Hai vị thuốc cộng sinh dễ gây nhầm lẫn
Trong dân gian, những loài thực vật cộng sinh với kiến (còn gọi là cây tổ kiến) thường được người dân thu hái củ phình to về làm thuốc. Hai loại phổ biến nhất là kiến kỳ nam (Hydnophytum formicarum) và bí kỳ nam (chi Myrmecodia, điển hình là loài Myrmecodia pendans). Do hình thái bên ngoài khá giống nhau và đều có khoang rỗng cho kiến làm tổ, người dùng rất dễ nhầm lẫn hai dược liệu này khi mua bán trên thị trường.
Thực tế, dù cùng thuộc nhóm thực vật cộng sinh kiến và có một số hoạt tính tương tự, kiến kỳ nam và bí kỳ nam có sự khác biệt rõ về thành phần hoạt chất đặc trưng cũng như hướng nghiên cứu dược lý. Nắm rõ đặc điểm khoa học của từng loại sẽ giúp người bệnh tránh sử dụng sai mục đích.
Khác biệt từ góc độ sinh học và hoạt chất
Cả kiến kỳ nam (Hydnophytum formicarum) và bí kỳ nam (Myrmecodia) đều là thực vật thân gỗ nhiệt đới phân bố ở các vùng xích đạo [1]. Người dân bản địa vùng Irian Jaya từ lâu đã xem bí kỳ nam (Myrmecodia) như một phương thuốc dân gian hỗ trợ điều trị đái tháo đường [1]. Quan niệm bản địa cho rằng các chất do kiến tạo ra trong tổ củ có thể hỗ trợ hạ đường huyết [1].
Trong khi đó, củ của loài kiến kỳ nam (Hydnophytum formicarum) trong y học cổ truyền lại được ghi nhận với các tác dụng về tim mạch, chống viêm, kháng ký sinh trùng, đồng thời dùng trong trị viêm gan, phong thấp và tiêu chảy [2]. Về mặt thành phần hóa học, nghiên cứu đã phân lập được từ kiến kỳ nam các hợp chất flavonoid và phenolic có hoạt tính sinh học cao bao gồm isoliquiritigenin, protocatechualdehyde, butin và butein [2]. Ngoài ra, kiến kỳ nam còn chứa sterol thực vật là stigmasterol được chiết xuất từ phân đoạn hexane và dichloromethane [2], [1].
Bằng chứng nghiên cứu về kiến kỳ nam
Khả năng kháng khuẩn và chống oxy hóa của kiến kỳ nam (Hydnophytum formicarum) đã được ghi nhận trong nghiên cứu trong ống nghiệm công bố năm 2008 [2]. Nhóm nghiên cứu đã thử nghiệm các dịch chiết thô gồm hexane, dichloromethane, ethyl acetate và methanol trên 27 chủng vi sinh vật bằng phương pháp pha loãng trên thạch, kết hợp đo hoạt tính chống oxy hóa qua thử nghiệm DPPH và SOD [2]. Kết quả cho thấy dịch chiết ethyl acetate có hoạt tính ức chế nhiều vi khuẩn Gram âm và Gram dương với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 256 microgam/mL, ức chế hoàn toàn Shewanella putrefaciens ở nồng độ MIC 128 microgam/mL, và vi khuẩn bạch hầu Corynebacterium diphtheriae bị ức chế bởi tất cả các dịch chiết [2].
Dịch chiết ethyl acetate của kiến kỳ nam cũng cho thấy khả năng dọn gốc tự do mạnh nhất trong thử nghiệm DPPH với mức 83,31% và nồng độ ức chế một nửa (IC50) là 8,40 microgam/mL, trong khi các dịch chiết khác chỉ đạt mức 28,60% đến 56,80% [2]. Ở thử nghiệm SOD, dịch chiết methanol thể hiện khả năng ức chế gốc tự do superoxide cao nhất đạt 74,19% [2]. Khi thử độc tính tế bào của các hợp chất phenolic phân lập từ kiến kỳ nam trên dòng tế bào ung thư HuCCA-1 và KB, các chất này không thể hiện độc tính ở nồng độ thử nghiệm với ED50 lớn hơn 10 microgam/mL [2].
Đến năm 2024, một nghiên cứu khác đánh giá độ nhạy cảm trong ống nghiệm của các chủng xoắn khuẩn Leptospira gây bệnh nguy hiểm đối với các dịch chiết kiến kỳ nam bằng phương pháp vi pha loãng [3]. Các phân đoạn chiết ethyl acetate, methanol và hexane của Hydnophytum formicarum đạt nồng độ ức chế tối thiểu MIC là 62,5 microgam/mL đối với Leptospira [3]. Dù hiệu lực này thấp hơn các kháng sinh chuẩn như cefotaxime hay ampicillin, kết quả cho thấy kiến kỳ nam chứa các hợp chất thực vật có tiềm năng nghiên cứu thêm về kháng khuẩn [3].
Tác dụng trên mô hình làm lành vết thương
Bên cạnh hoạt tính kháng khuẩn trong ống nghiệm, kiến kỳ nam còn được thử nghiệm về khả năng phục hồi mô tổn thương. Năm 2022, một nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện trên 24 con chuột cống trắng giống Sprague-Dawley nhằm đánh giá tác động của dịch chiết Hydnophytum formicarum đối với mật độ collagen, sự tăng sinh mạch máu, chiều dài vết thương và tốc độ tái biểu mô hóa [4]. Các vết thương da trên lưng chuột được tạo bằng kỹ thuật bấm sinh thiết, sau đó chuột được chia làm hai nhóm đối chứng và can thiệp, đánh giá mô bệnh học vào các ngày thứ 4, thứ 7 và thứ 14 [4].
Kết quả cho thấy nhóm chuột được bôi dịch chiết kiến kỳ nam có sự khác biệt rõ rệt về chiều dài vết thương, tốc độ biểu mô hóa và quá trình tạo mạch so với nhóm đối chứng [4]. Ở nhóm can thiệp, số lượng mạch máu hình thành ít hơn nhưng độ trưởng thành của mạch máu cao hơn, đồng thời hạn chế tình trạng nhiễm trùng thứ phát [4]. Các nhà nghiên cứu kết luận dịch chiết kiến kỳ nam bôi tại chỗ có tác động tích cực đến việc kiểm soát mô sẹo và thúc đẩy biểu mô hóa qua các giai đoạn hạt hóa vết thương trên động vật [4].
Sự khác biệt với bí kỳ nam và hướng tiếp cận tiểu đường
Một hướng trị liệu trong kiểm soát bệnh đái tháo đường là ức chế enzym alpha-amylase nhằm làm chậm quá trình thủy phân tinh bột giải phóng glucose [1]. Nghiên cứu năm 2018 lưu ý rằng biến chứng tiểu đường xuất phát từ căng thẳng oxy hóa và các gốc tự do phát sinh do đường huyết tăng cao [1]. Trong khi các chất chống oxy hóa thông thường như vitamin C và E chưa chứng minh được lợi ích lâm sàng rõ ràng, liệu pháp chống oxy hóa kết hợp thuốc hạ đường huyết là một hướng được quan tâm [1].
Bí kỳ nam (Myrmecodia) nổi bật trong y học bản địa về mục đích hạ đường huyết này [1]. Đối với kiến kỳ nam (Hydnophytum formicarum), thành phần stigmasterol chiết xuất được từ dịch chiết hexane và dichloromethane đã được ghi nhận trước đó có các đặc tính chống oxy hóa, hỗ trợ hạ đường huyết, ức chế tuyến giáp và kháng khuẩn [2], [1]. Tuy nhiên, dữ liệu này chỉ ra tiềm năng của các hoạt chất tinh khiết chứ không đồng nghĩa với việc uống nước sắc củ thô sẽ thay thế được phác đồ tiểu đường.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng dược liệu tổ kiến
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng mọi loại "củ kiến" đều có tác dụng như nhau. Bí kỳ nam (Myrmecodia) gắn liền với kinh nghiệm hạ đường huyết vùng xích đạo, trong khi kiến kỳ nam (Hydnophytum formicarum) tập trung nhiều dữ liệu về chống viêm, làm lành mô hạt và ức chế vi khuẩn [2], [1], [4]. Dùng lẫn lộn hai loài có thể khiến người bệnh không đạt được mục đích điều trị mong muốn.
Hiểu lầm thứ hai là tin rằng thảo dược tự nhiên có thể thay thế hoàn toàn kháng sinh hay thuốc hạ đường huyết. Dù kiến kỳ nam ức chế được vi khuẩn gram âm, gram dương và vi khuẩn Leptospira trong phòng thí nghiệm [2], [3], đây hoàn toàn chỉ là thử nghiệm invitro. Mức MIC 62,5 microgam/mL của dịch chiết thảo mộc cao hơn rất nhiều so với nồng độ MIC từ 0,2 đến vài microgam/mL của các kháng sinh đường uống hay tiêm tiêu chuẩn [3].
Ai nên thận trọng khi tiếp cận hai dược liệu này?
Các nghiên cứu sinh học hiện tại của kiến kỳ nam chủ yếu thực hiện trong ống nghiệm (in vitro) [2], [3] và trên động vật thực nghiệm (chuột cống) [4]. Hoàn toàn chưa có các thử nghiệm lâm sàng đối chứng chặt chẽ trên phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không tự ý sử dụng các chế phẩm từ kiến kỳ nam hay bí kỳ nam.
Người bệnh đang điều trị nhiễm trùng cấp tính không được tự ý dùng nước sắc củ kiến để thay thế phác đồ kháng sinh của bác sĩ. Tương tự, người mắc đái tháo đường nếu nghe theo kinh nghiệm truyền miệng dùng bí kỳ nam mà bỏ thuốc điều trị chuẩn có thể đối mặt với nguy cơ biến chứng cấp tính do tăng đường huyết khó kiểm soát.
Gợi ý tiếp cận và sử dụng đúng cách
Người dùng khi tìm mua dược liệu cần chọn các cơ sở y học cổ truyền uy tín, có giấy phép và chuyên môn nhận dạng rõ ràng giữa Hydnophytum formicarum và Myrmecodia pendans, tránh mua hàng phơi khô thái lát trôi nổi không rõ nguồn gốc. Dược liệu cần được làm sạch khoang tổ kiến, sấy khô đúng quy chuẩn để tránh nấm mốc và tạp chất ký sinh.
Vì các dữ liệu khoa học chưa xác định liều lượng uống an toàn tuyệt đối trên người, người dân chỉ nên sử dụng ở mức độ vừa phải theo đúng thang thuốc được bác sĩ y học cổ truyền kê đơn. Khi có bệnh nền mạn tính hoặc đang dùng các thuốc điều trị khác, việc tham vấn nhân viên y tế trước khi dùng bất kỳ dạng chiết xuất củ kiến nào là điều bắt buộc.
Cả kiến kỳ nam và bí kỳ nam đều là những nguồn gen dược liệu quý với các hoạt chất sinh học triển vọng như flavonoid, phenol và stigmasterol. Người bệnh cần giữ cái nhìn khoa học, không thần thánh hóa thảo dược và luôn ưu tiên các chẩn đoán y khoa chính thống.


