Cây dầu lai có củ (tên khoa học là Jatropha podagrica, thuộc họ Thầu dầu Euphorbiaceae) thường được trồng làm cảnh nhờ phần gốc phình to độc đáo. Trong dân gian, nhiều bộ phận của cây thường được truyền miệng về công dụng giảm sưng tấy, trị bệnh ngoài da. Tuy nhiên, liệu rễ của loài cây này có thực sự sở hữu khả năng kháng viêm hiệu quả và an toàn trên thực nghiệm hay không vẫn là thắc mắc lớn của nhiều độc giả.

Câu trả lời ngắn gọn: Dữ liệu thực nghiệm phòng thí nghiệm ghi nhận chiết xuất từ rễ dầu lai có củ có khả năng ức chế chất trung gian gây viêm là nitric oxide (NO) [1]. Dù vậy, bằng chứng này hoàn toàn mang tính chất tiền lâm sàng ở cấp độ ống nghiệm [1]. Đáng chú ý, các nghiên cứu trên mô hình động vật bị phù nề hiện nay chủ yếu được thực hiện trên các loài họ hàng như cây dầu mè (Jatropha curcas) hay Jatropha pelargoniifolia, chứ chưa có thử nghiệm lâm sàng nào khẳng định tác dụng này trên người đối với dầu lai có củ [2, 3].

Cơ chế tác động được ghi nhận trong phòng thí nghiệm

Trong các phản ứng viêm của cơ thể, việc sản sinh quá mức các chất trung gian như nitric oxide (NO), prostaglandin E2 (PGE2) hay yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) là tác nhân chính dẫn đến hiện tượng sưng phù và tổn thương mô [1]. Để đánh giá tiềm năng kháng viêm, các nhà khoa học thường thử nghiệm khả năng ức chế các chất này của dịch chiết thảo mộc [1].

Tại một công bố năm 2025, các nhà nghiên cứu đã đánh giá tác động của các phân đoạn chiết xuất khác nhau từ cây dầu lai có củ trên tế bào [1]. Kết quả cho thấy chiết xuất phân đoạn hexane từ rễ (ký hiệu là RMH) thể hiện khả năng ức chế sản sinh NO mạnh nhất với chỉ số IC50 đạt 4,94 +- 0,25 microgam/mL [1]. Tiếp theo đó, chiết xuất ethanol từ rễ (RME) và chiết xuất ethanol từ thân (SME) cũng cho thấy tác dụng ức chế NO với nồng độ IC50 lần lượt là 24,90 +- 1,06 và 25,20 +- 0,10 microgam/mL [1].

Mặc dù có tác dụng ức chế giải phóng NO, các phân đoạn chiết xuất từ dầu lai có củ lại không làm thay đổi nồng độ của các chất trung gian gây viêm quan trọng khác như PGE2 hay TNF-alpha [1]. Điều này cho thấy hoạt tính kháng viêm của rễ dầu lai có củ trên mô hình tế bào chỉ mang tính chọn lọc trên con đường tín hiệu NO chứ không dập tắt toàn bộ quá trình viêm [1].

Bên cạnh đó, phân tích hóa thực vật bằng phương pháp LC-MS/MS trên cây dầu lai có củ đã xác định được sự có mặt của hai hợp chất coumarin chính gồm fraxetin và đồng phân vị trí của nó là tomentin [1]. Một nghiên cứu khác công bố năm 2024 về rễ và cuống lá của dầu lai có củ cũng phân lập được sáu hợp chất gồm corchoionoside C, isobiflorin, fraxin, hovetrichoside C, fraxetin và corillagin [2]. Những hợp chất tự nhiên này được xem là thành phần đóng góp vào các hoạt tính sinh học của dược liệu [1, 5].

Dữ liệu từ các mô hình thực nghiệm động vật ở các loài họ hàng

Hiện tại, các nghiên cứu thực nghiệm trực tiếp về tình trạng phù nề trên động vật chủ yếu được thực hiện trên những loài cùng chi Jatropha khác chứ chưa có dữ liệu riêng biệt cho Jatropha podagrica [2, 3].

Cụ thể, một nghiên cứu năm 2004 trên loài dầu mè (Jatropha curcas) đã tiến hành thử nghiệm bột rễ đắp ngoài dạng bột nhão trên mô hình chuột bạch bị viêm tai do TPA kích ứng [3]. Nghiên cứu sau đó chiết xuất rễ bằng ether và methanol để thử nghiệm trên chuột cống [3]. Kết quả cho thấy chiết xuất methanol có tác dụng kháng viêm toàn thân rõ rệt trên mô hình chuột cống bị phù chân cấp tính do tiêm carrageenan [3].

Ngoài ra, thử nghiệm dùng đường uống liên tục 7 ngày trên chuột cống cũng ghi nhận hoạt tính chống phù chân do formalin, giảm biến đổi dịch rỉ viêm do nhựa thông và giảm hình thành mô hạt do cấy viên bông [3]. Tác dụng này được nhận định là nhờ vào việc can thiệp vào chuyển hóa acid arachidonic qua con đường cyclo-oxygenase (giảm hình thành prostaglandin), giảm di chuyển bạch cầu và giảm tăng sinh mô hạt [3].

Cũng trên loài Jatropha curcas, nghiên cứu năm 2021 đã phân lập được các hợp chất lathyrane diterpenoid mới từ phân đoạn CH2Cl2 của rễ (gọi là jatrocurcasenones F-I) [4]. Khi thử nghiệm trên đại thực bào RAW264.7 của chuột bị kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS ở nồng độ 500 ng/mL), hai hợp chất ký hiệu là 3 và 4 đã ức chế mạnh sự sản sinh NO với giá trị IC50 lần lượt là 11,28 microM và 7,71 microM [4]. Phân tích Western blot cho thấy hai hợp chất này ức chế biểu hiện của enzym tổng hợp nitric oxide cảm ứng (iNOS) và cyclooxygenase-2 (COX-2) [4]. Khi dùng hợp chất 4 ở nồng độ 20 microM, giải trình tự RNA ghi nhận sự điều hòa trên 587 gene biểu hiện khác biệt do LPS gây ra [4].

Tại Ả Rập Xê Út, nghiên cứu năm 2018 trên rễ loài Jatropha pelargoniifolia đã phân lập được 22 chất chuyển hóa thứ cấp [5]. Khi đánh giá trên chuột, 8 hợp chất (trong đó có các chất ký hiệu 1, 4, 5, 6, 10, 13, 16 và 22) cho thấy hoạt tính kháng viêm in vivo đáng kể ở liều 10 mg/kg, với hiệu quả cao nhất đạt 64,91% ở hợp chất số 10 [5]. Hợp chất số 10 này cùng với 6 hợp chất khác cũng thể hiện hiệu quả giảm đau từ 40% đến 80% ở liều 10 mg/kg trên hai mô hình in vivo [5]. Thêm vào đó, các hợp chất 1, 5, 6, 10, 13 và 16 ở liều 10 mg/kg còn có tác dụng hạ sốt rõ rệt trên chuột bị gây sốt bằng men bia, đưa thân nhiệt trực tràng từ mức sốt khoảng 39 độ C xuống khoảng 37 độ C sau 2 giờ [5].

Lợi ích ghi nhận và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Nhìn một cách khách quan, các kết quả phòng thí nghiệm xác nhận rằng chiết xuất từ rễ cây thuộc chi Jatropha nói chung và rễ dầu lai có củ nói riêng có chứa các hợp chất sinh học có tiềm năng ức chế phản ứng viêm [1, 2, 4]. Khả năng ức chế giải phóng NO là một chỉ dấu sinh học khả quan trong nghiên cứu phát triển các hoạt chất tự nhiên [1, 4].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của bằng chứng hiện nay là khoảng cách giữa tế bào và cơ thể người [1]. Nghiên cứu trên dầu lai có củ (Jatropha podagrica) mới chỉ dừng lại ở mức in vitro (trong ống nghiệm) và chưa từng trải qua thử nghiệm lâm sàng có đối chứng trên người [1].

Hơn nữa, các thử nghiệm giảm phù chân, giảm đau và hạ sốt trên chuột được ghi nhận ở cây Jatropha curcas và Jatropha pelargoniifolia không thể tự ý ngoại suy hay khẳng định tương đương cho cây dầu lai có củ [2, 3]. Dù cùng chi, hàm lượng và cấu trúc hóa học của các chất chuyển hóa trong từng loài cây là rất khác nhau [1, 2, 4].

Nguy cơ độc tính và hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm phổ biến nhất trong đời sống là cho rằng các loại cây cỏ mọc quanh nhà hay cây cảnh có tác dụng trị bệnh dân gian thì đều lành tính. Đối với cây dầu lai có củ, điều này hoàn toàn sai lầm và tiềm ẩn nhiều rủi ro sức khỏe.

Các bằng chứng khoa học cho thấy độc tính tế bào là một vấn đề nghiêm trọng của loài cây này [1]. Trong thử nghiệm năm 2025, phân đoạn hexane từ rễ dầu lai có củ (RMH) dù có tác dụng ức chế NO tốt nhất nhưng lại thể hiện độc tính tế bào ở nồng độ 50 picogam/mL [1]. Các chiết xuất khác không thể hiện độc tính ở nồng độ lên tới 100 microgam/mL [1]. Điều này chứng tỏ chiết xuất thô từ rễ chứa các phân đoạn có thể phá hủy tế bào sống ở nồng độ cực nhỏ [1]. Tình trạng độc tính tế bào của phân đoạn hexane chiết xuất từ rễ cũng từng được ghi nhận trên loài dầu mè ở nồng độ 1 mg/mL [6].

Ngoài ra, hợp chất hovetrichoside C phân lập từ rễ và cuống lá dầu lai có củ đã được chứng minh có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư vú người MDA-MB-231 với IC50 là 50,26 +- 1,22 microM thông qua kích hoạt quá trình tự chết theo chương trình của tế bào (apoptosis) [2]. Chất này làm tăng mức protein caspase-8, -9, -3, -7, Bid, Bax, PARP phân cắt và giảm mức Bcl-2 [2]. Mặc dù có tiềm năng trong nghiên cứu chống khối u, đặc tính gây độc tế bào mạnh mẽ này là lời cảnh báo về việc tự ý sử dụng rễ tươi hoặc cao chiết thô tại nhà [1, 5].

Ai nên đặc biệt thận trọng?

Vì chứa các hoạt chất có hoạt tính sinh học mạnh và tiềm ẩn độc tính tế bào, rễ cây dầu lai có củ không phải là dược liệu an toàn để tự ý sử dụng [1, 5]. Những đối tượng sau đây cần tuyệt đối thận trọng:

  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Tuyệt đối không tiếp xúc hoặc dùng bất kỳ chế phẩm tự chế nào từ rễ cây này vì nguy cơ gây độc tế bào và chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn nào trên thai kỳ [1, 5].
  • Trẻ em và người cao tuổi: Đây là những nhóm đối tượng có cơ quan chuyển hóa (gan, thận) nhạy cảm, dễ gặp nguy cơ ngộ độc khi tiếp xúc với độc chất thực vật [1].
  • Người có bệnh lý nền mạn tính hoặc đang dùng thuốc điều trị: Các chất chuyển hóa trong cây có thể gây tương tác phức tạp hoặc làm suy giảm chức năng tế bào [1].

Mọi người tuyệt đối không tự ý đào rễ, ngâm rượu, sắc nước uống hay đắp rễ cây dầu lai có củ lên các vết thương hở để trị sưng viêm, phù nề. Hành vi này có thể gây hoại tử da, viêm da tiếp xúc hoặc ngộ độc nội tạng nghiêm trọng.

Khuyến nghị áp dụng thực tế

Hiện nay, các tài liệu khoa học chính thống chưa hề có liều lượng sử dụng hay công thức phối ngũ an toàn của rễ dầu lai có củ trên cơ thể người [1, 5]. Tất cả các kết quả mới chỉ phục vụ mục đích định danh hợp chất và nghiên cứu cơ bản trong phòng thí nghiệm hóa dược [1, 5].

Do đó, người dân chỉ nên trồng cây dầu lai có củ với mục đích làm cây cảnh trang trí. Khi chăm sóc cây, cắt tỉa cành hoặc rễ, nên đeo găng tay để tránh nhựa cây dính vào da hay mắt.

Khi gặp các tình trạng sưng phù, đau nhức cơ khớp hoặc viêm nhiễm ngoài da, người bệnh cần đến các cơ sở y tế để được thăm khám chính xác. Việc sử dụng các loại thuốc kháng viêm phải tuân theo chỉ định của bác sĩ hoặc hướng dẫn của chuyên gia y tế, không nên tin vào các mẹo dân gian chưa được kiểm chứng lâm sàng để tránh hậu quả đáng tiếc.

Tóm lại, rễ cây dầu lai có củ chứa một số hợp chất có hoạt tính ức chế chất trung gian gây viêm nitric oxide trong phòng thí nghiệm [1]. Song song đó, nó cũng chứa các thành phần gây độc tế bào mạnh [1]. Người dân tuyệt đối không tự ý dùng rễ cây này làm thuốc trị viêm, và cần tham khảo ý kiến bác sĩ khi gặp bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.