Thiếu máu dinh dưỡng là vấn đề sức khỏe phổ biến nhưng thường bị xem nhẹ cho đến khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng mệt mỏi kéo dài, suy nhược. Bên cạnh thiếu sắt, thiếu hụt folate (vitamin B9) là nguyên nhân quan trọng dẫn đến tình trạng thiếu máu hồng cầu to [1]. Nhiều người băn khoăn liệu nguồn folate tự nhiên từ rau lá xanh, các loại đậu có đủ để bù đắp lượng thiếu hụt, hay bắt buộc phải dựa vào acid folic tổng hợp từ viên uống và thực phẩm tăng cường vi chất.
Thực tế từ các nghiên cứu cho thấy, ngũ cốc tăng cường acid folic tổng hợp mang lại sinh khả dụng cao và là nguồn đóng góp chính yếu tại các quốc gia có chương trình bắt buộc làm giàu thực phẩm [2], [3]. Tuy nhiên, tại những khu vực chưa có quy định bắt buộc tăng cường vi chất, việc kết hợp đa dạng các loại đậu, rau lá xanh đậm cùng thực phẩm từ động vật là giải pháp tự nhiên tốt nhất để phòng ngừa thiếu hụt folate [4], [5], [6].
Cơ chế hấp thu folate và nguyên nhân gây thiếu máu
Folate là dạng vitamin B hòa tan trong nước tự nhiên có trong thực phẩm, không thể tự tổng hợp trong cơ thể người [7]. Khi được đưa vào cơ thể, folate được hấp thu chủ yếu tại tá tràng và phần trên hỗng tràng của ruột non [3]. Sau khi chuyển hóa thành dạng hoạt động sinh học là axit tetrahydrofolic, vi chất này tham gia trực tiếp vào quá trình tổng hợp axit nucleic (DNA và RNA), rất cần thiết cho sự phân chia và phát triển tế bào [3], [7]. Quá trình sinh hóa phức tạp này cũng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ của vitamin B12 [3].
Khi thiếu hụt folate trầm trọng, sự phân chia tế bào máu bị gián đoạn, dẫn đến bệnh thiếu máu hồng cầu khổng lồ (megaloblastic anemia) hoặc thậm chí giảm toàn thể huyết cầu (pancytopenia) [8], [1]. Thiếu máu do thiếu folate đơn độc thường hiếm gặp mà hay đi kèm với các thiếu hụt dinh dưỡng khác [8]. Người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng tiêu hóa như viêm lưỡi, loét miệng, hoặc các biểu hiện tâm thần kinh như dáng đi bất thường, dị cảm, sa sút trí tuệ, rối loạn tâm thần và teo gai thị [8].
Các nguyên nhân hàng đầu dẫn đến thiếu hụt folate bao gồm chế độ ăn uống nghèo nàn, suy dinh dưỡng nặng do nghiện rượu mạn tính (rượu gây cản trở hấp thu và chuyển hóa folate), hội chứng kém hấp thu ở ruột non như bệnh celiac, bệnh sprue nhiệt đới, hoặc do nhu cầu cơ thể tăng cao trong thời kỳ mang thai [2], [3], [8]. Ngoài ra, một số thuốc đối kháng acid folic như methotrexate cũng có thể gây ra biểu hiện lâm sàng tương tự thiếu folate [3]. Đột biến gen methylenetetrahydrofolate reductase (MTHFR) cũng là một yếu tố nguy cơ nội sinh cần lưu ý [8].
Sinh khả dụng: Thực phẩm tự nhiên so với acid folic tăng cường
Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần ăn nhiều rau tươi là cơ thể có thể nhận trọn vẹn lượng folate cần thiết. Tuy nhiên, folate tự nhiên tồn tại dưới nhiều dạng (vitamer) khác nhau và rất nhạy cảm với nhiệt độ cũng như điều kiện chế biến, làm giảm sự ổn định và lượng vi chất hấp thu thực tế [1]. Ngược lại, acid folic là dạng tổng hợp của vi chất này, xuất hiện trong các viên uống bổ sung dinh dưỡng hoặc thực phẩm tăng cường, có độ ổn định và sinh khả dụng cao hơn [3], [5].
Sự khác biệt về hiệu quả hấp thu được thể hiện rõ nét qua số liệu dinh dưỡng. Nhu cầu khuyến nghị hàng ngày cho người trưởng thành là 400 microgam đương lượng folate từ chế độ ăn (DFE) [8]. Tại Hoa Kỳ và Canada, các sản phẩm từ ngũ cốc được làm giàu acid folic nhân tạo nhằm mục đích tăng độ khả dụng sinh học [3]. Báo cáo từ Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ năm 2019 cho thấy, một khẩu phần mì ống tăng cường vi chất (tương đương 140 gram) cung cấp tới 102 microgam folate, trong khi mì ống nguyên cám cùng trọng lượng chỉ chứa 7 microgam folate tự nhiên [8]. Cả hai loại này đều không chứa vitamin B12 [8].
Tại các quốc gia thực hiện chính sách bắt buộc làm giàu bột ngũ cốc bằng acid folic, tình trạng thiếu hụt folate trong chế độ ăn uống đã trở nên rất hiếm [2]. Phân tích từ khảo sát NHANES tại Mỹ cho thấy bánh mì ổ và bánh quy giòn đã vươn lên thành nguồn cung cấp folate tổng số lớn nhất trong khẩu phần ăn của người dân, vượt qua nguồn rau xanh truyền thống [2]. Kết quả là tỷ lệ thiếu folate huyết thanh giảm xuống mức rất thấp (chỉ khoảng 0,06% ở quốc gia phát triển), đến mức việc chỉ định xét nghiệm định lượng folate để tìm nguyên nhân thiếu máu bị đánh giá là lãng phí nguồn lực [2], [8].
Nghiên cứu thực tế về mức tiêu thụ folate trong cộng đồng
Trái ngược với các nước đã áp dụng chính sách làm giàu thực phẩm đại trà, tỷ lệ thiếu folate tại các nước có thu nhập thấp vẫn dao động từ 7% đến 79% [8]. Một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2021 tại Kersa, miền Đông Ethiopia, tiến hành trên nhóm phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ chọn ngẫu nhiên từ 1.140 hộ gia đình thông qua bảng hỏi tần suất thực phẩm, đã ghi nhận mức tiêu thụ folate trung vị chỉ đạt 170 microgam/ngày [5]. Nghiên cứu chỉ ra 33% phụ nữ có lượng folate nạp vào rất thấp và 73,9% có nguy cơ thiếu folate [5].
Phân tích đóng góp khẩu phần ăn tại Ethiopia cho thấy các loại đậu (hạt đậu và đậu Hà Lan), lương thực chứa tinh bột cơ bản và rau lá xanh đậm giàu vitamin A là ba nhóm thực phẩm đóng góp nhiều folate nhất [5]. Các yếu tố kinh tế - xã hội như tuổi tác, kinh tế khó khăn, tính đa dạng của chế độ ăn thấp, công việc thời vụ và sự phụ thuộc vào nguồn thực phẩm mua ngoài chợ có mối liên hệ mật thiết với nguy cơ thiếu vi chất [5].
Tại châu Âu, một nghiên cứu đại diện quốc gia công bố năm 2021 tại Slovenia (dự án SI.Menu/Nutrihealth) thực hiện khảo sát trên 1.248 đối tượng từ 10 đến 74 tuổi bằng phương pháp ghi nhớ chế độ ăn 24 giờ hai lần kết hợp bảng hỏi [7]. Kết quả cho thấy mức tiêu thụ folate rất thấp (dưới 300 microgam/ngày) xuất hiện ở 59% thanh thiếu niên, 58% người trưởng thành và 68% người cao tuổi [7]. Chỉ khoảng 12% đạt mức khuyến nghị 400 microgam/ngày của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) [7]. Xét nghiệm trên 280 người cho thấy tỷ lệ thiếu folate huyết thanh (dưới 7 nmol/L kèm homocysteine trên 15 nmol/L) chiếm 7,6% ở người lớn và 10,5% ở người cao tuổi [7]. Nghiên cứu chỉ ra nguồn đóng góp folate chính tại đây là rau củ quả và các sản phẩm ngũ cốc [7].
Tại khu vực đô thị Hyderabad, miền Nam Ấn Độ, một nghiên cứu cắt ngang năm 2019 khảo sát trên 300 người trưởng thành khỏe mạnh (độ tuổi 21 đến trên 60) sử dụng phương pháp ghi nhớ khẩu phần 24 giờ trong ba ngày [6]. Kết quả cho thấy tỷ lệ thiếu folate trong huyết tương lên tới 32,2%, không phụ thuộc vào tuổi hay giới tính; thiếu máu chiếm 30% và thiếu vitamin B12 là 35,5% [6]. Xác suất đạt mức tiêu thụ khuyến nghị của folate chỉ dao động ở mức 1-11% [6]. Đáng chú ý, rau lá xanh và trái cây là nguồn cung cấp chủ yếu vitamin A, vitamin C, folate và sắt cho nhóm dân cư này, trong khi ngũ cốc đóng góp thiamine, niacin, kẽm và sắt [6].
Các nhóm thực phẩm bù đắp folate hiệu quả nhất
Nếu không tiếp cận được các sản phẩm ngũ cốc làm giàu acid folic hoặc mong muốn bổ sung tự nhiên, các loại đậu (pulses) là nhóm thực phẩm hàng đầu [4], [5]. Nghiên cứu tổng quan năm 2017 nhấn mạnh lượng folate trong các loại hạt đậu trung bình cao gấp khoảng 6 lần so với ngô và gấp tới 42 lần so với gạo không tăng cường vi chất [4]. Khẩu phần khuyến nghị 100g đậu nấu chín vừa là phương pháp hiệu quả về chi phí để tăng folate, vừa bổ sung sắt (gấp 2-16 lần lúa mạch, ngô, gạo) và kẽm (gấp 2-3 lần ngô và gạo trắng) [4].
Nhóm thực phẩm tự nhiên thứ hai là các loại rau lá xanh đậm và trái cây, đặc biệt là các loại quả có múi [3], [5], [6]. Nguồn folate này có vai trò bổ trợ quan trọng trong bữa ăn hàng ngày, cung cấp thêm vitamin và chất xơ dù độ bền nhiệt khi nấu nướng có thể giảm [1].
Ngoài thực vật, các sản phẩm từ động vật như thịt, thịt gia cầm, trứng và lòng đỏ trứng cũng là nguồn cung cấp folate tự nhiên cần thiết [3], [8], [5]. Điểm cộng lớn của thực phẩm động vật là chúng chứa nhiều vitamin B12 – vi chất vốn hoàn toàn vắng mặt trong thực vật nhưng lại bắt buộc phải có để chuyển hóa folate và ngăn ngừa tổn thương hệ thần kinh [3], [8], [6].
Hiểu lầm thường gặp và ai nên thận trọng
Một hiểu lầm phổ biến là cho rằng thiếu máu luôn luôn do thiếu sắt hoặc cứ thấy thiếu máu là vội vã uống viên acid folic liều cao. Thiếu máu do thiếu folate đơn độc rất hiếm gặp và thường đồng thời đi kèm với thiếu các vi chất khác, điển hình là vitamin B12 [8]. Cả hai tình trạng này đều dẫn đến thiếu máu hồng cầu to và các triệu chứng thần kinh nghiêm trọng như tổn thương thần kinh cảm giác, thất điều, teo gai thị [8].
Cần hết sức thận trọng khi tự ý bổ sung acid folic. Nghiên cứu nhấn mạnh đối với những bệnh nhân có nguy cơ thiếu folate cao (như suy dinh dưỡng do rượu, celiac), trước khi bắt đầu điều trị dự phòng bằng acid folic, điều kiện tiên quyết là phải xác định nồng độ vitamin B12 trong huyết thanh (SB12) nằm ở mức bình thường [2]. Nếu người bệnh thực chất bị thiếu vitamin B12 (như trong bệnh thiếu máu ác tính) mà lại dùng acid folic đơn thuần, các biểu hiện huyết học có thể được che giấu nhưng tổn thương thần kinh không phục hồi vẫn sẽ tiến triển âm thầm [2], [3], [8].
Những nhóm đối tượng có nguy cơ cao cần được theo dõi y tế chặt chẽ bao gồm: trẻ sinh non nhẹ cân chưa ăn được ngũ cốc, phụ nữ mang thai không uống vitamin tổng hợp, người nghiện rượu mạn tính, người mắc bệnh lý đường ruột như bệnh celiac, sprue nhiệt đới, bệnh Crohn hoặc những người đang sử dụng thuốc điều trị ức chế miễn dịch như methotrexate [2], [3], [8].
Gợi ý áp dụng dinh dưỡng thực tế
Để tối ưu hóa hàm lượng folate cho cơ thể từ chế độ ăn, người dân nên đưa các loại đậu hạt (đậu xanh, đậu đen, đậu lăng, đậu Hà Lan) vào bữa ăn chính thay thế một phần tinh bột trắng [4], [5]. Một khẩu phần khoảng 100 gram đậu nấu chín có thể hỗ trợ cải thiện đáng kể vi chất mà không tốn kém [4].
Khi chế biến rau lá xanh đậm và trái cây tươi giàu folate, cần chú ý không đun nấu ở nhiệt độ quá cao trong thời gian dài nhằm bảo toàn các dạng vitamer nhạy cảm với nhiệt [1]. Đồng thời, nên duy trì chế độ ăn hỗn hợp kết hợp cả đạm động vật (thịt nạc, gia cầm, trứng) để đảm bảo nạp đủ vitamin B12, tạo điều kiện thuận lợi cho folate phát huy tác dụng tạo máu [3], [8], [6].
Đối với các nhóm đối tượng đặc biệt như phụ nữ chuẩn bị mang thai hoặc đang trong thai kỳ sớm, nguồn folate tự nhiên từ bữa ăn thường khó đáp ứng mức khuyến cáo phòng dị tật ống thần kinh (ước tính có thể ngừa 150.000 đến 210.000 ca dị tật nếu cung cấp đủ vi chất) [4], [5]. Do đó, nhóm đối tượng này nên chủ động tham khảo ý kiến bác sĩ để được hướng dẫn bổ sung viên uống chứa acid folic tổng hợp hoặc sử dụng thực phẩm tăng cường đúng chuẩn y khoa [4], [7].
Chế độ dinh dưỡng cân bằng, phối hợp khéo léo giữa các loại đậu, rau xanh đậm và thực phẩm nguồn gốc động vật là chìa khóa duy trì lượng folate tự nhiên ổn định. Bất kỳ sự thay đổi hay can thiệp bổ sung liều cao nào cũng cần có sự thăm khám và tư vấn chuyên môn từ bác sĩ để tránh làm lu mờ triệu chứng thiếu hụt vitamin B12 đi kèm.
