Cây rau bép (tên khoa học là Gnetum gnemon L., còn gọi là melinjo) từ lâu đã quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày của người dân Đông Nam Á, trong đó có vùng núi và Tây Nguyên của Việt Nam [1]. Lá bép non thường được hái để nấu canh, xào, trong khi hạt bép lại được luộc ăn trực tiếp, làm bánh hoặc dùng như một loại hạt giàu năng lượng [2], [1]. Nhiều người thắc mắc liệu lá bép dùng làm rau ăn và hạt bép có cùng hàm lượng hoạt chất chống oxy hóa hay không.
Câu trả lời ngắn gọn: Các dữ liệu phân tích hóa thực vật hiện có tập trung xác định và định lượng hệ hợp chất stilbenoid, dimer resveratrol chủ yếu từ bộ phận hạt (nội nhũ và vỏ hạt) [3], [2], [4], [5]. Bằng chứng trực tiếp so sánh đối đầu nồng độ flavonoid hoặc stilbene định lượng cụ thể giữa phiến lá và hạt chưa được báo cáo chi tiết trong dữ liệu thực nghiệm hiện hành [3], [2], [4], [1], [5].
Cấu trúc hoạt chất đặc biệt ở hạt bép
Khi phân tích hạt cây bép (Gnetum gnemon), các nhà nghiên cứu nhận thấy đây là nguồn dự trữ dồi dào của các hợp chất nhóm stilbenoid [3], [2], [4]. Stilbenoid là một phân nhóm polyphenol tự nhiên có cấu trúc hóa học đặc thù, bao gồm dạng monome kinh điển như trans-resveratrol và các dạng dime (dimer) phức tạp hơn [3], [1], [6].
Các dẫn xuất dimer resveratrol tiêu biểu được định danh trong nội nhũ hạt gồm gnetin C, gnemonoside A, gnemonoside C, gnemonoside D và hợp chất mới được phân lập là gnetin L [3], [4], [7]. Những hoạt chất này có khả năng tham gia dập tắt gốc tự do, tạo màng chắn hạn chế quá trình oxy hóa lipid và bảo vệ tế bào [4], [5].
Vỏ cứng của hạt bép chín đỏ qua kỹ thuật phân đoạn cũng ghi nhận sự hiện diện rõ rệt của gnetin C, resveratrol cùng các dẫn xuất stilbenoid khác [2]. Hạt bép vì thế được giới khoa học coi là nguồn nguyên liệu cô đặc các phân tử stilbene thực vật [3], [4].
Sự khác biệt giữa lá và hạt qua lăng kính nghiên cứu
Dù lá và hạt bép đều ăn được [1], phần lớn các nghiên cứu chuyên sâu về phân lập stilbene lại tập trung vào bộ phận hạt và rễ cây [3], [4], [5]. Chưa có nghiên cứu phân tích định lượng trực tiếp đặt cạnh nhau giữa nồng độ flavonoid, stilbene ở lá non với hàm lượng stilbenoid ở hạt trong cùng một mô hình khảo sát [3], [2], [4], [1], [5].
Ở rễ cây bép, người ta tìm thấy các trimer resveratrol như gnemonol K, L và dimer isorhapontigenin như gnemonol M [5]. Trong khi đó, các nghiên cứu tập trung vào hạt bép chứng minh chiết xuất hạt chứa gần 3% gnetin C tự nhiên [8].
Điều này cho thấy mỗi bộ phận của cây bép có thể tích lũy các nhóm chất chuyển hóa thứ cấp ở mức độ và cấu trúc phân tử hoàn toàn khác biệt [3], [4], [5]. Việc sử dụng lá bép như một loại rau xanh thông thường cung cấp chất xơ và dinh dưỡng từ thực vật, nhưng không thể mặc định xem lá bép có hoạt tính và hàm lượng stilbenoid tương đương hạt bép [3], [1].
Nghiên cứu thực nghiệm về chiết xuất hạt bép
Tác dụng sinh học của các hợp chất trong hạt bép đã được khảo sát trên nhiều mô hình tế bào và động vật [3], [4], [1], [7], [6]. Nghiên cứu năm 2013 kiểm tra tác dụng của chiết xuất ethanol nội nhũ hạt bép trên chuột mắc tiểu đường do streptozotocin [3]. Kết quả cho thấy chiết xuất giúp tăng biểu hiện SIRT1 và giảm lão hóa nội mô mạch máu [3]. Đáng chú ý, nồng độ gnetin C trong huyết tương chuột cao gấp 6 lần nồng độ trans-resveratrol [3].
Tuy nhiên, thử nghiệm trên tế bào nội mô tĩnh mạch rốn người (HUVEC) bị kích ứng oxy hóa bởi hydrogen peroxide lại chỉ ra trans-resveratrol ức chế sự lão hóa tế bào nhờ tăng eNOS và SIRT1, còn các dimer như gnetin C và gnemonoside A, D lại không thể hiện hiệu ứng này [3].
Đến năm 2017, nghiên cứu về vỏ hạt bép cho thấy chiết xuất thô ban đầu có hoạt tính chống oxy hóa yếu [2]. Bằng cách phân đoạn qua nhựa hấp phụ xốp HPD-600 với dung môi ethanol 25-75%, hoạt tính chống oxy hóa dập tắt gốc tự do tăng từ 3 đến 7 lần so với chiết xuất thô [2].
Một nghiên cứu phân lập năm 2009 cho thấy gnetin L, gnetin C, gnemonoside A, C, D và resveratrol từ nội nhũ hạt đều có khả năng dập tắt gốc tự do DPPH tương tự acid ascorbic và alpha-tocopherol [4]. Ngoài ra, các stilbenoid này còn ức chế men lipase và alpha-amylase từ tụy lợn, gợi ý tiềm năng làm chậm chuyển hóa tinh bột và lipid [4].
Năm 2011, nghiên cứu in vitro trên tế bào HUVEC cho thấy chiết xuất hạt bép cùng gnetin C và gnetin L ức chế mạnh sự tăng sinh và hình thành ống mao mạch dưới kích thích của yếu tố phát triển nội mô mạch máu (VEGF), mạnh hơn cả resveratrol [7]. Hiệu quả ức chế tạo mạch khối u cũng được xác nhận trên mô hình chuột dorsal air sac [7].
Nghiên cứu năm 2015 trên chuột C57BL/6 ăn chế độ nhiều chất béo (HFD) cho thấy dùng 2,0% chiết xuất hạt bép sau 8 tuần làm giảm tăng trọng lượng cơ thể (p < 0,001), giảm insulin máu (p < 0,01) và chỉ số HOMA-IR (p < 0.05) [6]. Chuột dùng liều 0,2% chiết xuất hạt bép ở 18 tháng tuổi duy trì hoạt động thể chất tốt hơn và giảm 25% nguy cơ tử vong do chế độ ăn nhiều mỡ (tỷ số rủi ro = 0,75, p = 0,036) [6].
Nghiên cứu in vitro và in vivo năm 2015 khác xác nhận chiết xuất hạt và gnetin C ức chế sự tăng sinh, gây chết theo chu trình (apoptosis) trên các dòng tế bào ung thư tuyến tụy, tuyến tiền liệt, vú, đại tràng mà không ảnh hưởng tế bào lành [1]. Chuột BALB/c mang u đại tràng colon-26 uống chiết xuất hạt liều 50 và 100 mg/kg mỗi ngày đã giảm rõ rệt kích thước khối u, sự tạo mạch máu trong u và di căn gan [1].
Bằng chứng trên người: Thử nghiệm lâm sàng với Gnetin-C
Dữ liệu trên cơ thể người đối với hợp chất cô lập từ hạt bép còn tương đối hạn chế nhưng đã có bước đầu ghi nhận [8]. Năm 2019, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược đã được thực hiện để đánh giá độ an toàn và tác động miễn dịch của hợp chất gnetin C tinh khiết [8].
Nghiên cứu được tiến hành trên 12 người khỏe mạnh, chia đều làm 2 nhóm: nhóm can thiệp (n = 6) uống gnetin C và nhóm đối chứng (n = 6) uống giả dược trong suốt 14 ngày [8]. Kết quả không ghi nhận bất kỳ tác dụng phụ nào trong suốt thời gian can thiệp [8].
Về mặt sinh học, bổ sung gnetin C làm tăng có ý nghĩa thống kê số lượng tế bào tiêu diệt tự nhiên (NK cells) mang thụ thể hoạt hóa NKG2D và NKp46, đồng thời tăng độc tính tế bào chống lại dòng tế bào đích K562 [8]. Ngược lại, số lượng tuyệt đối bạch cầu trung tính giảm so với nhóm dùng giả dược [8].
Về chỉ số chuyển hóa, việc uống gnetin C giúp giảm nồng độ acid uric, cholesterol LDL, cholesterol HDL, adiponectin toàn phần và adiponectin trọng lượng phân tử cao trong máu [8]. Đây là bằng chứng cho thấy hoạt chất chiết xuất từ hạt bép có hoạt tính chuyển hóa và điều hòa miễn dịch rõ rệt trên cơ thể người [8].
Những hiểu lầm thường gặp
Nhiều người thường đánh đồng công dụng giữa rau bép và hạt bép, cho rằng ăn một đĩa rau bép xào cũng mang lại hàm lượng stilbenoid hay khả năng hỗ trợ sức khỏe giống như dùng chế phẩm từ hạt bép [3], [1]. Đây là quan niệm chưa có cơ sở khoa học, bởi phân tích hóa học hiện chỉ khẳng định nhóm dimer stilbenoid dồi dào ở phần hạt và vỏ hạt [3], [2], [4].
Một hiểu lầm khác là xem chiết xuất hạt bép như phương thuốc chữa khỏi ung thư hoặc béo phì [1], [6]. Các kết quả ức chế tế bào ung thư vú, đại tràng hay khối u di căn gan mới được kiểm chứng trên nuôi cấy tế bào và chuột thí nghiệm [1]. Những dữ liệu tiền lâm sàng này không thể thay thế cho phác đồ điều trị y khoa đã được chuẩn hóa trên bệnh nhân [1].
Ngoài ra, dù chiết xuất thô từ hạt có hoạt tính sinh học, nhưng nghiên cứu cho thấy chiết xuất hạt bép thô dập tắt gốc tự do yếu nếu không trải qua quá trình tách chiết làm giàu hoạt chất [2]. Người tiêu dùng không nên kỳ vọng việc ăn hạt bép nướng, luộc thông thường có thể tạo ra tác dụng sinh học mạnh tương đương các phân đoạn chiết xuất chuẩn hóa trong phòng thí nghiệm [2], [8].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Hạt bép và các sản phẩm chứa chiết xuất hạt bép có thể gây ra những thay đổi sinh lý đáng lưu ý [8], [6]. Do gnetin C làm giảm số lượng bạch cầu trung tính và điều chỉnh nồng độ lipid máu, acid uric [8], những người có bệnh lý về huyết học, suy giảm miễn dịch hoặc đang dùng thuốc điều chỉnh chuyển hóa lipid cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng các chế phẩm bổ sung từ hạt bép [8].
Ngoài ra, chiết xuất hạt bép có khả năng làm hạ nồng độ insulin và giảm kháng insulin ở động vật [6]. Người bệnh đái tháo đường đang dùng thuốc hạ đường huyết cần thận trọng nguy cơ hạ đường huyết quá mức nếu tự ý phối hợp các thực phẩm chức năng từ hạt bép liều cao [6].
Với phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ nhỏ, dữ liệu an toàn về việc dùng các dạng chiết xuất cô đặc hoặc gnetin C tinh khiết từ hạt bép chưa được thiết lập [8]. Nhóm đối tượng này chỉ nên dùng rau bép và hạt bép ở mức độ thực phẩm thông thường trong bữa ăn gia đình [2], [1].
Gợi ý áp dụng thực phẩm trong bữa ăn gia đình
Trong đời sống hàng ngày, người tiêu dùng có thể tiếp cận rau bép và hạt bép như những nguồn thực phẩm bổ dưỡng cho thực đơn [2], [1]. Lá bép non có thể dùng nấu canh tôm, canh thịt hoặc xào nhẹ, giúp tăng cường thêm chất xơ từ rau xanh bản địa [1].
Đối với hạt bép, người dân Đông Nam Á thường luộc, rang chín hoặc tán thành bột làm bánh giòn melinjo [2], [1]. Khi chế biến hạt bép tại gia đình, nên nấu chín kỹ để dễ tiêu hóa [2], [4]. Không tự ý thu hái hay tự điều chế các dịch chiết hạt bép đậm đặc để uống trị bệnh khi chưa có sự hướng dẫn chuyên môn [3], [8].
Người tiêu dùng nên duy trì khẩu phần ở mức vừa phải, đa dạng hóa các nguồn rau củ và hạt dinh dưỡng thay vì chỉ tập trung vào một loại thực vật [2], [1]. Nếu có ý định sử dụng các viên uống bổ sung chiết xuất từ hạt cây bép (Gnetum gnemon), việc tham vấn bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng là điều cần thiết [4], [8].
Tóm lại, hạt bép là bộ phận đã được nghiên cứu kỹ lưỡng về sự hiện diện phong phú của các hợp chất stilbenoid và dimer resveratrol [3], [4]. Trong khi đó, lá bép vẫn đóng vai trò là một loại rau ăn lành tính nhưng chưa có đủ dữ liệu so sánh định lượng stilbene đối đầu với hạt [3], [1]. Tận dụng cả hai bộ phận như một phần của chế độ ăn uống đa dạng, hợp lý sẽ mang lại lợi ích dinh dưỡng thiết thực mà vẫn bảo đảm tính an toàn [2], [1].



