Bối cảnh và thắc mắc thường gặp về thấu cốt thảo

Trong y học cổ truyền, thấu cốt thảo được nhắc đến nhiều với các bài thuốc dân gian nhằm hỗ trợ xương khớp và giảm đau nhức. Ngày nay, cùng với xu hướng tìm kiếm các hợp chất tự nhiên để bồi bổ sức khỏe, nhiều người tiêu dùng truyền tai nhau rằng dược liệu này sở hữu hàm lượng chất chống oxy hóa vượt trội có thể ngăn ngừa lão hóa tức thì.

Tuy nhiên, trước những lời đồn thổi trên thị trường thảo dược, người dùng thường băn khoăn: Liệu các hoạt chất, đặc biệt là nhóm flavonoid trong chi thực vật này, có thực sự mang lại tác dụng sinh học mạnh mẽ như quảng cáo? Các kiểm nghiệm khoa học hiện đại đã ghi nhận được những gì về thành phần hoạt chất của chúng?

Thực tế, các bằng chứng khoa học hiện nay chủ yếu tập trung vào việc định danh hồ sơ hóa thực vật và đo lường khả năng dập tắt gốc tự do trong phòng thí nghiệm. Việc hiểu rõ bản chất của các thử nghiệm in vitro sẽ giúp người dùng có cái nhìn chuẩn xác, tránh thổi phồng công năng thực tế.

Tác dụng thực sự của flavonoid trong thấu cốt thảo là gì?

Câu trả lời ngắn gọn: Các nghiên cứu thực nghiệm xác nhận chi thấu cốt thảo (chi Lathyrus) rất giàu các hợp chất phenolic, đặc biệt là nhóm flavonoid glycoside [1], [2]. Trong điều kiện phòng thí nghiệm (in vitro), các hoạt chất này thể hiện năng lực chống oxy hóa rõ rệt thông qua việc thu dọn gốc tự do, tạo phức chelat hóa kim loại và ức chế một số enzyme liên quan đến chuyển hóa đường bột hay dẫn truyền thần kinh [1], [2].

Dẫu vậy, đây mới dừng lại ở kết quả thử nghiệm ống nghiệm và mô hình tính toán sinh học [1], [2]. Chưa có thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người khẳng định việc dùng thảo dược này có thể chữa khỏi bệnh hay mang lại tác dụng chống lão hóa thần kỳ tức thì.

Cơ chế chống oxy hóa giải thích dưới góc nhìn khoa học

Chất chống oxy hóa đóng vai trò như những "vệ sĩ" dọn dẹp các gốc tự do – những phân tử mất cân bằng sinh ra từ quá trình trao đổi chất tự nhiên hoặc do tác động của môi trường ô nhiễm. Khi gốc tự do tích tụ quá nhiều, chúng gây ra hiện tượng stress oxy hóa, làm tổn thương màng tế bào, protein và DNA.

Các phân tử flavonoid trong chi Lathyrus mang cấu trúc polyphenol đặc thù, cho phép chúng cho đi điện tử hoặc nguyên tử hydro để vô hiệu hóa các gốc tự do [1], [3]. Nhờ cơ chế này, chuỗi phản ứng phá hủy tế bào bị chặn đứng.

Bên cạnh đó, các flavonoid còn thể hiện khả năng liên kết với các ion kim loại (chelat hóa) [1], [2]. Việc "khóa" các ion kim loại này ngăn ngừa chúng tham gia vào các phản ứng sinh hóa tạo ra thêm nhiều gốc oxy hóa độc hại mới trong môi trường tế bào.

Hồ sơ hóa thực vật: Nghiên cứu nói gì về thành phần của chi Lathyrus?

Để làm sáng tỏ thành phần hóa học, nhiều kỹ thuật hiện đại như sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép khối phổ (HPLC-ESI-MSn) đã được áp dụng nhằm bóc tách từng nhóm hoạt chất có trong cây.

Một nghiên cứu công bố năm 2017 đã tiến hành phân tích phần trên mặt đất của hai loài thuộc chi này là Lathyrus cicera và Lathyrus digitatus [1]. Kết quả định danh cho thấy flavonoid chiếm tỷ lệ cao nhất trong tổng số các hợp chất được phát hiện [1]. Đặc biệt, mẫu thực vật chứa rất nhiều flavonoid dạng tri- và tetra-glycoside, bao gồm cả các dạng bị acyl hóa, rõ rệt nhất ở loài L. cicera [1].

Ở một công trình nghiên cứu khác vào năm 2017, các nhà khoa học đã phân tích chi tiết hạt của loài Lathyrus cicera bằng hệ thống HPLC-DAD-ESI/MS(n) [4]. Nghiên cứu đã phát hiện và phân loại được 37 dẫn xuất flavonoid glycoside lần đầu tiên xuất hiện trong hạt của loài này [4]. Trong đó, các glycoside của kaempferol chiếm ưu thế tuyệt đối với 10 dạng không acyl hóa và 21 dạng bị acyl hóa, tiếp theo là 3 dẫn xuất của quercetin, cùng các dẫn xuất đơn lẻ của isorhamnetin, apigenin và luteolin [4]. Nhóm flavonol dồi dào nhất được chỉ ra là kaempferol-3-O-(2-hexosyl)hexoside-7-O-rhamnosides [4].

Tổng kết các dữ liệu công bố vào năm 2020 cũng ghi nhận các loài thực vật thuộc chi Lathyrus chứa nhiều dẫn xuất đa dạng của quercetin và kaempferol như 3-O-glucoside, 3-rutinoside, 3,7-glucoside hay 3-lathyroside-7-rhamnoside [3]. Phân tích trên phần trên mặt đất của L. digitatus cũng xác nhận thành phần flavonoid chủ yếu cấu thành từ các dẫn xuất của kaempferol và quercetin [3].

Năng lực chống oxy hóa và ức chế enzyme qua đo kiểm in vitro

Không chỉ dừng lại ở việc định danh chất, năng lực sinh học của các chiết xuất từ chi thực vật này đã được kiểm tra qua hàng loạt thử nghiệm in vitro tiêu chuẩn.

Một nghiên cứu năm 2017 đã đo lường năng lực chống oxy hóa của dịch chiết L. cicera và L. digitatus qua các bài kiểm nghiệm DPPH, ABTS, FRAP, CUPRAC, phosphomolybdenum và khả năng tạo phức kim loại [1]. Kết quả cho thấy loài L. digitatus thể hiện hoạt tính chống oxy hóa vượt trội hơn, điều này tương quan thuận với hàm lượng hợp chất phenolic cao hơn có trong mẫu [1]. Đồng thời, chiết xuất này cũng thể hiện khả năng ức chế các enzyme như acetylcholinesterase, butyrylcholinesterase, alpha-amylase và alpha-glucosidase trong ống nghiệm [1].

Cùng năm 2017, một thử nghiệm khác khảo sát trên hai loài Lathyrus czeczottianus và Lathyrus nissolia cũng áp dụng các hệ thống đo kiểm oxy hóa và ức chế enzyme tương tự [2]. Kết quả ghi nhận chiết xuất L. czeczottianus có năng lực chống oxy hóa mạnh hơn [2]. Ngược lại, chiết xuất L. nissolia lại cho thấy tác dụng ức chế đáng chú ý đối với enzyme cholinesterase, amylase và glucosidase [2]. Phân tích mô phỏng gắn kết phân tử (molecular docking) cũng được thực hiện với các hợp chất như vitexin và acid 5-O-caffeoylquinic để làm rõ cách thức chúng tương tác ở cấp độ phân tử với các enzyme này [2]. Thử nghiệm độc tính tế bào in vitro trên dòng tế bào thận phôi người (HEK293) cũng được tiến hành để bước đầu đánh giá độ an toàn sinh học [2].

Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Nhìn từ góc độ sinh hóa, các kết quả đo kiểm khẳng định chi thấu cốt thảo là một nguồn cung cấp các phân tử polyphenol và flavonoid có hoạt tính dập tắt gốc tự do rất tiềm năng [1], [2]. Các nhà nghiên cứu đánh giá đây có thể là nguyên liệu tự nhiên giá trị phục vụ ngành phát triển dược phẩm và thực phẩm chức năng trong tương lai [1], [2].

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần phân biệt rõ ranh giới giữa thử nghiệm in vitro và tác dụng thực tế trong cơ thể sống. Trong phòng thí nghiệm, hoạt chất được tiếp xúc trực tiếp với gốc tự do hoặc enzyme trong đĩa nuôi cấy hoặc ống nghiệm [1], [2]. Khi uống vào cơ thể người, các phân tử flavonoid glycoside phức tạp phải trải qua quá trình tiêu hóa ở dạ dày, hấp thu qua ruột non, chịu sự chuyển hóa tại gan và đào thải qua thận.

Tỷ lệ hoạt chất nguyên vẹn vào được máu và các mô đích có thể rất thấp. Do đó, hoạt tính chống oxy hóa đo được trên ống nghiệm hoàn toàn không đồng nghĩa với việc thảo dược này sẽ phát huy 100% công lực chống lão hóa hay điều trị bệnh khi sử dụng qua đường tiêu hóa ở người.

Những hiểu lầm phổ biến khi sử dụng

Hiểu lầm lớn nhất hiện nay là xem thấu cốt thảo như một "thần dược trị bách bệnh", có thể thay thế hoàn toàn các thuốc điều trị đặc hiệu do bác sĩ kê đơn. Việc chiết xuất có thể ức chế enzyme alpha-amylase hay alpha-glucosidase trong ống nghiệm không có nghĩa là người bệnh tiểu đường có thể bỏ thuốc để uống nước sắc thảo mộc [1], [2].

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "càng uống nhiều, càng đậm đặc thì chống oxy hóa càng tốt". Thực vật thuộc chi này dù chứa khoảng 25% hàm lượng protein và giàu flavonoid, nhưng dữ liệu nghiên cứu công bố năm 2020 cũng chỉ rõ chúng chứa một lượng nhỏ acid amin không tạo protein là beta-ODAP (beta-N-oxalyl-l-alpha, beta-diaminopropionic acid) [3]. Việc lạm dụng thảo dược thô không rõ nguồn gốc hoặc sử dụng dài ngày với liều cao có thể tiềm ẩn những tác dụng không mong muốn chưa lường trước.

Ai nên thận trọng khi tiếp cận thảo dược này?

Dù các kết quả thử nghiệm độc tính trên tế bào nuôi cấy HEK293 đã được ghi nhận bước đầu ở phạm vi in vitro [2], dữ liệu an toàn toàn diện trên cơ thể người vẫn chưa được thiết lập.

Do đó, các nhóm đối tượng nhạy cảm cần đặc biệt thận trọng:

  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu lâm sàng chứng minh tính an toàn; tuyệt đối không tự ý sử dụng.
  • Trẻ nhỏ và người cao tuổi có chức năng tiêu hóa, suy giảm chức năng gan thận: Khả năng chuyển hóa các hợp chất phức tạp và đào thải độc chất kém hơn người bình thường.
  • Người đang điều trị bệnh lý mạn tính (đái tháo đường, tim mạch, bệnh lý thần kinh): Chiết xuất thực vật có thể tương tác với thuốc chuyển hóa đường huyết hoặc các chất ức chế enzyme [1], [2].

Bất kỳ ai có bệnh nền hoặc đang sử dụng thuốc tây đều phải tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ điều trị trước khi dùng thêm bất kỳ chế phẩm hay thảo mộc nào.

Gợi ý tiếp cận và sử dụng đúng đắn trong đời sống

Hiện nay, các nghiên cứu khoa học chưa cung cấp liều lượng, số lần hay thời điểm sử dụng cụ thể trên người cho thấu cốt thảo. Vì vậy, người dân không nên tự ý thu hái, sắc uống thảo dược thô theo lời đồn đại truyền miệng.

Nếu lựa chọn các sản phẩm trà thảo mộc hay thực phẩm chức năng có thành phần từ thảo dược này, hãy chọn các sản phẩm đã được cơ quan y tế cấp phép lưu hành, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và được tiêu chuẩn hóa hoạt chất. Chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải theo đúng khuyến cáo ghi trên bao bì hoặc chỉ dẫn từ chuyên gia y tế.

Để nâng cao sức khỏe và chống oxy hóa hiệu quả, nền tảng bền vững nhất vẫn là duy trì lối sống lành mạnh. Một chế độ ăn cân đối giàu rau củ quả tươi, uống đủ nước, ngủ đúng giờ và tập thể dục điều độ sẽ cung cấp nguồn chất chống oxy hóa tự nhiên, an toàn và toàn diện cho cơ thể mỗi ngày.

Lời kết

Các nghiên cứu khoa học hiện đại đã xác nhận thấu cốt thảo (chi Lathyrus) sở hữu hồ sơ hóa thực vật phong phú, giàu flavonoid và có năng lực chống oxy hóa, ức chế enzyme đáng chú ý trong ống nghiệm [1], [2]. Tuy vậy, những dữ liệu này mới là bước khởi đầu trong phòng thí nghiệm và không thể thay thế cho chỉ định điều trị y khoa. Người dùng cần giữ thái độ khoa học, tỉnh táo trước các quảng cáo thần thánh hóa thảo dược và luôn hỏi ý kiến bác sĩ khi có nhu cầu sử dụng.