Hoa quỳnh từ lâu đã đi vào thơ ca và đời sống của người Việt như một biểu tượng của sự thanh khiết. Bên cạnh việc trồng làm cảnh, nhiều người truyền tai nhau mẹo dân gian dùng cánh hoa quỳnh nấu canh, ngâm rượu hay chưng đường phèn để trị ho, viêm họng. Từ những kinh nghiệm này, không ít người đặt dấu hỏi liệu hoa quỳnh có mang đặc tính kháng khuẩn tự nhiên tương tự như một loại thuốc kháng sinh thực vật hay không.

Câu trả lời dựa trên các dữ liệu khoa học thực nghiệm hiện nay là: chưa có bằng chứng trực tiếp chứng minh bản thân dịch chiết đơn thuần từ hoa quỳnh có khả năng tiêu diệt vi khuẩn Gram âm hay Gram dương. Các dữ liệu nghiên cứu mới nhất chỉ ghi nhận vai trò của dịch chiết lá quỳnh như một tác nhân hỗ trợ tổng hợp hạt nano bạc kháng khuẩn [1], cùng các tác dụng sinh học khác như điều hòa miễn dịch [2], chống lão hóa tế bào da [3] và các dự báo về độc tính tính toán [4]. Do đó, người dân không nên tự ý dùng hoa quỳnh để trị nhiễm khuẩn.

Bản chất vi khuẩn Gram âm, Gram dương và kỳ vọng từ hoa quỳnh

Vi khuẩn gây bệnh được chia thành hai nhóm chính dựa trên cấu trúc thành tế bào: Gram dương và Gram âm. Vi khuẩn Gram dương có lớp peptidoglycan dày bên ngoài, trong khi vi khuẩn Gram âm lại có thêm một lớp màng ngoài chứa lipopolysaccharide phức tạp, khiến việc thâm nhập của thuốc kháng sinh thường khó khăn hơn.

Nhiều loài thực vật chứa các hợp chất thứ cấp như polyphenol, flavonoid hay polysaccharide có khả năng ức chế vi sinh vật. Tuy nhiên, để xác nhận một loài cây như quỳnh (Epiphyllum oxypetalum) có kháng khuẩn hay không, giới khoa học bắt buộc phải thử nghiệm dịch chiết từ các bộ phận của cây trong phòng thí nghiệm. Việc nhầm lẫn giữa kinh nghiệm dân gian làm dịu họng và khả năng diệt khuẩn thực tế là điều rất phổ biến.

Bằng chứng khoa học về chiết xuất cây quỳnh nói gì?

Khảo sát các nghiên cứu sinh học quốc tế cho thấy các nhà khoa học đã phân tích nhiều khía cạnh của cây quỳnh (Epiphyllum oxypetalum). Dù vậy, dữ liệu về việc chiết xuất hoa hay lá quỳnh đơn thuần trực tiếp ức chế vi khuẩn trong đĩa thạch hiện chưa được ghi nhận độc lập trong các báo cáo khoa học sẵn có.

Thay vào đó, một nghiên cứu tổng hợp năm 2021 đã chỉ ra ứng dụng của dịch chiết nước từ lá quỳnh (Epiphyllum oxypetalum) trong việc tổng hợp hạt nano bạc sinh học [1]. Trong thử nghiệm này, dịch chiết lá quỳnh đóng vai trò là chất khử để chuyển hóa bạc nitrat thành hạt nano bạc [1]. Kết quả cho thấy khi kết hợp kháng sinh thương mại cùng với hạt nano bạc được tổng hợp từ dịch chiết lá quỳnh, hiệu quả ức chế các vi khuẩn như Propionibacterium acne, Pseudomonas aeruginosa và Klebsiella pneumoniae cao hơn rõ rệt so với khi chỉ sử dụng riêng hạt nano bạc [1].

Cần phân biệt rõ ràng: tác nhân kháng khuẩn chính trong thử nghiệm này là hạt nano bạc ở nồng độ thấp (tính bằng mg/L), có khả năng chọn lọc tác động lên màng vi khuẩn mà không gây độc cho tế bào nhân thực bao gồm hồng cầu người [1]. Dịch chiết lá quỳnh không phải là chất diệt khuẩn trực tiếp mà là môi trường phản ứng sinh học xanh giúp tạo ra cấu trúc nano bạc [1].

Cơ chế kháng khuẩn của dung dịch keo bạc này bao gồm: giải phóng ion Ag+ hoặc bản thân hạt nano bạc tác động; tạo các gốc tự do (như các gốc oxy hóa phản ứng ROS); bám dính vào màng tế bào vi khuẩn gây mất ổn định màng; chèn vào giữa các bazơ DNA làm ức chế quá trình sao chép, phiên mã; và làm mất ổn định ribosome gây ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn [1]. Ngoài ra, hạt nano bạc này còn có tác dụng ức chế nấm Candida albicans bằng cách phá hủy màng tế bào và ngăn chặn quá trình phân chia tế bào [1].

Các hoạt tính sinh học khác được ghi nhận ở cây quỳnh

Mặc dù bằng chứng kháng khuẩn trực tiếp của dịch chiết cây quỳnh còn thiếu vắng, loài cây này vẫn thu hút sự chú ý ở nhiều tiềm năng sinh học khác.

Năm 2023, một nghiên cứu đã phân lập và xác định cấu trúc một chuỗi polysaccharide ký hiệu là EOP từ cây quỳnh (Epiphyllum oxypetalum) [2]. Chuỗi EOP này có trọng lượng phân tử 5,77 x 10^6 Da, được cấu tạo từ các gốc rhamnose, arabinose, galactose và galacturonic acid theo tỷ lệ mol 26,65 : 11,48 : 53,79 : 6,04 [2]. Khung cấu trúc của EOP gồm các liên kết (1->4)-beta-Galp, (1->2)-beta-Rhap, (1->3,4)-beta-Galp, (1->2,4)-beta-Rhap và (1->4)-alpha-GalpA, kết thúc bằng t-beta-Arap và t-beta-Galp [2].

Thử nghiệm in vitro trên dòng tế bào đại thực bào RAW 264.7 cho thấy polysaccharide EOP giúp tăng cường sự tăng sinh của đại thực bào, nâng cao khả năng thực bào và thúc đẩy giải phóng các cytokine như nitric oxide (NO), yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) và interleukin-6 (IL-6) [2]. Tiếp tục đánh giá in vivo trên cá ngựa vằn, EOP làm giảm lượng vi cầu huỳnh quang còn sót lại, chứng minh khả năng thúc đẩy đại thực bào dọn dẹp dị vật [2]. Điều này cho thấy cây quỳnh có hoạt tính điều hòa miễn dịch đáng chú ý, mở ra triển vọng cho ngành thực phẩm và dược phẩm [2].

Ngoài ra, một nghiên cứu công bố năm 2024 đã đánh giá tác động chống lão hóa da của các loài thảo mộc [3]. Khi kết hợp 5 loài thảo mộc gồm Panax ginseng (nhân sâm), Polygonatum cyrtonema (hoàng tinh), Epiphyllum oxypetalum (quỳnh), Nelumbo nucifera (sen) và Osmanthus fragrans (hoa mộc), nhóm nghiên cứu nhận thấy hiệu quả chống lão hóa da thông qua dự báo mô hình vi tính (in silico) và thử nghiệm tế bào (in vitro) mạnh hơn hẳn so với việc chỉ phối hợp 3 cây (Panax ginseng, Polygonatum cyrtonema, Epiphyllum oxypetalum) hoặc dùng riêng lẻ nhân sâm [3].

Độc tính tiềm ẩn: Cảnh báo từ mô hình dự đoán

Không phải cứ thảo dược tự nhiên là hoàn toàn lành tính. Một nghiên cứu năm 2021 đã sử dụng kỹ thuật sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) đối với dịch chiết methanol của ba loài cây, trong đó có cây quỳnh (Epiphyllum oxypetalum), và nhận diện được 27 hợp chất khác nhau [4].

Để kiểm tra độ an toàn, các nhà khoa học đã dùng mô hình QSAR (quan hệ định lượng giữa cấu trúc và hoạt tính) trên phần mềm TEST để dự báo độc tính đối với nhiều loài sinh vật (Daphnia magna, Pimephales promelas, Tetrahymena pyriformis và độc tính đường uống trên chuột cống) [4]. Thứ tự nhạy cảm độc tính giảm dần từ D. magna > T. pyriformis > P. promelas > chuột cống [4].

Đáng chú ý, kết quả cho thấy dù các hợp chất không có xu hướng tích lũy sinh học, hầu hết chúng lại được xếp vào nhóm có khả năng gây độc tính phát triển [4]. Trong số 27 chất, có một hợp chất mang tên Dasycarpidan-1-methanol, acetate (ester) bị gắn cờ là chất có nguy cơ gây đột biến [4]. Các nhà nghiên cứu nhấn mạnh cần tiếp tục kiểm tra trên mô hình động vật sống (in vivo) để đánh giá độ an toàn trước khi ứng dụng rộng rãi [4].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng hoa quỳnh

Sai lầm phổ biến nhất là đánh đồng cảm giác dịu cổ họng khi uống nước hoa quỳnh với tác dụng "tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh". Trải nghiệm dễ chịu này thực chất có thể do các chất nhầy và polysaccharide trong hoa giúp bao phủ niêm mạc hầu họng, làm giảm kích thích cơ học tạm thời, chứ không đồng nghĩa với việc tiêu diệt các ổ vi khuẩn như liên cầu hay tụ cầu.

Hiểu lầm thứ hai là tin rằng chiết xuất dung môi tại nhà (ngâm rượu, nấu nước cô đặc) có thể dùng để bôi lên vết thương hở ngoài da nhằm sát trùng, chống nhiễm trùng. Việc bôi các dịch chiết tự chế chưa qua kiểm định, chưa vô trùng có thể làm tăng nguy cơ bội nhiễm và gây kích ứng mô nghiêm trọng.

Ai nên thận trọng?

Dựa trên các nghiên cứu khoa học hiện có:

  • Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú: Tuyệt đối không tự ý sử dụng các chế phẩm đậm đặc hay dịch chiết từ cây quỳnh qua đường uống. Mô hình sàng lọc dự báo đã cảnh báo về nguy cơ độc tính phát triển từ một số hoạt chất trong cây [4].
  • Trẻ em: Chưa có nghiên cứu lâm sàng nào xác nhận mức độ an toàn của hoa quỳnh trên cơ thể trẻ nhỏ.
  • Người có bệnh nền, người đang nhiễm trùng cấp tính: Không sử dụng hoa quỳnh để thay thế phác đồ kháng sinh của bác sĩ. Nhiễm trùng không được điều trị đúng cách có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm.

Lời khuyên áp dụng thực tế

Nếu bạn yêu thích hoa quỳnh và muốn sử dụng trong ẩm thực gia đình, việc nấu canh hoa quỳnh tươi như một món ăn thanh nhiệt theo văn hóa dân gian với lượng vừa phải là thói quen thường thức vô hại đối với người trưởng thành khỏe mạnh.

Tuy nhiên, đối với mục đích chữa bệnh hoặc điều trị nhiễm khuẩn:

  • Lượng dùng: Hiện không có liều lượng chuẩn y khoa nào cho việc dùng hoa quỳnh trị bệnh. Hãy duy trì ở mức ăn uống thưởng thức thông thường, không dùng dạng cô đặc kéo dài.
  • Cách chế biến: Phải rửa sạch cánh hoa dưới vòi nước chảy để loại bỏ bụi bẩn, phấn hoa dễ gây dị ứng hoặc tàn dư thuốc bảo vệ thực vật. Nấu chín hoàn toàn trước khi ăn.
  • Khi có triệu chứng nhiễm khuẩn: Nếu gặp tình trạng sốt, ho có đờm đặc, đau họng dữ dội hoặc vết thương sưng mủ, cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và kê đơn thuốc kháng sinh phù hợp nếu cần thiết. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi muốn kết hợp bất kỳ bài thuốc dân gian nào.

Khoa học luôn trân trọng những tri thức bản địa, nhưng mọi lợi ích sức khỏe đều cần được chứng minh bằng thực nghiệm nghiêm ngặt. Hoa quỳnh là một loài hoa đẹp với tiềm năng điều hòa miễn dịch và chống lão hóa đáng hứa hẹn, nhưng không thể coi loài hoa này là một vị thuốc kháng sinh thay thế y học hiện đại.