Nhiều người Việt có thói quen xem nhân sâm là vị thuốc đại bổ, cứ mệt mỏi, suy nhược hay sau khi ốm dậy là mua về hãm trà, ngâm rượu hoặc sắc uống liên tục. Tâm lý "thuốc bổ vô hại, càng uống nhiều càng khỏe" khiến không ít người sử dụng sâm tùy tiện mà không có liều lượng chỉ định rõ ràng.

Tuy nhiên, việc dùng nhân sâm liều cao và kéo dài không làm tăng thêm sinh lực mà có thể dẫn đến một tình trạng y khoa gọi là "hội chứng lạm dụng sâm" [1]. Việc lạm dụng thảo dược này làm phát sinh các triệu chứng khó chịu như tăng huyết áp, tiêu chảy, nổi mẩn đỏ ngoài da và mất ngủ triền miên [2], [3].

Hội chứng lạm dụng sâm là gì?

Hội chứng lạm dụng sâm (Ginseng Abuse Syndrome) là thuật ngữ y văn dùng để chỉ một phức hợp các biểu hiện bất lợi xuất hiện ở những người tiêu thụ các chế phẩm nhân sâm với liều lượng quá mức hoặc trong thời gian dài không kiểm soát [1], [2]. Tình trạng này từng được ghi nhận trong các báo cáo phản ứng bất lợi gửi về Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) từ những người dùng sâm thường xuyên [1].

Theo quan niệm y học truyền thống, việc dùng sâm không đúng chỉ định hoặc sai liều lượng có thể gây ra hiện tượng khí thịnh hoặc khí trệ [3]. Điều này giải thích tại sao một vị thảo dược bổ dưỡng lại biến thành tác nhân gây xáo trộn nhiều hoạt động sinh lý trong cơ thể khi bị lạm dụng [3].

4 biến chứng điển hình khi dùng sâm sai liều

Khi sử dụng nhân sâm quá liều hoặc dùng không kiểm soát, người dùng thường gặp phải 4 biểu hiện bất lợi nổi bật đã được ghi nhận trong y văn lâm sàng [2], [3]:

Tăng huyết áp: Sâm có thể kích thích hệ thần kinh và tuần hoàn. Dùng quá liều dẫn tới tình trạng tăng huyết áp ở khoảng 17% bệnh nhân trong các nghiên cứu theo dõi người dùng sâm dài hạn [2]. Hiện tượng huyết áp cao, hồi hộp, đánh trống ngực và nặng ngực là những phản ứng thường thấy khi lạm dụng vị thuốc này [3].

Tiêu chảy: Rối loạn tiêu hóa là biến chứng rất thường gặp khi dùng sâm liều cao. Một nghiên cứu theo dõi người dùng sâm ghi nhận triệu chứng tiêu chảy buổi sáng chiếm tỷ lệ tới 35% [2]. Ngoài ra, người lạm dụng còn có thể gặp triệu chứng đầy trướng bụng, buồn nôn, nôn mửa hoặc đau bụng [3].

Phát ban ngoài da: Phản ứng dị ứng hoặc nổi mẩn đỏ xuất hiện ở khoảng 25% các trường hợp lạm dụng sâm được theo dõi [2]. Tình trạng phát ban đỏ, phù nề phản ánh phản ứng quá mẫn hoặc tình trạng quá tải chuyển hóa của cơ thể khi lượng dược chất đưa vào vượt mức dung nạp [3].

Mất ngủ và kích thích thần kinh: Nhân sâm tác động rõ rệt lên hệ thần kinh trung ương. Khi dùng liều cao, người dùng dễ rơi vào trạng thái bồn chồn, lo âu (khoảng 25%) và mất ngủ triền miên (khoảng 20%) [2]. Sự kích thích quá mức này khiến cơ thể rơi vào tình trạng căng thẳng thay vì phục hồi năng lượng [3].

Bên cạnh 4 biến chứng chính trên, lạm dụng sâm còn liên quan đến hiện tượng chóng mặt, phù nề, chán ăn, chảy máu cơ quan sinh dục hoặc rối loạn cảm xúc tùy theo thể trạng người dùng [2], [3].

Bằng chứng khoa học: Các nghiên cứu nói gì?

Khái niệm hội chứng lạm dụng sâm lần đầu tiên được chú ý rộng rãi qua một nghiên cứu quan sát theo dõi trong 2 năm trên 133 bệnh nhân có dùng nhân sâm, do tác giả Siegel công bố từ năm 1979 [2], [4]. Nghiên cứu này ghi nhận các tác dụng phụ gồm tiêu chảy buổi sáng (35%), phát ban (25%), lo âu (25%), mất ngủ (20%) và tăng huyết áp (17%) [2]. Tuy nhiên, các triệu chứng này xảy ra khi đối tượng dùng sâm ở mức liều rất cao, lên tới 15 gam mỗi ngày [4]. Trong khi đó, mức liều hàng ngày được khuyến cáo chỉ từ 0,5 đến 2 gam [4]. Khi giảm liều dùng xuống 1,7 gam/ngày, các triệu chứng này rất hiếm khi xảy ra [4].

Nghiên cứu của Siegel tồn tại nhiều hạn chế phương pháp luận: thiếu nhóm chứng đối chứng giả dược, không kiểm soát được liều dùng, thời gian dùng, đường dùng, loại sâm cũng như các chất kích thích dùng kèm như caffeine [4]. Dù vậy, nghiên cứu này đưa ra bài học then chốt là cần tránh việc tiêu thụ nhân sâm bừa bãi, không kiểm soát [4].

Một báo cáo tổng quan năm 2009 phân tích 19 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng về sâm đơn chất (cỡ mẫu từ 20 người trở lên) cho thấy nhiều nghiên cứu chưa ghi nhận đầy đủ tác dụng phụ [3]. Báo cáo nhấn mạnh các biểu hiện như hồi hộp, nặng ngực, huyết áp cao, chóng mặt, mất ngủ, buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy và phát ban đỏ chính là các dấu hiệu đặc trưng của hội chứng lạm dụng sâm cần theo dõi sát [3].

Năm 2011, Chương trình Độc chất học Quốc gia Hoa Kỳ (NTP) công bố nghiên cứu độc tính kéo dài 2 năm trên chuột cống Fischer 344 và chuột nhắt B6C3F1 [1]. Kết quả cho thấy trong các điều kiện thực nghiệm chuẩn hóa, nhân sâm Panax ginseng không thể hiện độc tính mãn tính và không gây khối u [1].

Năm 2012, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược tại Hàn Quốc được thực hiện trên các tình nguyện viên khỏe mạnh [5]. Các đối tượng được cho dùng chiết xuất Panax ginseng với mức liều 1 gam/ngày hoặc 2 gam/ngày trong vòng 4 tuần [5]. Kết quả cho thấy các biến cố nhẹ như khó tiêu, bốc hỏa, mất ngủ, táo bón xuất hiện ở cả nhóm dùng sâm lẫn nhóm giả dược, không có phản ứng nghiêm trọng nào xảy ra và các xét nghiệm huyết học, sinh hóa không thay đổi có ý nghĩa [5]. Nghiên cứu đi đến kết luận sâm an toàn và dung nạp tốt ở người khỏe mạnh khi dùng đúng mức liều quy định trong 4 tuần [5].

Tổng quan hệ thống năm 2002 của Coon và Ernst trên 146 thử nghiệm lâm sàng với hơn 8.500 người tham gia cho thấy sâm có hồ sơ biến cố bất lợi tương đương giả dược, chủ yếu là đau đầu, buồn nôn, bồn chồn và mất ngủ thoáng qua [4]. Một tổng quan hệ thống năm 2015 về sâm đơn chất cũng xác nhận các triệu chứng như khó tiêu, bốc hỏa, mất ngủ chỉ ở mức độ nhẹ, tạm thời và không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm dùng sâm và nhóm dùng giả dược [6]. Trong khi đó, dữ liệu của FDA từ năm 1999 đến 2003 cho thấy sâm là thực phẩm bổ sung thảo dược có số lượng báo cáo phản ứng bất lợi nhiều nhất, với các vấn đề tiêu hóa và thần kinh là phổ biến nhất, dù phần lớn các báo cáo này liên quan đến các sản phẩm phối hợp nhiều thành phần [7].

Hiểu lầm thường gặp về nhân sâm

Nhiều người tin rằng nhân sâm là thảo mộc tự nhiên nên uống bao nhiêu cũng không gây hại. Dữ liệu y văn cho thấy độc tính của sâm rất thấp và dược liệu này nhìn chung an toàn khi dùng đúng cách [2], [5], [6]. Tuy nhiên, việc coi sâm là "thần dược" rồi uống liều cao gấp nhiều lần khuyến cáo (như mức 15 gam/ngày) là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới hàng loạt tác dụng phụ khó lường [4].

Một hiểu lầm khác là quy đồng tất cả các loại thảo dược mang tên sâm. Thực tế có sự khác biệt giữa sâm châu Á (Panax ginseng), sâm Bắc Mỹ (Panax quinquefolius) và sâm Siberia (Eleutherococcus senticosus) [4]. Phần lớn các báo cáo về tác dụng phụ trong y văn ghi nhận liên quan đến sâm châu Á (Panax ginseng) [4].

Ai nên thận trọng khi dùng sâm?

Người có tiền sử tăng huyết áp: Cần hết sức thận trọng vì sâm liều cao có thể gây tăng huyết áp, hồi hộp và đánh trống ngực [2], [3].

Người thường xuyên mất ngủ, dễ kích động hoặc rối loạn cảm xúc: Đặc tính kích thích thần kinh của sâm có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bồn chồn, trằn trọc và khó ngủ [2], [3].

Người đang điều trị bằng thuốc chống đông: Y văn ghi nhận các trường hợp tương tác giữa nhân sâm và thuốc chống đông warfarin, do đó người đang dùng thuốc này cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng để tránh nguy cơ xuất huyết hoặc làm giảm hiệu quả điều trị [2], [6].

Người có bệnh lý nền về tim mạch, gan, thận hoặc chuẩn bị phẫu thuật: Cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa vì dữ liệu về tương tác thuốc và độc tính trên cơ quan nội tạng khi dùng sâm phối hợp vẫn cần được theo dõi kỹ lưỡng [2], [6].

Hướng dẫn sử dụng sâm an toàn trong đời sống

Để sâm phát huy giá trị bồi bổ mà không biến thành nguồn cơn gây bệnh, người dùng cần tuân thủ các nguyên tắc khoa học sau:

Tuân thủ liều lượng chuẩn: Liều dùng nhân sâm hàng ngày được khuyến cáo ở mức an toàn là từ 0,5 đến 2 gam mỗi ngày [4]. Thử nghiệm dùng liều 1 gam đến 2 gam mỗi ngày trong 4 tuần đã được chứng minh là an toàn và cơ thể dung nạp tốt [5]. Tuyệt đối không tự ý tăng liều lên mức quá cao vì nguy cơ bùng phát hội chứng lạm dụng sâm [4].

Thời điểm dùng thích hợp: Vì sâm có thể gây mất ngủ và kích thích hưng phấn thần kinh [2], [5], nên dùng sâm vào buổi sáng hoặc đầu giờ chiều, tránh dùng vào buổi tối muộn.

Thời gian sử dụng: Không nên sử dụng liên tục kéo dài nhiều tháng mà không có sự theo dõi của chuyên gia y tế. Các thử nghiệm lâm sàng thường đánh giá độ an toàn trong các đợt dùng ngắn hạn như 4 tuần [5].

Lựa chọn sản phẩm rõ nguồn gốc: Nên chọn các chế phẩm sâm đơn chất chuẩn hóa thay vì các sản phẩm pha trộn phức tạp không rõ hàm lượng [6], [7]. Tránh dùng sâm cùng lúc với các chất kích thích thần kinh khác như caffeine để hạn chế hiện tượng bồn chồn và tim đập nhanh [4].

Nhân sâm là vị dược liệu quý với lịch sử sử dụng hàng ngàn năm, nhưng giá trị bồi bổ chỉ đạt được khi dùng đúng người, đúng liều lượng. Việc lạm dụng sâm liều cao kéo dài không giúp tăng cường sức khỏe mà có thể dẫn tới các biến chứng phiền toái cho tim mạch, tiêu hóa và thần kinh. Trước khi bắt đầu sử dụng sâm như một liệu pháp phục hồi, đặc biệt khi đang có bệnh nền hoặc dùng thuốc điều trị, người dân nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được hướng dẫn phù hợp.