Hợp hoan bì, tức vỏ thân phơi khô của cây hợp hoan (Albizia julibrissin), từ lâu đã là vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền phương Đông. Nhiều người truyền tai nhau rằng dược liệu này có khả năng thanh nhiệt, giải độc và đặc biệt là chống viêm tế bào mạnh mẽ nhờ hàm lượng saponin dồi dào. Không ít bệnh nhân mắc các chứng viêm mạn tính đã tự ý tìm mua các loại trà hoặc thuốc sắc từ vỏ cây này để sử dụng mỗi ngày với mong muốn đẩy lùi triệu chứng bệnh.

Tuy nhiên, liệu các hoạt chất saponin triterpenoid trong hợp hoan bì có thực sự sở hữu khả năng ức chế viêm tế bào như lời đồn? Câu trả lời từ các bằng chứng khoa học thực nghiệm hiện tại là: Chưa có bằng chứng thuyết phục nào chứng minh saponin của hợp hoan bì có tác dụng chống viêm tế bào; thậm chí các thử nghiệm chuyên sâu gần đây còn ghi nhận nhóm hoạt chất này không thể hiện hoạt tính chống viêm trong điều kiện phòng thí nghiệm.

Hợp hoan bì và kỳ vọng về hoạt tính sinh học

Trong tự nhiên, cây hợp hoan là loài thực vật thuộc họ Đậu (Leguminosae), phân bố ở nhiều khu vực tại châu Á. Vỏ thân của loài cây này là bộ phận thường được thu hái, sơ chế và ứng dụng trong nhiều bài thuốc dân gian nhằm an thần, giảm căng thẳng hoặc hỗ trợ điều trị vết thương sưng đau.

Chính vì được dùng lâu đời trong các chứng bệnh liên quan đến sưng tấy, nhiều người mặc định rằng thảo dược này sở hữu các hoạt chất chống viêm tế bào vượt trội. Sự phát triển của hóa thực vật hiện đại đã thúc đẩy các nhà khoa học đi sâu vào phân lập và kiểm tra các thành phần hóa học chính nhằm xác thực kinh nghiệm cổ truyền.

Các nhà khoa học đã tách chiết được nhiều nhóm hợp chất thứ cấp từ vỏ thân hợp hoan bì, trong đó nổi bật nhất là các saponin triterpenoid. Đây là nhóm chất có cấu trúc phân tử phức tạp, gồm phần khung aglycone gắn với các chuỗi đường và đôi khi gắn thêm các phân tử acid monoterpenoid. Nhiều nghiên cứu kỳ vọng cấu trúc đặc biệt này sẽ tạo ra khả năng can thiệp vào các phản ứng viêm của tế bào.

Bản chất của saponin triterpenoid trong hợp hoan bì

Saponin triterpenoid là nhóm hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học đa dạng, thường tạo bọt khi lắc với nước. Ở cây hợp hoan, phần lớn các saponin được phân lập thuộc nhóm oleanane với tên gọi phổ biến là các julibroside.

Về mặt lý thuyết, một số saponin từ thực vật có thể tương tác với màng tế bào, điều hòa thụ thể bề mặt hoặc tác động đến các tín hiệu sinh hóa nội bào. Do đó, giới nghiên cứu đã tiến hành phân lập từng phân tử julibroside đơn lẻ để kiểm tra mức độ can thiệp của chúng trên các mô hình nuôi cấy tế bào.

Nhiều công trình đã phân lập thành công các cấu trúc hóa học độc đáo từ vỏ thân loài cây này. Chẳng hạn, một nghiên cứu đã xác định cấu tạo chi tiết của hehuanoside A cùng ba saponin triterpenoid đã biết từ vỏ thân Albizia julibrissin nhờ các kỹ thuật phổ cộng hưởng từ hạt nhân và khối phổ hiện đại [1].

Tương tự, các nhà nghiên cứu cũng đã phân lập được các saponin triterpenoid nhóm oleanane phụ được acetyl hóa với acid monoterpenoid gồm julibroside J(32), julibroside J(35), julibroside J(36) cùng chất prosapogenin 9 từ vỏ cây [2]. Dù các cấu trúc phân tử này được xác định rất tinh vi, việc chúng có thực sự phát huy tác dụng chống viêm trên tế bào sống hay không lại đòi hỏi các thử nghiệm hoạt tính sinh học cụ thể.

Nghiên cứu in vitro: Thử nghiệm chống viêm thực tế cho kết quả gì?

Mặc dù có nhiều giả thuyết về khả năng ức chế viêm, các thử nghiệm trực tiếp trên mô hình tế bào lại đem lại kết quả bất ngờ. Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành năm 2019 đã phân lập ba saponin triterpenoid mới đặt tên là julibroside A5, julibroside A6 và julibroside A7 cùng năm saponin đã biết từ vỏ thân Albizia julibrissin [3]. Trong công trình này, có hai hợp chất lần đầu tiên được phân lập từ chi Albizia [3].

Khi tiến hành đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất mới phân lập được, nhóm nghiên cứu ghi nhận các chất này không thể hiện độc tính tế bào và cũng không có hoạt tính chống viêm [3]. Đây là một bằng chứng thực nghiệm quan trọng, cho thấy không phải mọi saponin triterpenoid từ hợp hoan bì đều có khả năng ngăn chặn quá trình viêm như suy đoán ban đầu.

Kết quả này là một lời cảnh tỉnh đối với xu hướng phóng đại tác dụng dược lý của thảo dược. Việc một phân tử có mặt trong một vị thuốc trị sưng viêm cổ truyền không đồng nghĩa với việc phân tử tinh khiết đó sẽ ức chế được phản ứng viêm trong các thử nghiệm chuẩn mực ở cấp độ tế bào.

Nghiên cứu tế bào tập trung vào hoạt tính gây độc tế bào ung thư

Khi rà soát các nghiên cứu quốc tế về saponin của hợp hoan bì, phần lớn các thử nghiệm in vitro không tập trung vào ức chế viêm mà chủ yếu khảo sát hoạt tính gây độc tế bào trên các dòng tế bào ung thư. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy các saponin này thường thể hiện tính ức chế tế bào mạnh mẽ hơn là điều hòa phản ứng viêm.

Nghiên cứu công bố năm 2005 đã phân lập một saponin triterpenoid mới là julibroside J(28) từ vỏ thân Albizia julibrissin [4]. Thử nghiệm in vitro bằng phương pháp SRB cho thấy julibroside J(28) ở nồng độ 10 microM thể hiện hoạt tính kháng khối u đáng kể trên các dòng tế bào PC-3M-1E8, Bel-7402 và HeLa [4].

Cũng trong năm 2005, các nhà khoa học đã phân lập được bốn saponin triterpenoid đồng phân lập thể gồm Julibroside J5, J8, J12 và J13 từ vỏ thân thảo dược này [5]. Kết quả thử nghiệm cho thấy Julibroside, J8 và J13 thể hiện hoạt tính độc tế bào rõ rệt trên dòng tế bào ung thư gan Bel-7402 ở nồng độ 100 microg/mL [5].

Đến năm 2006, nghiên cứu tiếp tục ghi nhận thêm ba saponin triterpenoid mới là julibroside J(29), julibroside J(30) và julibroside J(31) được chiết tách từ vỏ thân cây hợp hoan [6]. Khi thử nghiệm bằng hai phương pháp SRB và MTT ở nồng độ 10 microM, cả ba hợp chất này đều biểu hiện hoạt tính chống khối u in vitro đáng kể đối với ba dòng tế bào PC-3M-1E8, HeLa và MDA-MB-435 [6].

Một phát hiện khác vào năm 2006 cũng chỉ ra rằng hợp chất julibroside J(21) phân lập từ vỏ thân cây chứa gốc xylopyranosyl tại chuỗi nhánh C-21 có tác dụng ức chế rõ rệt trên dòng tế bào ung thư Bel-7402 ở nồng độ 10 microg/ml [7].

Năm 2017, một nghiên cứu quy mô đã phân lập mười saponin triterpenoid khung oleanane mới từ julibrosides J37 đến J46 cùng sáu chất tương tự đã biết và mười một prosapogenin từ dịch chiết ethanol của vỏ thân [8]. Khi đánh giá trên bốn dòng tế bào ung thư người gồm BGC-823, A549, HCT-116 và HepG2, các hợp chất từ 5 đến 16 thể hiện hoạt tính ức chế tế bào đáng kể với giá trị IC50 dao động từ 2.59 đến 9.30 microM [8]. Trong đó, hợp chất 8 có hoạt tính mạnh nhất với tất cả giá trị IC50 đều dưới 5 microM [8].

Nghiên cứu này cũng chỉ ra mối liên quan giữa cấu trúc và hoạt tính, khẳng định phần monoterpenoid bên ngoài (MT') là nhóm thế cốt lõi quyết định độc tính tế bào và vị trí liên kết của đơn vị MT' ảnh hưởng rất lớn đến hoạt tính [8]. Trong khi nhóm 16-OH trên phần aglycone hầu như không ảnh hưởng đến độc tính tế bào, thì nhóm N-acetyl-glucosamine tại vị trí C-3 dường như lại làm tăng hoạt tính này [8].

Như vậy, toàn bộ bức tranh nghiên cứu tế bào của saponin hợp hoan bì cho thấy tác dụng sinh học nổi bật nhất được ghi nhận là độc tính tế bào trên mô hình khối u, chứ hoàn toàn không phải tác dụng ức chế hay chống viêm tế bào.

Giới hạn khoa học: Chưa có thử nghiệm in vivo về chống viêm

Một trong những hạn chế lớn nhất của bằng chứng khoa học hiện nay về saponin hợp hoan bì là sự vắng bóng hoàn toàn của các nghiên cứu in vivo về tác dụng chống viêm. Mọi dữ liệu có được hiện chỉ dừng lại ở các đĩa nuôi cấy tế bào in vitro trong phòng thí nghiệm.

Các nghiên cứu hóa thực vật như phân lập hehuanoside A hay các dẫn xuất julibroside J32, J35, J36 chỉ thuần túy mô tả cấu trúc hóa học bằng các phổ phân tích [2], [1]. Nhóm nghiên cứu chưa tiến hành bất kỳ thử nghiệm nào trên động vật sống hay cơ thể người để xác định xem các hoạt chất này có giảm viêm hay không.

Hơn nữa, giữa việc một chất có tác dụng trong ống nghiệm và hiệu quả trên cơ thể sinh vật sống là một khoảng cách rất xa. Khi vào cơ thể qua đường uống, saponin thường kém hấp thu qua đường tiêu hóa, dễ bị biến đổi bởi hệ vi sinh đường ruột hoặc enzyme gan trước khi đến được các mô đích. Do đó, việc suy diễn từ các thí nghiệm tế bào sang tác dụng chữa bệnh thực tế trên người là hoàn toàn thiếu cơ sở.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng hợp hoan bì

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng kinh nghiệm dân gian với bằng chứng khoa học hiện đại. Nhiều người nghe nói hợp hoan bì giúp tiêu sưng nên tự suy đoán rằng thảo dược này chứa chất chống viêm thần kỳ, từ đó sử dụng để tự điều trị viêm khớp, viêm da hoặc viêm phế quản mạn tính.

Một hiểu lầm khác là cho rằng cứ chứa hoạt chất saponin thì thảo dược sẽ kháng viêm mạnh mẽ. Thực tế, saponin là một nhóm hóa chất vô cùng rộng lớn với hàng nghìn biến thể cấu trúc khác nhau. Mỗi cấu trúc sẽ mang một đích tác động riêng biệt, có chất thể hiện độc tính tế bào, có chất trung tính và một số chất đã được chứng minh là không hề có hoạt tính chống viêm trong thử nghiệm [3].

Nhiều người cũng nhầm lẫn giữa hoạt tính độc tế bào chống ung thư và hoạt tính chống viêm. Độc tính tế bào là khả năng ức chế hoặc tiêu diệt tế bào trong điều kiện thí nghiệm nồng độ cao [6], [8]. Đây không phải là cơ chế làm giảm phản ứng viêm của mô lành và không thể áp dụng tùy tiện cho các bệnh lý viêm nhiễm thông thường.

Ai nên thận trọng và cách sử dụng hợp hoan bì an toàn

Do hợp hoan bì chứa các saponin có hoạt tính sinh học mạnh trên tế bào, việc sử dụng vị thuốc này đòi hỏi sự cẩn trọng cao. Người bệnh tuyệt đối không nên tự ý thu hái, mua bán trôi nổi hoặc sắc uống với liều lượng tùy tiện mà không có hướng dẫn chuyên môn.

Những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng:

  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Tuyệt đối không tự ý sử dụng vì dữ liệu an toàn trên thai nhi và trẻ sơ sinh chưa được thiết lập.
  • Người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc đường tiêu hóa: Các saponin đậm đặc có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày hoặc làm tăng gánh nặng chuyển hóa của gan.
  • Người đang sử dụng thuốc điều trị tây y: Các hoạt chất trong vỏ cây có thể tương tác với thuốc điều trị, làm thay đổi hiệu quả hoặc tăng tác dụng phụ ngoài ý muốn.

Trong đời sống thực tế, nếu muốn sử dụng hợp hoan bì trong các bài thuốc cổ truyền, người dân cần tuân thủ một số nguyên tắc sau:

  • Thăm khám trực tiếp: Luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền để được chẩn đoán đúng thể bệnh và kê đơn phù hợp.
  • Dùng lượng vừa phải: Chỉ dùng đúng liều lượng được thầy thuốc chỉ định, không tự ý tăng liều hay kéo dài thời gian uống với hy vọng nhanh khỏi viêm.
  • Chế biến chuẩn quy chuẩn: Vỏ cây cần được bào chế, làm sạch và xử lý độc tính theo đúng quy trình dược điển, không dùng vỏ tươi hay vỏ cây không rõ nguồn gốc.
  • Theo dõi cơ thể: Ngừng sử dụng ngay và đến cơ sở y tế nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường như buồn nôn, tiêu chảy, chóng mặt hoặc dị ứng.

Tóm lại, các dữ liệu khoa học hiện hành cho thấy saponin triterpenoid trong hợp hoan bì chưa từng được chứng minh có tác dụng chống viêm tế bào, thậm chí còn không thể hiện hoạt tính này trong thử nghiệm chuyên biệt [3]. Phần lớn nghiên cứu chỉ ghi nhận hoạt tính gây độc tế bào ung thư in vitro [6], [8]. Người tiêu dùng cần giữ cái nhìn tỉnh táo, không tự ý dùng thảo dược thay thế các phác đồ điều trị y khoa đã được chứng minh.