Nhiều người tìm đến kava như một giải pháp thảo mộc tự nhiên để giảm bớt căng thẳng và thư giãn tinh thần. Tuy nhiên, trên thị trường hiện nay có sự khác biệt rất lớn giữa nước uống pha từ rễ cây truyền thống và các dạng viên uống chiết xuất công nghiệp. Điều này khiến không ít người băn khoăn về sự khác nhau giữa hai dạng dùng cũng như mức độ an toàn đối với sức khỏe của chúng.
Câu trả lời ngắn gọn là kava truyền thống và viên chiết xuất công nghiệp khác nhau căn bản về dung môi điều chế, dẫn đến sự chênh lệch rất lớn về nồng độ hoạt chất kavalactones và các hợp chất đi kèm [3, 5]. Sự khác biệt này làm thay đổi đặc tính sinh học của sản phẩm, trong khi nguy cơ gây độc tính cho gan vẫn tiềm ẩn ở cả hai phương thức nếu sử dụng nguyên liệu kém chất lượng hoặc dùng sai cách [1, 6].
Cơ chế tác động và sự khác biệt về dung môi chiết xuất
Cây kava (tên khoa học là Piper methysticum) chứa các hoạt chất quyết định tác dụng dược lý chính gọi là kavalactones [3, 6]. Rễ kava có ít nhất 18 loại kavalactones khác nhau, trong đó 6 loại chính đóng góp tới 96% hàm lượng và tạo nên hầu hết các tác động lên tâm thần [1]. Về cơ chế tác động, các kavalactones này tương tác với thụ thể axit gamma-aminobutyric (GABA), ức chế men monoamine oxidase B, đồng thời ngăn chặn quá trình tái hấp thu dopamine và noradrenaline trong hệ thần kinh trung ương [1].
Điểm mấu chốt tạo nên sự khác biệt giữa hai dạng thành phẩm nằm ở tính tan của kavalactones. Các hợp chất này hòa tan rất chậm trong nước, nhưng lại tan rất nhanh và dễ cô đặc khi sử dụng các dung môi hữu cơ như ethanol hoặc acetone [1]. Hiệu suất chiết xuất nhựa kava từ nguyên liệu thực vật bằng phương pháp truyền thống dùng nước thường chỉ đạt từ 5% đến 10% so với phương pháp chiết xuất trực tiếp bằng dung môi hữu cơ [2]. Khi dùng hỗn hợp cồn-nước (ethanol/nước), dịch chiết thu được chứa khoảng 30% kavalactones [1]. Khi sử dụng hỗn hợp acetone-nước, nồng độ kavalactones trung bình đạt tới khoảng 70% [1]. Nhìn chung, dung môi acetone cho hiệu suất trích xuất kavalactones cao nhất, tiếp theo là ethanol và cuối cùng là nước [3].
Nồng độ hoạt chất và các thành phần hóa học đi kèm
Do sự chênh lệch về hiệu suất của dung môi, các sản phẩm viên chiết xuất công nghiệp thường có nồng độ kavalactones từ 30% đến 70%, cao gấp khoảng 30 lần so với nước chiết xuất kava truyền thống [1]. Sáu loại kavalactones chính cấu thành 96% lượng hoạt chất trong rễ kava bao gồm yangonin, desmethoxyyangonin (DMY), methysticin (M), 7,8-dihydromethysticin (DHM), kavain, và 7,8-dihydrokavain [1]. Ngoài dạng tự nhiên, thị trường còn xuất hiện các sản phẩm chứa hoạt chất tổng hợp racemic kavain [1].
Tuy nhiên, việc dùng dung môi hữu cơ để tối ưu hóa lượng kavalactones thu về cũng vô tình kéo theo các hợp chất khác có khả năng gây hại cao hơn nhiều lần. Điển hình là flavokavains A và B, với hàm lượng trong chế phẩm chiết xuất cồn cao gấp khoảng 100 lần so với dạng nước truyền thống [3]. Ngoài ra, trong các bộ phận trên mặt đất của cây kava có ít nhất ba loại alkaloid đã được xác định gồm awaine, pipermethystine và 3alpha,4alpha-epoxy-5beta-pipermethystine [1]. Chất 3alpha,4alpha-epoxy-5beta-pipermethystine chỉ được tìm thấy ở một giống cây kava duy nhất (giống P. methysticum cv. Isa) trong số 11 giống được thử nghiệm, và giống này hiếm khi được dùng trong các nghi lễ truyền thống vì gây ra cảm giác buồn nôn kéo dài [1].
Đáng chú ý, nước chiết xuất kava theo lối cổ truyền còn chứa nhiều chất khác mà quá trình tinh chế công nghiệp có thể bỏ sót hoặc làm thay đổi tỷ lệ. Dịch chiết kava bằng nước chứa glutathione, este bornyl của axit cinnamic, một số flavanone, trimethylnaphthol, 5-methyl-1-phenylhexen-3-yn-5-ol, 8,11-octadecadienoic acid-methyl ester, chalcone và pinostrobin [4]. Nghiên cứu chỉ ra vỏ thân kava có chứa pipermethystine mang độc tính tế bào [4]. Axit cinnamic có khả năng gây viêm da tiếp xúc tức thì và huy động canxi trong tế bào beta tuyến tụy, còn este của axit cinnamic kích hoạt kênh canxi TRPA1 của tế bào mast [4]. Khi phân tích mẫu kava từ Vanuatu bằng phương pháp chiết nước ban đầu kết hợp sắc ký khí ion hóa hóa học/khối phổ (GC/MS), các nhà khoa học còn nhận diện được hợp chất 5-hydroxydihydrokawain, trong khi mẫu kava từ Fiji lại không có chất này [2]. Nhựa kava từ cả hai khu vực trên đều chứa bornyl cinnamate, stigmasterol cùng hai dẫn xuất alkaloid N-cinnamoyl pyrrolidine [2]. Khi xử lý mẫu kava với axit clohydric 2 M trong nước, các nhà nghiên cứu phát hiện chuỗi hợp chất hydroxyl hóa (15a-d) sinh ra từ sự khử cacbonyl hóa của các kavalactones mẹ, kèm theo các sản phẩm mất nước tương ứng (13a-c) [2].
Bằng chứng khoa học về độc tính trên gan
Mối quan ngại lớn nhất liên quan đến kava là nguy cơ tổn thương gan, sự kiện từng dẫn đến các lệnh cấm lưu hành sản phẩm chiết xuất ethanol và acetone tại Đức vào năm 2002 [1, 6]. Một thử nghiệm tái phơi nhiễm dương tính với dược liệu kava đã khẳng định khả năng gây độc cho gan của loài cây này [5].
Một nghiên cứu năm 2009 đã tiến hành đánh giá mối quan hệ nhân quả đối với tình trạng tổn thương gan ở những bệnh nhân sử dụng dịch chiết kava truyền thống và dạng thảo mộc phối hợp bằng thang điểm CIOMS (Hội đồng Các tổ chức Quốc tế về Khoa học Y tế) [6]. Kết quả đã xác lập mối liên hệ nhân quả ở 5 bệnh nhân đến từ New Caledonia, Úc, Mỹ và Đức khi dùng kava chiết xuất bằng nước hoặc hỗn hợp thảo mộc chứa kava [6]. Khi so sánh 5 trường hợp này với 9 bệnh nhân tại Đức và Thụy Sĩ từng bị tổn thương gan do dùng viên chiết xuất dung môi cồn hoặc acetone, các chuyên gia nhận thấy biểu hiện lâm sàng ở cả 14 bệnh nhân đều tương tự nhau [6]. Như vậy, tổn thương gan xảy ra độc lập với loại dung môi hóa học được dùng để chiết xuất [6].
Một đánh giá lâm sàng công bố năm 2010 phân tích dữ liệu của 14 bệnh nhân trên toàn thế giới mắc bệnh gan nghi do kava, sử dụng phương pháp đánh giá nhân quả định lượng chuyên biệt [5]. Đánh giá xác định mức độ liên quan đến kava (dù dùng đơn độc hay phối hợp thuốc khác và thực phẩm bổ sung thảo mộc) đạt mức: rất có thể xảy ra ở 1 bệnh nhân, có khả năng xảy ra ở 4 bệnh nhân, và có thể xảy ra ở 9 bệnh nhân [5]. Trong số này, có 3 trường hợp dùng dạng chiết xuất bằng nước, 5 trường hợp dùng dạng chiết xuất cồn, 4 trường hợp dùng dạng chiết xuất acetone, và 2 trường hợp dùng sản phẩm hỗn hợp chứa kava [5]. Các yếu tố rủi ro chính được ghi nhận ở phần lớn bệnh nhân bao gồm việc dùng quá liều, sử dụng điều trị kéo dài, và dùng chung với các thuốc tổng hợp hoặc thực phẩm chức năng khác [5].
Mặt khác, một nghiên cứu năm 2003 đưa ra quan điểm cho rằng sự khác biệt về độc tính giữa hai phương pháp điều chế bắt nguồn từ thành phần glutathione [7]. Dịch chiết kava truyền thống bằng nước giữ lại được glutathione, một chất có khả năng bảo vệ gan thông qua phản ứng Michael với kavalactones làm mở vòng lactone, từ đó hạn chế tác dụng phụ [7]. Thử nghiệm trên mô hình sinh vật đơn bào Acanthamoeba castellanii cho thấy: nồng độ 100 mg/ml kavalactones đơn độc làm chết 100% tế bào, nhưng khi kết hợp 100 mg/ml kavalactones với 100 mg/ml glutathione thì tỷ lệ tế bào chết giảm xuống còn 40% [7]. Dù vậy, các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn hơn sau này đều nhấn mạnh rằng nguồn gốc nguyên liệu kava kém phẩm chất hoặc việc dùng sai bộ phận cây mới là nguyên nhân then chốt gây hại [1, 6].
Các thử nghiệm tiền lâm sàng khác về kava
Ảnh hưởng sinh học của kava tùy thuộc rất lớn vào dung môi và phân đoạn hoạt chất thử nghiệm trong phòng thí nghiệm. Năm 2013, một nghiên cứu trên tế bào mast mô hình cho thấy dịch chiết kava bằng nước từ các đảo Thái Bình Dương thúc đẩy phản ứng tiền viêm, trong khi ba loại kavalactones tinh khiết (dù dùng đơn độc hay phối hợp ở liều cao) lại không gây ra phản ứng hoạt hóa này [4]. Điều này gợi ý rằng các thành phần khác ngoài kavalactones trong nước kava truyền thống có thể tác động trực tiếp lên hệ miễn dịch [4].
Về tiềm năng kháng ung thư, năm 2022, các tổng hợp nghiên cứu ghi nhận bổ sung vỏ cây dâm bụt biển (sea hibiscus) vào dịch chiết kava làm tăng hiệu quả ức chế tế bào ung thư đại tràng HT29, vốn là phương pháp ép vắt truyền thống tại Pohnpei và Fiji [8]. Ngược lại, thử nghiệm trên dòng tế bào ung thư biểu mô tuyến phổi người A549 với 25 mẫu kava thương mại chiết xuất bằng nước ở nồng độ lên tới 500 mg/ml lại không cho thấy tác động độc tế bào nào [8]. Trong các thử nghiệm trên động vật, việc phân tách dịch chiết kava thành các phân đoạn khác nhau đem lại kết quả riêng biệt: phân đoạn không phân cực giúp giảm số lượng ổ dị sản (aberrant crypt foci) ở chuột cống được điều trị bằng chất gây ung thư trong 12 ngày, và một phân đoạn cụ thể (phân đoạn B) thu được qua phân tách HPLC giúp giảm tỷ lệ u tuyến phổi ở chuột A/J tiếp xúc với chất gây ung thư phổi NNK [8].
Hiểu lầm thường gặp về kava
Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm cho rằng phương pháp nấu hoặc hãm nước truyền thống thì "hoàn toàn lành tính", còn độc tính cho gan chỉ xuất hiện ở các viên nang chiết xuất bằng hóa chất công nghiệp. Dữ liệu y khoa thực tế đã chứng minh tổn thương gan vẫn xuất hiện trên người dùng dịch chiết bằng nước truyền thống, với biểu hiện lâm sàng không khác biệt so với người dùng viên nang chiết xuất cồn hay acetone [6]. Độc tính gan của kava liên quan trực tiếp đến bản thân cây kava, xuất phát từ việc dùng các giống kava kém chất lượng hoặc dùng sai bộ phận của cây [6].
Một quan niệm sai lầm khác là quy toàn bộ tác dụng của cây kava cho kavalactones. Mặc dù kavalactones chiếm ưu thế về hiệu ứng an thần, các nghiên cứu cho thấy các thành phần khác như flavokavains, alkaloid hay glutathione cũng quyết định mức độ an toàn và phản ứng viêm của cơ thể [3, 4, 8]. Nồng độ hoạt chất trong sản phẩm chịu tác động bởi rất nhiều yếu tố ngoài dung môi, bao gồm độ tuổi của cây kava, điều kiện bảo quản, khí hậu, thổ nhưỡng và nguy cơ bị pha tạp [3].
Ai nên thận trọng khi tiếp cận kava?
Người tiêu dùng cần đặc biệt cảnh giác với các nguy cơ tiềm ẩn từ kava. Những người có tiền sử mắc các bệnh lý về gan, suy giảm chức năng gan tuyệt đối phải thận trọng và không tự ý sử dụng bất kỳ dạng kava nào, dù là viên uống hay nước pha [1, 6].
Những người đang sử dụng các loại thuốc điều trị bệnh mạn tính tổng hợp hoặc các loại thực phẩm bảo vệ sức khỏe khác cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng kava [5]. Việc dùng chung kava với các loại thuốc chuyển hóa qua gan khác làm gia tăng rõ rệt nguy cơ tổn thương gan do hiện tượng tương tác thuốc [5]. Ngoài ra, những người có cơ địa nhạy cảm, dễ dị ứng cũng cần cẩn trọng vì một số hợp chất trong dịch chiết kava có thể kích hoạt tế bào mast và gây viêm [4].
Cách áp dụng thực tế và tiêu chuẩn hóa sản phẩm
Để giảm thiểu tối đa các rủi ro cho sức khỏe, ngành công nghiệp và y khoa hiện nay đòi hỏi việc tiêu chuẩn hóa chất lượng kava phải được thực hiện nghiêm ngặt [5, 6]. Kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là phương pháp phân tích phổ biến nhất đang được áp dụng để xác định "dấu vân tay hóa học" (chemotype) của từng giống kava, kiểm tra tỷ lệ 6 loại kavalactones chính và xác định liều lượng thực tế [3]. Các phương pháp phân tích khác bao gồm sắc ký lớp mỏng (TLC), sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS) và quang phổ tử ngoại - khả kiến (UV-vis) [3].
Khi có ý định tiếp cận các sản phẩm từ cây kava, người tiêu dùng cần tuân thủ các nguyên tắc an toàn:
- Không sử dụng quá liều khuyến cáo trên nhãn và tuyệt đối không kéo dài thời gian sử dụng liên tục trong thời gian dài mà không có sự giám sát y tế [5].
- Lựa chọn các sản phẩm đã được chuẩn hóa rõ ràng về hàm lượng kavalactones, nguồn gốc giống cây kava và được kiểm định độc lập bằng các phương pháp phân tích hiện đại như HPLC [5, 6].
- Tránh xa các sản phẩm sử dụng nguyên liệu trôi nổi, không rõ nguồn gốc bộ phận rễ, vì các bộ phận trên mặt đất (như vỏ thân) có thể chứa alkaloid pipermethystine gây độc tế bào [3, 4].
- Chỉ nên dùng kava ở mức độ vừa phải và cần lắng nghe cơ thể, ngưng sử dụng ngay lập tức khi xuất hiện các triệu chứng bất thường về tiêu hóa, vàng da, mệt mỏi.
Cả kava truyền thống dạng nước lẫn viên chiết xuất công nghiệp đều sở hữu những đặc tính hóa học và mức độ rủi ro riêng biệt mà người dùng không thể chủ quan xem nhẹ. Sự chênh lệch nồng độ hoạt chất gấp hàng chục lần đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ khi lựa chọn chế phẩm, đặc biệt là liều lượng sử dụng. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe, việc tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ trước khi sử dụng và ưu tiên lối sống lành mạnh, cân bằng luôn là giải pháp bảo vệ gan hiệu quả nhất.


