Khi sốt rét kháng thuốc trở thành nỗi lo ngại trên toàn cầu, nhiều người có xu hướng tìm về các bài thuốc dân gian với hy vọng tìm kiếm thảo dược lành tính. Trong số các loài thực vật bản địa được lưu truyền tại châu Phi, vỏ thân cây thuộc họ Bạch quế bì (tiêu biểu là loài Warburgia salutaris) thường được nhắc tới như một phương thuốc truyền thống trị sốt và nhiễm trùng. Điều này khiến không ít người băn khoăn: liệu bạch quế bì có thực sự tiêu diệt được ký sinh trùng sốt rét hay không, và thảo dược này có thể thay thế thuốc Tây y?

Câu trả lời dứt khoát từ giới y khoa là: Các hoạt chất chiết xuất từ vỏ thân cây họ Bạch quế bì bước đầu thể hiện khả năng ức chế ký sinh trùng sốt rét trong ống nghiệm và trên mô hình chuột thí nghiệm, nhưng tuyệt đối không thể thay thế phác đồ điều trị chuẩn. Hiện chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh tính an toàn và hiệu quả của loài cây này trên cơ thể người bệnh sốt rét. Việc tự ý sử dụng vỏ cây chưa qua tinh chế để trị bệnh có thể dẫn đến thất bại điều trị, khiến bệnh chuyển biến ác tính và đe dọa tính mạng.

Ký sinh trùng sốt rét và áp lực tìm kiếm thuốc mới

Bệnh sốt rét do ký sinh trùng đơn bào thuộc chi Plasmodium gây ra, lây truyền sang người qua vết đốt của muỗi Anopheles cái [1]. Trong các loài gây bệnh ở người, Plasmodium falciparum là tác nhân nguy hiểm nhất, chịu trách nhiệm cho phần lớn các ca biến chứng nặng và tử vong. Ký sinh trùng này xâm nhập vào dòng máu, tấn công các tế bào hồng cầu, phá hủy mô và làm tắc nghẽn vi mạch, dẫn tới tổn thương đa cơ quan.

Sự tiến hóa và lan rộng của các chủng ký sinh trùng kháng thuốc sốt rét thương mại đang tạo ra gánh nặng y tế nghiêm trọng trên toàn thế giới [2]. Nhiều loại thuốc từng là "vũ khí tối thượng" như chloroquine dần mất đi hiệu lực do ký sinh trùng biến đổi gen để thích nghi. Thực trạng này thôi thúc các nhà nghiên cứu tìm kiếm những phân tử có cấu trúc hóa học mới từ tự nhiên nhằm phát triển các thế hệ thuốc điều trị thay thế [2].

Cây thuộc họ Bạch quế bì, đặc biệt là Warburgia salutaris, từ lâu đã được người dân bản địa châu Phi sử dụng phần vỏ thân để sắc uống trị các chứng bệnh liên quan đến sốt. Tuy nhiên, việc sử dụng theo kinh nghiệm dân gian tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu không được kiểm chứng khoa học về độc tính và hoạt tính sinh học.

Ký sinh trùng sốt rét hoạt động thế nào dưới góc nhìn sinh học?

Để hiểu tại sao các nhà khoa học lại quan tâm đến các hợp chất chiết xuất từ thực vật, cần nhìn vào nguồn gốc sinh học đặc biệt của ký sinh trùng sốt rét. Ký sinh trùng Plasmodium thuộc ngành Apicomplexa có mối quan hệ tiến hóa rất gần gũi với thực vật [1]. Điểm kết nối rõ ràng nhất là hầu hết các ký sinh trùng nhóm này đều chứa một bào quan giống lục lạp của thực vật và tảo, được gọi là apicoplast [1].

Nguồn gốc của apicoplast được cho là bắt nguồn từ quá trình nội cộng sinh thứ cấp, trong đó một sinh vật nhân thực dị dưỡng đã nuốt một tổ tiên tảo đỏ và giữ lại bào quan này [1]. Dù apicoplast không có chức năng quang hợp, nó lại giữ vai trò sống còn đối với sự tồn tại của ký sinh trùng Plasmodium. Bào quan này chịu trách nhiệm sinh tổng hợp các axit béo, cụm sắt - lưu huỳnh và nhân heme cần thiết cho ký sinh trùng [1].

Chính mối liên hệ tiến hóa đặc biệt này khiến các hợp chất có hoạt tính sinh học từ thực vật thường dễ dàng tương tác và ức chế các con đường chuyển hóa thiết yếu của ký sinh trùng [1]. Việc nghiên cứu vỏ cây họ Bạch quế bì nhằm tìm ra các phân tử có khả năng can thiệp trực tiếp vào chu trình phát triển của Plasmodium falciparum bắt nguồn từ nền tảng sinh học đó.

Nghiên cứu 2018: Vỏ thân bạch quế bì ức chế ký sinh trùng ra sao?

Một nghiên cứu công bố năm 2018 đã tập trung phân lập, định danh và đánh giá hoạt tính chống sốt rét của các hợp chất từ vỏ thân cây Warburgia salutaris [2]. Để thực hiện, nhóm tác giả chiết xuất vỏ thân cây bằng dung môi dichloromethane, sau đó sử dụng phương pháp sắc ký cột silica gel để phân lập thành công một hợp chất nhóm drimanoid sesquiterpene mang tên iso-mukaadial acetate [2]. Cấu trúc phân tử của hợp chất này được xác nhận chính xác thông qua các phân tích quang phổ (1H NMR, 13C NMR, hồng ngoại IR, khối phổ MS) và tinh thể học tia X [2].

Khi thử nghiệm hoạt tính kháng ký sinh trùng trong ống nghiệm (in vitro) trên chủng Plasmodium falciparum NF54 (chủng nhạy cảm với chloroquine), dịch chiết thô của vỏ thân cây thể hiện khả năng ức chế sinh trưởng của ký sinh trùng rất mạnh với nồng độ ức chế 50% (IC50) là 0,01 +- 0,30 microgam/ml [2]. Hợp chất tinh khiết iso-mukaadial acetate cũng ghi nhận khả năng ức chế tốt với IC50 đạt 0,44 +- 0,10 microgam/ml [2].

Song song với việc đo hoạt tính kháng ký sinh trùng, nghiên cứu kiểm tra độc tính tế bào của iso-mukaadial acetate bằng thử nghiệm MTT trên dòng tế bào người HEK293 (tế bào thận phôi) và HEPG2 (tế bào ung thư gan) [2]. Kết quả cho thấy nồng độ gây độc tế bào của hợp chất này lần lượt là 36,7 +- 0,8 microgam/ml trên tế bào HEK293 và 119,2 +- 8,8 microgam/ml trên tế bào HEPG2 [2]. Mức nồng độ gây độc tế bào này cao hơn đáng kể so với nồng độ cần thiết để ức chế ký sinh trùng trong ống nghiệm, cho thấy hợp chất có khoảng an toàn nhất định ở mức độ tế bào.

Không dừng lại ở ống nghiệm, nghiên cứu tiến hành đánh giá trên cơ thể sống (in vivo) bằng mô hình chuột Sprague-Dawley bị gây nhiễm ký sinh trùng Plasmodium berghei nhạy cảm với chloroquine [2]. Dịch chiết thô của Warburgia salutaris và hợp chất iso-mukaadial acetate được cho uống với 4 mức liều gồm: 0,5 mg/kg, 1,5 mg/kg, 2,5 mg/kg và 5 mg/kg thể trọng; thuốc chloroquine được sử dụng làm đối chứng [2].

Kết quả in vivo cho thấy cả dịch chiết thô và iso-mukaadial acetate đều làm giảm tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng trong máu (tỷ lệ parasitaemia) của chuột theo mức độ phụ thuộc liều lượng so với nhóm đối chứng [2]. Đáng chú ý, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về các chỉ số huyết học cũng như trọng lượng cơ thể của chuột ở tất cả các nhóm can thiệp so với nhóm chuột đối chứng trong suốt thời gian theo dõi [2]. Nghiên cứu đi đến kết luận rằng cây Warburgia salutaris chứa các thành phần hóa học, bao gồm iso-mukaadial acetate, có hoạt tính chống ký sinh trùng sốt rét [2].

Giới hạn cốt lõi: Ống nghiệm và chuột không phải là người

Mặc dù kết quả từ nghiên cứu năm 2018 mở ra hy vọng tìm kiếm dẫn chất thuốc mới, việc vội vàng suy diễn rằng "bạch quế bì chữa được sốt rét ở người" là hoàn toàn sai lầm về mặt khoa học. Khoảng cách từ một thử nghiệm trên đĩa nuôi cấy hay trên động vật gặm nhấm đến việc tạo ra một viên thuốc cho người bệnh là vô cùng lớn.

Thứ nhất, ký sinh trùng được thử nghiệm trên chuột là loài Plasmodium berghei, không phải là Plasmodium falciparum gây bệnh nguy hiểm ở người [2]. Mô hình sinh học trên chuột không thể đại diện toàn diện cho hệ miễn dịch, chuyển hóa gan và các diễn tiến lâm sàng phức tạp của người bệnh khi nhiễm sốt rét nặng.

Thứ hai, thử nghiệm in vitro mới chỉ dừng lại ở chủng ký sinh trùng Plasmodium falciparum NF54 nhạy cảm với chloroquine [2]. Nghiên cứu này chưa chứng minh được hoạt tính của dịch chiết vỏ cây trên các chủng ký sinh trùng kháng đa thuốc - vấn đề nhức nhối nhất hiện nay trong phác đồ điều trị sốt rét toàn cầu.

Thứ ba, các nhà khoa học đã dùng quy trình chiết xuất hóa học bằng dung môi hữu cơ chuyên dụng và tinh chế phân đoạn mới thu được hoạt chất [2]. Nước sắc từ vỏ cây nấu tại nhà hoàn toàn không đồng nhất về hàm lượng hoạt chất, đồng thời chứa vô số tạp chất chưa được kiểm định. Hiện tại, chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào được tiến hành trên người để xác định liều dùng an toàn, sinh khả dụng đường uống hay tác dụng phụ dài hạn của loài cây này.

Nguy cơ tương tác nguy hiểm khi tự ý dùng thảo dược trị sốt rét

Một sai lầm rất phổ biến là người bệnh tự ý uống kết hợp thuốc Tây y với các loại nước sắc thảo dược với niềm tin "uống thêm thuốc nam cho mau khỏi". Tuy nhiên, khoa học đã chứng minh các hợp chất trong thực vật có thể gây tương tác bất lợi, thậm chí triệt tiêu tác dụng của thuốc kháng sốt rét tiêu chuẩn.

Một nghiên cứu công bố năm 2005 về tương tác thuốc trên thảo dược trị sốt rét truyền thống Aspilia africana đã gióng lên hồi chuông cảnh báo rõ ràng [3]. Trong thử nghiệm in vitro tương tác giữa dịch chiết cây này với artemisinin (hoạt chất nền tảng trong các phác đồ trị sốt rét hiện đại), các nhà khoa học phát hiện mối quan hệ đối kháng xuất hiện trên cả chủng Plasmodium falciparum D10 (nhạy cảm chloroquine) và chủng K1 (kháng chloroquine và sulphonamide) [3]. Dịch chiết thực vật đã làm giảm sự tích tụ thuốc dihydroartemisinin phóng xạ ((3)H-DHA) trong hồng cầu nhiễm chủng kháng K1 [3].

Nghiên cứu trên khẳng định tương tác giữa thảo dược dân gian và thuốc sốt rét cực kỳ phức tạp và có thể dẫn đến hiện tượng đối kháng làm mất tác dụng của thuốc cứu mạng [3]. Khi tự ý dùng vỏ cây họ Bạch quế bì cùng với thuốc sốt rét tiêu chuẩn, người bệnh đối mặt với nguy cơ thuốc bị giảm nồng độ trong máu, khiến ký sinh trùng không bị tiêu diệt sạch mà còn đẩy nhanh tốc độ đột biến kháng thuốc.

Những ai cần đặc biệt thận trọng với thảo dược chưa kiểm chứng?

Sốt rét là bệnh truyền nhiễm cấp tính có thể chuyển biến ác tính nhanh chóng trong vòng 24 giờ. Bất kỳ sự chậm trễ nào trong việc tiếp cận thuốc kháng sốt rét chuẩn đều có thể dẫn tới suy đa phủ tạng, hôn mê và tử vong. Do đó, việc tự ý dùng vỏ thân cây họ Bạch quế bì để tự chữa bệnh là điều tối kỵ, đặc biệt với các nhóm đối tượng sau:

Phụ nữ mang thai và cho con bú: Tuyệt đối không sử dụng các chế phẩm từ vỏ thân cây họ Bạch quế bì. Chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn nào về ảnh hưởng của các hợp chất sesquiterpene trong cây lên sự phát triển của thai nhi hay khả năng tiết qua sữa mẹ. Phụ nữ mang thai mắc sốt rét có nguy cơ sảy thai, sinh non và tử vong rất cao, bắt buộc phải điều trị bằng phác đồ y tế nghiêm ngặt tại bệnh viện.

Trẻ nhỏ và người cao tuổi: Đây là nhóm có chức năng chuyển hóa gan thận chưa hoàn thiện hoặc đã suy giảm, rất dễ bị ngộ độc bởi các hợp chất hữu cơ lạ có trong nước sắc thô của cây rừng. Ký sinh trùng sốt rét ở trẻ em tiến triển rất nhanh, việc dùng thảo dược thay thế thuốc đặc trị sẽ cướp đi "thời gian vàng" cứu chữa.

Người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc đang dùng thuốc điều trị: Các thử nghiệm tế bào cho thấy hoạt chất từ vỏ cây có ngưỡng gây độc tế bào nhất định trên tế bào gan HEPG2 và thận HEK293 [2]. Người bệnh suy giảm chức năng gan, thận có nguy cơ tích tụ độc chất, làm tình trạng bệnh nền trầm trọng hơn.

Người sống hoặc di chuyển vào vùng lưu hành dịch sốt rét: Tuyệt đối không dùng vỏ thân bạch quế bì để "phòng ngừa" hay "cắt cơn" sốt rét. Khi xuất hiện các triệu chứng sốt cao, rét run, vã mồ hôi, cần đến ngay cơ sở y tế để được xét nghiệm máu tìm ký sinh trùng và điều trị đúng phác đồ.

Lời khuyên thực tế: Tiếp cận khoa học và an toàn

Đối với người dân nói chung, cần nhìn nhận đúng đắn về vai trò của cây họ Bạch quế bì. Loài cây này hiện chỉ mang giá trị nghiên cứu học thuật trong phòng thí nghiệm, đóng vai trò là "nguồn gợi ý" cho các nhà hóa dược tìm kiếm phân tử mới [2]. Dược liệu này hoàn toàn chưa phải là một vị thuốc thương phẩm hay chế phẩm y tế được cấp phép để điều trị sốt rét ở người.

Tuyệt đối không tìm mua vỏ cây khô, rễ cây trôi nổi trên mạng xã hội hoặc từ các thầy lang không có chứng chỉ hành nghề để tự sắc uống. Việc sử dụng dược liệu không rõ nguồn gốc còn tiềm ẩn nguy cơ nhiễm nấm mốc, kim loại nặng hoặc nhầm lẫn với các loài cây có độc tính chết người.

Khi nghi ngờ mắc sốt rét hoặc trở về từ vùng dịch tễ có biểu hiện sốt, bước xử trí đúng đắn duy nhất là đến các trạm y tế, trung tâm kiểm soát bệnh tật hoặc bệnh viện gần nhất. Hãy tuân thủ hướng dẫn dùng thuốc theo toa của bác sĩ, uống đủ liều và đúng giờ. Đồng thời, thông báo trung thực với cán bộ y tế về tất cả các sản phẩm thảo dược hoặc thực phẩm chức năng đang dùng để phòng tránh nguy cơ tương tác thuốc nguy hiểm [3]. Duy trì các biện pháp phòng chống muỗi đốt như ngủ màn tẩm hóa chất, dùng kem xua muỗi và diệt lăng quăng là cách bảo vệ bản thân và gia đình thiết thực nhất.

Khoa học ghi nhận tiềm năng kháng ký sinh trùng sốt rét của vỏ cây họ Bạch quế bì trong ống nghiệm và trên mô hình chuột [2]. Tuy nhiên, từ hoạt tính sinh học sơ bộ đến một phương pháp điều trị hiệu quả trên cơ thể người là chặng đường dài với nhiều rào cản về độc tính và tương tác sinh học [1, 6]. Hãy luôn sáng suốt đặt sức khỏe vào các phác đồ y học thực chứng, tránh đánh đổi tính mạng bằng những kinh nghiệm dân gian chưa qua kiểm nghiệm.