Lan điền và những lời đồn thổi về công dụng chữa bệnh

Trong dân gian, các loài cây thuộc chi Lan điền hay phân họ Ô rô từ lâu đã được truyền miệng là bài thuốc quý giúp thanh nhiệt, tiêu viêm và trị cảm sốt. Nhiều người thường tự ý thu hái thân, lá cây về sắc nước uống mỗi khi trong người phát sốt hoặc nổi mẩn viêm đau. Tuy nhiên, liệu loài thảo mộc này có thực sự mang lại tác dụng sinh học rõ rệt như lời đồn hay chỉ là cảm giác tâm lý?

Xét về mặt khoa học, các bằng chứng hiện có chỉ ghi nhận hoạt tính kháng viêm và điều hòa nhiệt độ ở một số loài cùng chi như Justicia gendarussa, Justicia adhatoda, Justicia pectoralis, trong khi dữ liệu trực tiếp trên loài Lan điền cụ thể (Justicia fragilis) vẫn chưa được xác lập đầy đủ trên người. Mọi tác dụng được ghi nhận mới chỉ dừng lại ở quy mô thử nghiệm tiền lâm sàng trên mô hình động vật và tế bào [1] [2]. Người dân tuyệt đối không nên xem đây là phương thuốc thay thế tân dược hạ sốt.

Thử nghiệm tiền lâm sàng ghi nhận những gì?

Để đánh giá tiềm năng kháng viêm của các loài thảo dược chi Lan điền (Justicia), các nhà nghiên cứu đã tiến hành các thử nghiệm in vitro và trên mô hình chuột thực nghiệm. Các dữ liệu thu thập được cho thấy một số loài trong chi này chứa nhiều hoạt chất sinh học có thể tác động đến phản ứng sưng viêm cấp tính [1] [3].

Một nghiên cứu công bố năm 2011 đã khảo sát chiết xuất rễ của cây Justicia gendarussa (JRM) trên mô hình chuột bị gây phù chân bằng carrageenan [1]. Ở liều 100 mg/kg trọng lượng, dịch chiết methanolic từ rễ cây này ức chế đáng kể hiện tượng sưng phù bàn chân chuột sau 5 giờ can thiệp [1]. Dịch chiết làm giảm sự thâm nhiễm của bạch cầu trung tính vào mô bàn chân (thông qua việc hạ thấp hoạt độ myeloperoxidase), đồng thời ức chế 53% hoạt động của cyclooxygenase-2 (COX-2) tại mô viêm [1].

Nghiên cứu năm 2011 này cũng chỉ ra rằng phân đoạn ethyl acetate từ dịch chiết rễ Justicia gendarussa có tiềm năng làm giảm biểu hiện của interleukin-6 (IL-6) và ức chế quá trình sản sinh prostaglandin E2 in vivo [1]. Ngoài ra, dịch chiết còn ức chế hoạt tính tổng của cyclooxygenase, 5-lipoxygenase và 15-lipoxygenase trong tế bào đơn nhân máu của chuột cống thực nghiệm [1].

Bằng chứng trên các loài thuộc chi Lan điền khác

Bên cạnh Justicia gendarussa, một số loài khác trong chi Justicia cũng được đưa vào tầm ngắm nghiên cứu nhằm tìm kiếm hợp chất kháng viêm tự nhiên. Dù không phải trực tiếp là Justicia fragilis, các dữ liệu này mang lại cái nhìn tổng quát về hoạt tính sinh học của nhóm thực vật này.

Nghiên cứu công bố năm 2019 tập trung phân tích thành phần chuyển hóa và hoạt tính sinh học từ lá cây Justicia adathoda [2]. Kết quả phân tích ghi nhận trong phân đoạn ethyl acetate và dịch chiết nước của lá cây có sự hiện diện của flavonoid, saponin, alkaloid, axit amin, tannin và terpenoid [2]. Thử nghiệm in vitro xác nhận dịch chiết Justicia adathoda có hoạt tính kháng viêm đáng kể, bên cạnh tác dụng kháng khuẩn đối với Salmonella và Escherichia coli cùng hoạt tính kháng tế bào ung thư cổ tử cung người (HeLa) [2]. Một công bố năm 2022 cũng ứng dụng phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) đối chiếu với cơ sở dữ liệu NIST-2008 nhằm định danh các hóa chất thực vật có hoạt tính sinh học trong phân đoạn ethyl acetate của Justicia adhatoda và xây dựng công thức đo lường mức độ hạ sốt, ức chế viêm [4].

Một công bố năm 2018 tổng hợp dữ liệu trên các loài Justicia khác cũng cho thấy đặc tính điều hòa miễn dịch tương tự [3]. Cụ thể, dịch chiết methanolic từ lá cây Justicia secunda làm giảm phù chân chuột do carrageenan phụ thuộc theo liều, thể hiện sự ức chế rõ rệt sau 2 giờ, 3 giờ và 24 giờ điều trị ở các mức liều 0,1 g/kg, 0,2 g/kg và 0,4 g/kg [3]. Đối với cây Justicia acuminatissima, dịch chiết nước từ lá làm giảm đau do viêm trong thử nghiệm liếm chân kích thích bởi formalin ở liều 30, 100 và 300 mg/kg, đồng thời ức chế tạo thành ion nitrit (NO2-) từ đại thực bào kích hoạt bởi LPS [3]. Nghiên cứu cũng đánh giá dịch chiết lá Justicia pectoralis chứa coumarin và axit ellagic, cho thấy hoạt tính điều hòa cytokine và kháng khuẩn mà không gây độc tế bào đơn nhân máu ngoại vi (PBMC) [3].

Cơ chế tác động: Giảm viêm và hạ sốt diễn ra thế nào?

Khi cơ thể chịu kích thích bởi chấn thương hoặc mầm bệnh, phản ứng viêm bùng phát thông qua sự giải phóng hàng loạt chất trung gian hóa học. Men cyclooxygenase (COX) và lipoxygenase sẽ chuyển hóa axit arachidonic thành prostaglandin và leukotriene, dẫn tới giãn mạch, tăng tính thấm mao mạch, sưng đau và kích thích trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi gây sốt.

Các thử nghiệm trên các loài thảo dược chi Lan điền ghi nhận tác dụng ức chế các enzym chủ chốt này. Điển hình, chiết xuất từ Justicia gendarussa làm suy giảm hoạt tính tổng của cyclooxygenase, giảm chọn lọc enzyme COX-2 và ngăn chặn hình thành prostaglandin E2 [1]. Khi prostaglandin E2 bị kìm hãm, tín hiệu gây sốt và phản ứng giãn mạch sưng phù tại mô tổn thương sẽ giảm bớt [1].

Đồng thời, sự suy giảm thâm nhiễm bạch cầu trung tính và điều hòa các cytokine gây viêm như interleukin-6 giúp kiểm soát phản ứng viêm tại chỗ [1]. Mặc dù cơ chế này rất triển vọng, các kết quả trên chỉ phản ánh tác động dược lý trong mô hình chuột hoặc tế bào cô lập, chưa thể khẳng định tác dụng tương đương trên cơ thể người bệnh.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược hạ sốt

Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ tự nhiên thì hoàn toàn lành tính, cứ hái đun nước uống là có thể cắt cơn sốt và chữa lành mọi ổ viêm. Đây là một quan niệm sai lầm và tiềm ẩn nhiều nguy hiểm cho sức khỏe.

Thứ nhất, việc đánh đồng hoạt tính của các dịch chiết tinh khiết trong phòng thí nghiệm với việc uống nước sắc thủ công là không có căn cứ. Trong nghiên cứu, các nhà khoa học phải dùng dung môi hữu cơ (như methanol, ethyl acetate) để phân tách, chiết xuất và cô đặc các hợp chất có hoạt tính ở nồng độ cao [1] [2]. Nước đun thông thường khó lòng thu được đầy đủ các phân đoạn hoạt chất này ở liều lượng có tác dụng điều trị.

Thứ hai, các nghiên cứu hiện tại chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên người đối với việc hạ sốt của chiết xuất từ chi Lan điền nói chung và Justicia fragilis nói riêng. Nếu người bệnh đang sốt cao do nhiễm trùng hoặc sốt xuất huyết mà trì hoãn dùng thuốc chuẩn y khoa để uống nước lá, bệnh có thể chuyển biến nặng dẫn đến co giật hoặc biến chứng nguy kịch.

Ai nên thận trọng?

Dù các dịch chiết tự nhiên thường được cho là ít độc tính trong các thử nghiệm ban đầu trên tế bào [3], việc tự ý sử dụng các cây thuộc chi Lan điền vẫn tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc hoặc dị ứng.

Phụ nữ mang thai và người đang cho con bú tuyệt đối không nên tự ý dùng các loài cây này do chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn nào được xác lập. Trẻ em và người cao tuổi có hệ miễn dịch cũng như chức năng gan, thận nhạy cảm, dễ gặp tác dụng phụ không mong muốn.

Những bệnh nhân có bệnh lý nền như suy giảm chức năng gan, suy thận hoặc đang dùng các thuốc chống viêm không steroid (NSAID), thuốc hạ sốt paracetamol hay thuốc chống đông máu cần hết sức thận trọng. Các thành phần hóa thực vật trong dịch chiết cây có thể tương tác với thuốc chuyển hóa qua gan, gây quá tải cho cơ thể hoặc làm tăng độc tính của thuốc điều trị.

Áp dụng thực tế sao cho an toàn

Cho đến thời điểm hiện tại, y học hiện đại chưa phê duyệt bất kỳ chế phẩm thương mại nào từ Justicia fragilis dùng làm thuốc hạ sốt hoặc giảm đau thay thế cho các hướng dẫn điều trị chuẩn. Do đó, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc y tế thông thường khi xuất hiện triệu chứng sốt hoặc sưng viêm:

  • Theo dõi thân nhiệt định kỳ bằng nhiệt kế; nghỉ ngơi tại phòng thoáng mát và bổ sung đủ nước, điện giải.
  • Khi cần hạ sốt hoặc giảm đau, chỉ sử dụng các loại thuốc thông dụng theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn.
  • Không tự ý hái lá, rễ cây Lan điền trong tự nhiên để sắc uống, đắp lên vết thương hở hay vùng khớp bị sưng viêm vì nguy cơ nhiễm trùng và ngộ độc hoạt chất lạ.
  • Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi muốn kết hợp bất kỳ loại dược liệu hay thảo mộc nào vào quá trình điều trị bệnh mạn tính.

Dịch chiết từ các loài thuộc chi Lan điền (Justicia) quả thực cho thấy tiềm năng kháng viêm và điều hòa phản ứng sốt trong các mô hình tiền lâm sàng. Tuy nhiên, khoảng cách từ đĩa thí nghiệm đến thực tế điều trị trên người còn rất xa, đòi hỏi thêm nhiều nghiên cứu sâu rộng để kiểm chứng hiệu quả và độ an toàn.