Cây hồng trai (tên khoa học Tradescantia zebrina, thuộc họ Thài lài Commelinaceae) là loài cây cảnh quen thuộc trong nhiều gia đình Việt Nam với màu lá tía sọc bạc đặc trưng [1]. Trong dân gian, loài cây này từng được dùng để hỗ trợ cải thiện vết thương hay một số chứng viêm nhiễm [1]. Điều này khiến không ít người thắc mắc: liệu hồng trai có thực sự chứa hoạt chất kháng khuẩn và có thể dùng thay thế thuốc trị bệnh hay không?

Các nghiên cứu bước đầu trong phòng thí nghiệm xác nhận dịch chiết từ lá hồng trai có khả năng ức chế một số chủng vi khuẩn [1, 3]. Tuy nhiên, tác dụng này mới chỉ dừng lại ở mức thử nghiệm ống nghiệm và hoàn toàn không thể thay thế thuốc kháng sinh [1].

Nguồn gốc dân gian và cơ chế sinh học được ghi nhận

Họ Commelinaceae bao gồm 37 chi và hơn 600 loài cây thân thảo một lá mầm, phân bố rộng khắp các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới [1]. Trong thực vật học dân tộc, các loài thuộc họ này từng được ghi nhận dùng để chữa nhiều tình trạng như nhiễm nấm, bệnh lây truyền qua đường tình dục, vết thương, rối loạn tiêu hóa và ung thư [1]. Những ứng dụng này được cho là có liên quan mật thiết đến đặc tính kháng khuẩn và chống oxy hóa của cây [1].

Về mặt hóa thực vật, dịch chiết lá của hồng trai chứa nhiều nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học [1, 2]. Phân tích trong phòng thí nghiệm cho thấy sự hiện diện của terpenoid, saponin, tanin, flavonoid, steroid, hợp chất phenolic, alkaloid và glycoside tim [2]. Hàm lượng polyphenol và flavonoid dồi dào đóng vai trò chủ chốt trong khả năng chống oxy hóa [1]. Đồng thời, các hợp chất này cũng tham gia vào cơ chế kháng khuẩn và ức chế các enzym liên quan đến phản ứng viêm [1, 2].

Nghiên cứu phòng thí nghiệm: Khả năng ức chế vi khuẩn của hồng trai

Một nghiên cứu công bố năm 2014 đã tiến hành khảo sát hàm lượng chất chống oxy hóa và hoạt tính kháng khuẩn của dịch chiết methanol từ lá của 5 loài thực vật thuộc họ Commelinaceae [1]. Trong thử nghiệm này, các nhà khoa học đã định lượng hàm lượng phenolic tổng số (TPC), tanin tổng số (TTC) và flavonoid tổng số (TFC) [1]. Hoạt tính chống oxy hóa được đo qua các thử nghiệm dọn gốc tự do DPPH, năng lực khử sắt (FRP) và khả năng tạo phức chelat với ion sắt (FIC) [1].

Kết quả cho thấy trong số 5 loài được thử nghiệm, dịch chiết methanol từ lá cây hồng trai (Tradescantia zebrina) đạt hàm lượng và hoạt tính chống oxy hóa cao nhất [1]. Khi đánh giá khả năng kháng khuẩn bằng phương pháp pha loãng vi lượng trong môi trường lỏng (broth microdilution method), dịch chiết lá hồng trai thể hiện hoạt tính ức chế đối với 6 loài vi khuẩn Gram dương và 2 loài vi khuẩn Gram âm [1]. Khoảng nồng độ ức chế được ghi nhận dao động từ 5 đến 10 mg/mL [1]. Dữ liệu này sau đó cũng được trích dẫn lại trong y văn năm 2021 khi tổng quan về các dịch chiết tự nhiên có hoạt tính kháng vi sinh vật [3].

Tác động ức chế enzym gây viêm liên quan

Bên cạnh hoạt tính kháng khuẩn, một nghiên cứu khác công bố năm 2014 đã đánh giá tác động của dịch chiết methanol từ lá hồng trai đối với enzym 15-lipoxygenase (15-LOX) [2]. Đây là enzym đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi acid béo tạo thành các chất trung gian thúc đẩy phản ứng viêm [2]. Thử nghiệm được thực hiện bằng phương pháp đo quang phổ ở bước sóng 234 nm để quan sát sự hình thành sản phẩm 13-hydroperoxyoctadecadienoic acid [2].

Ở nồng độ 0,2 microgam/mL, dịch chiết methanol lá hồng trai cùng với hai loài cùng họ khác (Commelina benghalensis và Tradescantia fluminensis) đều cho thấy khả năng ức chế enzym 15-lipoxygenase [2]. Trong đó, hồng trai và T. fluminensis đạt mức ức chế trên 50% ở nồng độ thử nghiệm này [2]. Kết quả này cho thấy ngoài tiềm năng ức chế vi sinh vật, các hợp chất trong lá hồng trai còn có khả năng can thiệp vào các con đường gây viêm trong điều kiện phòng thí nghiệm [2].

Ý nghĩa khoa học và giới hạn của các bằng chứng hiện có

Các kết quả trên cung cấp cơ sở khoa học ban đầu lý giải việc cây hồng trai được ứng dụng trong y học dân gian [1]. Tuy vậy, người bệnh cần nhìn nhận rõ những giới hạn cốt lõi của các nghiên cứu hiện tại:

Thứ nhất, toàn bộ dữ liệu kháng khuẩn và ức chế enzym của hồng trai đều đến từ thử nghiệm in vitro (trong ống nghiệm) với nồng độ chiết tách tinh khiết bằng dung môi công nghiệp methanol [1, 2]. Chưa có thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người hoặc mô hình động vật sống để đánh giá hiệu quả thực tế [1, 2].

Thứ hai, nồng độ ức chế vi khuẩn của dịch chiết hồng trai nằm trong khoảng 5-10 mg/mL [1]. Đây là nồng độ tương đối cao so với các loại kháng sinh đường uống hoặc tiêm tiêu chuẩn, vốn thường có tác dụng ở nồng độ microgam [1].

Thứ ba, việc dùng cồn công nghiệp methanol để chiết xuất hoạt chất trong phòng thí nghiệm hoàn toàn khác với việc giã nát hay đun nấu lá cây tươi tại nhà [1, 2]. Các dung môi hữu cơ này giúp thu nhận nồng độ hoạt chất đậm đặc mà các phương pháp dân gian thông thường không thể đạt được [1].

Những hiểu lầm nguy hiểm cần tránh

Nhiều người thường lầm tưởng rằng cây cỏ tự nhiên hễ có hoạt tính kháng khuẩn trong nghiên cứu thì có thể dùng để chữa khỏi nhiễm trùng. Đây là suy nghĩ sai lầm và tiềm ẩn nhiều rủi ro [1].

Dịch chiết hồng trai chưa được chuẩn hóa thành thuốc điều trị [1]. Hoạt tính kháng khuẩn thử nghiệm trên đĩa thạch không đồng nghĩa với việc uống nước lá hoặc đắp lá cây sẽ tiêu diệt được vi khuẩn trong cơ thể người [1]. Tự ý dùng nước sắc lá hồng trai thay thế đơn thuốc kháng sinh khi đang bị nhiễm trùng cấp tính có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm, khiến bệnh diễn tiến nặng hơn hoặc làm tăng nguy cơ kháng thuốc.

Bên cạnh đó, việc đắp trực tiếp lá cây tươi chưa qua xử lý tiệt trùng lên các vết thương hở có thể đưa thêm vi khuẩn, nấm mốc từ môi trường ngoài vào tổn thương, gây nhiễm trùng nặng hơn thay vì giúp làm lành [1].

Ai cần đặc biệt thận trọng?

Vì các nghiên cứu hiện nay chỉ được tiến hành trong phòng thí nghiệm trên mẫu dịch chiết vi lượng, hoàn toàn chưa có dữ liệu an toàn trên người [1, 2]. Do đó, các nhóm đối tượng sau tuyệt đối không tự ý sử dụng cây hồng trai bằng đường uống hay bôi ngoài da:

  • Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu đánh giá độc tính và độ an toàn trên phụ nữ mang thai hoặc sự bài tiết qua sữa mẹ [1, 2].
  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Làn da và hệ tiêu hóa của trẻ rất nhạy cảm, dễ bị kích ứng hoặc ngộ độc bởi các thành phần thực vật lạ [1, 2].
  • Người có vết thương hở sâu, vết bỏng diện rộng hoặc nhiễm trùng da nghiêm trọng: Cần được chăm sóc y tế chuyên khoa, không tự ý đắp lá cây [1].
  • Người có bệnh lý nền mạn tính hoặc đang sử dụng thuốc điều trị: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng bất kỳ bài thuốc truyền miệng nào từ cây hồng trai [1, 2].

Ứng dụng thực tế: Khuyến cáo từ góc nhìn y khoa

Từ những dữ liệu khoa học đã được công bố, cây hồng trai hiện nay nên được xem như một nguồn thảo dược tiềm năng cho các nghiên cứu chiết xuất dược liệu trong tương lai hơn là một bài thuốc điều trị tức thì tại nhà [1, 2].

Nếu trồng hồng trai trong khuôn viên gia đình, bạn có thể tiếp tục chăm sóc cây như một loại cây cảnh tạo mảng xanh [1]. Không nên tự ý thu hái lá để sắc nước uống hay tự chế dung dịch sát khuẩn ngoài da với mục đích diệt khuẩn [1]. Khi cơ thể xuất hiện các dấu hiệu nhiễm khuẩn (như sốt, vết thương sưng nóng đỏ đau, có mủ), người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám, làm xét nghiệm và chỉ định loại thuốc kháng sinh phù hợp. Mọi ý định sử dụng thảo dược hỗ trợ đều phải thông qua tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

Hoạt tính kháng khuẩn của hồng trai là một phát hiện sinh học đáng chú ý trong phòng thí nghiệm [1]. Song, khoảng cách từ đĩa petri đến một viên thuốc điều trị an toàn cho con người là một chặng đường dài đòi hỏi nhiều thử nghiệm lâm sàng khắt khe [1, 2].