4-seco ent-kaurane (5) và 18 hợp chất phenolic đã biết [3]. Cấu trúc của các hợp chất này được làm sáng tỏ thông qua phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D và 2D ROESY [3]. Việc phát hiện các hợp chất này mang lại manh mối quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo về quá trình tiến hóa sinh tổng hợp của các diterpenoid loại tigliane vốn tồn tại phổ biến trong chi Sapium [3].
Trước đó, một nghiên cứu công bố năm 2012 khảo sát trên loài cùng chi là Sapium insigne đã phân lập được bảy diterpenoid mới, đặt tên là sapinsignoids A-G (1-7), cùng với 10 diterpenoid đã biết từ cành và lá [1]. Cấu trúc của các hợp chất từ 1-7 được xác định dựa trên phân tích quang phổ chi tiết và thoái giáng hóa học [1]. Đáng chú ý, các hợp chất từ 1-4 thể hiện hoạt tính gây độc tế bào đáng kể đối với dòng tế bào khối u A-549 với nồng độ ức chế 50% (IC50) nằm trong khoảng 0.2-1.8 micromol/L [1]. Bên cạnh đó, các hợp chất từ 1-3 cũng cho thấy độc tính tế bào ở mức độ vừa phải đối với dòng tế bào HL-60 với giá trị IC50 từ 2.7-6.5 micromol/L [1].
Mặt khác, một nghiên cứu công bố năm 2016 khi phân tích mủ của loài Sapium glandulosum bằng phương pháp sắc ký lỏng ghép khối phổ đã chỉ ra sự hiện diện của các hợp chất diterpenoid loại tigliane, cụ thể là các este của 12-deoxyphorbol [2]. Phân tích dữ liệu khối phổ đề xuất sự hiện diện của 10 hợp chất dẫn xuất từ monoeste và dieste của 12-deoxyphorbol, một dẫn xuất 12-deoxyphorbaldehyde và một este phorbol chứa nitơ trong các mẫu nghiên cứu [2]. Dù các este 12-deoxy tigliane diterpene được mô tả là các tác nhân có tiềm năng chống khối u và kháng virus, nghiên cứu này mới chỉ ghi nhận tiềm năng dược lý bước đầu thông qua phân tích thành phần hóa thực vật [2].
Ngoài diterpenoid, các nghiên cứu năm 2018 và 2019 trên thân và lá của sòi tía (Sapium discolor) còn phân lập được các coumarinolignoid enantiomer mới như sapiumins A-C, sapiumins D-E, triterpenoid sapiumic acids A-F và các dẫn xuất lignanoid [3, 5]. Một số hợp chất trong số này, chẳng hạn như hợp chất 1b, 2a/2b, 3a/3b và 6-9 từ nghiên cứu năm 2018, đã ức chế sự sản sinh nitric oxide trong tế bào vi tế bào đệm BV-2 bị kích thích bởi lipopolysaccharide với giá trị IC50 từ 1.7-15.3 micromol/L [4]. Nghiên cứu năm 2019 cũng cho thấy các hợp chất 5, 10, 11 và 13 ức chế đáng kể sản sinh nitric oxide trên dòng tế bào này với IC50 từ 2.13-11.37 micromol/L [5].
Lợi ích ghi nhận và giới hạn lớn của bằng chứng khoa học
Các phát hiện hóa học trên mở ra triển vọng phân lập các phân tử tiềm năng nhằm phục vụ mục đích nghiên cứu phát triển thuốc hỗ trợ chống khối u và kháng viêm trong tương lai.
Tuy nhiên, khoảng cách từ đĩa petri thí nghiệm đến việc trở thành thuốc dùng cho con người là vô cùng xa:
- Mọi thử nghiệm độc tính tế bào hiện có chỉ diễn ra trên các dòng tế bào nuôi cấy trong phòng thí nghiệm (in vitro), hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người.
- Cơ thể sống có hệ thống chuyển hóa, tuần hoàn và miễn dịch cực kỳ phức tạp. Một chất tiêu diệt được tế bào ung thư trong ống nghiệm hoàn toàn có thể bị phân hủy mất tác dụng trong đường tiêu hóa, hoặc ngược lại, gây độc tính hủy hoại tế bào lành của tủy xương, gan và thận.
- Các nghiên cứu mới chỉ phân lập hoạt chất tinh khiết với quy trình chiết xuất phức tạp bằng dung môi hóa học, không thể đồng nhất với việc sắc cành lá cây sòi tía uống theo kinh nghiệm dân gian.
Những hiểu lầm thường gặp của người dân
Hiểu lầm lớn nhất hiện nay là đánh đồng "hoạt tính ức chế tế bào trong phòng thí nghiệm" với "khả năng chữa khỏi ung thư trên người". Việc truyền tai nhau uống nước sắc cây sòi tía để tiêu u là hoàn toàn phản khoa học.
Nhiều người cũng lầm tưởng rằng cây cỏ tự nhiên thì "lành tính, không bổ ngang cũng bổ dọc". Thực tế, các loài thực vật thuộc chi sòi (Sapium) và họ Thầu dầu thường chứa lượng mủ trắng có độc tính cao, có thể gây kích ứng mạnh da, niêm mạc mắt và tổn thương đường tiêu hóa nếu tiếp xúc hoặc nuốt phải.
Những ai cần đặc biệt thận trọng?
Do chưa có nghiên cứu an toàn và độc tính học trên người, nhóm đối tượng phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có bệnh nền suy giảm chức năng gan, thận cần tuyệt đối tránh xa các sản phẩm trôi nổi từ cây sòi tía.
Bệnh nhân đang điều trị ung thư lại càng không nên tự ý dùng sòi tía. Việc tự dùng cây thuốc chưa được cấp phép có thể gây ngộ độc, tương tác nguy hiểm với các thuốc hóa trị, xạ trị đang dùng, làm gián đoạn phác đồ chuẩn và đẩy nhanh tiến triển của bệnh.
Lời khuyên áp dụng an toàn trong thực tế
Hiện nay, các tài liệu y học chính thống không có hướng dẫn về liều dùng, thời điểm uống hay phương thức sắc nước cành lá sòi tía để trị bệnh. Do đó, người dân tuyệt đối không tự ý hái cành lá sòi tía để đun nước uống hay dùng bôi đắp lên các tổn thương trên cơ thể.
Nếu đang quan tâm đến các giải pháp thảo dược hỗ trợ sức khỏe, người dân nên tham khảo ý kiến trực tiếp của các bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y học cổ truyền uy tín. Luôn tuân thủ tuyệt đối phác đồ điều trị của bệnh viện đối với các bệnh lý mạn tính hoặc ác tính.
Lời kết
Các diterpenoid trong sòi tía là đối tượng nghiên cứu hóa học tự nhiên đầy hứa hẹn nhờ độc tính tế bào được ghi nhận trong phòng thí nghiệm. Dẫu vậy, đó hoàn toàn chưa phải là thuốc chữa ung thư trên người. Độc giả cần duy trì cái nhìn tỉnh táo, không tự ý sử dụng cây sòi tía làm thuốc để bảo vệ sức khỏe và tính mạng của bản thân cũng như gia đình.


