Nhiều người sống chung với virus HIV hiện nay vẫn nuôi hy vọng về một phương pháp có thể quét sạch hoàn toàn mầm bệnh ra khỏi cơ thể để không phải dùng thuốc kháng virus suốt đời. Gần đây, một số thông tin lan truyền cho rằng cây cam toại – một vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền – chứa hoạt chất có khả năng "đánh thức" và tiêu diệt virus HIV ẩn nấp [1].
Tuy nhiên, các kết luận khoa học hiện nay cho thấy hoạt chất từ cam toại mới chỉ dừng lại ở các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm (in vitro) và mô hình động vật ban đầu [1, 3]. Hoàn toàn chưa có bất kỳ ứng dụng điều trị lâm sàng nào trên người được cấp phép cho bệnh nhân HIV [2].
Rào cản lớn nhất trong điều trị dứt điểm HIV
Hiện nay, liệu pháp kháng virus kết hợp (cART hoặc HAART) có thể ức chế nồng độ virus HIV trong máu xuống dưới ngưỡng phát hiện [3]. Dù vậy, phương pháp này không thể tiêu diệt hoàn toàn virus trong cơ thể [3]. Lý do là HIV tạo lập các "ổ ẩn náu" tiềm ẩn bên trong các tế bào lympho T CD4+ ở trạng thái nghỉ [4].
Khi người bệnh ngừng uống thuốc kháng virus, các virus tiềm ẩn này lập tức thức dậy và nhân lên nhanh chóng trở lại mức ban đầu [3]. Điều này buộc người bệnh phải điều trị dùng thuốc suốt đời, vừa tốn kém chi phí vừa đối mặt với nguy cơ tích lũy độc tính của thuốc [3]. Do đó, phá vỡ các ổ chứa tiềm ẩn này là mục tiêu trọng tâm để tiến tới xóa bỏ hoàn toàn HIV [1, 2].
Chiến lược "kích hoạt và tiêu diệt" là gì?
Để giải quyết ổ ẩn náu HIV, giới khoa học đã đề xuất chiến lược "shock and kill" (kích hoạt và tiêu diệt) [2, 3]. Nguyên lý của phương pháp này gồm hai giai đoạn: đầu tiên sử dụng các hợp chất đảo ngược trạng thái tiềm ẩn (LRA) để kích hoạt virus HIV đang ngủ yên phải bộc lộ ra [1, 3]. Sau đó, hệ thống miễn dịch tự nhiên của cơ thể kết hợp với thuốc kháng virus sẽ nhận diện và dọn sạch các tế bào nhiễm bệnh này [5].
Tuy nhiên, thách thức hiện nay là chưa có chất LRA nào vừa đảo ngược trạng thái tiềm ẩn an toàn, vừa đủ hiệu quả trong thực tế lâm sàng [2, 3]. Nhiều chất kích thích thử nghiệm trước đây hoặc mang độc tính tế bào quá cao hoặc chi phí tổng hợp hóa học vô cùng đắt đỏ [1].
Cơ chế tác động: Hợp chất từ cam toại can thiệp thế nào?
Cây cam toại (Euphorbia kansui) là một loại thảo dược chứa các dẫn xuất diterpenoid dạng ingenol [1, 5, 6]. Các nghiên cứu sinh học phát hiện dẫn xuất ingenol chiết xuất từ loài cây này hoạt động như một chất chủ vận protein kinase C (PKC) [2, 4, 6]. Cụ thể, hợp chất kích hoạt enzym PKCgamma, từ đó kích thích hai con đường tín hiệu nội bào quan trọng: khởi đầu phiên mã HIV thông qua NF-kappaB và kéo dài quá trình phiên mã thông qua P-TEFb [3].
Nhờ kích hoạt các chuỗi phản ứng nội bào này, virus HIV bị buộc phải tái phiên mã và thoát khỏi trạng thái ngủ đông [2, 4]. Ngoài việc đánh thức virus, các phân tử ingenol từ cam toại còn có khả năng làm giảm biểu hiện của hai thụ thể bề mặt tế bào là CCR5 và CXCR4 [4]. CCR5 và CXCR4 chính là các đồng thụ thể mà HIV sử dụng để xâm nhập vào tế bào lành, do đó việc ức chế chúng mở ra khả năng bảo vệ các tế bào khác khỏi bị lây nhiễm mới [1, 3].
Dẫn xuất ingenol từ cam toại: Các nghiên cứu nói gì?
Một nghiên cứu công bố năm 2016 đã tiến hành thử nghiệm dịch chiết thô của cây cam toại trên mô hình tế bào tiềm ẩn 2D10, tế bào T CD4+ nguyên phát và mẫu tế bào của bệnh nhân HIV đang điều trị ức chế bằng HAART [6]. Kết quả ghi nhận dịch chiết cam toại kích hoạt HIV tiềm ẩn phụ thuộc vào liều lượng và tăng cường biểu hiện P-TEFb trong tế bào [6]. Đáng chú ý, khi kết hợp dịch chiết cam toại ở nồng độ dưới mức tối ưu với các thuốc ức chế như SAHA hoặc JQ1, hiệu quả đánh thức virus diễn ra hiệp đồng mạnh mẽ [6].
Đến năm 2017, các nhà khoa học đã phân lập thành công một dẫn xuất ingenol cụ thể ký hiệu là EK-16A từ cam toại [3]. Thử nghiệm so sánh cho thấy EK-16A có hoạt lực đánh thức HIV tiềm ẩn cao gấp 200 lần so với prostratin (một chất đảo ngược tiềm ẩn tiêu chuẩn) trên các dòng tế bào nhiễm bệnh [3]. Trong thử nghiệm ex vivo trên tế bào lấy từ người nhiễm HIV-1, EK-16A vượt trội hơn hẳn prostratin nhưng vẫn duy trì độc tính tế bào ở mức tối thiểu đối với sự sống sót của tế bào và kích hoạt tế bào T [3]. Hoạt chất này cũng thể hiện tính hiệp đồng khi phối hợp cùng các chất LRA khác [3].
Tiếp tục hướng đi này, một nghiên cứu công bố năm 2019 đã phân tích dịch chiết Euphorbia kansui và thu được ba dẫn xuất ingenol khác là EK-1A, EK-5A và EK-15A [4]. Nghiên cứu chỉ ra các chất này đánh thức hiệu quả virus HIV-1 tiềm ẩn ở nồng độ rất thấp, chỉ mức nanomol trong mô hình in vitro [4]. EK-15A được xác nhận có khả năng thúc đẩy tái hoạt hóa HIV-1 trong tế bào T CD4+ nghỉ lấy từ máu ngoại vi của bệnh nhân nhiễm HIV đang điều trị thuốc kháng virus [4]. Đồng thời, các dẫn xuất này làm suy giảm biểu hiện CCR5 và CXCR4 trên bề mặt tế bào [4]. Cũng trong năm 2019, các nhà nghiên cứu đã biến đổi cấu trúc dẫn xuất ingenane ester từ cam toại để tạo ra hợp chất 3-(2-naphthoyl)ingenol (hợp chất 23), cho thấy tác dụng kép: vừa chống sao chép HIV-1 vừa kích hoạt virus tiềm ẩn trên các mô hình tế bào U1 và JLat-A2 [5].
Bước tiến xa hơn diễn ra vào năm 2024, khi một nghiên cứu tiến hành giải quyết bài toán đưa thuốc vào cơ thể bằng cách bào chế hệ vi nhũ tương tự nhũ hóa đường uống mang hoạt chất EK-16A (EK-16A-SNEDDS) [2]. Nghiên cứu này đánh giá dược động học và dược lực học trên mô hình động vật ghép tế bào tiềm ẩn HIV-1 [2]. Kết quả cho thấy hệ phân phối này giúp thuốc hấp thu qua đường tiêu hóa, đi vào tuần hoàn máu và đến được các cơ quan để đánh thức virus HIV tiềm ẩn, mở ra tiềm năng thử nghiệm trong tương lai [2].
Giới hạn khoa học: Khoảng cách từ ống nghiệm đến giường bệnh
Mặc dù các dữ liệu thực nghiệm rất hứa hẹn, người bệnh cần nhìn nhận rõ ràng về giới hạn của các bằng chứng này. Toàn bộ các phát hiện về EK-1A, EK-5A, EK-15A hay hợp chất biến đổi chỉ mới dừng lại ở mức tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm (in vitro) hoặc tế bào tách rời từ người bệnh (ex vivo) [1, 2, 5].
Duy nhất nghiên cứu năm 2024 về dạng bào chế EK-16A-SNEDDS mới tiến hành bước đầu trên mô hình động vật gặm nhấm mang tế bào ghép [2]. Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 1, 2 hay 3 nào được thực hiện trên cơ thể người bệnh hoàn chỉnh để đánh giá độc tính toàn thân, độ an toàn và hiệu quả thực tế [2]. Quá trình từ phòng thí nghiệm tới khi trở thành một loại thuốc được phê duyệt cần vượt qua rất nhiều năm thử nghiệm nghiêm ngặt và tỷ lệ thất bại của các hợp chất LRA là rất cao [2, 3].
Hiểu lầm nguy hiểm: Uống nước sắc cam toại để diệt HIV?
Một hiểu lầm hết sức tai hại hiện nay là việc độc giả cho rằng sắc cây cam toại uống có thể trị dứt điểm HIV. Điều này hoàn toàn sai lệch và nguy hiểm. Trong các nghiên cứu khoa học, các chuyên gia phải sử dụng quy trình chiết xuất, tinh chế hóa học phức tạp để thu lấy từng phân tử dẫn xuất ingenol tinh khiết ở nồng độ cực nhỏ tính bằng đơn vị nanomol [1, 2].
Cây cam toại tươi hoặc khô chưa qua chiết xuất công nghệ cao chứa rất nhiều thành phần hỗn tạp và được xếp vào nhóm dược liệu có độc tính cao trong y học cổ truyền. Việc tự ý thu hái hoặc mua rễ cam toại về đun sắc uống không những không tạo ra nồng độ hoạt chất chuẩn xác để tác động lên virus mà còn gây ngộ độc đường tiêu hóa nặng nề, tổn thương gan thận hoặc đe dọa tính mạng.
Ai cần tuyệt đối thận trọng?
Người đang chung sống với HIV tuyệt đối không được tự ý tìm mua và sử dụng các sản phẩm gắn mác chứa cam toại để tự điều trị. Việc tự ý dùng thảo dược có thể gây tương tác nguy hiểm với phác đồ thuốc kháng virus (ARV) đang sử dụng, dẫn đến giảm nồng độ thuốc ARV trong máu, làm bùng phát tải lượng virus và gây đột biến kháng thuốc.
Bất kỳ bệnh nhân nào có bệnh lý nền về gan, thận, viêm loét đường tiêu hóa hoặc phụ nữ mang thai càng phải tránh xa các bài thuốc tự chế từ cam toại vì độc tính kích ứng niêm mạc mạnh của loài cây này. Người bệnh cần thảo luận và tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa truyền nhiễm trước khi áp dụng bất kỳ sản phẩm bổ trợ nào.
Lời khuyên cho người bệnh: Tuân thủ phác đồ chuẩn
Chiến lược "kích hoạt và tiêu diệt" bằng các dẫn xuất tự nhiên từ cam toại vẫn đang nằm trong lộ trình nghiên cứu của các nhà khoa học và cần thêm nhiều thời gian để hoàn thiện [2, 3].
Ở thời điểm hiện tại, phương pháp kiểm soát HIV an toàn và hiệu quả duy nhất đã được chứng minh là tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị ARV do cơ sở y tế cung cấp. Uống thuốc đúng giờ, duy trì chế độ dinh dưỡng lành mạnh, vận động thể chất vừa sức và khám định kỳ là chìa khóa duy nhất giúp người nhiễm duy trì tải lượng virus dưới ngưỡng phát hiện, bảo vệ hệ miễn dịch và sống khỏe mạnh lâu dài.
Khoa học luôn nỗ lực tìm kiếm giải pháp chữa khỏi hoàn toàn HIV, và các dẫn xuất từ cam toại là một hướng đi giàu tiềm năng trong phòng thí nghiệm [1, 2]. Dù vậy, người bệnh cần giữ cái nhìn tỉnh táo, không vội tin vào các lời đồn chữa khỏi bệnh bằng cây thuốc thô để tránh những hệ lụy khôn lường cho sức khỏe.

