Cây địa du từ lâu đã được biết đến trong y học cổ truyền phương Đông như một vị thuốc cầm máu và giải độc quen thuộc. Trong những năm gần đây, khoa học hiện đại ngày càng quan tâm đến các hợp chất thiên nhiên nhằm tìm kiếm hướng đi mới cho việc hỗ trợ điều trị bệnh mãn tính, nan y. Nhiều bạn đọc thắc mắc liệu những tác dụng truyền thống của địa du có cơ sở khoa học hay không và hoạt chất nào tạo nên giá trị sinh học của loài cây này.
Câu trả lời nằm ở nhóm hợp chất saponin triterpenoid đặc trưng được phân lập từ rễ địa du, nổi bật nhất là Ziyuglycoside I và Ziyuglycoside II. Hàng loạt nghiên cứu tiền lâm sàng trên mô hình tế bào và động vật thực nghiệm đã chỉ ra rằng hai hoạt chất này sở hữu những hoạt tính sinh học đa dạng. Chúng không chỉ thể hiện khả năng can thiệp vào quá trình tự hủy của tế bào bất thường mà còn hỗ trợ bảo vệ hệ tạo máu, điều hòa miễn dịch và chống oxy hóa mạnh mẽ.
Nguồn gốc tự nhiên của Ziyuglycoside trong cây địa du
Địa du, có tên khoa học là Sanguisorba officinalis L. thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), là loài thực vật thảo mộc phân bố rộng rãi tại nhiều quốc gia châu Á. Phần rễ của cây địa du từ lâu đã được sử dụng như một phương thuốc truyền thống để điều trị bỏng, nôn ra máu, đi ngoài ra máu, nhiễm trùng đường ruột và viêm da tại Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản [1]. Hiệu quả điều trị của vị thuốc này gắn liền mật thiết với các hoạt tính chống oxy hóa, chống viêm, kháng virus, kháng nấm, cầm máu và ức chế ung thư [1].
Về mặt hóa học thực vật, rễ cây địa du chứa thành phần phong phú gồm các saponin triterpenoid, tiêu biểu là Ziyuglycoside I và Ziyuglycoside II, cùng các tannin như sanguiin H-6 [1]. Các nhà khoa học gần đây đã phát hiện rằng các hoạt chất chính này có khả năng chống nhăn da mà không gây độc tế bào [1]. Chúng cũng thể hiện tác dụng kháng ung thư thông qua cơ chế kích thích quá trình tự hủy tế bào, bắt giữ chu kỳ tế bào và ức chế sự tăng sinh hình thành khối u [1]. Con đường truyền tín hiệu nội bào p38 MAPK được xác định là cơ chế phân tử chủ chốt liên quan đến nhiều tác động dược lý của các hoạt chất này [1].
Cơ chế kích hoạt quá trình tự hủy tế bào ung thư
Một trong những hướng nghiên cứu nổi bật nhất về Ziyuglycoside II là khả năng can thiệp vào sự phát triển của các tế bào ung thư đường tiêu hóa. Ung thư dạ dày là một trong những bệnh lý ác tính phổ biến và có tỷ lệ tử vong cao trên toàn cầu, trong khi các phương pháp hóa trị hiện nay thường gặp khó khăn do hiện tượng kháng thuốc [2]. Rễ khô của địa du đã được ứng dụng từ nhiều thế kỷ để xử lý các bệnh viêm nhiễm và chuyển hóa, mở ra hướng nghiên cứu phân lập các phân tử tiềm năng chống lại tế bào khối u [2].
Trong nghiên cứu công bố năm 2013, các nhà khoa học đã khảo sát tác động của Ziyuglycoside II đối với dòng tế bào ung thư dạ dày ở người BGC-823 [2]. Nhóm nghiên cứu tiến hành đánh giá sự sinh trưởng, chu kỳ phân chia và quá trình tự chết theo chương trình của tế bào ung thư khi tiếp xúc với hoạt chất [2]. Kết quả thực nghiệm cho thấy Ziyuglycoside II có khả năng ức chế mạnh mẽ sự tăng sinh của tế bào BGC-823 thông qua việc thúc đẩy quá trình tự hủy (apoptosis) mà không làm ngưng trệ chu kỳ tế bào [2].
Phân tích sâu hơn về cơ chế nội bào, tác dụng thúc đẩy chết rụng tế bào của Ziyuglycoside II liên quan chặt chẽ đến việc điều hòa tỷ lệ biểu hiện của các protein họ Bcl-2 [2]. Cụ thể, hoạt chất này tác động lên sự biểu hiện của protein thúc đẩy tự hủy Bax và protein chống tự hủy Bcl-2, từ đó dẫn đến sự kích hoạt dòng thác enzyme caspase-3 [2]. Sự kích hoạt con đường caspase-3 là dấu hiệu phân tử điển hình dẫn dắt tế bào ung thư tiến vào chu trình tự phân rã có trật tự [2].
Ngăn chặn hình thành mạch máu mới nuôi dưỡng khối u
Bên cạnh việc trực tiếp gây độc và thúc đẩy tế bào khối u tự hủy, việc ngăn chặn nguồn dinh dưỡng nuôi tế bào ung thư cũng là một chiến lược quan trọng. Quá trình tạo mạch (angiogenesis) là sự hình thành các mạch máu mới từ hệ thống mạch sẵn có, đóng vai trò quyết định giúp khối u nhận đủ oxy và dưỡng chất để phát triển cũng như di căn. Ziyuglycoside II đã được chứng minh là sở hữu đặc tính ức chế tạo mạch rõ rệt trong các mô hình thực nghiệm [3].
Nghiên cứu công bố năm 2017 đã làm sáng tỏ cơ chế chống tạo mạch của Ziyuglycoside II trên nhiều mô hình tế bào và động vật [3]. Trên mô hình tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm, Ziyuglycoside II ức chế sự tăng sinh, khả năng di chuyển và sự hình thành cấu trúc dạng ống mao mạch của tế bào nội mô tĩnh mạch rốn người (HUVEC) [3]. Đồng thời, trên mô hình nuôi cấy mô, hoạt chất này làm giảm rõ rệt số lượng vi mạch mới mọc ra từ các khoanh vòng động mạch chủ [3].
Về mặt tín hiệu phân tử, hoạt tính chống tạo mạch của Ziyuglycoside II bắt nguồn từ khả năng ngăn chặn các con đường truyền tín hiệu qua thụ thể yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu 2 (VEGFR-2) và thụ thể yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi 1 (FGFR-1) [3]. Nhằm khẳng định hiệu quả trên cơ thể sống, nghiên cứu đã tiến hành thử nghiệm nút Matrigel trên chuột thực nghiệm [3]. Kết quả cho thấy nhóm chuột được điều trị bằng Ziyuglycoside II có sự suy giảm đáng kể mức độ mạch máu hóa và nồng độ hemoglobin trong khối cấy Matrigel so với nhóm chuột đối chứng [3].
Bảo vệ và phục hồi chức năng tủy xương sau hóa xạ trị
Ức chế tủy xương là một tác dụng phụ phổ biến và nghiêm trọng ở những bệnh nhân tiếp nhận hóa trị hoặc xạ trị, dẫn đến suy giảm nghiêm trọng khả năng tạo máu của cơ thể [4]. Độc tính của các liệu pháp này tác động không chọn lọc lên cả tế bào khối u lẫn các tế bào tiền thân tạo máu đang phân chia nhanh, đồng thời làm tổn thương vi môi trường tủy xương [4]. Trong y học truyền thống, rễ địa du đã từng được ghi nhận có tác dụng trên lâm sàng đối với tình trạng ức chế tủy, thúc đẩy các nhà nghiên cứu tìm hiểu cơ chế phân tử chi tiết [4].
Năm 2017, một nghiên cứu thực nghiệm đã đánh giá tác động phục hồi tạo máu của saponin toàn phần cùng hai hoạt chất Ziyuglycoside I và Ziyuglycoside II từ rễ địa du trên mô hình chuột bị ức chế tủy do dùng hóa chất cyclophosphamide hoặc do chiếu xạ tia gamma Cobalt-60 [4]. Các kết quả đã xác nhận hiệu quả điều trị phục hồi tạo máu của nhóm hoạt chất này trên động vật [4]. Tiếp tục tiến hành thử nghiệm tế bào in vitro, các nhà nghiên cứu nhận thấy saponin toàn phần, Ziyuglycoside I và Ziyuglycoside II đều có khả năng ức chế sự tự hủy của dòng tế bào máu TF-1 khi bị cắt nguồn cung cấp cytokine [4].
Cơ chế sinh học được xác định là nhờ hai hoạt chất này kích thích sự sống sót của các tế bào có nhân trong tủy xương chuột thông qua việc hoạt hóa các enzyme nội bào bao gồm kinase kết dính khu trú (FAK) và kinase điều hòa tín hiệu ngoại bào 1/2 (Erk1/2) [4]. Hơn thế nữa, Ziyuglycoside I và II còn thể hiện khả năng ức chế tiết các cytokine kìm hãm quá trình tạo máu bao gồm protein viêm đại thực bào 2 (MIP-2), yếu tố tiểu cầu 4 (PF4) và P-selectin ở cả điều kiện in vitro lẫn in vivo trên chuột [4]. Sự phối hợp giữa kích hoạt tín hiệu sinh tồn và ức chế các phân tử kìm hãm giúp khôi phục môi trường tạo máu khỏe mạnh [4].
Tiềm năng can thiệp bệnh viêm khớp tự miễn
Viêm khớp dạng thấp là bệnh lý tự miễn gây viêm mạn tính và phá hủy khớp xương, trong khi phần lớn các thuốc điều trị hiện nay đều tiềm ẩn nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng khi dùng dài ngày [5]. Saponin Ziyuglycoside I chiết xuất từ rễ địa du đã được nghiên cứu như một phân tử tiềm năng cho hướng phát triển thuốc chống thấp khớp mới [5].
Trong công bố khoa học năm 2022, tác dụng của Ziyuglycoside I đã được thử nghiệm trên mô hình chuột viêm khớp do collagen (CIA) [5]. Chuột mắc bệnh được phân chia để điều trị bằng Ziyuglycoside I với các mức liều 5, 10 hoặc 20 mg/kg trọng lượng cơ thể, hoặc dùng thuốc đối chứng methotrexate (MTX) với liều 2 mg/kg [5]. Các nhà nghiên cứu đã theo dõi chặt chẽ biểu hiện lâm sàng, biến đổi mô bệnh học, chức năng tế bào T, tế bào B và các cytokine huyết thanh [5].
Kết quả ghi nhận Ziyuglycoside I giúp làm giảm rõ rệt các biểu hiện viêm khớp ở chuột, thể hiện qua sự cải thiện chỉ số viêm khớp, điểm số lâm sàng tổng thể, số lượng khớp bị sưng và mức sụt giảm trọng lượng cơ thể [5]. Hoạt chất này cải thiện đáng kể các tổn thương bệnh lý tại khớp và lách, đặc biệt là kìm hãm sự mở rộng bất thường của các tương bào và cấu trúc trung tâm mầm [5]. Về mặt điều hòa miễn dịch, Ziyuglycoside I thể hiện khả năng điều hòa vừa phải sự hoạt hóa tế bào T, tỷ lệ tế bào T hỗ trợ và làm giảm nồng độ yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha), mặc dù yếu tố tăng trưởng chuyển đổi beta (TGF-beta) không có sự hồi phục [5].
Tác dụng kích thích tăng sinh collagen và chống lão hóa da
Bên cạnh các tác động dược lý bên trong cơ thể, Ziyuglycoside I còn thu hút sự chú ý đặc biệt trong lĩnh vực chăm sóc da và làm đẹp nhờ khả năng cải thiện nếp nhăn [2, 7]. Quá trình lão hóa tự nhiên kết hợp với tác động của bức xạ mặt trời khiến cấu trúc chất nền ngoại bào của da bị suy giảm, đặc biệt là sự sụt giảm mật độ sợi collagen tuýp I và sự gia tăng các enzyme phá hủy mô liên kết.
Một nghiên cứu công bố năm 2008 đã tiến hành tinh chế rễ địa du bằng phương pháp sắc ký và kết tinh để phân lập thành phần hoạt tính chính là Ziyuglycoside I [6]. Nhóm tác giả sau đó đã tiến hành thử nghiệm hoạt tính dọn gốc tự do, ức chế enzyme elastase phân hủy sợi chun, đánh giá sự biểu hiện của enzyme phân hủy collagen MMP-1 và đo lường sự tổng hợp collagen tuýp I trên tế bào nguyên bào sợi da người bình thường trong điều kiện in vitro [6]. Kết quả chỉ ra rằng Ziyuglycoside I làm tăng biểu hiện tổng hợp collagen tuýp I theo mức độ phụ thuộc vào liều lượng, với mức tăng đạt tới 71,3% ở nồng độ 50 µM [6].
Nghiên cứu này cũng tiến hành một thử nghiệm lâm sàng trên người nhằm so sánh công thức chứa Ziyuglycoside I với giả dược thông qua đánh giá bằng mắt thường và phân tích hình ảnh chuyên sâu [6]. Kết quả cho thấy công thức chứa hoạt chất tạo ra sự khác biệt rõ rệt có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) so với giả dược trong việc cải thiện nếp nhăn da [6]. Điều này chứng minh tiềm năng ứng dụng thực tế của hoạt chất này trong các sản phẩm chăm sóc da chống lão hóa [6].
Dược động học và rào cản chuyển hóa khi sử dụng đường uống
Mặc dù Ziyuglycoside I và Ziyuglycoside II thể hiện nhiều hoạt tính sinh học rất hứa hẹn trên mô hình tế bào, việc ứng dụng các hoạt chất này vào thực tế lâm sàng thông qua đường uống lại gặp phải rào cản rất lớn về mặt hấp thu [7]. Hiểu rõ quá trình hấp thu, phân bố và chuyển hóa của một hoạt chất là bước bắt buộc để xác định tính khả thi của nó như một dạng thuốc điều trị.
Nghiên cứu công bố năm 2024 đã phát triển thành công phương pháp sắc ký lỏng siêu hiệu năng ghép khối phổ hai lần (UPLC-MS/MS) để xác định nồng độ và nghiên cứu dược động học của Ziyuglycoside I và Ziyuglycoside II trong huyết tương chuột [7]. Phương pháp này đạt độ tuyến tính cao trong khoảng nồng độ 2-2000 ng/mL và độ thu hồi đều vượt mức 84% [7]. Kết quả đo lường dược động học sau khi cho chuột uống hoặc tiêm tĩnh mạch cho thấy sinh khả dụng đường uống của Ziyuglycoside I chỉ đạt 2,6%, trong khi Ziyuglycoside II chỉ đạt 4,6% [7].
Con số sinh khả dụng rất thấp này đồng nghĩa với việc khi đi qua đường tiêu hóa, phần lớn hoạt chất không thể hấp thu trọn vẹn vào vòng tuần hoàn máu chung. Một nghiên cứu khác năm 2016 đã sử dụng kỹ thuật phân tích khối phổ phân giải cao LC-Q-TOF/MS kết hợp phương pháp lọc SMF để theo dõi số phận chuyển hóa của Ziyuglycoside II tại gan và các mẫu chất bài tiết của chuột [8]. Các nhà khoa học đã phát hiện hàng chục chất chuyển hóa khác nhau trong nước tiểu và phân chuột, bao gồm các sản phẩm liên hợp glucuronic ở pha II cùng các phản ứng hydroxyl hóa, oxy hóa, khử nước và khử gốc đường ở pha I [8]. Sự chuyển hóa mạnh mẽ tại gan và đào thải nhanh qua phân, nước tiểu giải thích vì sao nồng độ hoạt chất nguyên vẹn trong máu lại ở mức rất khiêm tốn [8].
Ai nên thận trọng khi tiếp cận thảo dược chứa Ziyuglycoside?
Các số liệu khoa học hiện nay về Ziyuglycoside I và Ziyuglycoside II chủ yếu được ghi nhận trên các dòng tế bào cô lập trong ống nghiệm hoặc trên mô hình động vật thí nghiệm như chuột [1, 3, 4, 6, 8]. Hiện chưa có đầy đủ các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người đối với các bệnh lý nội khoa như ung thư, suy tủy hay viêm khớp. Do đó, người bệnh tuyệt đối không được suy diễn rằng việc sử dụng rễ địa du có thể chữa khỏi bệnh hoặc thay thế cho các phác đồ y khoa hiện đại.
Những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt cẩn trọng:
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú: Chưa có nghiên cứu lâm sàng nào chứng minh tính an toàn của các saponin này đối với thai nhi hoặc khả năng bài tiết qua sữa mẹ.
- Trẻ em: Do chức năng chuyển hóa ở gan và bài tiết ở thận chưa hoàn thiện, việc tự ý dùng thảo dược chứa saponin đậm đặc có thể dẫn tới những tác động khó lường.
- Người đang tiếp nhận hóa xạ trị ung thư hoặc thuốc ức chế miễn dịch: Các saponin có khả năng can thiệp vào tín hiệu tế bào và cytokine [3, 4], do đó việc dùng phối hợp cần có chỉ định chặt chẽ của bác sĩ điều trị để tránh tương tác thuốc bất lợi.
- Người có bệnh lý suy gan, suy thận: Quá trình chuyển hóa và đào thải các dẫn xuất Ziyuglycoside tạo gánh nặng nhất định lên gan và thận [8], vì vậy nhóm bệnh nhân này không nên tự ý dùng kéo dài.
Gợi ý áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng
Trong đời sống hàng ngày, địa du là một vị thuốc phổ biến trong các bài thuốc y học cổ truyền. Khi có nhu cầu sử dụng địa du cho các vấn đề thông thường như hỗ trợ ngoài da hoặc cầm máu theo kinh nghiệm dân gian, người tiêu dùng chỉ nên dùng với lượng vừa phải và mua dược liệu tại các cơ sở y học cổ truyền có uy tín, đã được kiểm nghiệm nguồn gốc xuất xứ. Việc sắc nấu cần tuân thủ đúng hướng dẫn chuyên môn, tránh dùng quá liều quy định.
Đối với nhu cầu làm đẹp và chăm sóc nếp nhăn, việc sử dụng các sản phẩm mỹ phẩm bôi ngoài da chứa chiết xuất chuẩn hóa Ziyuglycoside I có bằng chứng hỗ trợ cải thiện collagen rõ ràng hơn và ít chịu rủi ro về sinh khả dụng đường tiêu hóa [6]. Tuy vậy, trước khi thoa lên diện rộng vùng mặt, bạn nên thử một lượng nhỏ trên vùng da cổ tay để theo dõi phản ứng dị ứng hoặc kích ứng tại chỗ.
Tóm lại, Ziyuglycoside I và II từ cây địa du là những hoạt chất sinh học tự nhiên giàu tiềm năng, sở hữu nhiều cơ chế tác động giá trị trên mô hình tế bào thực nghiệm từ kháng ung thư, ức chế tạo mạch cho tới phục hồi tạo máu và chống lão hóa da. Tuy nhiên, do sinh khả dụng đường uống rất thấp và bằng chứng lâm sàng nội khoa còn hạn chế, người dân cần giữ cái nhìn khoa học, tỉnh táo và luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng bất kỳ liệu pháp thảo dược nào cho sức khỏe.

