Hồng đằng (tên khoa học Sargentodoxa cuneata) là vị thuốc cổ truyền quen thuộc, thường được người dân sử dụng dưới dạng thuốc sắc để chữa đau nhức xương khớp, tiêu viêm hoặc các vấn đề tiêu hóa. Tuy nhiên, nhiều người vẫn giữ thói quen bốc thuốc theo cảm tính, sắc uống đặc hoặc tự ý tăng liều vì nghĩ rằng thảo dược tự nhiên hoàn toàn vô hại.
Thực tế, dữ liệu khoa học về mức liều lượng quy chuẩn chính xác của vị thuốc này cũng như độc tính khi dùng quá mức vẫn cần được đánh giá thận trọng qua các tài liệu y khoa.
Cơ chế tác động và những hoạt chất quan trọng
Thân cây hồng đằng chứa nhiều nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học đa dạng [1]. Qua phân tích hóa học, các thành phần chủ yếu gồm có axit hữu cơ, glycoside phenolic, lignin, saponin triterpene và polysaccharide [1]. Trong số này, các hoạt chất nổi bật gồm salidroside, axit chlorogenic và liriodendrin [1]. Các nghiên cứu chỉ ra rằng các chất này mang đặc tính kháng khuẩn, chống oxy hóa, hỗ trợ kháng virus, chống viêm, hạ lipid máu và ngăn ngừa huyết khối [1].
Bên cạnh đó, các dẫn xuất phenolic tự nhiên trong thảo dược còn cho thấy khả năng kháng lại các chủng vi khuẩn như tụ cầu vàng Staphylococcus aureus [2]. Nhóm polysaccharide chiết xuất từ hồng đằng cũng đóng vai trò then chốt trong việc can thiệp vào các con đường viêm [3].
Nghiên cứu thực nghiệm về tác dụng chống viêm và bảo vệ cơ thể
Các công trình nghiên cứu trên mô hình tế bào và động vật đã bước đầu làm sáng tỏ hoạt tính sinh học của thảo mộc này. Một nghiên cứu công bố năm 2018 đã phân lập nhóm polysaccharide từ hồng đằng để kiểm tra tác động chống viêm trên tế bào và mô hình thực nghiệm [3]. Nghiên cứu này ghi nhận dịch chiết polysaccharide giúp ức chế giải phóng oxit nitric (NO) ở đại thực bào RAW264.7 nhờ cơ chế làm giảm nồng độ men iNOS [3]. Khi thử nghiệm trên chuột bị gây phù chân bằng carrageenan, hoạt chất này ức chế rõ rệt phản ứng phù, đồng thời làm giảm mức malondialdehyde (MDA) và prostaglandin E2 (PGE2) ở bàn chân, huyết thanh và gan chuột [3]. Ngược lại, hoạt tính men chống oxy hóa superoxide dismutase (SOD) trong gan và huyết thanh của chuột được gia tăng đáng kể [3].
Ngoài ra, một nghiên cứu khác vào năm 2018 trên mô hình chuột bị tổn thương thiếu máu cục bộ tái tưới máu não cho thấy nhóm axit phenolic toàn phần từ thảo dược có tác động cải thiện rõ rệt [4]. Cụ thể, khi quan sát mô bệnh học hồi hải mã ở nhóm dùng liều cao axit phenolic, tình trạng phù nề tế bào thần kinh giảm hẳn, hiện tượng hoại tử tế bào thần kinh thuyên giảm và vùng diện tích nhồi máu chiếm dưới 1/3 mô hồi hải mã [4]. Ở nhóm dùng liều trung bình, phù nề và hoại tử tế bào thần kinh cũng được cải thiện, với vùng nhồi máu chiếm từ 1/3 đến 2/3 mô hồi hải mã [4]. Nhóm chuột dùng liều thấp ghi nhận phù nề rõ rệt, hầu hết tế bào thần kinh bị hoại tử và diện tích tổn thương chiếm trên 2/3 mô [4].
Tác động đối với đường tiêu hóa: Nghiên cứu nói gì?
Trái ngược với lo ngại rằng dược liệu có thể làm tổn thương dạ dày ruột, dạng chiết xuất nước của thảo dược này trong mô hình thực nghiệm lại cho thấy tiềm năng bảo vệ niêm mạc. Một nghiên cứu công bố năm 2024 khảo sát tác động của dịch chiết nước từ hồng đằng trên chuột bị viêm loét đại tràng do hoạt chất dextran sulfate sodium gây ra [5]. Bằng kỹ thuật phân tích sắc ký lỏng siêu hiệu năng ghép khối phổ, các nhà khoa học đã nhận diện được 114 hợp chất trong dịch chiết này [5].
Kết quả thử nghiệm cho thấy dịch chiết nước giúp cải thiện chỉ số hoạt động bệnh, chỉ số gan và duy trì chiều dài đại tràng ở chuột bị bệnh [5]. Dịch chiết mang lại hiệu quả bảo vệ tốt trước các tổn thương ở ruột và gan, đồng thời điều hòa tình trạng mất cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột [5]. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc can thiệp bằng dịch chiết nước giúp khôi phục nồng độ một số axit béo chuỗi ngắn và axit hữu cơ thông qua sự tác động lên các chủng vi khuẩn chủ chốt như Megamonas và Bifidobacterium [5].
Liều dùng an toàn và cảnh báo độc tính tiêu hóa
Trong các y văn truyền thống, thân cây thường được dùng để chủ trị đau bụng do viêm ruột thừa cấp tính, mụn nhọt, viêm khớp dạng thấp và điều hòa kinh nguyệt [1]. Dạng nước sắc của vị thuốc cũng được sử dụng từ hàng trăm năm qua tại Trung Quốc [3].
Tuy vậy, trong các tài liệu nghiên cứu hiện có, chưa có quy định số liệu cụ thể về liều lượng miligam hay gam thảo dược khô chính xác mỗi ngày cho từng đối tượng bệnh nhân trên lâm sàng. Dữ liệu thực nghiệm mới chỉ dừng lại ở các mức liều chiết xuất trên động vật gặm nhấm [1, 2, 8]. Việc thiếu vắng các thử nghiệm độc tính chuyên sâu trên người đồng nghĩa với việc người dùng không được tự ý ước lượng liều sắc tại nhà. Khi sử dụng quá liều hoặc dùng các bài thuốc phối hợp không đúng cách, nguy cơ kích ứng niêm mạc, đau bụng, tiêu chảy hoặc buồn nôn hoàn toàn có thể xảy ra do sự tương tác của các hoạt chất đậm đặc.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng thuốc sắc
Nhiều người bệnh lầm tưởng rằng thuốc nam, thuốc bắc nấu từ cây cỏ càng đậm đặc thì tác dụng càng nhanh. Đây là quan niệm sai lầm, bởi việc tăng nồng độ dược chất quá mức có thể gây gánh nặng chuyển hóa cho gan và thận, đồng thời làm mất cân bằng dịch vị đường ruột.
Một hiểu lầm khác là xem các kết quả bảo vệ đường ruột trên chuột là minh chứng cho việc người bệnh viêm đại tràng có thể tự uống nước sắc thảo dược thay thế đơn thuốc tây y [5]. Cần lưu ý rằng các phát hiện phòng thí nghiệm mới chỉ cung cấp cơ sở sinh học ban đầu và không thể thay thế cho chỉ định điều trị thực tế của thầy thuốc.
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ là những đối tượng chưa có dữ liệu nghiên cứu an toàn đầy đủ đối với vị thuốc này, do đó cần tránh tự ý dùng. Người có tiền sử viêm loét dạ dày tiến triển, chức năng gan thận suy giảm hoặc có cơ địa nhạy cảm với các loại thảo mộc cũng phải hết sức cẩn trọng.
Ngoài ra, do thảo dược có chứa các hoạt chất phenolic và dẫn xuất tác động đến hệ tuần hoàn và ức chế kết tập tiểu cầu [1], những người đang chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang sử dụng thuốc chống đông máu cần tham khảo ý kiến y khoa trước khi dùng để tránh nguy cơ xuất huyết.
Gợi ý áp dụng thực tế và lời khuyên cân bằng
Để đảm bảo an toàn khi sử dụng dạng thuốc sắc, người bệnh không nên tự ý tìm hái hay mua các loại dược liệu không rõ nguồn gốc trôi nổi trên thị trường. Việc định lượng cần tuân thủ nghiêm ngặt theo đơn bốc của các bác sĩ y học cổ truyền được cấp phép.
Khi sắc thuốc, chỉ nên dùng lượng vừa phải theo đúng liệu trình hướng dẫn, không tự ý đun cạn quá mức hay uống dồn liều trong ngày. Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu khó chịu nào ở đường tiêu hóa như đầy trướng, đau quặn bụng hoặc tiêu chảy phân lỏng, người dùng cần lập tức ngưng uống và đến cơ sở y tế kiểm tra. Việc điều trị bệnh lý luôn đòi hỏi sự kết hợp cân bằng giữa chẩn đoán chính xác và chế độ dinh dưỡng hợp lý, không nên phụ thuộc hoàn toàn vào một vị thuốc đơn lẻ.



