Nhiều người khi tìm hiểu về các cây thuốc tự nhiên thường thắc mắc liệu các hoạt chất trong cây thung có thực sự mang lại tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ giúp bảo vệ cơ thể như lời đồn thổi hay không. Đây là loài thực vật mọc hoang dã khá phổ biến và từ lâu đã xuất hiện trong các bài thuốc dân gian dùng để sát trùng hoặc hỗ trợ giảm viêm.

Tuy nhiên, dưới lăng kính khoa học hiện đại, các dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm cho thấy giá trị sinh học nổi bật nhất của nhóm triterpenoid trong cây thung không nằm ở hoạt tính chống oxy hóa trực tiếp, mà tập trung chủ yếu vào khả năng ức chế ngưng tập tiểu cầu và hỗ trợ giảm phản ứng viêm. Đến thời điểm hiện tại, trong các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần triterpenoid của cây thung, chưa có bằng chứng thực nghiệm ghi nhận khả năng khử gốc tự do hay chống oxy hóa của các hợp chất này.

Nhận diện cây thung và nhóm hợp chất chuyển hóa thứ cấp

Cây thung, hay còn gọi là tử châu, có tên khoa học phổ biến là Callicarpa nudiflora, từng được xếp vào họ Cỏ roi ngựa (Verbenaceae) nhưng các phân loại thực vật học gần đây đã đưa chi này vào họ Hoa môi (Lamiaceae) [1], [2]. Chi Callicarpa trên thế giới có khoảng 140 loài phân bố ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, trong đó Việt Nam đã ghi nhận 23 loài khác nhau nhưng vẫn còn tương đối ít nghiên cứu toàn diện [2]. Tại nước ta, cây thung thường phân bố hoang dã ở nhiều khu vực đồi núi và các tỉnh miền Trung [2].

Cây thung từ lâu đã được nhân dân sử dụng theo kinh nghiệm để hỗ trợ điều trị các chứng viêm do nhiễm khuẩn [1]. Để lý giải tác dụng sinh học của cây, các nhà nghiên cứu đã tập trung phân lập các chất chuyển hóa thứ cấp từ các bộ phận lá và thân cây [3], [1], [4]. Những chất chuyển hóa thứ cấp là các hợp chất hóa học tự nhiên không trực tiếp tham gia vào sự sinh trưởng cơ bản của cây nhưng đóng vai trò phòng vệ sinh học và mang lại nhiều hoạt tính dược lý phong phú.

Bằng các phương pháp phân tích hiện đại như sắc ký lỏng siêu hiệu năng kết hợp khối phổ, các nhà khoa học đã định danh được tới 96 hợp chất hóa học khác nhau trong cây thung (Callicarpa nudiflora) [1]. Trong số này, các nhóm hợp chất chuyển hóa thứ cấp chủ đạo gồm có triterpenoid, diterpenoid, flavonoid và phenylethanoid glycoside [3], [1], [4]. Việc nhận diện rõ ràng các nhóm chất này là cơ sở then chốt để giải mã các giá trị sinh học thực sự của cây dược liệu [1].

Hoạt chất triterpenoid trong cây thung có giá trị sinh học gì?

Nhiều người quan tâm đến thảo dược thường mặc định rằng thảo mộc nào cũng có tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ. Trái ngược với phỏng đoán thông thường đó, giá trị sinh học đã được thực nghiệm chứng minh của triterpenoid phân lập từ cây thung (Callicarpa nudiflora) là hoạt tính ức chế sự kết tập tiểu cầu [3]. Kết tập tiểu cầu là một mắt xích sinh học quan trọng liên quan đến quá trình đông máu và hình thành huyết khối trong lòng mạch.

Các dữ liệu nghiên cứu công bố không tìm thấy bằng chứng về tác động chống oxy hóa trực tiếp của các hợp chất triterpenoid này. Thay vào đó, nhóm nghiên cứu đã tập trung thử nghiệm và phát hiện ra rằng các triterpenoid mới từ lá cây thung có khả năng tác động chọn lọc lên phản ứng của tiểu cầu trong điều kiện ống nghiệm [3].

Bên cạnh triterpenoid, cây thung còn chứa một số nhóm hợp chất chuyển hóa thứ cấp khác như diterpenoid và flavonoid có hoạt tính kháng viêm rõ rệt trên các dòng tế bào miễn dịch [1], [4]. Vì vậy, việc tìm hiểu đúng giá trị sinh học của triterpenoid giúp người dùng có cái nhìn chuẩn xác, tránh gán ghép những tác dụng thần kỳ chưa được khoa học kiểm chứng như khả năng chống lão hóa hay chống oxy hóa toàn năng cho cây thung.

Cơ chế ức chế kết tập tiểu cầu của triterpenoid cây thung

Để làm sáng tỏ tác dụng sinh học của triterpenoid, một nghiên cứu thực hiện vào năm 2013 đã tiến hành chiết tách và phân lập các thành phần hóa học từ lá cây Callicarpa nudiflora [3]. Nghiên cứu này đã phát hiện hai hợp chất triterpenoid hoàn toàn mới thuộc khung ursane, được đặt tên khoa học là 2alpha,3alpha,19alpha,23-tetrahydroxyurs-12,20(30)-dien-28-oic acid (hợp chất 1) và 2alpha,3alpha,19alpha-trihydroxyurs-12-en-28-oic acid-28-O-beta-D-xylopyranosyl (1 2)-beta-D-glucopyranoside (hợp chất 2) [3].

Cùng với việc phát hiện hai triterpenoid mới, nghiên cứu cũng phân lập được một acylated flavone glycoside mới là luteolin 3'-O-(6''-E-caffeoyl)-beta-D-glucopyranoside và ba hợp chất đã biết khác [3]. Cấu trúc hóa học của các phân tử này được xác định chính xác thông qua các phương pháp hóa học và dữ liệu quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân [3]. Ngay sau khi phân lập thành công, các nhà khoa học đã tiến hành đánh giá hoạt tính chống ngưng tập tiểu cầu của các hợp chất này trong mô hình thử nghiệm in vitro [3].

Kết quả thử nghiệm cho thấy cả hai hợp chất triterpenoid số 1 và số 2 đều thể hiện khả năng ức chế sự ngưng tập tiểu cầu được kích hoạt bởi chất kích tập adenosine diphosphate (ADP) [3]. Hiệu quả sinh học được định lượng thông qua nồng độ hiệu quả bán tối đa (EC50), trong đó hợp chất triterpenoid số 1 đạt giá trị EC50 là 9,48 micromol/lít (muM) [3]. Hợp chất triterpenoid số 2 thể hiện hoạt tính với giá trị EC50 là 25,31 micromol/lít (muM) [3]. Kết quả này chứng minh triterpenoid trong cây thung có tiềm năng can thiệp vào quá trình kết tập tiểu cầu trong phòng thí nghiệm [3].

Hoạt tính chống viêm: Đích đến phân tử và các bằng chứng thực nghiệm

Bên cạnh hoạt tính ức chế kết tập tiểu cầu của triterpenoid, cây thung từ lâu đã được ghi nhận trong dân gian với công dụng giảm viêm do vi khuẩn [1]. Để làm rõ bản chất của tác dụng kháng viêm này, một công trình nghiên cứu quy mô năm 2020 đã phân tích thành phần của Callicarpa nudiflora và xây dựng mạng lưới tương tác giữa hợp chất và đích phân tử sinh học [1].

Nghiên cứu đã tiến hành định lượng 26 hợp chất chủ đạo trên 34 lô mẫu cây thung khác nhau nhằm đảm bảo tính đại diện [1]. Dựa trên các hợp chất được nhận diện, các nhà khoa học đã xây dựng mô hình mạng lưới bằng phương pháp dự đoán đích phân tử gắn kết ngược, sàng lọc gen liên quan đến bệnh tật trên cơ sở dữ liệu DisGeNET và phân tích tương tác protein-protein từ STRING [1]. Kết quả phân tích mạng lưới chỉ ra rằng cây thung có thể phát huy tác dụng kháng viêm thông qua tác động lên hai đích phân tử quan trọng là bổ thể 3 (complement 3) và bổ thể 5 (complement 5) thuộc con đường đáp ứng viêm cấp tính cục bộ của các tế bào và phân tử [1].

Mạng lưới này cũng xác định được 16 hợp chất ứng viên tiềm năng tham gia vào quá trình kháng viêm, tiêu biểu như catalpol, acteoside và rutin [1]. Song song với đó, nghiên cứu hóa thực vật khác trên thân và lá cây Callicarpa nudiflora đã phân lập được 3 hợp chất seco-labdane diterpenoid mới mang tên nudifloid W-Y cùng 12 diterpenoid và 1 sesquiterpenoid [4]. Khi sàng lọc hoạt tính chống viêm trên dòng tế bào đại thực bào J774A.1 thông qua đo lường sự giải phóng enzym lactate dehydrogenase (LDH), hợp chất số 3 (nudifloid Y) đã thể hiện hoạt tính kháng viêm với giá trị IC50 là 2,10 +- 0,21 micromol/lít (muM) [4]. Hợp chất này thể hiện khả năng ức chế phụ thuộc liều lượng đối với hiện tượng chết tế bào theo kiểu pyroptosis do lipopolysaccharide và nigericin kích hoạt ở tế bào J774A.1 [4].

Nghiên cứu tinh dầu và phổ hợp chất đa dạng của chi Thung

Không chỉ dừng lại ở các phân đoạn chiết xuất chứa triterpenoid hay diterpenoid, các bộ phận khác của cây thung như tinh dầu lá cũng được các nhà khoa học chú ý nghiên cứu [2]. Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã tiến hành thu thập tinh dầu lá của 8 loài thuộc chi Callicarpa mọc hoang dã ở miền Trung Việt Nam, trong đó bao gồm cả cây thung (Callicarpa nudiflora) [2].

Thành phần hóa học của các mẫu tinh dầu lá này được xác định chi tiết bằng phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) [2]. Nghiên cứu đã thử nghiệm hoạt tính sinh học của các loại tinh dầu này trong việc tiêu diệt ấu trùng muỗi vằn Aedes aegypti [2]. Kết quả cho thấy toàn bộ tinh dầu lá từ các loài Callicarpa thu thập được đều thể hiện hoạt tính diệt ấu trùng muỗi ở các mức độ khác nhau [2]. Đáng chú ý nhất, loài Callicarpa candicans thể hiện hoạt tính diệt ấu trùng muỗi vượt trội với giá trị nồng độ gây chết 50% (LC50) sau 48 giờ lần lượt là 2,1 và 3,8 microgam/mL, mở ra hướng ứng dụng kiểm soát côn trùng truyền bệnh [2].

Các nghiên cứu hóa học về các loài trong chi này cũng ghi nhận sự hiện diện của flavonoid, sterol, triterpenoid và diterpenoid trong lá cây [2]. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các thử nghiệm hoạt tính sinh học trên tinh dầu chủ yếu hướng tới khả năng diệt ấu trùng muỗi trong môi trường ngoại cảnh chứ chưa phải là thử nghiệm lâm sàng điều trị bệnh cho con người [2].

Những hiểu lầm phổ biến về tác dụng của cây thung

Một trong những hiểu lầm lớn nhất hiện nay là cho rằng cây thung chứa hàm lượng triterpenoid dồi dào có khả năng chống oxy hóa vượt trội, giúp quét sạch gốc tự do và phòng ngừa mọi bệnh tật. Thực tế, không có dữ liệu thực nghiệm nào trong các tài liệu khoa học nói trên chứng minh triterpenoid trong cây thung có hoạt tính chống oxy hóa [3]. Giá trị được kiểm chứng cụ thể của triterpenoid ở cây thung là ức chế ngưng tập tiểu cầu do ADP kích thích [3].

Hiểu lầm thứ hai là việc đồng nhất kết quả thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) với hiệu quả chữa bệnh trên cơ thể người. Các chỉ số như nồng độ ức chế EC50 đối với tiểu cầu hay IC50 đối với tế bào đại thực bào J774A.1 chỉ là những bước thử nghiệm ban đầu trên mô hình phân tử hoặc dòng tế bào cô lập trong phòng thí nghiệm [3], [4]. Hoạt chất khi đi vào cơ thể qua đường uống còn phải trải qua quá trình hấp thu, chuyển hóa tại gan và đào thải qua thận, do đó không thể khẳng định uống nước lá thung sẽ mang lại tác dụng tương tự.

Hiểu lầm thứ ba là coi cây thung như một loại thuốc kháng sinh hay thuốc giảm đau toàn năng có thể tự ý sử dụng. Mặc dù cây thung có tiềm năng kháng viêm thông qua tác động lên hệ thống bổ thể và ức chế quá trình chết tế bào viêm pyroptosis, nhưng điều này không đồng nghĩa với việc dược liệu thô có thể thay thế hoàn toàn các phác đồ điều trị nhiễm khuẩn hay chống đông máu hiện đại [1], [4].

Tiêu chuẩn chất lượng và những ai cần thận trọng khi tiếp xúc

Việc sử dụng cây thung bừa bãi tiềm ẩn nhiều rủi ro sức khỏe nếu không được kiểm soát nguồn gốc và chất lượng. Để đánh giá chất lượng dược liệu, một nghiên cứu năm 2014 đã thiết lập thành công phương pháp dấu vân tay sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cho cây Callicarpa nudiflora [5]. Nghiên cứu sử dụng cột Agilent TC-C18 pha đảo với hệ dung môi gradient gồm dung dịch axit axetic 0,30% và axetonitril, duy trì tốc độ dòng 1,0 mL/phút, nhiệt độ cột 30 độ C và bước sóng phát hiện 254 nm [5]. Phương pháp này nhận diện được 20 đỉnh chung trên 12 mẫu thử nghiệm với độ tương đồng cơ bản trên 0,90 và xác định được 3 thành phần hóa học, cho thấy sự dao động nhất định về hoạt chất giữa các mẫu thu hái tự nhiên [5].

Do triterpenoid trong lá cây thung có hoạt tính ức chế sự kết tập tiểu cầu qua thực nghiệm [3], những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng:

  • Người mắc các rối loạn đông máu hoặc đang trong tình trạng chảy máu: Việc tiếp xúc hoặc dùng dược liệu có hoạt tính kháng kết tập tiểu cầu có thể làm tăng nguy cơ kéo dài thời gian chảy máu.
  • Người đang sử dụng thuốc chống đông máu hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu (như aspirin, clopidogrel, warfarin): Nguy cơ tương tác thuốc có thể xảy ra, làm biến đổi hiệu lực điều trị của thuốc theo hướng bất lợi.
  • Bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật: Cần ngừng sử dụng thảo dược chưa rõ liều lượng để phòng tránh nguy cơ xuất huyết khó cầm trong và sau mổ.
  • Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ: Cho đến nay hoàn toàn chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn nào trên các đối tượng này; toàn bộ dữ liệu khoa học hiện có mới chỉ dừng lại ở mức độ tế bào, mô hình in vitro và khảo sát hóa thực vật [3], [1], [4].

Lời khuyên áp dụng thực tế và định hướng sử dụng

Hiện tại, các nghiên cứu khoa học về cây thung (Callicarpa nudiflora) vẫn đang trong giai đoạn khai phá thành phần hóa học và cơ chế tác động sinh học ở mức tế bào [3], [1], [4]. Chưa có khuyến cáo chính thức nào về liều lượng dung nạp an toàn hàng ngày, thời điểm uống hay cách chế biến chiết xuất triterpenoid chuẩn hóa dành cho người tiêu dùng phổ thông. Do đó, người dân tuyệt đối không nên tự ý hái lá cây thung mọc hoang dã để đun sắc uống với mục đích "chống oxy hóa" hay "ngừa huyết khối".

Sự khác biệt về hàm lượng hoạt chất giữa các lô dược liệu tự nhiên là rất đáng kể, như nghiên cứu phân tích trên 34 lô mẫu đã chỉ ra [1]. Nếu tự ý sử dụng cây cỏ không qua kiểm nghiệm bằng các kỹ thuật sắc ký chuẩn hóa [5], người dùng rất dễ gặp phải tình trạng quá liều hoặc dùng phải dược liệu lẫn tạp chất, nấm mốc hay nhầm lẫn với các loài cây khác cùng chi [2].

Khi có các triệu chứng viêm nhiễm hoặc bất kỳ vấn đề bệnh lý nào, người bệnh cần đến các cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị theo phác đồ khoa học. Nếu muốn sử dụng bất kỳ chế phẩm thảo dược nào có nguồn gốc từ cây thung, việc tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y học cổ truyền là điều kiện bắt buộc nhằm đảm bảo an toàn tính mạng và sức khỏe lâu dài.

Tóm lại, cây thung là nguồn dược liệu tự nhiên giàu tiềm năng với các hoạt chất triterpenoid có khả năng ức chế kết tập tiểu cầu và diterpenoid kháng viêm. Dù vậy, người dân cần tiếp cận các thông tin khoa học một cách tỉnh táo, không ngộ nhận về tác dụng chống oxy hóa chưa được chứng minh, và luôn ưu tiên tham vấn y khoa trước khi sử dụng các bài thuốc thảo mộc tự nhiên.