Nhiều lời đồn thổi trên mạng xã hội ca ngợi cây mù mắt (tên khoa học thường gọi là Prosopis juliflora) như một loại thảo dược kỳ diệu có khả năng tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn gây bệnh. Không ít người tìm mua các dạng cành, lá phơi khô hoặc cao chiết từ loại cây này để tự chữa các bệnh viêm nhiễm hay bệnh ngoài da.

Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học thực tế hiện nay chỉ mới dừng lại ở mức thử nghiệm sơ bộ trong ống nghiệm bằng phương pháp đĩa thạch vi sinh, chưa có nghiên cứu xác nhận hiệu quả trên cơ thể người. Người tiêu dùng cần hiểu rõ bản chất của các nghiên cứu vi sinh này để tránh những ngộ nhận nguy hiểm cho sức khỏe.

Bối cảnh và phương pháp đĩa thạch trong nghiên cứu vi sinh

Thử nghiệm khuếch tán đĩa thạch (disk diffusion) là một trong những công cụ phổ biến và kinh điển nhất trong phòng thí nghiệm vi sinh vật. Kỹ thuật này thường được các nhà nghiên cứu áp dụng để sàng lọc nhanh ban đầu hoạt tính kháng vi sinh vật của các hợp chất hóa học hoặc các dịch chiết thô từ thực vật [1].

Về mặt nguyên lý, phương pháp này sử dụng các đĩa giấy thấm vô trùng có kích thước nhỏ, thường là đường kính khoảng 5 mm, được tẩm một lượng dung dịch thử nghiệm cụ thể [2, 6]. Đĩa giấy sau khi sấy khô trong điều kiện vô trùng sẽ được đặt cẩn thận lên bề mặt đĩa thạch dinh dưỡng đã được trải đều vi khuẩn hoặc vi nấm mục tiêu [2, 6]. Đĩa thạch sau đó được ủ ở nhiệt độ thích hợp (thường từ 35 đến 37 độ C) trong khoảng 24 giờ để theo dõi sự phát triển của vi sinh vật [2, 6].

Khi hoạt chất trong đĩa giấy khuếch tán ra môi trường thạch xung quanh, nếu nó có khả năng ức chế vi sinh vật, một vòng trong suốt không có khuẩn lạc mọc sẽ xuất hiện, gọi là vòng ức chế hay vòng kháng khuẩn [2, 3]. Dù vậy, phương pháp đĩa thạch chủ yếu mang tính chất định tính hoặc bán định lượng sơ bộ để phân biệt chủng nhạy cảm và chủng kháng thuốc, chứ không phản ánh được nồng độ ức chế tối thiểu chính xác như phương pháp pha loãng trong môi trường lỏng [1, 5].

Bằng chứng kháng khuẩn từ dịch chiết cây mù mắt

Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của các dịch chiết từ lá và quả cây mù mắt (Prosopis juliflora) đối với các vi sinh vật gây hư hỏng thực phẩm [2]. Các nhà khoa học đã điều chế dịch chiết nước và dịch chiết cồn ethanol từ lá và quả của cây, sau đó thử nghiệm bằng phương pháp khuếch tán đĩa giấy [2].

Trong thí nghiệm này, các đĩa giấy vô trùng đường kính 5 mm được nạp 20 microlit dịch chiết ở các nồng độ khác nhau gồm 1, 5, 10, 20 và 50 mg/ml [2]. Các đĩa này được đặt lên môi trường thạch Mueller-Hinton đã cấy các chủng vi khuẩn gồm Escherichia coli, Staphylococcus aureus, Bacillus subtilis, Proteus mirabilis và chủng nấm men Candida albicans [2]. Đĩa thạch chứa nước cất vô trùng được sử dụng làm đối chứng âm, trong khi các đĩa kháng sinh thông thường (Ampicillin, Amoxicillin, Bacitracin, Carbenicillin, Cephalothin) đóng vai trò đối chứng dương [2].

Kết quả thử nghiệm sơ bộ sau 24 giờ ủ ở 37 độ C cho thấy dịch chiết ethanol từ lá cây mù mắt thể hiện hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm trên đĩa thạch vi sinh, vượt trội hơn so với một số dạng chiết xuất khác [2]. Thử nghiệm đổ đĩa sau đó với hỗn dịch bào tử vi nấm Penicillium nồng độ 30 bào tử/ml tiếp xúc với 20 mg/ml dịch chiết trong 90 phút ở 25 độ C cũng cho thấy sự ức chế tăng trưởng khuẩn lạc [2].

Tuy nhiên, nghiên cứu này hoàn toàn chỉ dừng lại ở các đĩa nuôi cấy nhân tạo trong phòng thí nghiệm. Thử nghiệm hướng đến mục tiêu tìm kiếm chất bảo quản tự nhiên chống hư hỏng thực phẩm chứ không đánh giá khả năng điều trị bệnh nhiễm trùng trên cơ thể người hay động vật sống [2].

Hạn chế kỹ thuật của phương pháp thử nghiệm trên đĩa thạch

Dù thử nghiệm đĩa thạch có ưu điểm là đơn giản và chi phí thấp, giới khoa học đã ghi nhận rất nhiều hạn chế cố hữu khiến kết quả trên đĩa thạch không đồng nhất với thực tế [4, 5]. Điển hình là sự sai lệch lớn giữa kết quả đĩa thạch và phương pháp vi pha loãng (microdilution) – vốn là tiêu chuẩn đo lường nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) chính xác hơn [4, 5].

Một vấn đề lớn của các dịch chiết thô từ thực vật là chúng chứa hỗn hợp phức tạp gồm nhiều hợp chất có độ phân cực rất khác nhau [1]. Các hợp chất kém phân cực hoặc các loại tinh dầu thực vật phân tán rất kém trong môi trường thạch nước, làm giảm khả năng tiếp cận với vi sinh vật và khiến phương pháp đĩa thạch trở nên kém tin cậy [4, 5]. Ngược lại, một số dịch chiết có thể tạo vòng ức chế rất rộng trên đĩa thạch nhưng khi đo nồng độ ức chế tối thiểu thực tế lại rất cao [1].

Các yếu tố kỹ thuật ngoài hoạt chất cũng có thể làm sai lệch kết quả thử nghiệm. Điển hình như sự bay hơi nhanh của các dung môi chiết như cồn ethanol hay methanol trong quá trình ủ nhiệt độ cao khiến hoạt chất không kịp khuếch tán vào thạch [3]. Dung môi chiết có độ nhớt và tỷ trọng cao cũng cản trở quá trình khuếch tán ra môi trường [3]. Thậm chí, chỉ sự thay đổi độ pH của dịch chiết hay vật liệu đĩa thử cũng có thể làm hoạt chất khuếch tán nhanh hơn bất thường, tạo ra vòng ức chế giả tạo từ 3 đến 6 mm lớn hơn bình thường mà không hề liên quan đến hàm lượng chất kháng khuẩn [4].

Khoảng cách từ đĩa thạch đến cơ thể người

Một sai lầm rất phổ biến là đánh đồng việc tiêu diệt được vi khuẩn trên đĩa thạch vi sinh với khả năng chữa khỏi bệnh nhiễm trùng trên người. Đĩa thạch vi sinh là môi trường tĩnh nhân tạo, nơi vi khuẩn tiếp xúc trực tiếp không rào cản với nồng độ đậm đặc của dịch chiết thô [2, 6].

Trong khi đó, cơ thể con người là một hệ sinh học vô cùng phức tạp. Khi một hoạt chất đi vào cơ thể qua đường uống, nó phải trải qua quá trình tiêu hóa tại dạ dày, chịu sự phân hủy của dịch vị acid và các enzyme, hấp thu qua ruột non rồi chuyển hóa tại gan. Rất nhiều phân tử có hoạt tính mạnh trên đĩa petri lại bị phá hủy hoàn toàn hoặc không thể hấp thu vào máu để đi tới các mô bị nhiễm trùng.

Hơn nữa, dịch chiết thô của thực vật chứa hàng trăm hợp chất tự nhiên khác nhau, bao gồm cả các sắc tố, đường và polyphenol [1]. Các thành phần này có thể tương tác đối kháng, ức chế lẫn nhau hoặc làm thay đổi độ pH của môi trường [3, 5]. Quan trọng nhất, các thành phần kháng khuẩn mạnh trong ống nghiệm hoàn toàn có thể mang độc tính cao đối với tế bào thận, gan, thần kinh hoặc tế bào mắt của con người.

Những hiểu lầm thường gặp về cây mù mắt

Hiểu lầm lớn nhất hiện nay là việc tin rằng dịch chiết cây mù mắt có thể dùng để nhỏ mắt, rửa vết thương nhiễm trùng hoặc uống để trị viêm nhiễm nội tạng. Các nghiên cứu hiện tại chưa từng thử nghiệm độ an toàn hay hiệu quả kháng khuẩn của cây này trên mô sống hay cơ thể người [2].

Một hiểu lầm khác là cho rằng dược liệu tự nhiên thì luôn an toàn, không có độc tính. Các loài thực vật có hoạt tính sinh học mạnh thường chứa cả những độc chất tự nhiên để tự vệ trước sâu bọ và vi sinh vật trong tự nhiên. Việc tự ý sử dụng các chế phẩm tự chế có thể gây kích ứng nặng, hoại tử mô hoặc ngộ độc toàn thân.

Bên cạnh đó, nhiều người tin rằng kích thước vòng ức chế trên đĩa thạch vi sinh càng lớn thì dược tính càng mạnh. Như các nghiên cứu phương pháp luận đã chỉ ra, độ lớn của vòng kháng khuẩn trên đĩa giấy chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi độ nhớt, tính phân cực, khả năng hòa tan và thậm chí là độ pH của dung môi thử nghiệm, chứ không đơn thuần phản ánh sức mạnh tiêu diệt vi khuẩn [3, 5, 7].

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Do hoàn toàn thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng trên người, tất cả mọi đối tượng đều không nên tự ý sử dụng cây mù mắt để điều trị bệnh nhiễm khuẩn. Trong đó, một số nhóm người cần phải tuyệt đối tránh xa loại thảo dược này:

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ không được sử dụng các dịch chiết hoặc chế phẩm tự chế từ cây mù mắt, bởi độc tính thai nhi và nguy cơ bài tiết qua sữa mẹ chưa từng được khảo sát.

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có chức năng gan thận chưa hoàn thiện, hàng rào biểu mô còn non nớt, rất dễ bị ngộ độc hoặc tổn thương nặng nề nếu tiếp xúc với các hoạt chất sinh học lạ.

Những người đang có các bệnh nhiễm khuẩn cấp tính, sốt cao, có vết thương hở sâu hoặc viêm loét mắt tuyệt đối không được dùng cây mù mắt để đắp, bôi hay rửa. Hành động này có thể đưa thêm vi khuẩn nguy hại vào vết thương, gây nhiễm trùng huyết hoặc dẫn tới mù lòa vĩnh viễn.

Khuyến cáo áp dụng và định hướng sử dụng an toàn

Hiện nay, dữ liệu khoa học về cây mù mắt chỉ hỗ trợ tiềm năng nghiên cứu phân lập các hợp chất kháng khuẩn tự nhiên phục vụ công nghệ bảo quản thực phẩm hoặc định hướng phát triển dược liệu trong tương lai [2]. Tuyệt đối không tự ý thu hái cành, lá, quả cây mù mắt để ngâm rượu, sắc uống hay tán bột dùng ngoài.

Người tiêu dùng không nên tin theo các quảng cáo truyền miệng không rõ nguồn gốc về các sản phẩm tự chế từ cây mù mắt. Khi gặp các triệu chứng nhiễm trùng hô hấp, tiêu hóa, tiết niệu hay tổn thương ngoài da, việc đầu tiên và quan trọng nhất là đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám chuẩn xác.

Bác sĩ sẽ tiến hành chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh và chỉ định các loại thuốc kháng sinh, kháng nấm đã được kiểm chứng an toàn qua các thử nghiệm lâm sàng khắt khe. Luôn tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi có ý định sử dụng bất kỳ loại thảo dược bổ trợ nào.

Kháng khuẩn từ cây mù mắt là một tiềm năng thú vị trong phòng thí nghiệm vi sinh vật với kỹ thuật đĩa thạch sơ bộ. Tuy nhiên, khoảng cách từ đĩa thạch nhân tạo đến một viên thuốc điều trị trên người là vô cùng lớn và phức tạp. Người dân cần giữ sự tỉnh táo, không tự biến bản thân thành đối tượng thử nghiệm cho các bài thuốc truyền miệng chưa được y học chứng thực.