Nhiều người truyền tai nhau dùng các loại cây cỏ dân dã để phòng ngừa hoặc hỗ trợ trị ung bướu, trong đó có cây hột mát (danh pháp khoa học: Antheroporum pierrei). Không ít lời đồn thổi xem loài cây rừng này như một "thần dược" có khả năng tiêu diệt tế bào ác tính. Thực tế, các báo cáo khoa học đã phát hiện những hoạt chất có tiềm năng kháng khối u trong phòng thí nghiệm, nhưng khoảng cách từ đĩa thí nghiệm đến cơ thể người còn rất xa.

Câu trả lời ngắn gọn: Các hoạt chất chiết xuất từ cây hột mát mới chỉ được ghi nhận có độc tính chọn lọc hoặc kháng tế bào ung thư trong ống nghiệm (in vitro). Đến nay, hoàn toàn chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh cây hột mát an toàn hay hiệu quả trong điều trị ung thư ở người.

Cơ chế tác động của hoạt chất nhóm flavonoid

Hột mát thuộc họ Đậu (Fabaceae), chứa các phân đoạn hợp chất thuộc nhóm flavonoid và prenylated isoflavonoid đặc thù [1]. Nghiên cứu tế bào học chỉ ra rằng nhiều hợp chất flavonoid tạo ra độc tính tế bào thông qua việc gây độc ty thể ở cả tế bào ung thư lẫn tế bào thường, đồng thời thúc đẩy ngừng chu kỳ phân chia tế bào [2]. Khi đi vào môi trường nội bào, các flavonoid có liên kết đôi 2,3 ở vòng C thường thể hiện độc tính tế bào rất mạnh do khả năng ức chế tính thấm màng ngoài ty thể và kích thích mức ATP nội bào [2].

Ngoài ra, các nghiên cứu cơ chế trên dòng tế bào thần kinh cho thấy flavonoid ở nồng độ $10^{-6}$ M trong 6 ngày có khả năng tăng cường biểu hiện mRNA của thụ thể benzodiazepine ngoại vi (PBR) [3]. Sự gia tăng này đi kèm với hiện tượng thúc đẩy tạo sản phẩm peroxy hóa lipid (LPO), kích hoạt các con đường truyền tín hiệu gây chết tế bào theo chương trình (apoptosis) và kìm hãm sự tăng sinh [3].

Bằng chứng phòng thí nghiệm về hoạt chất từ cây hột mát

Cây hột mát (Antheroporum pierrei) được nghiên cứu sâu về thành phần hóa thực vật trong một công bố khoa học từ năm 2012 [1]. Trong công trình này, các nhà nghiên cứu đã phân lập dịch chiết từ cành và lá cây thu thập từ kho mẫu của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI) [1].

Thử nghiệm sử dụng phương pháp khuếch tán đĩa thạch mềm để sàng lọc độc tính tế bào chọn lọc dựa trên sự khác biệt giữa tế bào u đặc và tế bào bình thường hoặc tế bào bạch cầu [1]. Kết quả phân lập mang lại 4 hợp chất pyranoisoflavone mới đặt tên là pierreione A-D (ký hiệu từ 1 đến 4), cùng ba chất quen thuộc là rotenone (5), 12a-hydroxyrotenone (6) và tephrosin (7) [1].

Phân tích cho thấy hợp chất 1 (pierreione A) cùng các chất 5, 6, 7 chiếm phần lớn hoạt tính sinh học liên quan đến độc tính tế bào hoặc độc tính chọn lọc trên các dòng u đặc [1]. Đáng chú ý, pierreione A và pierreione B biểu hiện tính chọn lọc với khối u đặc với độc tính tế bào ở mức tối thiểu, trong khi pierreione C hoàn toàn không ghi nhận hoạt tính [1]. Cần nhấn mạnh rằng, chi Antheroporum có 5 loài gồm A. banaense, A. glaucum, A. harmandii, A. vidalli và A. pierrei, nhưng trước thời điểm này gần như chưa từng có nghiên cứu hóa thực vật chi tiết [1].

Độc tính của flavonoid trên các dòng tế bào ung thư người

Để hiểu rõ hơn về nhóm hợp chất này, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm đối chiếu cấu trúc và độc tính trên người. Một nghiên cứu năm 2008 đánh giá độc tính của 23 loại flavonoid trên tế bào ung thư vú (MDA-MB-231, MCF-7), ung thư đại trực tràng (LoVo, DLD-1) và ung thư tuyến tiền liệt (PC3) [4]. Bằng cách so sánh nồng độ hiệu quả bán phần ($EC_{50}$), nghiên cứu chỉ ra rằng liên kết đôi 2,3, nhóm 3-OH, 6-OH và hiện tượng ortho-hydroxyl hóa ở vòng B giúp gia tăng mạnh độc tính tế bào [4]. Chất 3,6-dihydroxylflavone thể hiện hoạt tính mạnh nhất thông qua cơ chế kích hoạt chết rụng tế bào được phát hiện qua nhuộm DAPI và phân tích dòng chảy tế bào [4].

Một nghiên cứu công bố năm 2012 (và cập nhật năm 2014) khảo sát 14 loại flavonoid trên nhiều dòng ung thư vú có hoặc khuyết thiếu các thụ thể HER2/ERBB2, estrogen, progesterone và p53 [2], [5]. Báo cáo ghi nhận nhiều flavonoid gây độc cho toàn bộ các dòng thử nghiệm, bao gồm cả tế bào biểu mô tuyến vú nguyên phát bình thường [2]. Dù độc tính hay không độc tính, các flavonoid đều có khả năng đi qua màng tế bào ung thư vú MDA-MB-231 ở mức độ khác nhau và gây ngừng chu kỳ tế bào [2].

Mặt khác, tổng quan năm 2021 về các hợp chất tự nhiên cũng chỉ rõ rằng hầu hết các dữ liệu công bố hiện nay chỉ dừng lại ở thử nghiệm in vitro (trong ống nghiệm), thiếu trầm trọng các khảo sát in vivo (trên động vật sống) và còn khoảng trống lớn về cơ chế đích phân tử chính xác [6].

Những hiểu lầm nguy hại cần loại bỏ

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng hoạt tính tiêu diệt tế bào trong đĩa nuôi cấy với khả năng chữa khỏi bệnh ung thư trên cơ thể sống. Trong phòng thí nghiệm, tế bào ung thư tiếp xúc trực tiếp với dịch chiết tinh khiết ở nồng độ cao [1], [4]. Khi uống vào cơ thể qua đường tiêu hóa, các hoạt chất phải trải qua chuyển hóa phức tạp tại gan, dạ dày và ruột; rất khó đạt được nồng độ có tác dụng tại khối u mà không gây hại toàn thân.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm thảo dược tự nhiên thì an toàn tuyệt đối. Trong cây hột mát có chứa rotenone [1] – một hoạt chất tự nhiên nổi tiếng có độc tính cao đối với tế bào và ty thể, thường được dùng trong nông nghiệp để diệt trừ sâu bọ và thuốc cá. Độc tính của các flavonoid không chỉ tác động lên tế bào bệnh mà còn gây độc cho cả tế bào biểu mô lành [2]. Việc tự ý hái cành, lá hột mát sắc uống với liều lượng không kiểm soát có thể dẫn đến nguy cơ ngộ độc cấp tính hoặc tổn thương nội tạng.

Ai nên thận trọng khi tiếp cận dược liệu này?

Chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn nào của cây hột mát trên các đối tượng nhạy cảm như phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ, người cao tuổi hay bệnh nhân đang có bệnh nền mạn tính.

Đặc biệt, bệnh nhân đang điều trị ung thư bằng hóa trị, xạ trị hoặc thuốc nhắm trúng đích tuyệt đối không tự ý sử dụng cây hột mát hay các chế phẩm không rõ nguồn gốc. Việc dùng thảo mộc tự phát có thể gây tương tác thuốc nghiêm trọng, làm giảm tác dụng điều trị chính quy hoặc gia tăng độc tính phá hủy gan và thận. Mọi can thiệp hay thay đổi chế độ dinh dưỡng, thảo dược bổ trợ đều bắt buộc phải tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ điều trị.

Áp dụng thực tế: Đặt niềm tin đúng cơ sở khoa học

Hiện tại, khoa học chưa xác định được liều lượng an toàn, thời điểm dùng hay cách thức chế biến dịch chiết cây hột mát dùng cho mục đích trị bệnh ở người. Do đó, người dân không nên tự ý tìm kiếm, mua bán hay sử dụng thân, rễ, lá hột mát dưới bất kỳ hình thức nào (như sắc thuốc, ngâm rượu).

Thay vào đó, nếu muốn tận dụng lợi ích chống oxy hóa chung của nhóm polyphenol và flavonoid, cộng đồng nên duy trì thói quen ăn uống cân bằng, bổ sung đa dạng các loại rau củ, trái cây tươi tự nhiên đã được kiểm chứng an toàn qua đời sống hàng ngày. Đối với người bệnh, việc tuân thủ phác đồ điều trị y khoa tiêu chuẩn tại các bệnh viện chuyên khoa luôn là yếu tố quyết định hiệu quả kiểm soát bệnh.

Khoa học luôn ghi nhận tiềm năng của cây hột mát như một nguồn nguyên liệu tự nhiên giàu giá trị để tách chiết các phân tử định hướng thuốc ung thư trong tương lai [1]. Tuy nhiên, từ hoạt tính trên đĩa thạch đến một viên thuốc điều trị cho người bệnh là một quá trình thử nghiệm khắt khe kéo dài nhiều năm. Người bệnh cần giữ vững tâm lý tỉnh táo, tiếp nhận thông tin có chọn lọc và không đánh cược sức khỏe vào những bài thuốc truyền miệng chưa được kiểm chứng.