Bối cảnh và mối quan tâm về hoạt tính kháng khuẩn của chi Ochna
Mai vàng là loài cây quen thuộc trong đời sống người Việt, thường gắn liền với biểu tượng mùa xuân. Chi Ochna (thuộc họ Ochnaceae) bao gồm khoảng 86 loài cây bụi và thân gỗ phân bố ở Madagascar, châu Phi nhiệt đới, châu Á và châu Mỹ [1]. Trong y học cổ truyền ở một số khu vực, các cây thuộc chi này từng được dùng hỗ trợ điều trị sốt rét, tiêu chảy, trĩ cùng các bệnh lý do vi sinh vật và giun sán [1].
Chính vì vậy, nhiều người thắc mắc liệu hoa mai và các loài cùng chi Ochna có khả năng kháng khuẩn thực sự hay không. Không ít người tìm kiếm thông tin về việc dùng dịch chiết từ các loài cây này để sát trùng, trị nhiễm khuẩn hoặc nấm da theo kinh nghiệm truyền miệng.
Để kiểm chứng những đồn đoán dân gian, giới khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm sinh học trong phòng thí nghiệm. Việc phân lập và xác định các hoạt chất tự nhiên từ chi thực vật này giúp làm rõ khả năng ức chế vi khuẩn trong điều kiện ống nghiệm chuẩn hóa.
Hoạt tính kháng khuẩn của chi Ochna trên thực tế ra sao?
Các nghiên cứu thực nghiệm hiện tại cho thấy dịch chiết và một số hợp chất phân lập từ chi Ochna có hoạt tính kháng khuẩn ở mức độ nhất định trong ống nghiệm [1, 2, 3, 8]. Tuy nhiên, các bằng chứng này hoàn toàn giới hạn trong môi trường phòng thí nghiệm invitro [1, 2, 3, 8].
Đáng chú ý, các nghiên cứu tập trung tìm thấy hoạt tính từ nhóm hợp chất flavonoid, biflavonoid và flavone glycoside chứ chưa chứng minh phổ kháng khuẩn hay ức chế nấm từ các hợp chất triterpenoid như một số giả thiết ban đầu [1, 2, 3, 8]. Ngoài ra, dữ liệu nghiên cứu chủ yếu được thực hiện trên các loài Ochna ngoại lai như Ochna kirkii, Ochna pretoriensis, Ochna afzelii hay Ochna holstii [1, 2, 3, 8].
Hiện chưa có dữ liệu lâm sàng trên người cũng như chưa có bằng chứng khẳng định việc dùng hoa mai vàng hay các bộ phận của cây làm bài thuốc kháng khuẩn thay thế kháng sinh. Mọi kết quả ghi nhận mới chỉ dừng lại ở bước sàng lọc hóa thực vật ban đầu [1, 8].
Cơ chế tác động được ghi nhận trong phòng thí nghiệm
Nghiên cứu hóa thực vật chỉ ra rằng các loài thuộc chi Ochna thường tổng hợp các chất chuyển hóa thứ cấp thuộc nhóm biflavanone, chalcone và các flavonoid tương tự [1]. Các hợp chất tự nhiên này đóng vai trò quan trọng trong phân loại hóa học thực vật của chi Ochna và họ Ochnaceae [2].
Trong môi trường nuôi cấy tế bào vi khuẩn, các hoạt chất phân lập thể hiện khả năng kìm hãm sự tăng trưởng của vi khuẩn ở các mức nồng độ ức chế tối thiểu khác nhau [1, 2, 3, 8]. Một số phân tử cho thấy hiệu quả làm ngừng hoặc hạn chế sự nhân lên của tế bào vi khuẩn thử nghiệm [1, 2].
Bên cạnh đó, thử nghiệm độc tính tế bào sơ bộ cũng cho thấy một số hợp chất có chỉ số chọn lọc nhất định, nghĩa là mức độ tác động bất lợi lên tế bào chủ thấp hơn so với tế bào vi sinh vật mục tiêu [3]. Tuy nhiên, cơ chế tác động sâu ở mức độ phân tử sinh học vẫn cần nhiều nghiên cứu chuyên sâu hơn để làm sáng tỏ.
Các nghiên cứu khoa học cụ thể nói gì?
Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã khảo sát các hợp chất biflavonoid từ vỏ rễ loài Ochna kirkii [2]. Bằng phương pháp quang phổ NMR và khối phổ, các nhà khoa học đã phân lập hoạt chất kirkinone A, kirkinone B cùng 6 hợp chất tự nhiên khác từ dịch chiết methanol [2]. Thử nghiệm kháng khuẩn cho thấy hợp chất calodenin B và lophirone A thể hiện hoạt tính kháng khuẩn đáng kể đối với vi khuẩn Gram dương Bacillus subtilis, với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) lần lượt là 2,2 µM và 28 µM [2].
Ngược lại, các chất thứ cấp này cùng dịch chiết thô của vỏ rễ Ochna kirkii nhìn chung không có hoạt tính đối với vi khuẩn Gram âm Escherichia coli với chỉ số MIC từ 400 µg/mL trở lên [2]. Ngoài ra, calodenin B và lophirone A còn thể hiện độc tính đối với dòng tế bào ung thư vú MCF-7 với nồng độ ức chế 50% (EC50) lần lượt là 219,3 µM và 19,2 µM; dịch chiết thô có EC50 đạt 8,4 µg/mL [2].
Một nghiên cứu khác vào năm 2012 khảo sát dịch chiết acetone từ lá loài Ochna pretoriensis [3]. Thử nghiệm sử dụng phương pháp tự ký sinh học và pha loãng vi phiến nối tiếp trên 4 chủng vi khuẩn bệnh viện gồm Escherichia coli, Staphylococcus aureus, Enterococcus faecalis và Pseudomonas aeruginosa [3]. Hai hợp chất biflavonoid được phân lập là ochnaflavone và ochnaflavone 7-O-methyl ether [3]. Kết quả cho thấy vi khuẩn Gram âm nhạy cảm hơn với các hợp chất này so với vi khuẩn Gram dương; cụ thể MIC đối với P. aeruginosa là 31,3 µg/mL và đối với S. aureus là 62,5 µg/mL [3].
Thử nghiệm độc tính MTT trên tế bào thận khỉ (Vero cells) ghi nhận giá trị LC50 là 125,9 µg/mL đối với ochnaflavone và 162,0 µg/mL đối với ochnaflavone 7-O-methyl ether [3]. Chỉ số chọn lọc dao động từ 1,29 đến 4,03; giá trị lớn hơn 1 này chỉ ra mẫu thử ít độc đối với tế bào vật chủ hơn so với mầm bệnh [3]. Thử nghiệm độc tính di truyền Ames trên chủng Salmonella typhimurium TA98 cũng cho thấy các hợp chất biflavonoid này không gây đột biến gen trong điều kiện không có hoạt hóa chuyển hóa [3].
Đến năm 2022, nghiên cứu trên lá loài Ochna afzelii Oliv. đã phân lập hai glycosylflavone mới cùng 4 chất đã biết từ dịch chiết methanol bằng sắc ký và phổ nghiệm [4]. Đánh giá bằng phương pháp pha loãng vi lượng trong máy đo cho thấy hai flavone mới này chỉ có hoạt tính kháng khuẩn trung bình đối với vi khuẩn Gram dương và Gram âm với MIC từ 32 đến 64 µg/mL, kèm theo hoạt tính chống oxy hóa yếu qua thử nghiệm DPPH và FRAP [4].
Năm 2021, một nghiên cứu khác trên vỏ thân của loài Ochna holstii phân lập được 2 biflavanone mới, 3 bichalconoid mới và 11 chất tương tự flavonoid [1]. Khi thử nghiệm kháng khuẩn trên Bacillus subtilis và Escherichia coli, dịch chiết thô và hợp chất holstiinone A chỉ thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mức độ vừa phải trên B. subtilis với giá trị MIC lần lượt là 9,1 µg/mL và 14 µM [1]. Đồng thời dịch chiết thô và lophirone F có tác động độc tế bào MCF-7 với EC50 lần lượt là 11 µg/mL và 24 µM; các chất phân lập còn lại không thể hiện hoạt tính kháng khuẩn đáng kể (MIC > 250 µM) [1].
Lợi ích tiềm năng và khoảng trống bằng chứng hiện tại
Các kết quả trong phòng thí nghiệm mở ra triển vọng cho việc tìm kiếm những cấu trúc hóa học mới nhằm phát triển thuốc kháng sinh hỗ trợ điều trị nhiễm khuẩn [1, 2]. Tính chọn lọc và việc không gây đột biến tế bào sơ bộ của một số biflavonoid là những điểm tích cực đáng ghi nhận [3].
Dẫu vậy, khoảng trống nghiên cứu vẫn còn rất lớn khi toàn bộ dữ liệu mới chỉ dừng ở mức thử nghiệm ống nghiệm [1, 2, 3, 8]. Chưa có bất kỳ thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật sống hay thử nghiệm lâm sàng trên người nào được tiến hành đối với các hợp chất này.
Thêm vào đó, hoàn toàn chưa có bằng chứng trong các trích đoạn về khả năng ức chế nấm hay phổ tác dụng của các hợp chất nhóm triterpenoid từ chi Ochna. Khả năng kháng khuẩn thực tế cũng dao động lớn tùy loài cây, bộ phận thu hái và loại vi khuẩn thử nghiệm [1, 2, 8].
Hiểu lầm thường gặp về hoa mai và chi Ochna
Nhiều người lầm tưởng rằng cây cùng chi Ochna dùng trong kinh nghiệm dân gian thì cành lá hay hoa mai vàng chưng Tết cũng có thể nấu nước uống để chữa nhiễm trùng, trị mụn nhọt hay nấm da [1]. Đây là nhận định hoàn toàn thiếu căn cứ khoa học vì các nghiên cứu chỉ thực hiện trên một số loài cụ thể như O. kirkii, O. pretoriensis, O. afzelii, O. holstii [1, 2, 3, 8].
Một sai lầm phổ biến khác là cho rằng thảo dược tự nhiên thì an toàn tuyệt đối. Thực tế, các nghiên cứu đều chỉ ra dịch chiết rễ hay vỏ thân của một số loài Ochna thể hiện độc tính tế bào đáng kể trên các dòng tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm [1, 8].
Việc tự ý ngâm rượu, sắc nước uống từ cây hoa mai chưa qua kiểm định liều lượng có thể dẫn đến nguy cơ ngộ độc hoặc ảnh hưởng xấu đến gan thận. Dược tính trong phòng thí nghiệm không đồng nghĩa với hiệu quả chữa bệnh an toàn trên cơ thể sống.
Những ai cần đặc biệt thận trọng?
Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú tuyệt đối không tự ý sử dụng bất kỳ bộ phận nào của cây thuộc chi Ochna theo các bài thuốc truyền miệng. Chưa có nghiên cứu an toàn nào được thực hiện trên nhóm đối tượng đặc biệt này.
Trẻ nhỏ và người cao tuổi có chức năng chuyển hóa, thải trừ nhạy cảm nên tránh dùng các loại nước sắc thảo mộc không rõ nguồn gốc. Độc tính tế bào được ghi nhận trên dịch chiết thô của một số loài chi Ochna cảnh báo nguy cơ tiềm ẩn cho sức khỏe [1, 8].
Những người đang mắc bệnh lý nền về gan, thận hoặc đang sử dụng thuốc điều trị nhiễm trùng cần tuân thủ phác đồ y tế chuẩn mực. Không tự ý ngưng thuốc kê đơn để chuyển sang dùng các bài thuốc lá cây tự chế chưa được khoa học kiểm chứng.
Góc nhìn ứng dụng thực tế và lời khuyên cân bằng
Người dân không nên tự ý thu hái cây, lá, vỏ hoặc hoa mai vàng để làm thuốc trị bệnh ngoài da hay uống để phòng ngừa nhiễm khuẩn. Các kết quả khoa học hiện tại chỉ có giá trị định hướng nghiên cứu phân lập hóa chất cho các nhà khoa học dược liệu [1, 8].
Nếu đang gặp các vấn đề về nhiễm khuẩn, vết thương sưng mủ hoặc các bệnh nhiễm nấm, bạn cần đến các cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị đúng cách. Việc sử dụng kháng sinh cần có chỉ định chính xác từ bác sĩ chuyên khoa dựa trên tình trạng lâm sàng cụ thể.
Các nghiên cứu phòng thí nghiệm về chi Ochna là tín hiệu khoa học thú vị nhưng còn khoảng cách rất xa so với ứng dụng thực tế [1, 2]. Hãy giữ hoa mai vàng đúng với vị trí trang trí cảnh quan và luôn tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước mọi quyết định dùng thảo dược chăm sóc sức khỏe.
