Nhiều người thường truyền tai nhau cách dùng các loại cây cỏ quen thuộc trong vườn nhà để chữa lành vết bỏng, vết loét miệng hay làm dịu viêm da. Trong đó, lược vàng và nha đam (lô hội) là hai cái tên thường xuyên được nhắc tới như những phương thuốc tự nhiên chữa bách bệnh.
Tuy nhiên, xét dưới góc nhìn khoa học, giá trị dược lý và mức độ an toàn của hai loại cây này hoàn toàn khác biệt. Trong khi nha đam sở hữu khối lượng dữ liệu nghiên cứu đồ sộ từ ống nghiệm đến thử nghiệm lâm sàng, thì lá lược vàng hoàn toàn vắng bóng trong các báo cáo khoa học tin cậy được ghi nhận ở đây.
Thực hư về bằng chứng khoa học giữa lược vàng và nha đam
Nha đam (tên khoa học là Aloe vera hay Aloe barbadensis) thuộc họ Hành tỏi (Liliaceae) [1]. Trong tự nhiên có hơn 300 loài lô hội, nhưng loài Aloe barbadensis được xác định là thể hiện các đặc tính dược liệu tốt nhất [1]. Cây phát triển chủ yếu tại các vùng khô hạn thuộc châu Phi, châu Á, châu Âu và châu Mỹ [1].
Ngược lại, đối với cây lược vàng, các trích đoạn dữ liệu khoa học hiện có hoàn toàn không ghi nhận bất kỳ nghiên cứu lâm sàng hay phân tích thành phần dược lý nào. Việc nhiều người tự ý dùng lược vàng ngâm rượu, nhai sống hoặc đắp lên vết thương hở xuất phát hoàn toàn từ kinh nghiệm dân gian chưa được kiểm chứng.
Sự thiếu hụt bằng chứng khoa học đồng nghĩa với việc người dùng không thể biết chính xác liều lượng an toàn, độc tính tiềm ẩn cũng như các rủi ro tương tác khi sử dụng lược vàng. Do đó, việc đặt lược vàng ngang hàng với nha đam về công dụng kháng viêm là một nhận định thiếu cơ sở khoa học.
Cơ chế tác động sinh học và cấu tạo đặc biệt của nha đam
Lá nha đam có cấu trúc phân tầng rất độc đáo giúp bảo vệ và tích trữ hoạt chất. Lớp vỏ ngoài cùng cứng cáp dày khoảng 15 tế bào, đóng vai trò quan trọng vì là nơi tổng hợp tất cả 75 chất dinh dưỡng chứa trong cây [1]. Ngay dưới lớp vỏ là lớp nhựa (sap), đóng vai trò như một hệ tuần hoàn vận chuyển dưỡng chất lên lá và xuống rễ [1]. Lớp nhựa này chứa hàm lượng rất cao anthraquinones – một nhóm chất có tác dụng nhuận tràng mạnh mẽ [1].
Tiến sâu hơn vào bên trong là lớp chất nhầy (mucilage layer) giúp liên kết các phần của lá, đồng thời hoạt động như một rào cản giữ cho phần gel bên trong luôn vô trùng [1]. Lớp chất nhầy này chứa hàm lượng polysaccharides rất cao, bao gồm chất điều hòa miễn dịch acemannan [1]. Dưới lớp màng nhầy là phần gel vô trùng (mô mềm parenchyma), nơi chiếc lá lưu trữ toàn bộ chất dinh dưỡng [1]. Khi tách gel, người ta thường lạng tách ngay tại lớp chất nhầy để giữ lại phần gel dinh dưỡng, polysaccharides quý giá và chỉ để lại một lượng vừa đủ anthraquinone từ lớp nhựa [1].
Nha đam được ghi nhận sở hữu phổ tác dụng rất rộng bao gồm kháng khuẩn, kháng virus, kháng nấm, chống oxy hóa, kích thích tạo mạch máu, điều hòa miễn dịch, hỗ trợ điều trị đái tháo đường, hạ huyết áp, nhuận tràng, giảm đau, kháng viêm, làm lành vết thương, chống viêm gan, loét dạ dày và chống khối u [2]. Cơ chế kháng virus của nha đam đối với các loại virus như herpes simplex loại 1 và 2 (HSV-1, HSV-2), cytomegalovirus, cúm A phụ type H1N1 và poliovirus được xác định thông qua việc anthraquinones và polysaccharides ngăn chặn vật lý sự liên kết giữa virus và tế bào chủ [2].
Bằng chứng lâm sàng trên người và các thử nghiệm thực nghiệm
Năng lực chống viêm của nha đam đã được kiểm chứng qua các thử nghiệm nghiêm ngặt trên người. Trong một nghiên cứu ngẫu nhiên, có đối chứng giả dược trên 40 người khỏe mạnh bằng thử nghiệm ban đỏ do tia cực tím (UV-erythema test), các nhà nghiên cứu đã đánh giá 7 chiết xuất thực vật [3]. Vùng da lưng trên của người tham gia được chiếu bức xạ UV-B với liều gấp 1,5 lần liều gây ban đỏ tối thiểu [3].
Các mẫu thử nghiệm gồm nha đam, cúc La Mã, phỉ virginiana, tía tô đất, bạc hà cay, tràm trà, rau mùi cùng hai đối chứng dương (hydrocortisone acetate 1%, betamethasone valerate 0,1%) và đối chứng tá dược được thoa kín lên vùng da chiếu xạ [3]. Đánh giá quang trắc màu đỏ của da được thực hiện trước khi thoa (t0), sau 24 giờ (t1) và sau 48 giờ (t2) [3]. Kết quả cho thấy trong số các thảo dược thể hiện khả năng giảm viêm, chỉ duy nhất chiết xuất nha đam đạt mức có ý nghĩa thống kê so với nhóm chứng [3]. Tất cả chiết xuất đều được dung nạp tốt trên người [3].
Bên cạnh thử nghiệm trên da, nha đam cũng được chứng minh mang lại giá trị lớn trong nha khoa, hỗ trợ điều trị lichen phẳng, xơ hóa dưới niêm mạc miệng, viêm loét miệng tái phát, viêm ổ răng khô sau nhổ và viêm quanh răng [1]. Một nghiên cứu năm 2015 đã tiến hành bào chế kẹo cao su chứa 10% chiết xuất bột nha đam khô nhằm hỗ trợ làm lành vết thương miệng, loét miệng do hóa trị ung thư và khô miệng [4]. Bột nha đam phân tích chứa 5,16 +- 0,25 mg/g hợp chất phenolic và 104,63 +- 4,72 mg/g carbohydrate [4]. Công thức kẹo tối ưu (F16) có khả năng giải phóng hơn 90% hoạt chất sau 30 phút nhai trong môi trường đệm mô phỏng khoang miệng [4].
Ở quy mô thực nghiệm in vitro và trên động vật, chiết xuất nha đam đã ức chế hoạt tính của enzyme lipoxygenase được tinh chế một phần từ dịch bào phổi chuột, giúp giải thích tác dụng giảm phản ứng viêm cấp tính khi dùng ngoài da [5]. Đồng thời, chiết xuất cũng chứa các nguyên tố vi lượng gồm mangan (Mn), sắt (Fe), đồng (Cu), kẽm (Zn) phân tích qua huỳnh quang tia X [5]. Trong mô hình chuột bị gây viêm do protein màng ngoài (OmpR) của vi khuẩn Salmonella, việc sử dụng nha đam (bôi ngoài, tiêm phúc mạc hoặc kết hợp) đã điều hòa phản ứng viêm thông qua việc giảm peroxy hóa, hạ các cytokine gây viêm gồm TNF-alpha, IL-1, IL-6 và tăng mức enzyme chống oxy hóa superoxide dismutase (SOD) [6].
Lợi ích thực tế và sự mâu thuẫn trong các báo cáo về vết thương
Đối với điều trị bỏng thực nghiệm trên chuột, kem nha đam bôi ngay lập tức lên vết bỏng độ 1 đã làm chậm tổn thương tiến triển và tăng tốc độ lành thương hiệu quả hơn gel nha đam tươi [7]. Cả kem và gel tươi đều ngăn chặn tổn thương da sâu hơn, giảm bong tróc biểu bì chết so với nhóm chứng [7]. Ở vết bỏng độ 2, cả hai dạng đều tăng tỷ lệ lành vết thương và ghi nhận mức độ viêm thấp hơn nhóm không điều trị hoặc chỉ dùng tá dược [7]. Tuy nhiên, ở vết bỏng độ 3, việc đánh giá bị cản trở do nhiễm trùng; kem nha đam giúp tăng sinh biểu mô nhưng không thể hiện hoạt tính kháng viêm [7].
Dù có nhiều triển vọng, các bằng chứng khoa học xung quanh khả năng chữa lành vết thương của nha đam vẫn tồn tại nhiều mâu thuẫn [8]. Thử nghiệm in vitro trên nguyên bào sợi và tế bào sừng bình thường ở da người cho thấy dung dịch nha đam nồng độ 1-3% kích thích đáng kể sự tăng sinh, di chuyển tế bào và bảo vệ tế bào sừng khỏi bị chết do chất bảo quản [8]. Trên mô hình bàn chân đái tháo đường, gel nha đam giúp thu nhỏ diện tích vết thương và tái tạo biểu mô tốt hơn dầu hạt thì là đen (Nigella sativa) và nhóm chứng [8].
Mặt khác, trong một nghiên cứu trên lợn con, việc bôi nha đam tại chỗ không mang lại hiệu quả vượt trội hơn nhóm chứng về khả năng biểu mô hóa hay cải thiện sẹo mô học [8]. Điểm tích cực duy nhất là nhiệt độ dưới da của vết thương đã giảm xuống, giải thích cho cảm giác mát lạnh và làm dịu của loại cây này [8]. Tương tự, chiết xuất nha đam không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong việc chữa lành vết loét miệng ở chuột [8].
Đặc biệt, nghiên cứu chiết xuất nha đam dạng nước dùng tại chỗ trên chuột bị tổn thương da trong 7 ngày ghi nhận: ở liều 50 mg/kg, dù có cải thiện biểu mô hóa so với nước muối sinh lý (NaCl 0,9%), nhưng các nhà khoa học cũng phát hiện một số tác dụng gây đột biến và độc tính tế bào trong máu ngoại vi [8].
Hiểu lầm thường gặp và rủi ro độc tính tiềm ẩn
Nhiều người lầm tưởng rằng cứ là thảo mộc thiên nhiên thì an toàn tuyệt đối và có thể ăn sống, uống sống tùy thích. Với cây lược vàng, việc thiếu vắng dữ liệu an toàn khiến nguy cơ ngộ độc hoặc dị ứng trở nên khó lường khi tự ý sử dụng.
Ngay cả với nha đam – loại thảo dược đã được kiểm chứng khoa học – việc dùng sai cách cũng mang lại rủi ro sức khỏe. Lớp nhựa vàng nằm sát vỏ lá chứa lượng rất lớn anthraquinone [1]. Đây là chất có tác dụng nhuận tràng cực mạnh; nếu quy trình sơ chế không loại bỏ kỹ lớp nhựa này mà đưa quá nhiều vào sản phẩm cuối cùng sẽ gây tiêu chảy dữ dội hoặc rối loạn tiêu hóa [1].
Hơn nữa, người dân thường tự ý đắp gel nha đam tươi trực tiếp lên các vết thương sâu, vết bỏng nặng mà không biết rằng gel tự nhiên rất kém ổn định [7]. Gel tươi chưa qua xử lý tiệt trùng còn tiềm ẩn nguy cơ nhiễm khuẩn, gây kích ứng hoặc biểu hiện độc tính tế bào khi sử dụng ở nồng độ không thích hợp [6, 8].
Nhóm đối tượng cần thận trọng
Trước sự chênh lệch rõ ràng về bằng chứng, người tiêu dùng không nên tự ý dùng lá lược vàng để điều trị bất kỳ bệnh lý nào mà chưa có chỉ dẫn của bác sĩ. Riêng với nha đam, các đối tượng sau cần đặc biệt cẩn trọng:
- Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, dễ tiêu chảy: Tuyệt đối không tiêu thụ các chế phẩm nha đam còn lẫn nhựa vàng anthraquinone [1].
- Người có vết thương hở sâu, bỏng độ 3 hoặc tổn thương hoại tử: Không tự ý đắp gel tươi vì gel tươi không ổn định và có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng [7].
- Người đang có bệnh lý nền hoặc đang điều trị thuốc chuyên khoa: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên môn trước khi dùng chiết xuất nha đam đường uống liều cao nhằm tránh tương tác bất lợi.
Hướng dẫn sử dụng và áp dụng thực tế an toàn
Khi muốn tận dụng đặc tính kháng viêm và làm dịu của nha đam, người dùng nên tuân thủ các nguyên tắc sơ chế khoa học:
- Tách gel đúng kỹ thuật: Cần gọt bỏ hoàn toàn lớp vỏ ngoài 15 tế bào và rửa sạch phần nhựa vàng (sap) [1]. Chỉ lấy phần mô mềm vô trùng bên trong cùng lớp màng nhầy polysaccharides [1].
- Rửa sạch chất dịch vàng: Ngâm rửa thịt gel nhiều lần dưới vòi nước sạch để hạn chế tối đa hoạt chất anthraquinone nhuận tràng [1].
- Ứng dụng ngoài da: Thích hợp cho việc làm dịu các vết bỏng nhẹ bề mặt (bỏng độ 1, độ 2 diện hẹp) hoặc ban đỏ do cháy nắng [2, 6].
- Ưu tiên sản phẩm chuẩn hóa: Để bôi da hoặc chăm sóc khoang miệng, nên ưu tiên các sản phẩm dạng kem, gel hoặc kẹo ngậm đã qua tinh chế, chuẩn hóa chất lượng thay vì tự bào chế thủ công dễ nhiễm khuẩn [3, 6].
Tóm lại, nha đam là một dược liệu giá trị với nhiều cơ chế kháng viêm đã được chứng minh qua thử nghiệm lâm sàng và thực nghiệm, trong khi lược vàng vẫn hoàn toàn thiếu cơ sở khoa học tin cậy để khẳng định hiệu quả. Việc chăm sóc sức khỏe bằng thảo dược chỉ thực sự an toàn khi người dùng hiểu đúng bản chất thành phần, sơ chế đúng cách và luôn tham vấn ý kiến chuyên môn từ bác sĩ.

