Nhiều người dân thường có thói quen hái các loại cây cỏ mọc hoang quanh vườn nhà để làm thuốc nam giải nhiệt hoặc trị bệnh. Trong số đó, các loài cây thuộc chi Lục lạc (Crotalaria) hay còn gọi là muồng phân rất dễ bị nhầm lẫn với nhau. Tuy nhiên, việc tự ý dùng những loại thảo dược này có thể dẫn đến nguy cơ ngộ độc nghiêm trọng do độc chất tự nhiên có trong cây.

Đối với câu hỏi lục lạc không cuống (Crotalaria sessiliflora) khác gì các loài lục lạc khác về độc tính và hàm lượng monocrotaline, hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu về loài này trong các tài liệu thực nghiệm được cung cấp. Các khảo sát hóa học và độc tính hiện có chỉ tập trung trên các loài lục lạc phổ biến khác như Crotalaria spectabilis, Crotalaria assamica, Crotalaria retusa, Crotalaria pallida hay Crotalaria verrucosa. Vì vậy, người dân tuyệt đối không thể tự suy đoán rằng lục lạc không cuống là an toàn hay không chứa độc chất.

Cơ chế gây độc của alkaloid pyrrolizidine trong chi Lục lạc

Chi Lục lạc thuộc phân họ Papilionoideae và bao gồm khoảng 600 loài phân bố rộng khắp các vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới [1]. Đa số các loài thuộc chi này đều chứa các alkaloid nhóm pyrrolizidine (PA) [2]. Đây là nhóm hợp chất hóa học tự nhiên có khả năng gây độc cho gan và gây đột biến gen đã từng ghi nhận liên quan đến nhiều vụ ngộ độc cấp tính ở cả động vật và con người [3].

Độc chất nguy hiểm nhất thường gặp trong chi này là monocrotaline, một alkaloid pyrrolizidine dạng diester vòng [3, 7]. Khi đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa, monocrotaline được chuyển hóa tại gan thành các chất chuyển hóa pyrrole có hoạt tính rất cao [1, 7]. Các dẫn xuất pyrrole này phản ứng với các cấu trúc tế bào, làm tổn thương mạch máu gan và dẫn đến hoại tử mô gan nghiêm trọng [1, 8].

Các bằng chứng khoa học về độc tính của các loài lục lạc phổ biến

Nghiên cứu về thành phần hóa thực vật cho thấy sự phân bố và hàm lượng độc chất thay đổi tùy theo từng loài cũng như từng bộ phận của cây lục lạc.

Nghiên cứu công bố năm 1987 đã so sánh hàm lượng alkaloid pyrrolizidine và sự tích lũy chất chuyển hóa pyrrole ở chuột sau khi uống chiết xuất từ loài Crotalaria assamica so với một số loài thảo dược thuộc chi Eupatorium [4]. Kết quả cho thấy chiết xuất C. assamica chứa nồng độ pyrrolizidine alkaloid rất cao và chỉ với một liều uống duy nhất đã phát hiện nồng độ chất chuyển hóa pyrrole rất cao trong gan chuột, trong khi các loài Eupatorium có nồng độ rất thấp và không gây tích lũy pyrrole ở gan [4]. Tiếp đó, nghiên cứu năm 1992 khẳng định monocrotaline là alkaloid pyrrolizidine duy nhất được phát hiện trong loài Crotalaria assamica (được gọi trong y học cổ truyền Trung Quốc là "zi xiao rong") [5].

Năm 2020, một nghiên cứu tại Colombia đã khảo sát sự đa dạng và phân bố của các alkaloid pyrrolizidine trên rễ, lá, hoa và hạt của 6 loài lục lạc gồm: Crotalaria pallida, Crotalaria maypurensis, Crotalaria retusa, Crotalaria spectabilis, Crotalaria incana và Crotalaria nitens [3]. Phân tích bằng kỹ thuật sắc ký lỏng siêu cao áp ghép khối phổ (UHPLC-Orbitrap-MS) đã phát hiện 45 loại alkaloid pyrrolizidine, trong đó dạng diester retronecine vòng như monocrotaline, crotaleschenine, integerrimine, usaramine và các dạng N-oxide của chúng chiếm ưu thế [3]. Đáng chú ý, các nhà khoa học xác định hạt và hoa tích tụ lượng alkaloid pyrrolizidine cao hơn đáng kể so với rễ và lá [3].

Cũng trong năm 2020, nghiên cứu về loài Crotalaria spectabilis bằng phương pháp sắc ký lỏng ghép khối phổ chuỗi (HPLC-MS/MS) cho thấy hạt chứa hàm lượng monocrotaline cao gấp 123 lần so với lá [2]. Loài cây này thường được dùng làm cây che phủ đất trong các nông trại trồng đậu tương nhằm kiểm soát tuyến trùng nội ký sinh, chính nhờ độc tính tự nhiên của hàm lượng alkaloid cao [2].

Một loài lục lạc khác là Crotalaria verrucosa cũng đã được chứng minh độc tính trong nghiên cứu năm 1981 tại Sri Lanka [6]. Khi tiến hành thử nghiệm cho chuột ăn các bộ phận của Crotalaria verrucosa, các nhà khoa học ghi nhận các tổn thương gan điển hình gồm: vỡ tĩnh mạch trung tâm tiểu thùy, ứ huyết hoặc xuất huyết các xoang quanh tĩnh mạch trung tâm, cùng với tình trạng hoại tử tế bào gan cục bộ hoặc quanh trung tâm tiểu thùy [6]. Ngoài gan, tổn thương mô bệnh học tương thích với độc tính của alkaloid pyrrolizidine còn xuất hiện ở cả phổi và thận của động vật thí nghiệm [6].

Nghiên cứu trên gia cầm năm 1987 cũng ghi nhận hiện tượng ngộ độc và tổn thất chăn nuôi do thức ăn bị nhiễm hạt của các loài Crotalaria [7]. Khi gà được cho dùng monocrotaline, hợp chất này chuyển hóa thành pyrrole gây ức chế tăng trưởng, tăng tỷ lệ mắc bệnh, tử vong và tạo ra các tổn thương mô bệnh học ở gan [7]. Thử nghiệm dùng các chất can thiệp như 2(3)-tert-butyl-4-hydroxyanisole (BHA) ở các mức liều 100 mg/kg hoặc 500 mg/kg và 2-chloroethanol đã làm thay đổi đáng kể mức độ sinh pyrrole trong cơ thể gia cầm [7].

Về mặt sinh tổng hợp độc tố, nghiên cứu năm 1988 trên loài Crotalaria retusa ghi nhận enzym ornithine decarboxylase hoạt động chủ yếu ở các lá non khi cây ra hoa, tuy nhiên hàm lượng alkaloid tổng số lại được tìm thấy cao nhất ở cả cụm hoa và lá non [8]. Hạt của Crotalaria retusa cũng chứa monocrotaline và từng được dùng để chiết xuất làm nguyên liệu ban đầu trong các thử nghiệm tổng hợp hóa dược nhằm ức chế ký sinh trùng [1]. Ngoài ra, từ hạt của loài Crotalaria pallida, các nhà khoa học đã phân lập được alkaloid usaramine có khả năng ức chế trên 50% sự hình thành màng sinh học của vi khuẩn Staphylococcus epidermidis trong ống nghiệm mà không tiêu diệt vi khuẩn [1]. Monocrotaline ở nồng độ 1 mg/mL cũng ức chế 80% sự phát triển của ký sinh trùng Trichomonas vaginalis trong điều kiện phòng thí nghiệm mà không gây độc tế bào biểu mô âm đạo hay gây tan máu [1]. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu lưu ý những ứng dụng kháng khuẩn hay kháng ký sinh trùng này chỉ mang tính định hướng phát triển thuốc dùng ngoài hoặc bôi tại chỗ [1].

Ý nghĩa của các bằng chứng và giới hạn nghiên cứu

Các kết quả nghiên cứu trên khẳng định độc tính của chi Lục lạc là có thật và rất nguy hiểm nếu ăn phải. Sự hiện diện của các alkaloid pyrrolizidine dạng không bão hòa 1,2 khiến việc sử dụng hạt hoặc các bộ phận khác của cây lục lạc trong các bài thuốc dân gian, nước sắc hoặc trà thảo mộc trở thành mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe con người và gia súc [3].

Tuy vậy, điểm giới hạn lớn nhất là toàn bộ dữ liệu khoa học hiện có đều được thực hiện trên động vật thí nghiệm (chuột, gà), trong phòng thí nghiệm hóa học hoặc trên các mẫu tế bào vi sinh vật, chứ chưa có thử nghiệm lâm sàng ngộ độc trực tiếp trên người. Đặc biệt, danh mục nghiên cứu hiện tại hoàn toàn thiếu vắng các khảo sát hóa thực vật định lượng monocrotaline trên loài lục lạc không cuống (Crotalaria sessiliflora). Do đó, chưa thể xác định loài này có hàm lượng monocrotaline cao hơn, thấp hơn hay tương đương với các loài lục lạc phổ biến khác.

Hiểu lầm thường gặp về cây lục lạc

Sai lầm phổ biến nhất của người dân là cho rằng thảo dược thiên nhiên mọc hoang dã thì hoàn toàn lành tính và có thể dùng thay trà để bồi bổ sức khỏe. Trong thực tế, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra việc sử dụng kéo dài các loại thảo dược truyền thống chứa alkaloid pyrrolizidine có thể là nguyên nhân góp phần dẫn đến tỷ lệ mắc các bệnh gan mạn tính và ung thư biểu mô tế bào gan nguyên phát rất cao tại một số quốc gia châu Á và châu Phi [6].

Một hiểu lầm khác là nghĩ rằng chỉ có hạt cây mới độc, còn lá và thân thì an toàn. Mặc dù các phân tích cho thấy hạt và cụm hoa của các loài lục lạc chứa lượng pyrrolizidine alkaloid cao hơn nhiều lần so với rễ và lá [2, 3], nhưng độc chất này vẫn phân bố khắp các bộ phận của cây [2, 3, 4]. Việc thu hái bất kỳ bộ phận nào của cây để đun nấu uống đều tiềm ẩn nguy cơ nạp độc tố vào cơ thể.

Ai nên đặc biệt thận trọng?

Tất cả mọi người đều không nên tự ý sử dụng các loài cây thuộc chi Lục lạc khi chưa có kiểm duyệt chuyên môn. Tuy nhiên, các đối tượng có chức năng gan suy giảm, người có tiền sử viêm gan, xơ gan hoặc các bệnh lý nền về gan mạn tính là nhóm phải tránh xa tuyệt đối các loại cây này. Độc tính của alkaloid pyrrolizidine tác động trực tiếp và phá hủy cấu trúc xoang tĩnh mạch gan, dẫn đến hoại tử tế bào gan nghiêm trọng [6].

Phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú và trẻ nhỏ cũng là những nhóm nguy cơ cực kỳ nhạy cảm trước các độc chất gây tổn thương tế bào và biến đổi cấu trúc gen [3]. Ngoài ra, những người chăn nuôi gia súc, gia cầm cần chú ý kiểm soát nguồn cỏ và thức ăn chăn nuôi, tránh để lẫn hạt hoặc lá của các loài lục lạc vì có thể gây ngộ độc hàng loạt và làm tăng tỷ lệ tử vong ở vật nuôi [7].

Gợi ý áp dụng và phòng ngừa nguy cơ

Hiện tại không có khuyến cáo y khoa nào cho phép sử dụng các bộ phận của cây lục lạc làm thực phẩm hay nước uống tự chế tại nhà. Các ứng dụng được nghiên cứu của nhóm cây này chủ yếu nằm ở lĩnh vực nông nghiệp (dùng cây Crotalaria spectabilis làm thảm thực vật kiểm soát tuyến trùng hại rễ đậu tương) hoặc định hướng nghiên cứu hóa dược bôi ngoài [2, 6].

Do không có số liệu an toàn cụ thể cho loài lục lạc không cuống (Crotalaria sessiliflora), bạn không nên tự ý thu hái bất kỳ loại cây lục lạc nào để sắc thuốc uống. Nếu nghi ngờ đã uống nhầm thảo dược từ cây lục lạc và xuất hiện các dấu hiệu bất thường như mệt mỏi, vàng da, buồn nôn, đau tức hạ sườn phải, cần ngừng sử dụng ngay lập tức và đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám và kiểm tra chức năng gan kịp thời.

Kết luận

Các loài thuộc chi Lục lạc đều có nguy cơ chứa độc chất alkaloid pyrrolizidine, điển hình là monocrotaline có khả năng phá hủy tế bào gan và gây tổn hại đa cơ quan. Riêng đối với lục lạc không cuống, hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu để kết luận mức độ độc tính sai khác ra sao so với các loài khác. Để bảo vệ tính mạng và sức khỏe lá gan, người dân cần cẩn trọng, không tự ý dùng các loại cây cỏ hoang dại làm thuốc uống khi chưa có sự tư vấn và chỉ định từ bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế.