Nhiều người thường tìm đến các bài thuốc dân gian từ thảo mộc hoang dại để trị mụn nhọt, vết thương ngoài da hoặc viêm nhiễm hô hấp. Trong đó, vòi voi nhám (danh pháp khoa học Heliotropium strigosum Willd.) thuộc họ Vòi voi (Boraginaceae) vốn được lưu truyền trong y học cổ truyền ở nhiều khu vực trên thế giới nhằm giảm đau bụng, khó thở hay xử lý vết thương [1, 2, 4].

Tuy nhiên, liệu loài cây này có thực sự sở hữu khả năng diệt khuẩn mạnh mẽ như lời đồn đại? Các thử nghiệm phòng lab cho thấy tiềm năng kháng khuẩn của vòi voi nhám rất khiêm tốn, chỉ ở mức độ yếu trên ống nghiệm và còn tiềm ẩn độc tính tế bào đáng lo ngại [1].

Bối cảnh dân gian và sự thật từ phòng thí nghiệm

Trong lịch sử chữa bệnh dân gian tại các quốc gia như Pakistan, vòi voi nhám là loại cỏ sống lâu năm, phân bố ở vùng đất khô cằn, sỏi đá hoặc đất mặn [2]. Thảo mộc này từng được người xưa dùng làm thuốc nhuận tràng, lợi tiểu, thậm chí đắp trị rắn cắn, ong chích hoặc chữa các bệnh lý tiêu hóa và hô hấp [2, 4].

Chính vì được dùng để xử lý các vết thương hở hay viêm sưng ngoài da, nhiều người giả định rằng cây có tính kháng sinh thực vật mạnh mẽ. Sự phổ biến của các phương pháp tự chế dịch chiết lá đắp ngoài càng khiến lời đồn về tác dụng kháng khuẩn của loài cây này lan rộng mà thiếu sự kiểm chứng.

Để kiểm tra giá trị thực sự của các bài thuốc cổ truyền, các nhà khoa học đã thu thập mẫu cây và đưa vào quy trình chiết xuất hóa sinh để thử nghiệm tác động trên vi sinh vật trong môi trường nuôi cấy nhân tạo [1].

Thử nghiệm in vitro: Tác dụng kháng khuẩn yếu đến mức nào?

Nghiên cứu công bố năm 2016 đã tiến hành sàng lọc dịch chiết dichloromethane từ cây vòi voi nhám (Heliotropium strigosum) nhằm đánh giá hoạt tính kháng vi sinh vật lần đầu tiên [1]. Các nhà nghiên cứu áp dụng phương pháp đo độ nhạy alamar blue vi lượng (MABA) để kiểm tra hoạt tính kháng khuẩn và phương pháp pha loãng ống thạch để kiểm tra hoạt tính kháng nấm [1].

Kết quả thực nghiệm cho thấy dịch chiết thô của vòi voi nhám chỉ thể hiện hoạt tính kháng khuẩn ở mức độ thấp đối với hai chủng vi khuẩn, bao gồm một chủng vi khuẩn Gram dương và một chủng vi khuẩn Gram âm [1].

Đáng chú ý hơn, đối với vi nấm, dịch chiết thô của cây hoàn toàn không thể hiện bất kỳ hoạt tính kháng nấm nào trong thử nghiệm [1]. Bên cạnh đó, phép thử bắt gốc tự do DPPH cũng chỉ ra rằng loài cây này không có biểu hiện hoạt tính chống oxy hóa [1].

Những dữ liệu trên chứng minh rằng, khả năng ức chế vi khuẩn của dịch chiết vòi voi nhám trong điều kiện phòng thí nghiệm là rất yếu, kém xa so với các chất kháng khuẩn tiêu chuẩn và không thể coi là chất diệt khuẩn hữu hiệu [1].

Cảnh báo độc tính tế bào trong dịch chiết

Bên cạnh khả năng kháng khuẩn mờ nhạt, điều khiến giới nghiên cứu chú ý hơn cả ở vòi voi nhám lại là mức độ độc tính đối với tế bào sống. Một dược liệu nếu muốn dùng làm thuốc kháng khuẩn đường uống hoặc bôi ngoài phải đảm bảo tính an toàn, không phá hủy mô lành của cơ thể.

Trong nghiên cứu năm 2016, dịch chiết dichloromethane của cây đã bộc lộ hoạt tính gây độc tế bào dương tính rõ rệt qua phép thử độc tính trên ấu trùng tôm tôm biển (Artemia salina) [1]. Cụ thể, dịch chiết đã làm chết 23 trên tổng số 30 cá thể ấu trùng tôm ở nồng độ thử nghiệm cao nhất [1]. Cây cũng thể hiện độc tính thực vật ở mức trung bình trên phép thử bèo tấm (Lemna minor) [1].

Trước đó, một nghiên cứu khác công bố năm 2015 cũng khảo sát chi tiết hoạt tính gây độc tế bào và độc tính thực vật của các phân đoạn chiết xuất từ vòi voi nhám [3]. Kết quả cho thấy phân đoạn ethyl acetate và chloroform thể hiện độc tính tế bào rất mạnh trên ấu trùng tôm biển với chỉ số gây chết 50% (LD50) lần lượt là 8,3 mcg/ml và 8,8 mcg/ml [3]. Dịch chiết thô bằng methanol và phân đoạn n-hexane thể hiện độc tính yếu hơn với LD50 lần lượt là 909 mcg/ml và 1000 mcg/ml [3].

Về độc tính thực vật trên Lemna acquinoctialis, phân đoạn ethyl acetate tiếp tục dẫn đầu với LD50 đạt 91,0 mcg/ml [3]. Trong khi đó, ở nồng độ tối đa 1000 mcg/ml, phân đoạn chloroform gây ức chế 50%, còn dịch chiết thô và phân đoạn n-hexane cùng ức chế 30,7% [3]. Việc mang độc tính tế bào cao đồng nghĩa với việc tự ý sử dụng cây tươi có nguy cơ gây hại cho mô sống của người dùng.

Các tác dụng sinh học khác được ghi nhận ở động vật

Mặc dù năng lực kháng khuẩn rất hạn chế, vòi voi nhám lại cho thấy một số tác động dược lý khác trong các thử nghiệm mô cô lập và mô hình chuột thí nghiệm. Những tác động này phần nào giải thích tại sao cây từng được dùng để giảm đau và hạ sốt trong dân gian.

Một nghiên cứu năm 2015 đã khảo sát dịch chiết methanol thô của cây trên các mẫu mô cô lập của thỏ [2]. Kết quả ghi nhận dịch chiết có tác dụng làm giãn cơ hồi tràng cô lập phụ thuộc nồng độ (từ 0,01 đến 3,0 mg/ml) và làm giãn các cơn co thắt do kali nồng độ cao (80 mM) gây ra [2]. Trên mô khí quản và động mạch chủ thỏ, dịch chiết này cũng làm giãn các cơn co thắt cơ trơn gây bởi carbachol (1 mcM), phenylephrine (1 mcM) và kali (80 mM) ở dải nồng độ từ 0,01 đến 10 mg/ml [2]. Các nhà khoa học kết luận tác dụng chống co thắt, giãn phế quản và giãn mạch này có thể hoạt động thông qua cơ chế chẹn kênh canxi [2].

Cũng trong năm 2015, hoạt tính kháng viêm của cây được thử nghiệm trên mô hình chuột bị gây phù chân bằng carrageenan và phù tai bằng xylene [4]. Dịch chiết và các phân đoạn dung môi tiêm màng bụng ở các liều 50, 100 và 200 mg/kg đã ức chế đáng kể hiện tượng phù nề [4]. Trong đó, phân đoạn ethyl acetate ức chế mạnh nhất với 73,33% trên mô hình carrageenan và 38,21% trên mô hình phù tai bằng xylene, theo sau là phân đoạn hexane với mức ức chế lần lượt là 70,66% và 35,77% [4].

Ngoài ra, thử nghiệm năm 2016 trên chuột mắc đái tháo đường tuýp 1 (gây bởi alloxan) và chuột tuýp 2 (do ăn fructose) cho thấy dịch chiết nước-methanol đường uống ở các liều 100, 300 và 500 mg/kg giúp hạ đường huyết theo liều [5]. Mức giảm đường huyết ở chuột alloxan lần lượt là 36%, 56% và 62% (so với thuốc đối chứng glibenclamide giảm 67%) [5]. Trên chuột ăn fructose, mức giảm lần lượt là 5%, 11% và 12% (so với metformin giảm 23%) [5]. Đồng thời, dịch chiết giúp giảm cholesterol toàn phần, triglyceride, LDL và tăng HDL trong máu chuột [5].

Cần nhấn mạnh rằng, các hiệu ứng giãn cơ, hạ đường huyết hay giảm viêm này diễn ra trên mô cô lập và động vật gặm nhấm, hoàn toàn không chứng minh hay hỗ trợ thêm cho khả năng tiêu diệt mầm bệnh của cây.

Hiểu lầm thường gặp và giới hạn áp dụng thực tế

Sai lầm phổ biến nhất của người dân là đánh đồng tác dụng "kháng viêm, giảm sưng" với tác dụng "kháng khuẩn". Khi giã lá đắp lên một nốt mụn nhọt hay vết loét và thấy bớt sưng đỏ, nhiều người lầm tưởng thảo mộc đã diệt sạch vi khuẩn.

Thực tế, dịch chiết của cây có thể ức chế phù nề sinh học [4], nhưng khả năng ức chế vi khuẩn trong ống nghiệm lại rất yếu [1]. Đắp một loại lá có độc tính tế bào [1, 8] và khả năng kháng khuẩn kém lên da rách có thể dẫn đến nhiễm trùng hoại tử nặng hơn, gây tổn thương biểu bì thay vì chữa lành.

Hơn nữa, toàn bộ dữ liệu kháng khuẩn của vòi voi nhám hiện nay chỉ dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) sơ khởi [1]. Nghiên cứu chưa từng xác định được nồng độ ức chế tối thiểu rõ ràng, chưa thử nghiệm trên các chủng khuẩn kháng thuốc lâm sàng, và tuyệt đối chưa có thử nghiệm nào trên cơ thể người bệnh.

Đặc biệt, loài cây này thuộc họ Boraginaceae – nhóm thực vật thường xuyên chứa các hợp chất alkaloid pyrrolizidine gây độc cho gan. Việc tự ý thu hái, sắc uống hoặc giã nát đắp vết thương là hành vi tiềm ẩn rủi ro rất cao đối với sức khỏe.

Ai nên thận trọng?

Tất cả mọi người đều không nên tự ý sử dụng vòi voi nhám như một chất kháng sinh tự nhiên để điều trị bất kỳ dạng nhiễm trùng nào. Nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt cảnh giác:

Người có vết thương hở, vết trầy xước, vết bỏng hoặc viêm da nhiễm mủ: Việc đắp thảo mộc chưa qua tinh chế sẽ đưa thêm tạp khuẩn vào vết thương, đồng thời độc tính tế bào của cây có thể làm chết các tế bào hạt non nớt đang tái tạo [1, 8].

Phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú và trẻ nhỏ: Dữ liệu an toàn dược học trên người của vòi voi nhám hoàn toàn chưa có. Bất kỳ sự hấp thu các chất độc tế bào nào qua đường tiêu hóa hoặc qua da đều có thể gây ảnh hưởng khôn lường đến thai nhi và trẻ nhỏ [1, 8].

Người mắc bệnh gan, thận hoặc có bệnh nền mạn tính: Việc tự ý sắc uống các loại thảo mộc chứa độc tính chưa được loại bỏ sẽ làm tăng tải đào thải độc chất, nguy cơ tổn thương gan thận cấp tính.

Áp dụng thực tế như thế nào?

Hiện tại, khoa học chưa có căn cứ để cho phép người dân ứng dụng vòi voi nhám vào đời sống thường ngày như một liệu pháp kháng khuẩn. Các phát hiện in vitro mới chỉ là cơ sở để các nhà nghiên cứu dược liệu tiếp tục phân lập, tinh chế các hoạt chất tinh khiết nhằm tìm kiếm những phân tử thuốc tiềm năng mới trong tương lai [1, 8].

Khi gặp các vấn đề về nhiễm khuẩn da hoặc nhiễm trùng đường hô hấp, người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị bằng các dung dịch sát khuẩn y tế chuẩn hóa và thuốc kháng sinh theo đơn của bác sĩ. Tuyệt đối không thay thế thuốc chữa bệnh bằng việc hái lá cây hoang dại đắp hay uống theo truyền miệng.

Vòi voi nhám có thể mở ra hướng nghiên cứu cho ngành dược trong việc tìm kiếm các hợp chất mới, nhưng khả năng kháng khuẩn thực tế của nó vô cùng khiêm tốn. Sự thận trọng và tiếp cận khoa học là lá chắn tốt nhất để bảo vệ sức khỏe trước các bài thuốc dân gian chưa được kiểm chứng.