Đan sa (chu sa) từ lâu đã là vị thuốc khoáng vật quen thuộc trong nhiều bài thuốc y học cổ truyền chữa mất ngủ hay co giật. Nhiều người truyền tai nhau rằng chỉ cần trải qua kỹ thuật “thủy phi” – tức mài nghiền dược liệu trong nước – thì toàn bộ độc tính của thủy ngân sẽ biến mất hoàn toàn. Liệu phương pháp chế biến cổ truyền này có thực sự thần kỳ như lời đồn?

Thực tế kiểm nghiệm khoa học cho thấy, kỹ thuật mài với nước không thể loại bỏ hoàn toàn độc tính vốn có của đan sa. Mặc dù quá trình tinh chế giúp làm sạch các tạp chất cơ học và giảm lượng muối thủy ngân hòa tan, bản chất đan sa vẫn là khoáng chất chứa thủy ngân có nguy cơ tích tụ gây hại nội tạng.

Đan sa và kỹ thuật thủy phi dưới góc nhìn khoa học

Đan sa là khoáng vật tự nhiên có thành phần cấu tạo chủ yếu là thủy ngân sulfide (HgS) [1]. Trong y học cổ truyền phương Đông, đan sa từng được phối chế để điều trị các chứng sốt cao, co giật, mất ngủ, rối loạn thần kinh hoặc tê liệt [1]. Các thầy thuốc cổ xưa tin rằng việc xử lý và tinh chế lặp đi lặp lại có thể triệt tiêu hoàn toàn độc tính mà vẫn giữ nguyên tác dụng trị bệnh [1].

Kỹ thuật chế biến cổ điển then chốt đối với đan sa chính là thủy phi. Phương pháp này lợi dụng nước hoặc dung dịch để mài, tán mịn khoáng thạch, từ đó tách các hạt mịn lơ lửng và gạn bỏ cặn bẩn [2]. Nước đóng vai trò môi trường phân tách cơ học, giúp các tạp chất nhẹ nổi lên hoặc các muối dễ tan phân tán ra khỏi khối khoáng thể [3], [2].

Tuy nhiên, dù được mài với nước kỹ lưỡng đến đâu, thành phần cốt lõi của bột mịn thu được sau cùng vẫn là hợp chất thủy ngân sulfide [4]. Các phân tích quang phổ Raman xác nhận rằng mẫu đan sa chuẩn dùng làm thuốc có phổ đặc trưng hoàn toàn trùng khớp với phân tử thủy ngân sulfide tinh khiết [4]. Do đó, bản chất hóa học chứa kim loại nặng của vị thuốc không hề bị triệt tiêu sau khi thủy phi.

Cơ chế tác động và sự chuyển hóa trong cơ thể

Nhiều người lầm tưởng rằng độc tính của đan sa tương đương tuyệt đối với các dạng thủy ngân cực độc tan trong nước như thủy ngân clorua hay methylmercury [5]. Việc đánh đồng này từng gây tranh cãi vì HgS có độ tan cực kỳ thấp trong dịch tiêu hóa, khiến mức độ hấp thu cấp tính của nó thấp hơn đáng kể so với các hợp chất thủy ngân tự do khác [5], [6].

Dù vậy, khi đi vào hệ tiêu hóa, một lượng nhất định ion thủy ngân vẫn được phóng thích và hấp thu vào máu [7]. Lượng thủy ngân này sau đó phân bố đến các cơ quan chuyển hóa và bài tiết quan trọng, chủ yếu là gan, thận và não [7], [5]. Quá trình đào thải kim loại nặng ra khỏi mô diễn ra vô cùng chậm chạp, dẫn đến hiện tượng tích lũy sinh học theo thời gian [7].

Tại mô thận, sự tích tụ thủy ngân gây kích hoạt các phản ứng viêm và ức chế các chất chống oxy hóa tự nhiên của tế bào [6]. Tình trạng này khiến tế bào ống thận bị thoái hóa biểu mô, sưng phù và làm suy giảm chức năng lọc [6]. Ở hệ thần kinh, thủy ngân có thể vượt qua hàng rào bảo vệ, dẫn đến những biến đổi bất lợi về hành vi và khả năng nhận thức nếu nồng độ vượt ngưỡng an toàn [7].

Bằng chứng từ các nghiên cứu thực nghiệm

Để đánh giá chính xác độc tính của đan sa, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm đối chứng trên động vật nhằm đo lường mức độ phơi nhiễm và tổn thương thực tế.

Nghiên cứu công bố năm 2023 trên chuột non kéo dài 14 ngày đã so sánh tác động của đan sa đơn thuần với bài thuốc nhi khoa Nhất Niệm Kim (YNJ - chứa 5,66% đan sa) [7]. Chuột non được cho uống các mức liều đan sa gồm 67,9 mg/kg (thấp), 169,8 mg/kg (trung bình) và 339,6 mg/kg (cao), tương ứng gấp 3, 7,5 và 15 lần liều lâm sàng thông thường [7]. Kết quả cho thấy thủy ngân từ đan sa đơn thuần được hấp thu vào máu nhiều hơn đáng kể so với khi nằm trong bài thuốc phối hợp [7]. Tại ngày thứ 14, hàm lượng thủy ngân trong máu ở nhóm dùng đan sa liều cao gấp khoảng 7 lần so với nhóm dùng bài thuốc YNJ liều cao [7]. Điều này chứng minh đan sa khi dùng đơn độc có nguy cơ giải phóng và hấp thu thủy ngân rất lớn [7].

Một nghiên cứu khác công bố năm 2025 tập trung đánh giá độc tính trên thận của chuột sau 30 ngày cho uống đan sa với liều 50 mg/kg và 200 mg/kg mỗi ngày, so sánh với thủy ngân sulfide tinh khiết (50 mg/kg) và hợp chất thủy ngân nitrat (0,9 mg/kg tính theo ion Hg2+) [6]. Kết quả phân tích mô bệnh học và protein cho thấy, nhóm dùng đan sa liều cao và HgS đều xuất hiện tổn thương thận rõ rệt, kích hoạt yếu tố gây viêm NF-kappaB và làm suy giảm đáng kể các chỉ số bảo vệ tế bào như OAT1 và GPX4 [6]. Mặc dù nồng độ tích tụ thủy ngân tổng trong thận của nhóm dùng thủy ngân nitrat cao vượt trội (tăng 773,77% so với nhóm chứng), đan sa liều cao vẫn gây tổn hại biểu mô ống thận không thể xem nhẹ [6].

Bên cạnh đó, các khảo sát về an toàn lao động trong lịch sử cũng cảnh báo nguy cơ nghiêm trọng từ việc tinh chế quặng đan sa. Dữ liệu theo dõi kéo dài từ năm 1968 đến 1982 tại mỏ Abbadia San Salvatore (Ý) cho thấy công nhân xử lý quặng đan sa bị phơi nhiễm thủy ngân vô cơ rất nặng [8]. Nồng độ thủy ngân trung bình hình học trong máu công nhân lên tới 26 microgam/L và lượng bài tiết qua nước tiểu trung bình là 140 microgam trong 24 giờ [8]. Công đoạn sản xuất bột màu từ đan sa ghi nhận nồng độ thủy ngân trong không khí cao đỉnh điểm với mức trung bình 160 microgam/m3 [8]. Những con số này khẳng định quá trình tán nghiền và xử lý khoáng vật đan sa luôn tiềm ẩn nguy cơ nhiễm độc thủy ngân cho người tiếp xúc [8].

Lợi ích thực tế và giới hạn của kỹ thuật mài với nước

Kỹ thuật thủy phi mài với nước thực chất đóng vai trò như một quy trình tuyển khoáng thủ công cổ truyền [3], [2]. Khi nghiền đan sa cùng với nước, lực ma sát làm vụn khoáng thạch thành các hạt siêu nhỏ, trong khi môi trường lỏng giúp hòa tan các muối tạp chất dễ tan và rửa trôi bụi bẩn [3], [2]. Việc làm này ngăn ngừa hiện tượng bay hơi thủy ngân do nhiệt độ ma sát khô gây ra [3].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của kỹ thuật thủy phi là không thể thay đổi bản chất hóa học của khoáng chất. Lớp bột lắng mịn thu được sau khi gạn nước vẫn là thủy ngân sulfide nguyên chất [4]. Nước không thể hòa tan hoặc bẻ gãy liên kết phân tử của HgS để biến nó thành một chất hoàn toàn vô hại [4], [6]. Do đó, quan niệm cho rằng "thủy phi giúp loại bỏ hoàn toàn độc tố" là một nhận thức sai lệch, phóng đại hiệu quả của phương pháp chế biến cơ học.

Các tổng quan y văn quốc tế cũng chỉ rõ, sự thiếu hụt quy trình kiểm soát chất lượng chuẩn hóa và việc người dân tự ý dùng thuốc chứa đan sa đã dẫn đến nhiều trường hợp ngộ độc đáng tiếc [1]. Các báo cáo độc tính rải rác vẫn liên tục được ghi nhận và cơ chế tác động sinh học sâu xa của đan sa vẫn chưa được thiết lập trọn vẹn [1].

Những hiểu lầm thường gặp về đan sa

Hiểu lầm phổ biến nhất là xem đan sa như một loại thuốc bổ an thần tự nhiên, lành tính vì có nguồn gốc từ khoáng vật thiên nhiên. Thực chất, mọi dạng thủy ngân khi hấp thu vượt ngưỡng đều là chất độc chuyển hóa đối với cơ thể người [1], [5].

Một ngộ nhận khác là tin rằng đan sa sau khi chế biến có thể dùng dài ngày mà không gây hại. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy dùng liên tục từ 14 đến 30 ngày đã gây tích tụ lượng lớn kim loại nặng trong mô và gây thoái hóa tế bào thận [7], [6]. Đan sa không đào thải nhanh chóng mà tích tụ dần qua từng liều uống [7].

Ngoài ra, nhiều người tự ý mua bột đan sa trôi nổi về tự mài tán tại nhà theo hướng dẫn truyền miệng. Việc chế biến thủ công không có thiết bị bảo hộ chuẩn mực có thể gây hít phải bụi khoáng vật hoặc phơi nhiễm thủy ngân trực tiếp qua đường hô hấp và da, tương tự rủi ro từng ghi nhận ở các cơ sở luyện quặng [8].

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Đan sa chứa thủy ngân nên tiềm ẩn nguy cơ rất cao đối với các nhóm đối tượng nhạy cảm. Nghiên cứu thực nghiệm trên chuột non cho thấy cơ thể đang phát triển rất dễ bị tổn thương thần kinh và tích tụ kim loại nặng khi phơi nhiễm đan sa [7]. Mặc dù chưa có đủ thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người, trẻ em tuyệt đối không nên tiếp xúc hoặc sử dụng các chế phẩm chứa đan sa nếu không có chỉ định chuyên khoa nghiêm ngặt [7].

Phụ nữ mang thai và cho con bú là nhóm đối tượng cần tránh xa đan sa do kim loại nặng có khả năng truyền qua hàng rào nhau thai hoặc sữa mẹ, gây dị tật hoặc ảnh hưởng não bộ thai nhi. Hiện nay chưa có nghiên cứu an toàn nào cho phép nhóm này sử dụng đan sa [1].

Những người có tiền sử suy giảm chức năng gan hoặc bệnh lý về thận cần tránh hoàn toàn dược liệu này. Tác động ức chế men chống oxy hóa và gây thoái hóa biểu mô ống thận của các hợp chất thủy ngân sẽ làm trầm trọng thêm tình trạng suy tạng sẵn có [5], [6].

Áp dụng thực tế và khuyến cáo an toàn

Người dân tuyệt đối không tự ý tìm mua, tự chế biến hoặc tự kê đơn các bài thuốc có chứa đan sa, chu sa trôi nổi trên thị trường [1]. Khi cần sử dụng các bài thuốc cổ truyền có thành phần này, người bệnh bắt buộc phải thăm khám tại các bệnh viện y học cổ truyền uy tín để được bác sĩ chỉ định và theo dõi sát sao.

Các bài thuốc cổ truyền có chứa đan sa thường được phối hợp với nhiều dược liệu khác nhằm giảm thiểu sự hấp thu kim loại độc lập [7], [5]. Bệnh nhân không được tự ý tách riêng đan sa ra dùng đơn độc hoặc dùng vượt quá thời gian được bác sĩ khuyến cáo [7].

Nếu đang trong quá trình sử dụng bất kỳ phương thuốc nào nghi có chứa đan sa mà xuất hiện các dấu hiệu bất thường như mệt mỏi, tiểu ít, sưng phù hoặc rối loạn tiêu hóa, người bệnh cần ngừng thuốc ngay lập tức và đến các cơ sở y tế chuyên khoa để kiểm tra chức năng gan, thận [5], [6].

Tóm lại, kỹ thuật thủy phi mài với nước chỉ là một bước tinh chế cơ học giúp làm sạch tạp chất chứ không thể "hóa giải" hoàn toàn bản chất độc tính của thủy ngân trong đan sa [3], [4]. Để bảo vệ sức khỏe, người dân cần từ bỏ thói quen tự ý sử dụng các khoáng vật kim loại nặng và luôn tuân thủ tư vấn của bác sĩ chuyên khoa [1].