Cát sâm: Vị thuốc quý và băn khoăn về liều dùng an toàn

Cát sâm (còn gọi là sâm nam, sâm chuột) từ lâu đã trở thành nguyên liệu quen thuộc trong nhiều bài thuốc dân gian cũng như các món canh hầm bồi bổ sức khỏe của người Việt. Với quan niệm dược liệu tự nhiên là lành tính, không ít người có thói quen sắc nước uống hàng ngày hoặc ngâm rượu sử dụng kéo dài mà không chú ý đến liều lượng.

Chính thói quen dùng tùy tiện này làm dấy lên băn khoăn: Uống cát sâm bao nhiêu mỗi ngày là an toàn và liệu sử dụng quá nhiều có gây độc cho cơ thể hay không? Trên thực tế, bất kỳ loại thảo mộc nào dù bổ dưỡng đến đâu cũng có những giới hạn sinh học nhất định mà người dùng cần tuân thủ để tránh gây áp lực lên các cơ quan chuyển hóa.

Ngưỡng an toàn thực tế: Uống bao nhiêu mỗi ngày là đủ?

Đối với cát sâm (Millettia speciosa Champ.), các bằng chứng khoa học hiện nay vẫn chưa đưa ra một con số định lượng tuyệt đối về liều dùng tối đa mỗi ngày trên cơ thể người. Các tài liệu dược học truyền thống thường gợi ý sử dụng ở lượng vừa phải, kết hợp cùng các vị thuốc khác theo chỉ định của thầy thuốc.

Để đảm bảo an toàn tuyệt đối, người tiêu dùng không nên tự ý sử dụng cát sâm đậm đặc liên tục trong thời gian dài. Khi dùng bồi bổ hoặc hỗ trợ điều trị, việc tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia dinh dưỡng là điều cần thiết để xác định lượng dùng phù hợp với thể trạng cá nhân.

Cơ chế tác động và những hoạt chất sinh học nổi bật

Chi Millettia thuộc họ Đậu (Fabaceae) bao gồm khoảng 200 loài phân bố tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới [1]. Các loài thuộc chi này chứa nhiều nhóm chất có hoạt tính sinh học đa dạng như flavonoid, hợp chất phenolic, phytosterol, saponin, ancaloit, polysacarit, terpenoid và nhựa cây [1]. Những thành phần này tham gia vào nhiều phản ứng sinh học khác nhau trong cơ thể, tạo nên giá trị dược lý của cây [1].

Phân tích thành phần dinh dưỡng của cát sâm cho thấy các bộ phận như lá, hoa và hạt rất giàu nguyên tố vi lượng và các axit amin thiết yếu [2]. Giá trị sinh học của các thành phần này đạt mức rất cao, dao động từ 85% đến 100% [2]. Sự kết hợp giữa các axit amin, khoáng chất và chất chống oxy hóa giúp cây có tiềm năng phát triển thành nguồn thực phẩm chức năng và dược liệu đa công dụng [2].

Bên cạnh đó, flavonoid tổng số chiết xuất từ cát sâm đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên các hoạt tính bảo vệ cơ thể [3]. Một nghiên cứu đã xác định điều kiện tối ưu để chiết xuất flavonoid từ cát sâm bằng sóng siêu âm là dùng cồn 64%, nhiệt độ 60 độ C, tỷ lệ rắn - lỏng 1:20 g/mL, thời gian 29 phút và công suất 400 W, thu được hàm lượng flavonoid tổng là 6,485% [3].

Tuy nhiên, tính ổn định của hoạt chất này phụ thuộc rất lớn vào môi trường bên ngoài [3]. Flavonoid từ cát sâm giữ được độ ổn định trong môi trường trung tính và axit yếu, nhưng lại dễ bị phân hủy trong môi trường kiềm hoặc axit mạnh [3]. Việc tiếp xúc với các ion kim loại như đồng (Cu2+), kẽm (Zn2+) và sắt (Fe3+) cũng làm suy giảm đáng kể độ ổn định của hoạt chất, trong khi các ion kali (K+), natri (Na+), canxi (Ca2+), magie (Mg2+) và nhôm (Al3+) không gây ảnh hưởng tiêu cực [3].

Nghiên cứu khoa học nói gì về độc tính thực nghiệm?

Để đánh giá tính an toàn của cát sâm (Millettia speciosa Champ.), một nghiên cứu công bố năm 2023 đã tiến hành kiểm tra độc tính tế bào của các bộ phận khác nhau trên dòng tế bào nguyên bào sợi của chuột (L929) [2]. Kết quả cho thấy chiết xuất từ lá có độc tính tế bào thấp nhất với giá trị IC50 đạt 0,71 ± 0,04 mg/mL [2]. Ngược lại, chiết xuất từ hoa thể hiện độc tính tế bào cao nhất với nồng độ ức chế 50% tế bào (IC50) là 0,27 ± 0,03 mg/mL [2].

Nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng tinh dầu hoa cát sâm chứa các thành phần hóa học chính gồm axit n-hexadecanoic (21,73%), tetracosane (19,96%) và pentacosane (5,86%) [2]. Về hoạt tính kháng khuẩn, chiết xuất từ hoa và hạt thể hiện khả năng ức chế vi khuẩn mạnh hơn đáng kể so với cành và lá [2]. Trong khi đó, chiết xuất lá lại thể hiện hoạt tính kháng nấm mạnh nhất, với giá trị EC50 là 18,28 ± 0,54 microgam/mL đối với nấm Pseudocryphonectria elaeocarpicola và 568,21 ± 33,60 microgam/mL đối với nấm Colletotrichum gloeosporioides [2].

Các dữ liệu thực nghiệm in vitro này khẳng định cát sâm có tiềm năng an toàn cao khi sử dụng đúng bộ phận và đúng cách, nhưng sự chênh lệch độc tính tế bào giữa hoa và lá cho thấy không phải bộ phận nào của cây cũng có mức độ an toàn như nhau [2].

Cảnh báo nhầm lẫn tai hại với loài cây cùng tên viết tắt

Trong các tài liệu khoa học quốc tế, người dùng rất dễ gặp phải sự nhầm lẫn tai hại giữa cát sâm (Millettia speciosa) và cây Kratom (Mitragyna speciosa) do cả hai đều được viết tắt là "M. speciosa". Đây là hai loài hoàn toàn khác nhau về cả họ thực vật lẫn độc tính học. Cát sâm thuộc họ Đậu (Fabaceae) [3], [1], trong khi Kratom là loại cây thuộc họ Cà phê có chứa ancaloit mitragynine tác động lên hệ thần kinh [4].

Nhiều dữ liệu độc tính bán trường diễn thực nghiệm thường bị gán nhầm cho cát sâm thực chất là nghiên cứu trên cây Kratom (Mitragyna speciosa) [4]. Một nghiên cứu độc tính bán trường diễn kéo dài 28 ngày trên chuột Sprague-Dawley cho thấy chuột sử dụng mitragynine ở liều thấp và trung bình (1 và 10 mg/kg thể trọng) không xuất hiện biểu hiện nhiễm độc [4]. Tuy nhiên, ở liều cao 100 mg/kg thể trọng qua đường uống, chuột cái bị giảm thể trọng đáng kể và giảm lượng thức ăn tiêu thụ [4].

Cũng ở mức liều 100 mg/kg này, trọng lượng gan tương đối tăng lên ở cả chuột đực lẫn chuột cái, đi kèm các tổn thương mô bệnh học ở gan, thận, não cùng sự biến đổi bất thường của các chỉ số huyết học và sinh hóa [4]. Không có trường hợp tử vong nào được ghi nhận trong suốt 28 ngày thử nghiệm trên các nhóm chuột [4].

Về độc tính tế bào của ancaloit mitragynine từ loài cây này, các thử nghiệm trên nhiều dòng tế bào người (HepG2, HEK 293, MCL-5, cHol, SH-SY5Y) cho thấy chiết xuất methanol-chloroform gây ức chế tăng sinh và dẫn đến chết tế bào ở nồng độ 1000 microgam/mL [5]. Các tác động gây độc tế bào xuất hiện rõ rệt ở liều cao hơn 100 microgam/mL [5].

Thử nghiệm gây độc trên ấu trùng tôm tít (brine shrimp) ghi nhận giá trị LC50 của dịch chiết nước là 98 microlit/mL, dịch chiết ancaloit thô là 62 microlit/mL và ancaloit mitragynine tinh khiết có độc tính cao nhất với LC50 là 44 microlit/mL [5]. Điểm tích cực là thử nghiệm Ames trên các chủng vi khuẩn Salmonella typhimurium TA 98 và TA 100 khẳng định loài thảo mộc này không gây đột biến gen và có đặc tính chống đột biến mạnh [5].

Người tiêu dùng cần hết sức lưu ý phân biệt rõ ràng: cát sâm (Millettia speciosa) không chứa các ancaloit gây nghiện hay gây độc thần kinh như Mitragyna speciosa, và không được đánh đồng dữ liệu độc tính của hai loài này với nhau.

Lợi ích và những giới hạn trong các bằng chứng hiện có

Theo các y văn truyền thống, các loài thuộc chi Millettia được sử dụng rộng rãi để hỗ trợ làm lành vết thương, trị mụn nhọt, lở loét, bệnh ngoài da, vết rắn cắn, đau nhức cơ bắp, viêm khớp dạng thấp và một số bệnh phụ khoa [1]. Nhiều công dụng cổ truyền trong số này đã bước đầu được xác thực bởi các nghiên cứu dược lý hiện đại [1].

Dù vậy, giới hạn lớn nhất hiện nay là phần lớn các thử nghiệm an toàn của cát sâm (Millettia speciosa) mới chỉ dừng lại ở mức độ tế bào (in vitro) [2]. Chúng ta vẫn đang thiếu các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người cũng như các nghiên cứu độc tính bán trường diễn chuyên sâu về liều dùng chính xác của cát sâm dạng củ [1]. Vì thế, mọi khẳng định cát sâm an toàn tuyệt đối ở mọi liều lượng đều là suy diễn thiếu căn cứ khoa học.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng cát sâm?

Do dữ liệu nghiên cứu về độc tính bán trường diễn trên các đối tượng nhạy cảm vẫn chưa được thiết lập đầy đủ, một số nhóm người cần đặc biệt cẩn trọng trước khi dùng cát sâm. Phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú và trẻ nhỏ là những đối tượng chưa có dữ liệu an toàn thực nghiệm cụ thể, do đó tuyệt đối không nên tự ý dùng các bài thuốc sắc đậm đặc hay chế phẩm chiết xuất liều cao.

Những người mắc bệnh lý nền về gan, suy giảm chức năng thận hoặc đang trong phác đồ điều trị bằng thuốc tây y cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng. Việc kết hợp tùy tiện thảo dược với thuốc chuyển hóa qua gan có thể làm thay đổi nồng độ thuốc hoặc gia tăng gánh nặng cho các cơ quan giải độc. Khi cơ thể xuất hiện các dấu hiệu bất thường như mệt mỏi, rối loạn tiêu hóa hay nổi mẩn ngứa, người dùng cần ngưng sử dụng ngay lập tức.

Hướng dẫn bảo quản, chế biến và sử dụng đúng cách

Để khai thác tối đa lợi ích và bảo toàn các hoạt chất quý của cát sâm, khâu chế biến và bảo quản đóng vai trò rất quan trọng. Dựa trên các đặc tính lý hóa của flavonoid trong cát sâm, dược liệu này nên được bảo quản ở nơi thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp vì ánh sáng làm suy giảm độ ổn định của hoạt chất [3].

Khi sắc nước hoặc chế biến món ăn, không nên đun nấu cát sâm trong các dụng cụ kim loại bằng sắt, đồng hoặc kẽm, do các ion kim loại này gây mất ổn định nghiêm trọng hàm lượng flavonoid [3]. Nên ưu tiên sử dụng nồi đất, nồi sứ hoặc nồi thủy tinh chịu nhiệt để đảm bảo độ tinh khiết của dịch chiết.

Ngoài ra, flavonoid của cát sâm bền vững trong môi trường trung tính và axit nhẹ [3]. Các chất phụ gia thông thường như muối ăn (NaCl), đường glucose, đường sucrose hoặc chất bảo quản natri benzoat không làm ảnh hưởng đến độ ổn định của hoạt chất [3]. Tuy nhiên, nếu kết hợp với các chất chua như axit xitric hoặc axit axcorbic (vitamin C) ở nồng độ cao, hoạt chất có thể bị ảnh hưởng đáng kể [3]. Người dùng chỉ nên dùng cát sâm với lượng vừa phải, uống nước sắc khi còn ấm và không để nước qua đêm nhằm hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn.

Cát sâm là vị thuốc quý giàu dinh dưỡng và các hoạt chất sinh học hữu ích đã được chứng minh qua nhiều thế hệ [2], [1]. Tuy nhiên, người tiêu dùng không nên lạm dụng hoặc dùng thay thế hoàn toàn nước lọc hàng ngày. Một chế độ ăn uống đa dạng, lối sống lành mạnh và việc sử dụng thảo dược có chừng mực dưới sự tư vấn của chuyên gia y tế luôn là chìa khóa vàng để bảo vệ sức khỏe bền lâu.