Nhiều người tìm mua trái hồng đá và các bộ phận của loài cây này vì tin vào những lời truyền miệng về khả năng thanh lọc cơ thể, tiêu viêm và chữa nhiều bệnh mạn tính. Thậm chí trên các hội nhóm mạng xã hội, loại quả này còn được quảng cáo như một vị thuốc quý có thể đẩy lùi khối u hoặc điều trị dứt điểm viêm khớp.

Tuy nhiên, dưới góc nhìn y học thực chứng, trái hồng đá có thực sự mang lại tác dụng chữa bệnh thần kỳ như lời đồn? Câu trả lời ngắn gọn là chưa có cơ sở lâm sàng: các nghiên cứu khoa học hiện nay về khả năng kháng viêm và chống oxy hóa của chi hồng đá mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và trên mô hình động vật, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể người.

Cơ chế sinh học: Hợp chất tự nhiên trong chi hồng đá tác động ra sao?

Chi thực vật Diospyros (thuộc họ Thị Ebenaceae), bao gồm cây hồng đá và các loài hồng liên quan, từ lâu đã được y học cổ truyền ở nhiều nơi sử dụng để hỗ trợ điều trị tiêu chảy, mất ngủ, nấc cụt, tiểu không tự chủ và xuất huyết [1]. Các phân tích hóa thực vật hiện đại cho thấy các bộ phận của nhóm cây này chứa một kho tàng hợp chất có hoạt tính sinh học phong phú [2].

Trong lá, vỏ thân và quả của các loài thuộc chi này, các nhà nghiên cứu đã phân lập được nhiều nhóm hoạt chất quan trọng như flavonoid, coumarin, tannin, terpenoid, steroid, lignan, quinone và dẫn xuất secoiridoid [2]. Ngoài ra, các hợp chất như ursane, lupane, polyphenol, benzopyrone, naphthoquinone và taraxerane cũng hiện diện với số lượng đáng kể [1].

Về mặt lý thuyết sinh học, các gốc tự do và phản ứng viêm mạn tính là căn nguyên thúc đẩy nhiều bệnh lý nguy hiểm như xơ vữa động mạch, thoái hóa khớp và ung thư. Các polyphenol và flavonoid có trong thực vật hoạt động như những chất dọn dẹp gốc tự do tự nhiên, ngăn chặn quá trình peroxy hóa màng tế bào. Khi các hợp chất này tiếp xúc với tế bào bị viêm, chúng có thể can thiệp vào các con đường truyền tín hiệu nội bào để ức chế sự kích hoạt của các yếu tố tiền viêm [3]. Tuy vậy, việc một phân tử hoạt động hiệu quả trên đĩa petri không đồng nghĩa với việc nó sẽ giữ nguyên tác dụng khi đi qua hệ tiêu hóa và chuyển hóa phức tạp ở người.

Bằng chứng phòng thí nghiệm: Hoạt tính chống oxy hóa trong ống nghiệm

Các thí nghiệm in vitro (trong ống nghiệm) là bước khởi đầu để đánh giá tiềm năng sinh học của thảo dược. Một nghiên cứu thực hiện năm 2005 đã tiến hành chiết xuất lá của hai loài thuộc chi này là Diospyros cathayensis (cây hồng đá) và Diospyros rhombifolia [4]. Các tác giả đã phân lập được 14 hợp chất flavonol glycoside, trong đó xác định được hai hợp chất mới và kiểm tra khả năng dọn dẹp gốc tự do DPPH của chúng trong phòng thí nghiệm [4].

Bên cạnh đó, các loài quả cùng chi cũng cho thấy tiềm năng chống oxy hóa đáng kể qua các phép thử sinh hóa chuẩn mực. Nghiên cứu năm 2012 so sánh dịch chiết methanol 80% từ ba loại quả ăn được gồm Cornus mas, quả hồng Diospyros kaki và Laurocerasus officinalis thông qua 8 bài thử nghiệm chống oxy hóa khác nhau [5]. Kết quả ghi nhận quả hồng Diospyros kaki thể hiện hoạt tính quét gốc tự do và khử kim loại vượt trội trong hầu hết các thử nghiệm như DPPH, quét gốc superoxide, FRAP, CUPRAC, ngoại trừ thử nghiệm tẩy màu beta-carotene và khả năng tạo phức chelat kim loại [5]. Hoạt tính này có mối tương quan chặt chẽ với hàm lượng phenolic và flavonoid tổng số có trong thịt quả [5].

Ở một hướng tiếp cận khác, nghiên cứu năm 2018 kiểm tra quả Diospyros lotus được lên men với hai chủng vi khuẩn là Microbacterium flavum và Lactobacillus plantarum [6]. Quá trình lên men trong 24 giờ đã làm tăng đáng kể hàm lượng acid tannic, acid catechinic và acid ellagic [6]. Quả lên men cùng Microbacterium flavum sau 24 giờ đạt hoạt tính quét gốc tự do DPPH ấn tượng với nồng độ ức chế một nửa (IC50) là 4,18 µg/mL, đồng thời khả năng ức chế enzyme alpha-glucosidase (liên quan đến chuyển hóa đường) tăng từ 2,06 đến 4,73 lần so với mẫu quả tươi không lên men [6]. Dù kết quả in vitro rất hứa hẹn, các phản ứng này chỉ diễn ra trong môi trường hóa chất kiểm soát, chưa phản ánh được mức độ hấp thu vào máu của người.

Thử nghiệm trên động vật: Khả năng ức chế phản ứng viêm và viêm khớp

Để kiểm chứng xem các hoạt chất có bị phân hủy hay mất tác dụng khi vào cơ thể sống hay không, các nhà khoa học đã tiến hành các thử nghiệm in vivo trên động vật thí nghiệm. Một nghiên cứu xuất bản năm 2022 đã đánh giá chiết xuất methanol từ quả của một loài cùng chi là Diospyros malabarica trên các mô hình chuột cống bị viêm cấp tính và viêm khớp mạn tính [7].

Nghiên cứu sử dụng các liều chiết xuất 250, 500 và 750 mg/kg cân nặng chuột để kiểm tra tác dụng chống phù nề bàn chân (do tiêm carrageenan và histamine) cũng như mô hình viêm đa khớp gây bởi chất bổ trợ Freund hoàn chỉnh (FCA) [7]. Kết quả cho thấy chiết xuất quả giúp giảm sưng phù phụ thuộc vào thời gian và liều dùng, đồng thời cải thiện rõ rệt hình ảnh tổn thương khớp trên phim chụp X-quang và mô bệnh học [7].

Về mặt sinh hóa, phân tích ELISA cho thấy nồng độ protein phản ứng C (CRP) và yếu tố dạng thấp (RF) trong huyết thanh chuột giảm có ý nghĩa thống kê ở các nhóm dùng chiết xuất [7]. Kỹ thuật RT-PCR cũng xác nhận sự ức chế biểu hiện gen của hàng loạt chất trung gian gây viêm mạnh như TNF-alpha, NF-kappaB, COX-2, IL-1beta và IL-6, đồng thời làm tăng biểu hiện của các cytokine kháng viêm như IkappaB, IL-4 và IL-10 [7]. Mặc dù kết quả trên chuột rất khả quan, nhưng cơ chế chuyển hóa giữa loài gặm nhấm và con người có khoảng cách sinh học rất lớn, do đó không thể dùng liều lượng của chuột để áp dụng trực tiếp cho bệnh nhân viêm khớp.

Tiềm năng ức chế vi khuẩn và tế bào khối u: Khoa học hay đồn thổi?

Bên cạnh khả năng kháng viêm, nhiều bài viết lan truyền rằng trái hồng đá hay vỏ thân của chúng có thể diệt khuẩn và tiêu trừ tế bào ung thư. Một nghiên cứu năm 2013 kiểm tra vỏ thân cây Diospyros bipindensis (vốn được người Baka Pygmy ở Cameroon dùng điều trị rối loạn đường hô hấp) nhằm làm rõ tác dụng kháng viêm và kháng khuẩn [3].

Thử nghiệm vi sinh bằng phương pháp pha loãng cho thấy dịch chiết nước có hoạt tính ức chế vi khuẩn Streptococcus pneumoniae và Streptococcus pyogenes với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) đều ở mức 300 µg/mL [3]. Trong khi đó, phân đoạn chiết bằng dichloromethane thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh hơn với MIC là 200 µg/mL đối với S. pneumoniae, 400 µg/mL đối với Staphylococcus aureus và 200 µg/mL đối với S. pyogenes [3]. Phân đoạn này cũng ức chế hoạt động phiên mã của yếu tố nhân NF-kappaB và sự sản sinh phân tử gây viêm nitric oxide (NO), với các hợp chất chủ đạo chịu trách nhiệm là plumbagin và ismailin [3].

Đối với tiềm năng chống ung thư, một tổng quan hệ thống công bố năm 2024 chỉ ra rằng các chiết xuất từ nhiều loài trong chi Diospyros như D. lotus, D. kaki, D. maritima, D. mespiliformis và D. tricolor đã bộc lộ tác dụng gây độc và ức chế tăng sinh trên các dòng tế bào ung thư người nuôi cấy [8]. Trên mô hình động vật, một số chiết xuất ghi nhận khả năng thúc đẩy quá trình chết theo chương trình (apoptosis) và ức chế hình thành mạch máu nuôi khối u [8]. Các phân tích mô phỏng phân tử (in silico) cũng chỉ ra các liên kết tiềm năng với các gốc protein đích như GLU234, GLU278 và LYS158 [8]. Dẫu vậy, các chuyên gia khẳng định đây hoàn toàn mới là giai đoạn tiền lâm sàng và chi hồng đá chưa bao giờ được công nhận hay cấp phép như một thuốc điều trị ung thư ở người [8].

Khoảng trống lâm sàng và những hiểu lầm thường gặp

Mặc dù một số loài trong chi Diospyros đã được đưa vào nghiên cứu tổng quan với các kiểm nghiệm in vitro, in vivo và một số thử nghiệm ban đầu [1], nhưng riêng với trái hồng đá, dữ liệu thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên người vẫn hoàn toàn là con số không. Đây là rào cản lớn nhất khiến giới y khoa chưa thể đưa ra khuyến cáo điều trị chính thức.

Một hiểu lầm rất phổ biến là nhiều người đánh đồng việc "hợp chất tiêu diệt được tế bào bệnh trong ống nghiệm" với việc "ăn quả hay uống nước sắc sẽ chữa khỏi bệnh". Trong ống nghiệm, tế bào ung thư hoặc vi khuẩn tiếp xúc trực tiếp với nồng độ hoạt chất rất cao. Khi con người ăn qua đường miệng, các hoạt chất phải chịu sự phân hủy của acid dịch vị, enzym đường ruột và quá trình chuyển hóa bước đầu tại gan, khiến nồng độ đi vào tuần hoàn máu có thể rất thấp hoặc không còn hoạt tính nguyên vẹn ban đầu.

Hiểu lầm nguy hiểm thứ hai là tin rằng thảo dược tự nhiên hoàn toàn vô hại nên có thể dùng thay thế thuốc kê đơn. Việc người bệnh tự ý bỏ các phác đồ điều trị viêm khớp hoặc ung thư do bác sĩ chỉ định để chuyển sang uống nước sắc quả hồng đá đậm đặc có thể khiến bệnh tình diễn tiến nặng hơn, bỏ lỡ giai đoạn vàng điều trị.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Do chưa có nghiên cứu đầy đủ về độc tính và độ an toàn lâu dài trên cơ thể người, việc sử dụng các sản phẩm từ cây hồng đá cần hết sức cẩn trọng ở các nhóm đối tượng nhạy cảm.

Người có hệ tiêu hóa yếu, tiền sử viêm loét dạ dày hoặc từng phẫu thuật đường ruột không nên ăn các loại quả thuộc chi này khi còn xanh chát. Các loài hồng dại thường chứa hàm lượng tannin và chất làm se rất cao [2], [1]. Khi gặp môi trường acid dạ dày, tannin có thể kết tủa cùng chất xơ tạo thành các khối bã thức ăn rắn chắc (bezoar), dẫn tới nguy cơ tắc ruột hoặc tổn thương niêm mạc dạ dày.

Phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không nên tự ý dùng các bài thuốc sắc hay dịch chiết cô đặc từ lá, rễ hay trái hồng đá. Hiện chưa có bất kỳ dữ liệu khoa học nào xác nhận mức độ an toàn của loài thực vật này đối với thai nhi hay sự phát triển của trẻ. Những người đang điều trị bệnh mạn tính và dùng thuốc chuyển hóa qua gan cũng cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng để tránh nguy cơ tương tác thuốc bất lợi.

Gợi ý áp dụng an toàn trong đời sống

Nếu bạn yêu thích hương vị của các loại quả thuộc chi hồng hoặc có nguồn trái hồng đá sạch tự nhiên, cách tiếp cận hợp lý nhất là xem đây như một loại trái cây thông thường bổ sung vào chế độ ăn uống đa dạng, thay vì kỳ vọng vào tác dụng chữa bệnh thần kỳ.

Khi thưởng thức, chỉ nên ăn quả đã chín mềm hoàn toàn để giảm thiểu tối đa lượng tannin tự do gây se niêm mạc miệng và cản trở tiêu hóa. Không nên ăn lúc bụng quá đói và tránh ăn lượng lớn cùng một lúc. Người trưởng thành chỉ nên sử dụng với lượng vừa phải, kết hợp cùng nhiều loại rau xanh và trái cây khác nhằm cung cấp phong phú các chất chống oxy hóa cho cơ thể.

Đối với các sản phẩm dạng trà lá hoặc bột chiết xuất được quảng bá trên thị trường, người tiêu dùng cần kiểm tra kỹ nguồn gốc xuất xứ, chứng nhận an toàn thực phẩm và không bao giờ dùng để thay thế thuốc chữa bệnh. Khi xuất hiện các triệu chứng viêm đau mạn tính, lựa chọn đúng đắn nhất luôn là thăm khám tại các cơ sở y tế uy tín để được chẩn đoán và điều trị dựa trên bằng chứng khoa học chuẩn mực.