Dùng thảo dược song hành cùng thuốc tây y là thói quen phổ biến của nhiều người bệnh viêm loét dạ dày. Trong đó, lá khôi là vị thuốc dân gian quen tộc thường được sắc uống để làm dịu cơn đau rát thượng vị.
Tuy nhiên, việc uống nước sắc thảo dược cùng lúc với các loại thuốc điều trị hiện đại có thể gây ra những tương tác bất lợi. Hợp chất tanin tự nhiên dồi dào trong lá khôi chính là yếu tố có khả năng cản trở hoặc làm thay đổi sinh khả dụng của nhiều nhóm dược phẩm.
Bản chất của tanin và cơ chế tạo tủa
Tanin là nhóm hợp chất polyphenol thực vật có trọng lượng phân tử lớn, thường dao động trong khoảng từ 120 đến 3000 Da [1]. Nhóm chất này được phân chia thành hai loại chính là tanin thủy phân được và tanin ngưng tụ [1]. Chúng phân bố rộng rãi trong nhiều loài thực vật, ngũ cốc, trái cây và đồ uống như trà [1, 3].
Đặc tính hóa học nổi bật của tanin là khả năng kết tủa protein, gelatin và đặc biệt là các hợp chất alkaloid [1]. Chính vì khả năng liên kết mạnh mẽ này, tanin thường được xếp vào nhóm chất kháng dinh dưỡng vì có thể làm giảm khả năng hấp thu của một số dưỡng chất [1]. Khi tanin tiếp xúc với các phân tử hữu cơ hoặc kim loại trong đường tiêu hóa, chúng dễ dàng tạo thành các phức hợp khó tan [1, 6].
Trong môi trường dịch tiêu hóa, tanin có thể tương tác với các protein trong nước bọt và dịch vị [2]. Thử nghiệm trong ống nghiệm cho thấy độ tan của phức hợp protein và tanin phụ thuộc vào mức độ polyme hóa của phân tử [2]. Sự tạo phức này là nguyên nhân làm biến đổi tính chất hòa tan của các chất dùng kèm [4, 6].
Tương tác giữa tanin và thuốc hấp thu qua đường tiêu hóa
Sinh khả dụng đường uống phản ánh tỷ lệ lượng thuốc nguyên vẹn đi vào được vòng tuần hoàn chung [3]. Bất kỳ yếu tố nào làm biến đổi tốc độ hòa tan, tính thấm qua biểu mô ruột hoặc thời gian hấp thu đều có thể làm suy giảm hiệu quả điều trị của thuốc [2, 4]. Các tương tác tạo phức, biến đổi tính tan hoặc can thiệp vào quá trình vận chuyển qua niêm mạc ruột đóng vai trò quan trọng quyết định nồng độ thuốc trong huyết tương [2, 4].
Nhiều loại thuốc tây trị bệnh đường tiêu hóa bao gồm các dẫn xuất dạng alkaloid hoặc muối vô cơ. Với đặc tính kết tủa alkaloid đặc trưng, tanin trong dược liệu có thể bắt giữ các phân tử thuốc hoạt tính, tạo thành khối kết tủa không thể hòa tan trong dịch dạ dày [1]. Hậu quả là lượng hoạt chất tự do sẵn có để niêm mạc ruột hấp thu bị sụt giảm nghiêm trọng [4].
Ngoài ra, các nghiên cứu về động lực học cho thấy việc biến đổi tốc độ hấp thu trung bình (MAT) và thời gian đạt nồng độ đỉnh (tmax) có mối liên hệ mật thiết với hoạt động của hệ thống vận chuyển tại biểu mô ruột [3]. Sự ức chế cấp tính các bơm tống thuốc ở ruột làm giảm chỉ số MAT và tmax, trong khi các tương tác tạo phức ở lòng ruột làm cản trở hoàn toàn sự phóng thích dược chất từ dạng viên rắn [2, 4].
Kháng sinh, thuốc kháng toan và nguy cơ suy giảm tác dụng
Đối với các phác đồ tiệt trừ vi khuẩn dạ dày, kháng sinh đóng vai trò cốt lõi. Đa số các phân tử kháng sinh chuyển hóa và hấp thu tối ưu khi ở dạng tự do hòa tan trong dịch tiêu hóa [4]. Sự hiện diện đồng thời của polyphenol trọng lượng phân tử lớn như tanin làm tăng nguy cơ liên kết chéo, biến đổi tính tan và làm giảm sinh khả dụng của hoạt chất [1, 4]. Khi nồng độ kháng sinh trong máu không đạt ngưỡng điều trị, vi khuẩn không bị tiêu diệt hoàn toàn và dễ dẫn đến tình trạng kháng thuốc.
Với nhóm thuốc kháng toan chứa các ion kim loại đa hóa trị (như nhôm, magie, canxi), tương tác với polyphenol lại càng dễ xảy ra. Tanin có cấu trúc hóa học giàu các nhóm hydroxyl phenol tự do, rất dễ tạo phức chelate bền vững với ion kim loại [1]. Hiện tượng tạo phức chelate này tương tự như cách tanin tương tác và liên kết với các khoáng chất trong thức ăn [5, 8].
Mặc dù các tài liệu nghiên cứu hiện có chưa thực hiện thử nghiệm lâm sàng chuyên biệt trên chính dịch chiết nước sắc của lá khôi kết hợp trực tiếp với từng loại thuốc kháng sinh hay thuốc kháng toan cụ thể, nhưng các dữ liệu cơ bản về hóa học của tanin đã chứng minh rõ đặc tính kết tủa alkaloid và protein [1, 4]. Do đó, việc dùng chung thảo dược giàu tanin với thuốc tây cùng một thời điểm tiềm ẩn rủi ro cản trở hấp thu rất lớn [1, 4].
Nghiên cứu lâm sàng về tanin và sự hấp thu thuốc sắt
Người bị viêm loét hoặc chảy máu dạ dày mạn tính thường đối mặt với nguy cơ thiếu máu thiếu sắt, buộc phải bổ sung thêm các chế phẩm sắt đường uống. Mối tương tác giữa tanin và sắt đã được khoa học ghi nhận qua nhiều công trình nghiên cứu lâm sàng trên người [5, 8].
Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2017 tổng hợp các dữ liệu lâm sàng cho thấy polyphenol và tanin có tác động phức tạp lên tình trạng dự trữ sắt [5]. Trong một thử nghiệm kéo dài 4 tuần trên các tình nguyện viên là nam và nữ giới từ 19 đến 32 tuổi (gồm người ăn chay và người ăn bình thường), việc tiêu thụ trà xanh hoặc trà đen giàu tanin đã làm giảm đáng kể nồng độ ferritin huyết thanh ở nhóm phụ nữ ăn bình thường uống trà đen và phân nhóm phụ nữ bị thiếu máu [5]. Tuy nhiên, các chỉ số như nồng độ huyết sắc tố (hemoglobin), dung tích hồng cầu và sắt huyết thanh toàn phần lại không ghi nhận sự thay đổi rõ rệt [5].
Cũng trong báo cáo này, một thử nghiệm khác tại Ấn Độ theo dõi 46 nam và nữ giới từ 20 đến 25 tuổi trong vòng 3 tuần [5]. Nhóm áp dụng chế độ ăn giàu polyphenol từ rau xanh không cho thấy sự biến đổi nồng độ hemoglobin có ý nghĩa thống kê so với nhóm ăn đối chứng [5]. Bên cạnh đó, nghiên cứu trên 20 phụ nữ dùng đậu có hàm lượng polyphenol thấp (29 mg/100g) so với đậu hàm lượng polyphenol cao (180 mg/100g) cho thấy việc giảm polyphenol đơn thuần không làm tăng hấp thu sắt, do có sự hiện diện của acid phytic đóng vai trò gây nhiễu [5].
Nghiên cứu can thiệp năm 2017 tiến hành trên nhóm phụ nữ tiền mãn kinh khỏe mạnh, không bị thiếu máu (chỉ số ferritin ban đầu từ 7 đến 100 ng/mL) sử dụng chất bổ sung tanin ngưng tụ ở các mức liều khác nhau lên tới 1,5 g [6]. Kết quả ghi nhận việc bổ sung tanin ngưng tụ đơn lẻ không làm thay đổi sinh khả dụng hay tình trạng sắt của cơ thể qua thời gian 4 tuần [6]. Các tác giả giải thích rằng ở những người có chế độ ăn đầy đủ, sự xuất hiện của acid ascorbic (vitamin C) hoặc các protein trong nước bọt (như protein giàu proline - PRP) có thể liên kết với tanin, làm giảm bớt tác động ức chế hấp thu sắt của hoạt chất này [5, 6].
Lợi ích chuyển hóa của tanin và giới hạn của bằng chứng
Mặc dù có khả năng gây cản trở hấp thu dược chất, bản thân tanin không phải là một chất gây hại đơn thuần. Khi đi xuống đường ruột, tanin có sinh khả dụng nội tại thấp nhưng lại trải qua quá trình biến đổi sinh học mạnh mẽ nhờ hệ vi sinh vật đường ruột [1, 3, 7]. Quá trình thủy phân tạo ra các chất chuyển hóa có hoạt tính sinh học cao hơn, mang lại tác dụng chống viêm, chống oxy hóa và bảo vệ tim mạch [1, 3].
Dẫu vậy, các bằng chứng khoa học hiện tại vẫn tồn tại nhiều giới hạn. Phần lớn các thử nghiệm chuyên sâu về cơ chế chống viêm hay chống khối u của tanin mới chỉ được thực hiện trên tế bào cô lập hoặc mô hình động vật thử nghiệm [7]. Việc áp dụng dạng tanin tinh khiết trong phòng thí nghiệm cũng khác biệt rất lớn so với việc sắc uống cả lá cây trong thực tế, nơi tanin tồn tại trong một chất nền phức hợp cùng nhiều hoạt chất thực vật khác [5, 8]. Hiện vẫn chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên nào đo lường trực tiếp mức độ sụt giảm nồng độ thuốc điều trị dạ dày khi dùng kèm nước sắc lá khôi ở người.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược
Một hiểu lầm phổ biến là quan niệm thảo dược tự nhiên hoàn toàn lành tính nên có thể dùng uống thuốc tây thay thế cho nước lọc. Thực tế, nước sắc dược liệu chứa hàng trăm hợp chất có hoạt tính sinh học, trong đó có tanin, saponin và flavonoid [1, 7]. Việc dùng nước lá khôi để uống thuốc kháng sinh hoặc viên sắt có thể kích hoạt phản ứng tạo tủa ngay trong lòng dạ dày, làm thuốc mất tác dụng [1, 4].
Quan niệm thứ hai là cho rằng tanin luôn gây thiếu máu tức thì. Dữ liệu lâm sàng chỉ ra rằng tác động của tanin lên việc hấp thu sắt phụ thuộc rất lớn vào tình trạng dinh dưỡng của từng cá nhân, sự hiện diện của vitamin C và lượng sắt dự trữ sẵn có [5, 8]. Ở người khỏe mạnh không thiếu máu, tanin liều vừa phải khó làm thay đổi nồng độ huyết sắc tố trong thời gian ngắn [5, 8]. Nguy cơ chỉ trở nên rõ rệt ở những người vốn đã bị thiếu máu hoặc có lượng dự trữ sắt quá thấp [5].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Người đang theo phác đồ điều trị viêm loét dạ dày có vi khuẩn Helicobacter pylori (HP) cần đặc biệt cẩn trọng. Việc dùng lá khôi quá gần thời điểm uống kháng sinh có thể làm suy giảm sinh khả dụng của thuốc, dẫn đến thất bại trong việc diệt trừ mầm bệnh [2, 4].
Bệnh nhân viêm dạ dày có biến chứng xuất huyết tiêu hóa, người bị chẩn đoán thiếu máu thiếu sắt hoặc phụ nữ trong độ tuổi sinh sản đang phải bổ sung thuốc sắt cũng là nhóm đối tượng nguy cơ cao [5]. Lượng tanin trong thảo dược có khả năng tạo phức với ion sắt, làm cản trở quá trình phục hồi dự trữ sắt trong cơ thể [5, 8].
Những người có tiền sử kém hấp thu, suy nhược cơ thể hoặc đang dùng nhiều loại thuốc điều trị bệnh mạn tính phối hợp cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa trước khi tự ý dùng thêm các bài thuốc sắc từ lá thảo dược [4].
Cách áp dụng thực tế an toàn
Để vừa phát huy được giá trị hỗ trợ của lá khôi vừa bảo toàn hiệu quả của thuốc tây, nguyên tắc quan trọng nhất là phân tách thời gian sử dụng. Không bao giờ dùng nước sắc lá khôi để uống thuốc viên hoặc thuốc bột. Hãy luôn uống thuốc tây cùng một cốc nước lọc ấm đun sôi để nguội.
Thời điểm sử dụng nước lá khôi nên cách xa thời điểm uống các loại thuốc kháng toan, kháng sinh và thuốc sắt tối thiểu từ 2 đến 3 giờ. Khoảng cách thời gian này giúp thuốc tây có đủ thời gian tan rã, hòa tan và hấp thu qua niêm mạc ruột vào tuần hoàn máu mà không bị cản trở bởi tanin [2, 4].
Về lượng dùng, do các tài liệu nghiên cứu chưa cung cấp con số liều lượng chiết xuất chính xác cho từng thể bệnh cụ thể, người bệnh chỉ nên dùng lá khôi ở mức độ vừa phải theo đúng hướng dẫn của thầy thuốc y học cổ truyền. Tuyệt đối không tự ý sắc nước quá đặc để uống thay nước lọc cả ngày. Khi sử dụng chế phẩm sắt, việc bổ sung thêm các thực phẩm giàu vitamin C có thể hỗ trợ hấp thu tốt hơn [5, 8].
Lá khôi là một dược liệu có nhiều giá trị sinh học quý nhờ hàm lượng polyphenol tự nhiên dồi dào. Tuy nhiên, để bảo vệ sức khỏe và tối ưu hóa hiệu quả điều trị, người bệnh cần trang bị kiến thức về tương tác dược lý, sử dụng đúng cách và luôn trao đổi với bác sĩ điều trị trước khi kết hợp đông y và tây y.