Cơn sốt tìm kiếm thảo dược trị viêm và sự thật về cây bướm bạc
Thời gian gần đây, cây lương thảo dơi (còn gọi là lá bướm, Christia vespertilionis) thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng mạng và những người yêu thích các phương pháp trị liệu thảo mộc. Nhiều người truyền tai nhau rằng loại lá này chứa lượng lớn hoạt chất polyphenols và flavonoid, có khả năng dập tắt các phản ứng viêm mạn tính và phòng chống nhiều bệnh tật nguy hiểm [1, 8].
Tuy nhiên, liệu những lời đồn thổi này có đúng với thực tế nghiên cứu khoa học? Câu trả lời ngắn gọn là: Cho đến nay, bằng chứng trực tiếp chứng minh tác dụng kháng viêm của lá lương thảo dơi trên người hoặc trên mô hình viêm chuyên biệt vẫn còn rất hạn chế. Phần lớn các nghiên cứu hiện tại mới chỉ dừng lại ở việc phát hiện các nhóm chất có tiềm năng sinh học hoặc thử nghiệm trên tế bào ung thư, sốt rét và đái tháo đường [1, 2, 3].
Polyphenols và flavonoid: Cơ chế ức chế viêm được kỳ vọng
Polyphenols và flavonoid là các nhóm hợp chất chuyển hóa thứ cấp rất phổ biến trong giới thực vật [1]. Về mặt lý thuyết, các chất chuyển hóa thứ cấp này được biết đến với khả năng thể hiện nhiều đặc tính dược lý khác nhau, bao gồm chống ung thư và chống viêm [1].
Khi cơ thể đối mặt với tổn thương hoặc nhiễm trùng, hệ thống miễn dịch sẽ kích hoạt phản ứng viêm thông qua việc sản sinh các gốc oxy hóa tự do và các tín hiệu hóa học. Các hợp chất nhóm polyphenol, đặc biệt là flavonoid, thường được biết đến với đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ [1]. Nhờ khả năng dọn dẹp các gốc oxy hóa này, chúng được kỳ vọng có thể hỗ trợ điều hòa và làm giảm mức độ nghiêm trọng của phản ứng viêm trong các mô tế bào.
Nghiên cứu khoa học nói gì về lá lương thảo dơi?
Để làm rõ tiềm năng của lương thảo dơi, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều phân tích trong phòng thí nghiệm. Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã đánh giá hoạt tính gây độc tế bào của dịch chiết rễ và lá cây Christia vespertilionis đối với các dòng tế bào ung thư vú [1]. Kết quả phân tích hóa thực vật bước đầu cho thấy sự hiện diện của flavonoid, coumarin và quinone trong cây [1]. Tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ ra rằng rễ của cây thể hiện hoạt tính sinh học tốt hơn nhiều so với lá [1]. Dịch chiết ethyl acetate từ rễ có hàm lượng phenolic cao và khả năng chống oxy hóa đáng kể, đồng thời gây độc mạnh trên dòng tế bào ung thư vú bộ ba âm tính MDA-MB-231, trong khi phần lá không nổi bật bằng [1]. Giới hạn của nghiên cứu này là chỉ khảo sát tế bào ung thư và chống oxy hóa, chưa kiểm tra trực tiếp phản ứng viêm [1].
Trước đó, một nghiên cứu vào năm 2013 tập trung vào hoạt tính chống ký sinh trùng sốt rét của rễ, thân và lá Christia vespertilionis [2]. Các nhà khoa học đã chiết xuất bằng methanol và methanol-nước, thử nghiệm in vitro trên ký sinh trùng Plasmodium falciparum NF-54 [2]. Dịch chiết thân dạng methanol-nước có hoạt tính mạnh nhất với IC50 đạt 7,5 microg/mL, tiếp theo là dịch chiết lá dạng methanol với IC50 là 32,0 microg/mL [2]. Khi thử nghiệm in vivo trên chuột nhiễm P. berghei, dịch chiết toàn phần giúp ức chế 87,8% lượng ký sinh trùng vào ngày thứ 8 (so với mức ức chế hoàn toàn của chloroquine) [2]. Nghiên cứu cũng phân lập được 15 hợp chất, nhưng trọng tâm hoàn toàn thuộc về tác dụng kháng sốt rét chứ không đo lường phản ứng viêm [2].
Đến năm 2024, một nghiên cứu chuyển hóa học tích hợp đã phân tích tiềm năng hỗ trợ điều trị đái tháo đường từ lá cây Christia vespertilionis [3]. Nghiên cứu tiến hành chiết thô lá cây bằng nhiều dung môi có độ phân cực khác nhau để đánh giá khả năng ức chế enzyme alpha-glucosidase [3]. Kết quả cho thấy dịch chiết trong hỗn hợp n-hexane và ethyl acetate (tỷ lệ 1:1) có hoạt tính ức chế mạnh nhất [3]. Sáu chất chuyển hóa liên quan đến hoạt tính này được xác định gồm axit palmitic, axit linolenic, 7-tetradecenal, aloeemodin-8-monoglucoside, bruceine I và sanjidin B [3]. Nghiên cứu chứng minh tiềm năng ức chế enzyme chuyển hóa đường thông qua mô phỏng gắn kết phân tử, nhưng cũng không kiểm tra cơ chế kháng viêm [3].
Ngoài ra, một nghiên cứu khác vào năm 2013 cũng đã thử nghiệm dịch chiết Christia vespertilionis trên các dòng tế bào ung thư nội tiết thần kinh gồm ung thư biểu mô tuyến giáp tủy (MTC) và u nội tiết thần kinh ruột non (SI-NET) [4]. Phân đoạn chiết ethyl acetate (CV-45) cho thấy tác dụng ức chế tăng sinh và kích hoạt tế bào chết theo chương trình (apoptosis) thông qua làm thay đổi biểu hiện gen PDCD5, MTDH và TNFRSF10b [4]. Hoạt tính này tác động lên tế bào ung thư mà không làm tổn hại đến nguyên bào sợi bình thường của người [4]. Dẫu vậy, đây vẫn là dữ liệu về kháng khối u, không phải bằng chứng về tác dụng kháng viêm.
Khoảng trống giữa kỳ vọng lý thuyết và bằng chứng thực tế
Các dữ liệu khoa học cho thấy lá lương thảo dơi thực sự có chứa các chất chống oxy hóa và một số chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học [1, 3]. Về mặt lý thuyết, nhóm chất chuyển hóa thứ cấp nói chung được biết đến là có đặc tính kháng viêm [1].
Tuy nhiên, việc suy diễn từ khả năng chống oxy hóa hay sự có mặt của flavonoid sang kết luận "uống lá lương thảo dơi giúp trị viêm" là một bước nhảy vọt thiếu căn cứ khoa học. Cho đến thời điểm hiện tại, chưa có thử nghiệm lâm sàng nào trên người, thậm chí chưa có thử nghiệm in vitro trực tiếp nào đánh giá nồng độ các chất trung gian gây viêm của riêng lá lương thảo dơi. Do đó, tiềm năng kháng viêm của loài cây này mới chỉ dừng lại ở mức giả thuyết dựa trên các hợp chất chung, chưa phải là công dụng đã được xác thực.
Hiểu lầm thường gặp: "Cứ là thảo dược tự nhiên thì an toàn"
Nhiều người tin rằng thảo dược thiên nhiên hoàn toàn lành tính và có thể dùng thay thế thuốc tây [3, 8]. Thực tế, tại một số quốc gia như Malaysia, trà từ lá lương thảo dơi được người bệnh truyền tai nhau sử dụng khá phổ biến [3, 8].
Tuy nhiên, nghiên cứu khoa học cảnh báo việc tùy tiện sử dụng loại lá này có thể tiềm ẩn rủi ro cho sức khỏe. Một nghiên cứu độc tính bán cấp đường uống kéo dài 28 ngày được thực hiện trên 30 chuột cống đực Sprague Dawley vào năm 2018 cho thấy những dấu hiệu đáng lưu tâm [5]. Các chuột được cho uống dịch chiết ethanol lá cây mỗi ngày với các mức liều khác nhau [5]. Kết quả xét nghiệm huyết học và sinh hóa huyết thanh không thay đổi, mô thận không ghi nhận tổn thương đáng kể [5]. Tuy nhiên, mô bệnh học gan lại ghi nhận tổn thương rõ rệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm dùng liều thấp, trung bình và cao [5]. Các tổn thương từ rất nhẹ, nhẹ đến thoái hóa gan và viêm gan đã được phát hiện trên mô gan chuột [5]. Điều này bác bỏ hoàn toàn quan niệm cho rằng lá lương thảo dơi vô hại khi dùng dài ngày.
Ai nên đặc biệt thận trọng với loại lá này?
Dựa trên dữ liệu độc tính trên động vật, những người có tiền sử mắc các bệnh lý về gan, suy giảm chức năng gan hoặc viêm gan tuyệt đối không nên tự ý dùng các loại trà hay dịch chiết từ lá lương thảo dơi [5]. Tổn thương hoại tử và viêm gan đã được ghi nhận trên mô hình thực nghiệm [5].
Bên cạnh đó, phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ cần tránh sử dụng. Hiện tại chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn nào trên các nhóm đối tượng nhạy cảm này. Những người đang điều trị các bệnh mạn tính bằng thuốc tây cũng không nên tự ý dùng chung để tránh tương tác thuốc bất lợi. Khi có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa thay vì tự chữa trị bằng thảo dược truyền miệng.
Gợi ý áp dụng thực tế và lời khuyên cân bằng
Hiện nay, khoa học chưa xác định được liều lượng sử dụng an toàn cũng như cách chế biến chuẩn mực để chiết xuất hoạt tính có lợi của lá lương thảo dơi cho mục đích kháng viêm trên người. Vì vậy, người dân không nên tự ý hái lá sắc uống hay dùng trà bướm bạc với mục đích trị bệnh hoặc giảm viêm [5].
Nếu muốn bổ sung flavonoid và polyphenol nhằm tăng cường khả năng chống oxy hóa và hỗ trợ hệ miễn dịch, người tiêu dùng nên ưu tiên các nguồn thực phẩm quen thuộc, an toàn và đã được kiểm chứng rõ ràng trong đời sống hàng ngày như rau xanh, quả mọng và trà xanh thông thường. Mọi can thiệp điều trị bệnh lý viêm nhiễm cần tuân thủ theo phác đồ y khoa chính thống.

