Từ cây lấy gỗ quen thuộc đến đối tượng nghiên cứu sinh học

Cây lát hoa từ lâu đã quen thuộc với người dân Việt Nam và nhiều nước châu Á như một loài cây thân gỗ quý dùng trong công trình kiến trúc hoặc trồng làm bóng mát đô thị [1]. Không dừng lại ở giá trị lâm sản, một số tài liệu dân gian ghi nhận vỏ rễ cây lát hoa từng được người dân sử dụng nhằm mục đích hỗ trợ thanh nhiệt và khu phong [1], [2]. Từ kinh nghiệm này, các nhà nghiên cứu hóa thực vật học hiện đại đã bắt đầu đi sâu phân lập và khám phá kho tàng hoạt chất ẩn giấu bên trong loài thực vật này [1], [2].

Tuy nhiên, liệu các hoạt chất trong cây lát hoa có thực sự mang lại tiềm năng hỗ trợ sức khỏe hay không? Câu trả lời ngắn gọn là các nhà khoa học đã tìm thấy nhiều hợp chất nhóm limonoid, bao gồm các cấu trúc đặc thù như chukrasone, với một số hoạt tính sinh học đáng chú ý khi thử nghiệm trong ống nghiệm [1], [3], [4], [5]. Mặc dù vậy, toàn bộ các bằng chứng hiện có mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và chưa từng có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người [1], [3], [2], [4], [6], [5].

Cấu trúc cốt lõi tạo nên sự quan tâm của giới nghiên cứu đối với cây lát hoa chính là nhóm limonoid dạng phragmalin [1], [3]. Đây là nhóm chất tự nhiên có cấu trúc hóa học phức tạp và đa dạng sinh học cao, thường được chiết tách từ các bộ phận thân, vỏ thân hoặc rễ của cây [1], [3], [7]. Để bạn đọc dễ hình dung, limonoid là những hợp chất chuyển hóa thứ cấp có mặt trong thực vật, có khả năng tham gia vào nhiều phản ứng sinh hóa thông qua việc tương tác với các enzyme hoặc thụ thể bề mặt màng tế bào [1], [4].

Dưới góc nhìn khoa học, việc tìm thấy hoạt chất mới chỉ là bước khởi đầu trong chuỗi nghiên cứu dược lý. Mỗi hợp chất phân lập được đều cần phải trải qua nhiều đợt kiểm tra nghiêm ngặt để xác định xem chúng tương tác thế nào với các protein đích [1], [2]. Trong suốt hơn hai thập kỷ qua, các nhà khoa học đã chiết tách và đánh giá dược lý bước đầu đối với nhiều nhóm chất limonoid từ cây lát hoa [1], [3], [7], [4], [6], [5].

Hoạt tính ức chế enzyme đường huyết trong mô hình thí nghiệm

Một trong những hướng nghiên cứu nổi bật nhất về cây lát hoa là khả năng tác động lên enzyme alpha-glucosidase, một loại enzyme chịu trách nhiệm phân giải carbohydrate phức tạp thành đường đơn trong hệ tiêu hóa [1]. Về mặt lý thuyết, việc ức chế enzyme này có thể giúp làm chậm quá trình hấp thu đường vào máu, mở ra hướng đi cho việc nghiên cứu kiểm soát đường huyết [1].

Một nghiên cứu công bố năm 2016 đã tiến hành khảo sát hóa thực vật học trên các cành thân của cây lát hoa và phân lập thành công 5 limonoid phragmalin mới đặt tên từ chukbularisin A đến E, cùng với 6 hợp chất đã biết [1]. Trong thí nghiệm in vitro, phân đoạn chiết xuất ethyl acetate từ thân cây lát hoa cho thấy khả năng ức chế enzyme alpha-glucosidase đáng chú ý [1]. Đi sâu vào kiểm tra từng chất đơn lẻ, các nhà khoa học ghi nhận các hợp chất số 2, 3, 4, 5 và 8 thể hiện hoạt tính ức chế alpha-glucosidase với giá trị IC50 lần lượt là 0,06 ± 0,008; 0,04 ± 0,002; 0,52 ± 0,039; 1,09 ± 0,040 và 0,20 ± 0,057 mM [1].

Để làm rõ kết quả này, nghiên cứu đã sử dụng acarbose, một loại thuốc ức chế enzyme kiểm soát đường huyết quen thuộc trong y học, làm chất đối chứng dương với giá trị IC50 đạt 0,95 ± 0,092 mM [1]. So sánh trên thông số ống nghiệm, hợp chất số 2, số 3 và số 8 thể hiện nồng độ ức chế một nửa enzyme ở mức thấp hơn đáng kể so với chất đối chứng acarbose [1]. Đây là những dữ liệu trong ống nghiệm rất thú vị, mở ra dữ liệu nền tảng về cấu trúc phân tử của nhóm chukbularisin [1].

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng phép đo IC50 trong đĩa petri chỉ thể hiện khả năng ngăn cản enzyme nhân tạo trong môi trường dung dịch đệm [1]. Kết quả này hoàn toàn chưa phản ánh được cơ chế hấp thu qua niêm mạc ruột, chuyển hóa tại gan hoặc tác dụng sinh học thực tế khi đi vào tuần hoàn của động vật sống hay cơ thể người [1].

Đánh giá tác động trên tế bào ung thư và phản ứng gây viêm

Bên cạnh khả năng tác động lên enzyme chuyển hóa đường, các hoạt chất thuộc phân nhóm limonoid orthoester trong cây lát hoa cũng được khảo sát về độc tính tế bào đối với các dòng tế bào ung thư [3]. Độc tính tế bào trong phòng thí nghiệm là một phép đo nhằm kiểm tra xem liệu phân tử nghiên cứu có khả năng kìm hãm sự tăng trưởng hoặc tiêu diệt tế bào bất thường trong đĩa nuôi cấy hay không [3].

Một nghiên cứu thực hiện vào năm 2011 trên phần vỏ thân của phân loài lát hoa Chukrasia tabularis var. velutina đã phân lập được 9 limonoid orthoester mới tên là tabulalide F-N (hợp chất 1-9) và 3 hợp chất đã biết gồm tabulalide C, D cùng tabularisin N (hợp chất 10-12) [3]. Nhóm nghiên cứu đã thử nghiệm toàn bộ các hợp chất này trên 5 dòng tế bào ung thư khác nhau ở người nuôi cấy in vitro [3]. Kết quả ghi nhận hợp chất tabulalide G (hợp chất số 2) thể hiện hoạt tính gây độc tế bào ở mức trung bình trên dòng tế bào ung thư vú người MCF-7 với chỉ số IC50 đạt 20,4 micromol/l [3]. Trong khi đó, các hợp chất còn lại trong thử nghiệm chỉ thể hiện tác dụng ức chế yếu đối với sự phát triển của các dòng tế bào khối u được thử nghiệm [3].

Không chỉ dừng lại ở các mô hình khối u, phản ứng viêm cũng là một khía cạnh sinh học được đặt dưới kính hiển vi [6]. Năm 2014, một nghiên cứu hóa học trên loài Chukrasia tabularis var. velutina đã xác định được 8 limonoid dạng phragmalin mới cùng với 20 chất đồng đẳng đã biết [6]. Nhóm tác giả đã đánh giá hiệu ứng ức chế sản sinh yếu tố NF-kappaB, một phức hợp protein giữ vai trò trung tâm điều hòa phản ứng viêm trong tế bào [6]. Kết quả từ phòng thí nghiệm cho thấy có 4 trong số các hợp chất phân lập được đã thể hiện sự ức chế đáng kể đối với con đường NF-kappaB [6].

Mặc dù việc phát hiện một số hợp chất kìm hãm tế bào khối u hoặc ức chế tín hiệu viêm là một chỉ dấu hóa học hấp dẫn, nhưng việc tiêu diệt tế bào trong đĩa thí nghiệm hoàn toàn khác với việc điều trị bệnh trên cơ thể sống [3], [6]. Một chất có độc tính tế bào in vitro có thể không chọn lọc, tức là có nguy cơ gây độc luôn cho cả các tế bào lành lặn bình thường, hoặc bị enzym cơ thể phân hủy trước khi kịp tiếp cận mô đích [3].

Nghiên cứu trên kênh ion kali: Đóng góp của chukrasone và đồng đẳng

Một trong những hướng nghiên cứu chuyên sâu về mặt dược lý lý thuyết đối với cây lát hoa là khảo sát sự tương tác của các limonoid lên các kênh ion màng tế bào, cụ thể là kênh kali Kv1.2 [4], [5]. Kênh ion là những "cổng dẫn truyền" điều hòa luồng điện thế qua màng tế bào, giữ vai trò quan trọng trong các mô cơ tim và tế bào thần kinh.

Năm 2012, các nhà nghiên cứu đã phân lập được 18 limonoid mới gọi là chubularisin A-R cùng với 11 chất đồng đẳng đã biết từ vỏ thân cây lát hoa [4]. Khi đánh giá khả năng ức chế dòng kali trễ (delayed rectifier K+ current - Ik), các hợp chất số 4, 8 và 22 đã thể hiện tác dụng ức chế chọn lọc và mạnh mẽ với giá trị IC50 lần lượt là 0,61; 2,03 và 2,15 muM [4]. Hợp chất số 1 trong công trình này cũng được ghi nhận là ví dụ đầu tiên về dạng 8,9,12-orthoester của limonoid phragmalin [4].

Cũng trong năm 2012, một công trình nghiên cứu khác đã phân lập thành công hai limonoid hoàn toàn mới từ cây lát hoa, được đặt tên là chukrasone A và chukrasone B [5]. Phân tích cấu trúc cho thấy chukrasone A sở hữu hệ vòng A/B tái sắp xếp mức độ cao, trong khi chukrasone B là bộ khung 16,19-dinor limonoid đầu tiên có nhánh kéo dài đơn vị C3 tại vị trí C-15 [5]. Thử nghiệm dược lý sinh học ban đầu cho thấy cả chukrasone A và chukrasone B đều thể hiện tiềm năng ức chế dòng kali trễ (Ik) [5].

Tác động lên kênh ion kali là một dữ kiện khoa học có giá trị cao trong nghiên cứu cấu trúc - hoạt tính của các phân tử tự nhiên [4], [5]. Tuy nhiên, việc phong bế hoặc thay đổi dòng điện thế kênh ion là con dao hai lưỡi [4], [5]. Khi chưa được kiểm soát chính xác, sự thay đổi dòng kali có thể ảnh hưởng phức tạp đến nhịp sinh học của tim hoặc hệ thần kinh [4], [5]. Do đó, các kết quả này hiện tại hoàn toàn chỉ mang ý nghĩa khám phá sinh lý học phân tử [4], [5].

Không phải hợp chất nào cũng có hoạt tính sinh học

Một quan niệm sai lầm phổ biến là khi một loài cây được báo cáo chứa hoạt chất quý, toàn bộ các bộ phận hoặc các chất chiết xuất từ cây đó đều sẽ mang lại tác dụng kỳ diệu. Thực tế nghiên cứu khoa học cho thấy các hoạt chất tự nhiên có độ biến thiên rất lớn và không phải thành phần nào cũng có hoạt tính mong muốn [2].

Một minh chứng rõ ràng cho điều này là nghiên cứu công bố vào năm 2018 trên các cành thân cây lát hoa [2]. Trong nghiên cứu này, các tác giả đã phân lập thêm 6 hợp chất limonoid phragmalin mới gồm moluccensin Z1, moluccensin Z2, carapanolide Y, tabulalin N, chukvelutilide A1, velutinasin J, cùng với 2 chất quen thuộc là chukvelutilide A và velutinasin D [2]. Khi đưa toàn bộ 8 hợp chất này vào thử nghiệm sinh học in vitro, kết quả ghi nhận không có bất kỳ hợp chất nào thể hiện hoạt tính ức chế enzyme alpha-glucosidase cũng như enzyme acetylcholinesterase [2].

Kết quả đối lập giữa các nghiên cứu năm 2016 và 2018 cho thấy hoạt tính sinh học phụ thuộc cực kỳ chặt chẽ vào cấu trúc lập thể tinh vi của từng phân tử [1], [2]. Các nhóm thế hóa học, cấu trúc liên kết và độ phân cực khác nhau của từng phân đoạn chiết xuất sẽ dẫn đến kết quả sinh học hoàn toàn khác biệt [1], [2]. Điều này chứng minh rằng việc sử dụng thô mộc cây lát hoa không thể đảm bảo thu được các tác động dược lý ổn định như các thử nghiệm tách chiết có chọn lọc trong phòng thí nghiệm [1], [2].

Ngoài các nghiên cứu trên, từ năm 2004, các nhà khoa học đã tách chiết từ vỏ rễ cây lát hoa 6 limonoid phragmalin gồm tabulalin và tabulalides A-E để đánh giá đặc tính chống ăn của côn trùng [7]. Một công trình khác vào năm 2011 cũng phân lập được hai limonoid orthoester mới là tabularin Q và tabulalide O từ vỏ thân cây [8]. Toàn bộ các công bố này chủ yếu làm giàu thêm bản đồ hóa thực vật của chi thực vật Chukrasia hơn là hướng đến ứng dụng điều trị trực tiếp trên người [7], [8].

Khoảng cách rất lớn từ đĩa thí nghiệm đến cơ thể người

Trước những thông tin khoa học về hoạt tính ức chế enzyme, kìm hãm tế bào khối u hay điều hòa kênh ion, nhiều người dễ nảy sinh tâm lý kỳ vọng rằng cây lát hoa có thể được dùng như một phương thuốc thần kỳ [1], [3], [4]. Tuy nhiên, độc giả cần nhìn nhận khách quan về giới hạn hiện tại của các bằng chứng khoa học.

Thứ nhất, toàn bộ dữ liệu nghiên cứu kể trên đều là thử nghiệm in vitro, tức là thử nghiệm thực hiện trên tế bào cô lập hoặc enzyme tinh sạch đựng trong ống nghiệm, đĩa petri [1], [3], [2], [4], [6], [5]. Trong môi trường nhân tạo này, hoạt chất được tiếp xúc trực tiếp ở nồng độ nhất định với phân tử đích [1], [3]. Khi đi vào cơ thể người sống, một hoạt chất phải vượt qua hàng loạt rào cản sinh học: dịch axit dạ dày, enzyme tiêu hóa, sự hấp thu qua thành ruột, chuyển hóa lần đầu tại gan và hàng rào bảo vệ các mô.

Thứ hai, các nghiên cứu chưa từng được thực hiện trên bất kỳ mô hình động vật sống (in vivo) hay thử nghiệm lâm sàng nào trên người đối với các chỉ định bệnh lý [1], [3], [2], [4], [6], [5]. Do đó, khoa học hiện nay hoàn toàn chưa có bất kỳ dữ liệu nào về liều dùng an toàn, độc tính bán trường diễn, khả năng dung nạp, hay tương tác thuốc của các limonoid chiết xuất từ lát hoa trên người [1], [3], [2], [4], [6], [5].

Việc tự ý thu hái, sắc nước hoặc ngâm rượu các bộ phận của cây lát hoa như vỏ thân hay rễ để tự chữa bệnh đái tháo đường, ung thư hoặc viêm nhiễm là hành động tiềm ẩn nhiều nguy cơ [1], [3], [6]. Không những người dùng không thể biết chính xác nồng độ hoạt chất thu được là bao nhiêu, mà còn có thể đối mặt với nguy cơ ngộ độc do các hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh trên kênh ion hoặc tế bào chưa được kiểm định an toàn [3], [4], [5].

Ai nên thận trọng và lời khuyên sử dụng thực tế

Với thực trạng bằng chứng y học hiện nay, việc sử dụng các chế phẩm tự chế từ cây lát hoa cần được nhìn nhận hết sức thận trọng. Các đối tượng đặc biệt nhạy cảm tuyệt đối không nên thử nghiệm dùng các bộ phận của loài cây này:

  • Phụ nữ đang mang thai và cho con bú: Chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học nào chứng minh độ an toàn của cây lát hoa trên phụ nữ mang thai hoặc thai nhi. Bất kỳ tác động nào lên kênh ion hoặc chuyển hóa tế bào đều có thể dẫn đến nguy cơ khó lường.
  • Trẻ nhỏ và người cao tuổi: Đây là những nhóm đối tượng có chức năng gan, thận và hệ tiêu hóa nhạy cảm, dễ gặp biến cố bất lợi khi tiếp xúc với các hợp chất có hoạt tính sinh học chưa rõ độc tính.
  • Người có bệnh lý nền về tim mạch: Do các hoạt chất như chukrasone và một số limonoid từ vỏ thân cây lát hoa đã được chứng minh có khả năng ức chế dòng kênh kali (Ik) trong phòng thí nghiệm, những người có rối loạn nhịp tim hoặc đang sử dụng thuốc điều hòa tim mạch cần tránh tuyệt đối việc tự ý dùng cây này [4], [5].
  • Bệnh nhân đái tháo đường và người đang điều trị ung thư: Không nên tự ý bỏ phác đồ điều trị của bác sĩ để uống nước sắc từ cây lát hoa dựa trên các thông tin thử nghiệm ức chế alpha-glucosidase hay độc tế bào in vitro [1], [3]. Điều này có thể khiến bệnh tình diễn tiến nghiêm trọng và mất đi thời gian vàng điều trị.

Về mặt ứng dụng thực tế, người dân cần hiểu đúng rằng cây lát hoa hiện tại giữ vai trò chủ đạo là cây cảnh quan, cây công trình và cây lấy gỗ quý [1]. Giá trị y học dân gian về việc khu phong, thanh nhiệt chỉ là kinh nghiệm truyền miệng cục bộ chưa được tiêu chuẩn hóa [1], [2]. Các hoạt chất phân lập như chukrasone, chukbularisin hay tabulalide mới chỉ là những hợp chất mẫu để các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu hóa sinh [1], [3], [5].

Để bảo vệ sức khỏe, người dân chỉ nên sử dụng các loại thuốc và sản phẩm hỗ trợ đã được cơ quan quản lý y tế cấp phép lưu hành và có bằng chứng lâm sàng rõ ràng. Nếu quan tâm đến các vấn đề kiểm soát đường huyết hay chống viêm, hãy duy trì lối sống lành mạnh, chế độ ăn cân bằng dinh dưỡng, vận động thể lực đều đặn và luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng bất kỳ thảo dược nào.