Cây mùng quân (còn gọi là hồng quân) từ lâu đã trở thành một loại cây quen thuộc trong đời sống dân dã của nhiều vùng quê Việt Nam và các nước Nam Á. Dân gian thường lưu truyền kinh nghiệm dùng vỏ thân, rễ hoặc quả mùng quân để nấu nước uống hỗ trợ tiêu hóa hoặc làm sạch các vết mẩn ngứa ngoài da. Sự phát triển của y học hiện đại khiến nhiều người đặt câu hỏi liệu các bộ phận của loài cây này, đặc biệt là vỏ và rễ, có thực sự mang lại khả năng kháng lại các vi khuẩn gây bệnh hay không.

Câu trả lời từ các bằng chứng khoa học hiện nay là tiềm năng kháng khuẩn của cây mùng quân ở quy mô ống nghiệm có sự phân hóa rất lớn tùy theo bộ phận chiết xuất và loài cụ thể. Trong khi một số hợp chất tinh khiết phân lập từ lá mùng quân hoặc rễ của loài cùng chi ghi nhận khả năng ức chế vi khuẩn mục tiêu, thì dịch chiết thô từ vỏ thân cây lại không thể hiện tác dụng kháng khuẩn đáng kể khi đặt cạnh các loại kháng sinh đối chứng tiêu chuẩn [1].

Cơ chế tác động và sự phức tạp của dịch chiết thực vật

Để hiểu rõ tại sao cùng một cái tên mùng quân nhưng các kết quả thử nghiệm lại khác biệt, người đọc cần nắm bắt cách thức tương tác của các hoạt chất tự nhiên đối với cấu trúc tế bào vi khuẩn. Về mặt sinh học, các hợp chất có hoạt tính kháng khuẩn thường can thiệp vào quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, làm suy yếu màng tế bào, hoặc ức chế các enzym chuyển hóa quan trọng khiến vi sinh vật không thể sao chép và tồn tại.

Thực vật thuộc chi Flacourtia tích lũy nhiều nhóm chất chuyển hóa thứ cấp như phenolic, flavonoid, tannin, và các glycoside [2]. Những chất này về lý thuyết có thể tạo ra các áp lực sinh học lên vi sinh vật bằng cách liên kết với protein bề mặt hoặc làm xáo trộn tính thấm của màng ngoài vi khuẩn. Tuy nhiên, trong dịch chiết thô thu được từ dung môi ban đầu, nồng độ của từng hoạt chất đơn lẻ thường rất loãng và bị pha trộn bởi nhiều thành phần hữu cơ khác. Điều này giải thích tại sao một dịch chiết tổng thể có thể hoàn toàn vô hiệu, nhưng khi phân tách thành từng hợp chất đơn độc thì hoạt tính sinh học mới bộc lộ rõ rệt.

Bất ngờ từ thử nghiệm trên vỏ thân mùng quân

Vỏ thân cây mùng quân là một trong những bộ phận được y học dân gian sử dụng phổ biến nhất. Năm 2024, một nghiên cứu chuyên sâu đã được thực hiện nhằm phân lập các hợp chất hóa thực vật và đánh giá hoạt tính sinh học từ vỏ thân của loài mùng quân Flacourtia jangomas [1]. Trong nghiên cứu này, bột thô khô từ vỏ thân cây được chiết xuất bằng dung môi methanol và sấy khô bằng máy cô quay chân không [1].

Các nhà nghiên cứu đã phân lập thành công hai hợp chất gồm methyl caffeate và flacourtin từ phân đoạn chloroform của dịch chiết methanol vỏ thân cây mùng quân [1]. Dù dịch chiết này thể hiện khả năng chống oxy hóa tốt và có tác dụng bảo vệ màng tế bào tốt hơn diclofenac sodium, kết quả thử nghiệm kháng khuẩn lại đem đến sự ngạc nhiên lớn [1]. Khi đặt lên bàn cân so sánh với kháng sinh đối chứng ciprofloxacin, dịch chiết vỏ thân Flacourtia jangomas hoàn toàn không biểu hiện hoạt tính kháng khuẩn đáng kể với ý nghĩa thống kê rõ rệt (P < 0.001) [1]. Đồng thời, thử nghiệm kháng nấm của dịch chiết này so với Griseofulvin cũng cho kết quả không đáng kể (P < 0.001) [1]. Kết quả này là một lời cảnh báo quan trọng đối với quan niệm dân gian cho rằng vỏ mùng quân có thể dùng thay thế thuốc trị nhiễm trùng.

Hoạt chất phân lập từ lá cho thấy tín hiệu khả quan

Trái ngược với sự thiếu hụt hoạt tính kháng khuẩn ở dịch chiết thô vỏ thân, các nghiên cứu tập trung vào cấp độ phân tử đơn lẻ trên lá mùng quân Flacourtia jangomas lại ghi nhận những tín hiệu tích cực hơn [3]. Nghiên cứu công bố năm 2024 đã phân lập thành công hợp chất 2,6-dimethoxy benzoquinone (ký hiệu FJL-1) từ phân đoạn dichloromethane của dịch chiết lá cây [3]. Cấu trúc của hợp chất này được xác định thông qua các kỹ thuật phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H và 13C [3].

Khi thử nghiệm hoạt tính kháng vi khuẩn tụ cầu vàng Staphylococcus aureus trên hai chủng MTCC 737 và MTCC 96, hợp chất FJL-1 cho thấy tiềm năng ức chế đáng kể với đường kính vòng vô khuẩn đo được từ 21.6 +- 0.6 mm đến 21.7 +- 0.58 mm [3]. Phân tích mô phỏng gắn kết phân tử (molecular docking) sâu hơn chỉ ra rằng FJL-1 có khả năng liên kết rất tốt với protein 2W9S của vi khuẩn, tương đồng với cách thức tương tác và tiềm năng của loại thuốc kháng sinh đối chứng Trimethoprim [3]. Dù vậy, các nhà khoa học nhấn mạnh rằng đây là tác dụng của một hóa chất tinh khiết đã qua tinh chế phức tạp chứ không đại diện cho việc đun nấu lá mùng quân thông thường [3].

Bằng chứng mở rộng từ rễ và lá của các loài mùng quân họ hàng

Để có cái nhìn toàn diện hơn về phổ kháng khuẩn của chi mùng quân, việc tham khảo dữ liệu từ các loài họ hàng gần gũi trong cùng chi Flacourtia mang lại giá trị đối chiếu rất hữu ích. Năm 2023, một nghiên cứu hóa thực vật trên dịch chiết methanol từ rễ của loài Flacourtia vogelii đã phân lập được chất vogelinal cùng 13 hợp chất đã biết khác [4]. Khi đem thử nghiệm hoạt tính sinh học, hợp chất số 8 được phân lập từ rễ cây này chỉ thể hiện tác dụng kháng khuẩn ở mức độ yếu đối với chủng vi khuẩn đường ruột Shigella dysenteriae, với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) lên tới 125 mcg/mL [4]. Bên cạnh đó, hợp chất số 13 cũng chỉ thể hiện hoạt tính kháng nấm yếu trên chủng Candida parapsilosis với mức MIC tương đương là 125 mcg/mL [4].

Ở một nghiên cứu khác vào năm 2023 trên lá loài mùng quân Flacourtia flavescens, các nhà khoa học đã phân lập một phenolic glucoside mới cùng 15 chất chuyển hóa thứ cấp khác [5]. Khi thử nghiệm hoạt tính sinh học, phân đoạn dịch chiết ethyl acetate thể hiện hoạt tính kháng khuẩn rất mạnh với chỉ số MIC lần lượt là 32 mcg/mL đối với Escherichia coli và 64 mcg/mL đối với Enterococcus faecalis [5]. Nhiều hợp chất đơn lẻ được phân lập từ nghiên cứu này như luteolin, kaempferol, quercetin cũng cho thấy hoạt tính ức chế vi khuẩn vừa phải với giá trị MIC dao động trong khoảng từ 16 đến 32 mcg/mL [5].

Trước đó, một nghiên cứu vào năm 2011 khảo sát 6 loài cây thuốc tại Benin cũng đã thử nghiệm dịch chiết cồn của Flacourtia flavescens trên các chủng vi khuẩn phổ biến gồm Staphylococcus aureus, Enterococcus faecalis, Escherichia coli và Pseudomonas aeruginosa [6]. Kết quả ghi nhận dịch chiết Flacourtia flavescens nằm trong nhóm có nồng độ ức chế tối thiểu từ 0.313 đến 2.5 mg/mL đối với phần lớn chủng vi khuẩn thử nghiệm [6]. Tuy nhiên, trực khuẩn mủ xanh Pseudomonas aeruginosa lại tỏ ra trơ lì nhất trước dịch chiết với giá trị MIC vượt trên 10 mg/mL [6]. Nhìn chung, các loài cùng chi cho thấy phổ tác dụng biến thiên rất lớn từ yếu đến mạnh tùy dung môi và vi khuẩn đích.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng mùng quân trị nhiễm trùng

Một hiểu lầm rất tai hại trong cộng đồng là đánh đồng tác dụng của dịch chiết thô trong dân gian với các hợp chất tinh chế trong phòng thí nghiệm. Khi nghe thông tin mùng quân có hoạt chất ức chế được tụ cầu vàng hay trực khuẩn đại tràng, nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần lấy vỏ, rễ hay lá cây sắc uống hoặc giã nát đắp lên vết thương là có thể tiêu diệt được vi khuẩn. Trên thực tế, nghiên cứu trực tiếp trên vỏ thân mùng quân Flacourtia jangomas cho thấy dịch chiết thô hoàn toàn thua kém kháng sinh ciprofloxacin và không có hoạt tính kháng khuẩn đáng kể [1].

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm thảo dược tự nhiên thì an toàn tuyệt đối. Các nghiên cứu độc học ban đầu bằng phép thử độ độc trên ấu trùng tôm tẩm nước muối (brine shrimp lethality assay) cho thấy dịch chiết methanol của vỏ mùng quân thể hiện độc tính tế bào cao hơn cả vincristine sulfate [1]. Điều này chứng minh rằng các bộ phận của cây mùng quân chứa các hoạt chất có hoạt tính sinh học mạnh, nếu dùng tùy tiện theo đường uống với liều lượng không kiểm soát có thể tiềm ẩn nguy cơ gây độc cho cơ thể thay vì chữa bệnh.

Ngoài ra, một số nghiên cứu trên quả và hạt mùng quân Flacourtia jangomas cho thấy các phân đoạn chiết xuất có thể gây tác động lên hệ thần kinh trung ương như làm giảm hoạt động vận động và khả năng giữ thăng bằng của chuột thí nghiệm [2]. Phân đoạn chloroform của hạt cây này ở liều 600 mg/kg còn làm rút ngắn thời gian bắt đầu ngủ xuống 4.18 +- 0.24 phút và kéo dài thời gian ngủ lên 85.20 +- 2.39 phút trong thử nghiệm gây ngủ bằng thiopental [2]. Những tác động toàn thân phức tạp này cho thấy thảo dược không đơn thuần chỉ tác động tại chỗ như người ta vẫn nghĩ.

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Dựa trên các đặc tính dược lý và thử nghiệm sinh học đã được ghi nhận, việc tự ý dùng các chế phẩm từ mùng quân cần phải được cảnh báo nghiêm ngặt ở nhiều nhóm đối tượng. Nhóm đầu tiên là những người đang gặp các tình trạng nhiễm trùng cấp tính như viêm mô tế bào, áp xe, vết thương hở nhiễm mủ hoặc nhiễm trùng đường ruột nặng. Do dịch chiết thô của vỏ thân mùng quân không thể hiện tác dụng kháng khuẩn đáng kể trước vi khuẩn kiểm chứng [1], việc chậm trễ tiếp cận kháng sinh theo đơn của bác sĩ để dùng nước lá, nước vỏ cây có thể dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng huyết và hoại tử mô.

Nhóm thứ hai là người có bệnh lý đường huyết hoặc đang dùng thuốc điều trị đái tháo đường. Nghiên cứu thực nghiệm trên động vật cho thấy phân đoạn chiết từ hạt mùng quân ở liều 600 mg/kg có khả năng làm giảm đường huyết rõ rệt xuống mức 7.38 +- 0.44 mmol/L trong nghiệm pháp dung nạp glucose [2]. Do đó, việc kết hợp bừa bãi có thể gây ra hiện tượng hạ đường huyết quá mức nguy hiểm.

Nhóm thứ ba là những bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật hoặc có rối loạn đông máu. Dịch chiết hạt mùng quân phân đoạn chloroform từng ghi nhận tỷ lệ ly giải cục máu đông đạt 60.99 +- 2.28% so với streptokinase là 72.89 +- 2.19% [2], trong khi dịch chiết vỏ thân cũng gia tăng hoạt tính tan huyết khối theo nồng độ [1]. Tác dụng làm tan cục máu đông này có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khó cầm nếu dùng không có sự giám sát chuyên môn. Phụ nữ mang thai, người cho con bú và trẻ nhỏ cũng tuyệt đối không nên dùng vì hiện hoàn toàn chưa có nghiên cứu an toàn trên các nhóm này.

Cách ứng xử đúng đắn và áp dụng trong đời sống

Trước các dữ liệu khoa học hiện có, người tiêu dùng cần giữ thái độ khách quan và tỉnh táo. Cây mùng quân hiện nay chỉ nên được nhìn nhận dưới góc độ là nguồn nguyên liệu tự nhiên giàu tiềm năng để các nhà khoa học tiếp tục chiết tách, nghiên cứu phát triển các phân tử thuốc mới trong tương lai chứ chưa thể dùng làm thuốc trị bệnh nhiễm trùng tại nhà.

Nếu bạn yêu thích hương vị của quả mùng quân chín, việc thưởng thức quả như một loại trái cây thông thường với số lượng vừa phải là an toàn cho sức khỏe và cung cấp các chất chống oxy hóa tự nhiên. Tuy nhiên, đối với vỏ thân, rễ hoặc các bài thuốc truyền miệng dùng lá mùng quân để đắp vết thương hay trị tiêu chảy, người dân không nên tự ý thực hiện.

Khi cơ thể xuất hiện các dấu hiệu viêm nhiễm, sưng tấy hoặc sốt, biện pháp an toàn và hiệu quả nhất luôn là đến các cơ sở y tế để được thăm khám và chỉ định thuốc kháng sinh phù hợp. Nếu bạn có ý định sử dụng bất kỳ bài thuốc cổ truyền nào có chứa thành phần mùng quân, hãy tham khảo ý kiến trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế có chứng chỉ hành nghề để đảm bảo không gặp phải các tương tác thuốc nguy hại.

Tóm lại, các thử nghiệm trong ống nghiệm cho thấy một số phân đoạn tinh chế từ lá hoặc loài họ hàng của mùng quân có khả năng ức chế vi khuẩn mục tiêu [3], [5]. Dẫu vậy, dịch chiết vỏ thân cây mùng quân Flacourtia jangomas lại không chứng minh được tác dụng kháng khuẩn đáng kể trước các chủng thử nghiệm chuẩn [1]. Do đó, người dân tuyệt đối không tự ý dùng vỏ hay rễ mùng quân để thay thế các phác đồ điều trị kháng sinh hiện đại.