Trong y học cổ truyền, việc sử dụng các khoáng vật chứa kim loại nặng như asen để trị bệnh không còn xa lạ. Trong đó, hùng hoàng và thư hoàng là hai vị thuốc khoáng vật màu sắc bắt mắt nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro khôn lường. Nhiều người thường nhầm lẫn giữa hai loại này hoặc nghĩ rằng khoáng vật tự nhiên thì lành tính.
Thực tế, cả hùng hoàng và thư hoàng đều là hợp chất của asen và lưu huỳnh với công thức hóa học khác biệt. Điểm nguy hiểm nhất là khi xử lý nhiệt hoặc bào chế sai cách, dạng hợp chất sunfua tương đối ít tan có thể bị oxy hóa thành asen trioxit (thạch tín), một chất cực độc với cơ thể.
Bản chất hóa học: Hùng hoàng và thư hoàng khác nhau thế nào?
Hùng hoàng (tên khoáng vật là realgar) tồn tại ở dạng tinh thể màu đỏ cam hoặc đỏ tươi, có bản chất hóa học là tetra-asen tetrasunfua ($As_4S_4$, trong một số y văn còn được ký hiệu là $As_2S_2$) [1, 8]. Trong khi đó, thư hoàng (orpiment) có màu vàng chanh sáng, thành phần hóa học chính là di-asen trisunfua ($As_2S_3$). Cả hai đều thuộc nhóm sunfua tự nhiên của asen, không mùi và rất khó tan trong nước tinh khiết [1].
Về mặt công dụng cổ truyền, hùng hoàng từng được sử dụng để điều trị các bệnh da liễu nhiễm trùng, sốt rét, đau bụng do ký sinh trùng hoặc hỗ trợ chứng co giật [2]. Tuy nhiên, trong dược điển hiện đại, số lượng bài thuốc giữ lại khoáng chất này rất hạn chế do lo ngại độc tính kim loại tích tụ lâu dài trong phủ tạng [2, 8].
Nguy cơ chuyển hóa thành thạch tín cực độc khi bào chế sai cách
Asen sunfua ở trạng thái tự nhiên kém tan, khó hấp thu qua đường tiêu hóa nên độc tính toàn thân ban đầu thấp hơn nhiều so với asen vô cơ dạng hòa tan [3]. Tuy nhiên, cấu trúc liên kết sunfua rất kém bền khi tiếp xúc với nhiệt độ cao và không khí giàu oxy.
Khi đem nướng, sao lửa hoặc đốt nóng hùng hoàng và thư hoàng, phản ứng oxy hóa diễn ra nhanh chóng, chuyển các hợp chất sunfua thành asen trioxit ($As_2O_3$) hay còn gọi là thạch tín. Asen trioxit là chất độc cấp tính nguy hiểm bậc nhất, dễ tan và thẩm thấu cực nhanh vào tuần hoàn máu. Chính vì lý do này, phương pháp thủy phi (nghiền tán liên tục trong nước mát để hạ kích thước hạt) là nguyên tắc bắt buộc khi bào chế hùng hoàng trong y học cổ truyền, tuyệt đối cấm dùng nhiệt độ cao.
Khoa học chứng minh: Độc tính tế bào của các dạng asen khác nhau
Một nghiên cứu công bố năm 2011 trên các dòng tế bào gan và não của người cùng loài gặm nhấm đã làm rõ mức độ độc tính của các dạng hợp chất kim loại [3]. Nghiên cứu tiến hành xử lý tế bào trong 48 giờ và đo lường nồng độ gây chết một nửa tế bào ($LC_{50}$) [3].
Kết quả ghi nhận thạch tín ($As_2O_3$) có mức $LC_{50}$ dao động từ 30 đến 900 $\mu M$, và muối natri asenit ($NaAsO_2$) có $LC_{50}$ từ 25 đến 250 $\mu M$ [3]. Trong khi đó, hùng hoàng tự nhiên có mức $LC_{50}$ từ 250 đến 1500 $\mu M$, cho thấy độc tính tế bào của hùng hoàng thấp hơn nhiều lần so với các muối asen vô cơ hòa tan và thạch tín [3]. Dù vậy, nghiên cứu này chỉ tiến hành trên tế bào nuôi cấy trong đĩa thí nghiệm, chưa phản ánh toàn bộ tiến trình chuyển hóa phức tạp trong cơ thể sống [3].
Bằng chứng trên động vật: Độc tính thận và đào thải asen
Để đánh giá tổn thương nội tạng kéo dài, một nghiên cứu năm 2011 đã cho chuột nhắt uống hùng hoàng (liều 0,3 g/kg mỗi ngày) liên tục trong 6 tuần [4]. Kết quả cho thấy nhóm uống hùng hoàng xuất hiện biến đổi mô bệnh học thận ở mức độ trung bình, làm thay đổi biểu hiện của các gen kết dính tế bào như S100a9 và E-cadherin [4]. Tuy nhiên, các chất chỉ điểm sinh học về độc tính kim loại như metallothionein-1 và heme oxygenase-1 không bị gia tăng đáng kể như ở nhóm dùng muối asen vô cơ [4].
Năm 2022, nghiên cứu dược động học trên chuột cống sử dụng hùng hoàng đơn độc và viên hoàn An Cung Ngưu Hoàng (chế phẩm chứa hùng hoàng và chu sa) đã phân tích hàm lượng asen qua máu và nước tiểu [5]. Dữ liệu cho thấy khi hùng hoàng nằm trong bài thuốc phối ngũ hoàn chỉnh, mức độ hấp thu asen vào máu của chuột giảm đi và lượng asen bài tiết qua nước tiểu tăng lên [5]. Nghiên cứu chỉ ra không thấy độc tính rõ rệt trong khoảng liều dùng thông thường, nhưng cảnh báo việc dùng quá liều hoặc kéo dài vẫn dẫn tới nguy cơ ngộ độc kim loại [5].
Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2022 về viên ngưu hoàng giải độc trên chuột nhắt cũng ghi nhận việc phối hợp hùng hoàng với các vị thuốc thảo mộc giúp làm giảm tích tụ asen sinh học trong máu toàn phần, bảo vệ chức năng gan thận tốt hơn so với dùng hùng hoàng đơn độc [2]. Năm 2024, một thử nghiệm so sánh cho chuột uống hùng hoàng tự nhiên và hùng hoàng tối ưu hóa nhân tạo trong 28 ngày ghi nhận: ở liều 30 mg/kg cả hai nhóm đều gây tổn thương gan thận tối thiểu, nhưng ở liều 180 mg/kg nhóm nhân tạo gây tổn hại mô gan và thận nặng nề hơn rõ rệt [6].
Kích thước hạt nano và dạng tồn tại của asen làm thay đổi độc tính
Kỹ thuật chế biến ảnh hưởng trực tiếp đến độc tính của hùng hoàng. Nghiên cứu năm 2010 phân tích dung dịch chiết tách sinh học của hùng hoàng phát hiện 3 dạng tồn tại của asen gồm $iAs(III)$, $iAs(V)$ và $MMA(V)$ [7]. Phương pháp bào chế ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ các dạng này, trong đó việc gia tăng hàm lượng $MMA(V)$ giúp làm giảm mức độ độc tính cấp trên chuột cống [7].
Mặt khác, việc tán mịn hùng hoàng xuống kích thước siêu nhỏ cũng làm tăng mức độ rủi ro. Nghiên cứu năm 2005 chỉ ra hạt nano hùng hoàng làm tăng tạo gốc oxy hóa tự do (ROS), ức chế enzym catalase và gây chết tế bào bạch cầu HL-60 mạnh hơn nhiều so với hạt hùng hoàng thô [8]. Năm 2014, thử nghiệm nghiền bi năng lượng cao tạo hạt nano kích thước 78 nm cho thấy sinh khả dụng trên chuột cống đạt 216,9% so với hùng hoàng hạt thô, đồng thời nồng độ asen tích tụ trong tim, gan, lách, phổi và thận của chuột tăng lên đáng kể [1]. Điều này khẳng định hạt càng nhỏ, độ hòa tan càng cao thì độc tính tiềm ẩn đối với cơ thể càng lớn [1].
Những hiểu lầm nguy hại cần loại bỏ
Một hiểu lầm rất tai hại là xem hùng hoàng như một loại "thuốc trừ tà", xông nhà hoặc pha rượu uống vào dịp tết Đoan Ngọ để trừ giun sán. Thao tác đốt hùng hoàng hoặc hòa tan vào rượu để uống sẽ giải phóng lượng lớn asen độc hại trực tiếp vào đường hô hấp và hệ tiêu hóa, gây suy đa tạng cấp tính [5].
Nhiều người cũng tin rằng dược liệu cổ truyền tự nhiên luôn an toàn, không có tác dụng phụ. Sự thật là asen đã được chứng minh có thể gây hại cho hệ tiêu hóa, rối loạn thần kinh, tổn thương tim mạch, biến đổi da và tăng nguy cơ ung thư phổi, thận, bàng quang khi phơi nhiễm [5].
Nhóm đối tượng cần tuyệt đối thận trọng
Những đối tượng sau không được tự ý tiếp xúc hoặc sử dụng các chế phẩm chứa hùng hoàng, thư hoàng:
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: Hiện các nghiên cứu an toàn chi tiết chỉ thực hiện trên tế bào và động vật gặm nhấm, chưa có dữ liệu an toàn trên người mẹ và thai nhi [1, 2, 3]. Asen có thể truyền qua hàng rào tự nhiên gây dị tật bẩm sinh hoặc nhiễm độc sớm.
- Trẻ nhỏ: Trọng lượng cơ thể thấp và hàng rào bảo vệ nội tạng chưa hoàn thiện khiến trẻ rất dễ tổn thương gan thận cấp nếu vô tình phơi nhiễm [6].
- Người có bệnh nền về gan, thận hoặc rối loạn đông máu: Asen tích lũy chủ yếu tại các cơ quan đào thải, làm trầm trọng thêm suy gan và suy thận [3, 5].
Lời khuyên an toàn và áp dụng thực tế
Người dân tuyệt đối không tự ý mua bột hùng hoàng hay thư hoàng trôi nổi trên mạng để làm thuốc uống, đắp ngoài da hoặc đốt hun khói trong nhà. Asen có thể hấp thu qua đường hít thở, đường tiêu hóa hoặc vết thương hở [5].
Trong trường hợp cần điều trị bằng các chế phẩm thuốc cổ truyền thành phẩm có chứa vị thuốc này (như An Cung Ngưu Hoàng Hoàn), người bệnh phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định và giám sát của bác sĩ y học cổ truyền, dùng đúng liều lượng vừa phải và đúng thời gian quy định [2, 8]. Tuyệt đối không tự ý kéo dài liệu trình để phòng ngừa nguy cơ asen tích tụ gây độc tính mãn tính cho cơ thể [2, 3].
Hùng hoàng ($As_4S_4$) và thư hoàng ($As_2S_3$) là các khoáng vật chứa asen có cấu trúc hóa học và dược lý đặc thù. Việc bào chế sai quy cách, đặc biệt là sử dụng nhiệt độ, sẽ biến vị thuốc thành thạch tín cực độc gây hại tính mạng. Để đảm bảo an toàn tuyệt đối, người dân cần cẩn trọng, không tự ý sử dụng và luôn tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước các chế phẩm chứa khoáng chất này.

