Nhầm lẫn phổ biến giữa hai tên thuốc gần giống nhau
Nhiều người tìm mua thảo dược thường lúng túng khi nghe nhắc đến hai cái tên Hy kiểm và Hy thiêm. Tên gọi phát âm gần giống nhau khiến không ít người cho rằng đây là một cây thuốc hoặc có thể dùng thay thế cho nhau trong các bài thuốc dân gian.
Thực tế, Hy kiểm và Hy thiêm là hai chi thực vật hoàn toàn khác biệt về cả họ thực vật, đặc điểm hình thái lẫn hoạt chất sinh học. Hy kiểm thuộc chi Isodon, trong khi Hy thiêm thuộc chi Siegesbeckia. Việc nhầm lẫn giữa hai loại thảo mộc này có thể dẫn đến việc sử dụng sai mục đích, không mang lại hiệu quả mong muốn và tiềm ẩn những rủi ro sức khỏe chưa được kiểm chứng.
Khác biệt cơ bản về phân loại thực vật học
Điểm khác biệt quan trọng đầu tiên nằm ở nguồn gốc phân loại sinh học. Hy kiểm thuộc chi Isodon, một chi thực vật lớn thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae) [1]. Trong khi đó, Hy thiêm (Siegesbeckiae Herba) lại là dược liệu thu hái từ các loài thuộc chi Siegesbeckia [2, 5].
Theo Dược điển Trung Quốc, vị thuốc Hy thiêm chuẩn mực được thu hái từ phần trên mặt đất của ba loài cây cụ thể: Siegesbeckia orientalis L., Siegesbeckia pubescens Makino, và Siegesbeckia glabrescens Makino [2, 5]. Bộ ba loài này thuộc họ Cúc, hoàn toàn tách biệt về mặt phả hệ di truyền với chi Isodon của Hy kiểm [2, 4].
Nghiên cứu về bộ gen lục lạp đã chỉ ra rằng loài Siegesbeckia orientalis có hệ gen lục lạp hoàn chỉnh dài 151.821 cặp bazơ (bp), mã hóa 138 gen gồm 79 gen mã hóa protein, 27 gen tRNA và 4 gen rRNA [2]. Phân tích di truyền cho thấy loài cây này xếp cùng nhóm với Guizotia abyssinia, mang những đặc trưng gen rất riêng của họ thực vật này [2].
Đặc điểm nhận dạng thực vật học của Hy kiểm
Cây thuộc chi Isodon (Hy kiểm) mang cấu trúc hình thái đặc thù của họ Hoa môi. Chi này phát triển rất đa dạng và được chia thành bốn nhánh tiến hóa chính, trong đó nhánh thứ tư chiếm tới 85% số loài [1].
Một loài tiêu biểu trong chi Hy kiểm thường được nghiên cứu là Isodon ternifolius [1, 4]. Cây thuộc loài Isodon ternifolius có đặc điểm sắp xếp lá trên thân cây theo dạng mọc vòng hoặc mọc đối [1].
Về cơ quan sinh sản, quả nhỏ (nutlet) của loài Isodon ternifolius có đặc điểm hình thái rất độc đáo: phần đỉnh quả nhọn và có hình ba cạnh rõ rệt, đây là dấu hiệu đặc trưng riêng biệt mà các loài khác không có [1]. Trong khi đó, các loài thuộc nhánh khác trong chi Isodon lại mang bề mặt quả dạng mạng nhú hoặc có lông tơ [1].
Công dụng truyền thống và định hướng nghiên cứu của Hy kiểm
Trong y học cổ truyền ở một số nước châu Á, loài thảo mộc Isodon ternifolius thuộc chi Hy kiểm đã được dùng như một phương thuốc dân gian để hỗ trợ điều trị một số loại bệnh tật [3]. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học hiện đại về loại cây này hiện chủ yếu tập trung vào việc phân lập hoạt chất và thử nghiệm độc tính trên tế bào trong phòng thí nghiệm [3].
Một nghiên cứu công bố năm 2023 đã chiết xuất từ rễ cây Isodon ternifolius và phân lập được 19 hợp chất, trong đó có 10 dẫn xuất alpha-pyrone mới được đặt tên là ternifolipyrons A-J [3]. Cấu trúc hóa học của chúng được xác định chính xác nhờ các kỹ thuật phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D, 2D và phổ khối [3].
Khi thử nghiệm khả năng ức chế sự phát triển của dòng tế bào ung thư bạch cầu CCRF-CEM ở nồng độ cố định 30 micromol/L, các nhà khoa học phát hiện các hợp chất số 7, 10, 12, 15, 16 và 17 đạt tỷ lệ ức chế trên 50% [3]. Đáng chú ý, hoạt chất acid ursolic (hợp chất số 16) thể hiện hoạt tính mạnh nhất trên ba dòng tế bào thử nghiệm: tế bào ung thư bạch cầu CCRF-CEM, ung thư vú bộ ba âm tính MDA-MB-231 và ung thư vú MCF7 với giá trị IC50 lần lượt là 8,37 micromol/L; 18,04 micromol/L; và 18,93 micromol/L [3]. Dữ liệu này chỉ là bước đầu trong phòng thí nghiệm tế bào, chưa phải bằng chứng điều trị bệnh trên người.
Vị thuốc Hy thiêm: Ứng dụng dân gian và bằng chứng hiện đại
Khác với Hy kiểm, Hy thiêm (Siegesbeckia) là vị thuốc kinh điển đã được ghi chép và chuẩn hóa trong Dược điển [2, 5]. Trong thực hành y học cổ truyền, phần trên mặt đất của Hy thiêm được chỉ định phổ biến để chữa phong thấp, viêm khớp, cao huyết áp, sốt rét và suy nhược thần kinh [2].
Các nghiên cứu thực nghiệm hiện đại bắt đầu làm sáng tỏ cơ chế chống viêm của thảo dược này. Một nghiên cứu công bố năm 2025 đã so sánh tác dụng của ba loài Hy thiêm (S. orientalis, S. pubescens, S. glabrescens) trên mô hình chuột bị viêm loét đại tràng do hóa chất dextran sulfate sodium (DSS) 3% trong 7 ngày [4].
Kết quả cho thấy loài Siegesbeckia pubescens giúp giảm rõ rệt chỉ số hoạt động bệnh, hạn chế tình trạng co ngắn đại tràng và giảm tổn thương mô học so với nhóm đối chứng [4]. Về mặt cơ chế, loài thảo dược này kích hoạt con đường tín hiệu Nrf2/Keap1, làm tăng đáng kể hoạt tính enzym chống oxy hóa glutathione trong mô đại tràng, giảm nồng độ chất chỉ thị oxy hóa malondialdehyde, đồng thời tăng biểu hiện các gen hạ lưu HO-1 và NQO1 [4].
Về thành phần hóa học, phân tích 26 lô dược liệu Hy thiêm bằng phương pháp sắc ký lỏng siêu hiệu năng kết hợp khối phổ (UPLC-ESI-QTOF-MS) đã xác định được 48 hợp chất [5]. Trong đó có 12 chất đánh dấu, bao gồm các diterpenoid như 16-O-malonylkirenol, 15-O-malonylkirenol và 15,16-di-O-malonylkirenol [5]. Đáng ngạc nhiên, nghiên cứu phát hiện các mẫu S. orientalis không chứa chất kirenol - vốn là chất chuẩn thường dùng để kiểm nghiệm Hy thiêm, cho thấy chất lượng các loài trong chi này có sự khác biệt rất lớn [5].
Giới hạn nghiên cứu và những hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm tai hại nhất là coi Hy kiểm và Hy thiêm có tác dụng như nhau. Dữ liệu khoa học cho thấy Hy thiêm nhắm vào các bệnh lý viêm, phong thấp, xương khớp và chống oxy hóa thông qua kích hoạt con đường Nrf2 [2, 3]. Ngược lại, nghiên cứu của Hy kiểm (Isodon) chủ yếu tập trung vào các hợp chất gây độc tế bào ung thư trong ống nghiệm [3].
Người dùng không nên hiểu sai kết quả gây độc tế bào của Hy kiểm (Isodon ternifolius) trong ống nghiệm thành thuốc chữa ung thư trên người [3]. Nghiên cứu này mới chỉ dừng lại ở tế bào nuôi cấy trong đĩa nghiệm, chưa từng trải qua thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể sống để kiểm chứng độc tính, độ an toàn và hiệu quả thực tế [3].
Tương tự, tác dụng giảm viêm loét đại tràng của Hy thiêm mới được xác lập trên chuột C57BL/6 và tế bào mô phỏng [4]. Người bệnh không được tự ý ngừng các phác đồ y khoa hiện đại để chuyển sang dùng thảo dược thô.
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Do tên gọi Hy kiểm và Hy thiêm chưa có nghiên cứu kiểm chứng an toàn trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ, các nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không được tự ý thu hái hay sắc uống các loại thảo mộc trên.
Những người đang mắc bệnh mãn tính hoặc điều trị ung thư không được nghe theo lời đồn dân gian tự ý mua Hy kiểm về sử dụng với hy vọng diệt tế bào ác tính. Các hợp chất dạng alpha-pyrone hay acid ursolic từ Hy kiểm dù có hoạt tính trên tế bào nhưng nếu dùng dạng thảo dược chưa tinh chế có thể gây ngộ độc hoặc tương tác bất lợi với các thuốc điều trị chính quy [3].
Người bệnh viêm khớp, cao huyết áp muốn dùng Hy thiêm cũng cần được bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền kê đơn đúng loài chuẩn [2]. Việc phân biệt ba loài Hy thiêm qua mắt thường rất khó khăn do đoạn gen ITS1-5.8S-ITS2 của chúng giống nhau tới 99,27%, đòi hỏi các kỹ thuật giải trình tự hoặc mã vạch DNA để kiểm soát tạp nhiễm [2, 5].
Gợi ý áp dụng thực tế và cách phòng tránh nhầm lẫn
Khi có nhu cầu sử dụng thảo dược, người tiêu dùng chỉ nên mua Hy thiêm tại các cơ sở đông y có chứng chỉ hành nghề, nơi dược liệu đã được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn dược điển [2, 5]. Tuyệt đối không thu hái cây hoang dại ngoài tự nhiên chỉ dựa vào tên gọi địa phương hoặc lời truyền miệng.
Hiện chưa có dữ liệu khoa học về liều lượng an toàn của Hy kiểm trên người, do đó người dân không nên tự ý tìm kiếm sử dụng cây này như một vị trà hay thuốc uống thông thường [3]. Nếu dùng Hy thiêm cho các chứng đau khớp hay cao huyết áp, cần tuân thủ đúng liều lượng vừa phải do thầy thuốc hướng dẫn [2].
Để phòng ngừa rủi ro dùng nhầm loại, người bệnh nên yêu cầu cơ sở cung cấp rõ tên khoa học của dược liệu (Siegesbeckia cho Hy thiêm). Khi cơ thể xuất hiện các dấu hiệu viêm nhiễm, đau khớp hay các bệnh lý tiêu hóa, việc thăm khám bác sĩ tại các cơ sở y tế là giải pháp bắt buộc để có chẩn đoán chính xác nhất.
