Cây cần thăng (tên khoa học thường gặp trong các nghiên cứu hóa thực vật là Feroniella lucida) vốn rất quen thuộc với người Việt Nam, thường được trồng làm cây cảnh bonsai hoặc lấy lá gia vị. Gần đây, nhiều lời đồn thổi trên mạng xã hội cho rằng loại cây này có tác dụng kháng viêm cực mạnh, giúp trị lành các bệnh viêm khớp hay viêm nhiễm nội tạng. Điều này khiến không ít người tìm mua lá cần thăng tươi hoặc phơi khô để sắc nước uống hàng ngày nhằm phòng ngừa bệnh tật.
Tuy nhiên, liệu tiềm năng kháng viêm thực tế của loại thảo dược này đến đâu? Câu trả lời ngắn gọn: Các bằng chứng khoa học hiện tại mới chỉ dừng lại ở mức nghiên cứu hóa học cơ bản và thử nghiệm sơ cấp trong phòng thí nghiệm (in vitro). Chưa hề có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người chứng minh lá cần thăng có tác dụng chữa viêm an toàn và hiệu quả.
Bản chất của phản ứng viêm và kỳ vọng thảo dược
Viêm là phản ứng tự nhiên của hệ miễn dịch nhằm bảo vệ cơ thể trước các tác nhân gây hại như vi khuẩn, virus hoặc chấn thương mô. Trong quá trình này, cơ thể kích hoạt hàng loạt chất trung gian hóa học gây sưng, nóng, đỏ và đau. Khi phản ứng viêm diễn ra quá mức hoặc kéo dài mạn tính, nó có thể dẫn đến phá hủy các mô lành xung quanh.
Nhiều người có tâm lý tìm kiếm các bài thuốc dân gian hoặc thảo dược tự nhiên vì tin rằng cây cỏ luôn lành tính, không mang lại tác dụng phụ như thuốc Tây y. Dù vậy, việc một loài thực vật chứa các hoạt chất có hoạt tính sinh học không đồng nghĩa với việc ăn hay uống trực tiếp bộ phận cây đó sẽ đem lại tác dụng trị bệnh tương tự. Cần có những bước kiểm chứng khoa học khắt khe từ ống nghiệm ra thực tế đời sống.
Nghiên cứu khoa học nói gì về cây cần thăng?
Các tài liệu khoa học quốc tế về cây cần thăng (Feroniella lucida) hiện nay chủ yếu tập trung vào việc phân lập, xác định cấu trúc hóa học và khảo sát hoạt tính ban đầu của các hợp chất chiết xuất từ rễ hoặc vỏ thân cây, thay vì dịch chiết từ lá tươi dùng theo đường uống.
Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã tập trung phân tích và tổng hợp hóa học nhóm chất feroniellin phân lập từ loài Feroniella lucida [1]. Nhóm nghiên cứu đã xây dựng chiến lược tổng hợp hóa học, xác định lại cấu trúc tuyệt đối của feroniellin A và B, đồng thời tiến hành các thử nghiệm sơ bộ về hoạt tính kháng viêm của các dẫn xuất này trong phòng thí nghiệm [1]. Nghiên cứu chỉ ra tiềm năng hóa học của các phân tử khung furanocoumarin, nhưng đây mới chỉ là khảo sát bước đầu trên mô hình tế bào nhân tạo [1].
Trước đó, một công trình công bố năm 2013 cũng tập trung khảo sát vỏ thân của cây Feroniella lucida và phân lập được ba hợp chất triterpenoid apotirucallane mới mang tên feroniellides C-E [2]. Khi đánh giá độc tính tế bào, nghiên cứu ghi nhận feroniellides D và E thể hiện hoạt tính chống lại các dòng tế bào ung thư KB và HeLa với giá trị IC50 trong khoảng từ 3,4 đến 14,2 microg/mL, mạnh hơn đáng kể so với feroniellides A-C (IC50 từ 25,5 đến 60,0 microg/mL) [2]. Nhóm tác giả nhận định nhóm isovalerate trong feroniellides D và E nhiều khả năng liên quan trực tiếp đến độc tính tế bào này [2]. Tuy nhiên, khảo sát này chỉ tập trung vào tế bào ung thư và độc tính tế bào trong ống nghiệm chứ không đánh giá hoạt tính kháng viêm trên cơ thể sống [2].
Bên cạnh đó, một nghiên cứu vào năm 2011 phân tích các thành phần hóa học từ rễ cây Feroniella lucida đã phân lập được hợp chất mới lucidafuranocoumarin A cùng 13 chất coumarin đã biết và 4 hợp chất alkaloid [3]. Đáng chú ý, hợp chất alkaloid số 18 trong nghiên cứu cho thấy độc tính tế bào mạnh trên dòng ung thư KB (IC50 = 0,637 mug/ml) và NCI-H187 (IC50 = 0,094 mug/ml), kèm hoạt tính kháng ký sinh trùng sốt rét Plasmodium falciparum (IC50 = 0,336 mug/ml) cùng vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis với nồng độ ức chế tối thiểu MIC = 6,25 mug/ml [3]. Dù vậy, những dữ liệu này phản ánh đặc tính ức chế vi sinh vật và độc tế bào của dịch chiết rễ, hoàn toàn không tương đương với khả năng giảm viêm hay giảm đau của lá cây trên lâm sàng [3].
Giới hạn lớn giữa ống nghiệm và cơ thể người
Khoảng cách từ một thử nghiệm in vitro (ống nghiệm) đến việc tạo ra một phương pháp điều trị thực tế trên người là vô cùng lớn. Trong phòng thí nghiệm, các hợp chất tinh khiết được chiết xuất bằng dung môi hữu cơ chuyên dụng, sau đó tiếp xúc trực tiếp ở nồng độ cao với các tế bào nuôi cấy nhân tạo [1, 3, 4].
Khi một người ăn hoặc sắc nước lá cây để uống, cơ thể phải trải qua quá trình tiêu hóa phức tạp tại dạ dày, ruột non và chuyển hóa qua gan. Nồng độ hoạt chất có lợi hấp thu vào máu thường rất thấp, chưa kể các hoạt chất này có thể bị phân hủy hoặc biến đổi hoàn toàn qua đường ruột. Việc chiết xuất thủ công tại nhà bằng cách đun nấu thông thường không thể thu được hàm lượng hoạt chất chuẩn hóa như trong nghiên cứu hóa dược chuyên sâu.
Hơn nữa, các nghiên cứu thực vật học hiện tại mới chỉ dừng lại ở việc tách chiết hợp chất từ rễ và vỏ thân của cây cần thăng [1, 4]. Bằng chứng trực tiếp về nồng độ, cơ chế và hiệu quả ức chế các chất trung gian gây viêm của riêng phần lá cần thăng trên mô hình động vật hay người thật sự vẫn còn thiếu hụt trầm trọng.
Những hiểu lầm thường gặp của người tiêu dùng
Nhiều người thường lầm tưởng rằng cây cảnh quen thuộc, dễ trồng thì sử dụng làm thuốc sẽ hoàn toàn vô hại. Quan niệm "uống nước lá cây không bổ ngang cũng bổ dọc" đã dẫn đến nhiều trường hợp tự ý hái lá sắc uống với số lượng lớn. Cần nhớ rằng nhiều loài thực vật chứa các hợp chất tự nhiên có độc tính tế bào cao nhằm tự vệ chống lại sâu bọ ngoài tự nhiên [1, 4].
Một hiểu lầm phổ biến khác là đồng nhất hoạt tính trong ống nghiệm với khả năng chữa khỏi bệnh. Khi nghe thông tin một loại cây "có khả năng kháng viêm", người bệnh thường tự ý bỏ thuốc điều trị viêm khớp hoặc các bệnh tự miễn do bác sĩ kê đơn để chuyển sang dùng thảo dược. Hành vi này tiềm ẩn nguy cơ bùng phát bệnh cấp tính, gây tổn thương khớp vĩnh viễn hoặc suy giảm chức năng nội tạng nghiêm trọng.
Ai nên thận trọng khi tiếp cận thảo dược này?
Người mắc các bệnh lý mạn tính như viêm khớp dạng thấp, viêm ruột hoặc các bệnh tự miễn không nên tự ý dùng lá cần thăng để thay thế phác đồ điều trị chuẩn của bệnh viện. Việc trì hoãn can thiệp y tế đúng cách sẽ làm bỏ lỡ giai đoạn vàng để kiểm soát các đợt viêm cấp tính.
Phụ nữ đang mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ là những đối tượng có cơ địa vô cùng nhạy cảm. Vì chưa có nghiên cứu an toàn độc tính học trên người, việc tiêu thụ nước sắc đậm đặc từ loại cây này có thể dẫn đến nguy cơ ngộ độc hoặc ảnh hưởng xấu đến sự phát triển của thai nhi.
Bệnh nhân đang suy giảm chức năng gan, thận hoặc người chuẩn bị phẫu thuật cần đặc biệt lưu ý. Các hợp chất hữu cơ lạ có trong thảo mộc chưa qua kiểm nghiệm có thể làm tăng gánh nặng giải độc cho gan và bài tiết cho thận, hoặc gây tương tác nguy hiểm với các thuốc tân dược đang sử dụng.
Cách áp dụng thực tế an toàn trong đời sống
Trong ẩm thực dân gian, lá cần thăng non đôi khi được sử dụng với lượng rất nhỏ như một loại rau gia vị ăn kèm để tạo hương vị đặc trưng cho món ăn. Việc sử dụng chừng mực này ở mức độ ẩm thực thông thường thường không gây hại cho người có sức khỏe ổn định.
Tuyệt đối không nên tự ý hái lá với số lượng lớn, phơi khô rồi sắc uống liên tục nhiều ngày theo kiểu nước trà thảo mộc nhằm mục đích "tiêu viêm", "giải độc". Việc này có thể dẫn đến tích tụ các chất chuyển hóa không rõ nguồn gốc trong cơ thể, gây kích ứng dạ dày hoặc ngộ độc gan thận.
Nếu đang gặp các triệu chứng viêm đau mạn tính, sưng khớp hoặc sốt kéo dài, người dân cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám, chẩn đoán đúng nguyên nhân và tiếp nhận đơn thuốc phù hợp. Trước khi muốn dùng thêm bất kỳ loại thảo dược hay thực phẩm bổ sung nào hỗ trợ, hãy luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế uy tín.
Tiềm năng kháng viêm của các hợp chất trong cây cần thăng hiện mới chỉ là những phát hiện ban đầu trong phòng thí nghiệm hóa sinh [1]. Người tiêu dùng cần giữ cái nhìn khoa học, tỉnh táo trước những lời quảng cáo thổi phồng và ưu tiên các phương pháp điều trị chính thống đã được kiểm chứng lâm sàng để bảo vệ sức khỏe của bản thân và gia đình.

