Nhiều người có thói quen dùng thảo dược song song thuốc tây để tăng bồi bổ cơ thể. Tuy nhiên, việc tự ý kết hợp dược liệu tự nhiên cùng các loại thuốc điều trị tiềm ẩn rủi ro tương tác bất lợi tại gan, cơ quan chuyển hóa chính của cơ thể.
Bông báo (thường được biết đến trong các nghiên cứu khoa học dưới tên lôi công đằng - Tripterygium wilfordii) chứa các hoạt chất có khả năng ức chế mạnh hệ thống enzyme giải độc gan [1]. Khi các men gan bị kìm hãm, tân dược không được đào thải đúng tốc độ, dẫn tới tích tụ nồng độ thuốc vượt ngưỡng an toàn và đe dọa trực tiếp đến tính mạng người dùng [2, 7].
Cơ chế tương tác chuyển hóa thuốc tại gan diễn ra thế nào?
Hầu hết tân dược sau khi uống vào cơ thể đều phải đi qua gan để chuyển hóa trước khi đào thải ra ngoài [2]. Quá trình này phụ thuộc lớn vào hệ thống enzyme cytochrome P450 (gọi tắt là CYP) nằm trong tế bào gan [1, 3]. Hệ enzyme CYP chịu trách nhiệm phân cắt, biến đổi các hợp chất ngoại lai và thuốc điều trị thành dạng dễ hòa tan để bài tiết [1, 2].
Khi người bệnh uống thảo dược, các hoạt chất tự nhiên cũng đi qua gan và tương tác trực tiếp với các enzyme này [2, 6]. Nếu một chất trong dược liệu đóng vai trò là chất ức chế, nó sẽ khóa hoạt tính của enzyme CYP [1]. Kết quả là các thuốc điều trị dùng chung không thể chuyển hóa bình thường [1]. Nồng độ thuốc tự do trong máu tăng vọt, kéo dài thời gian bán thải, biến liều điều trị thông thường thành liều gây độc cho gan, thận và hệ tuần hoàn [2, 7].
Ngược lại, nếu thảo dược kích thích (cảm ứng) enzyme gan hoạt động quá mức như trường hợp cỏ Saint John's wort cảm ứng CYP3A3/4, thuốc điều trị sẽ bị phân hủy quá nhanh [3]. Hậu quả là nồng độ thuốc không đủ ngưỡng tác dụng lâm sàng, gây thất bại trong phác đồ điều trị [3].
Bằng chứng khoa học về nguy cơ ức chế men gan từ celastrol
Hoạt chất chính tạo nên dược tính và cũng là yếu tố rủi ro hàng đầu trong cây bông báo (Tripterygium wilfordii) là celastrol [1]. Một nghiên cứu thực nghiệm công bố năm 2015 đã đánh giá chi tiết khả năng tương tác thuốc của hoạt chất này [1]. Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật ủ vi thể gan người (human liver microsomes) kết hợp phương pháp cocktail để kiểm tra hoạt tính ức chế trên 5 phân họ enzyme cytochrome P450 chính: CYP1A2, CYP2C19, CYP2D6, CYP2E1 và CYP3A4 [1].
Kết quả thử nghiệm cho thấy celastrol ức chế đồng loạt cả 5 phân họ enzyme gan quan trọng này [1]. Mức độ ức chế được lượng hóa qua chỉ số nồng độ ức chế một nửa (IC50) cụ thể như sau:
- Đối với enzyme CYP3A4: giá trị IC50 là 2,65 µM [1].
- Đối với enzyme CYP2C19: giá trị IC50 là 5,99 µM [1].
- Đối với enzyme CYP2D6: giá trị IC50 là 6,27 µM [1].
- Đối với enzyme CYP1A2: giá trị IC50 là 7,66 µM [1].
- Đối với enzyme CYP2E1: giá trị IC50 là 9,38 µM [1].
Nghiên cứu làm rõ cơ chế can thiệp đa dạng của celastrol vào từng loại enzyme [1]. Cụ thể, celastrol gây ức chế phi cạnh tranh đối với CYP1A2 và CYP2E1 với hằng số ức chế Ki lần lượt là 1,41 µM và 2,29 µM [1]. Đối với CYP2C19 và CYP2D6, celastrol hoạt động theo kiểu ức chế cạnh tranh với giá trị Ki lần lượt là 5,27 µM và 4,21 µM [1]. Riêng với enzyme chủ chốt CYP3A4, celastrol đóng vai trò ức chế hỗn hợp với giá trị Ki đạt 2,02 µM và Kis đạt 5,49 µM [1]. Các số liệu này chứng minh celastrol có tiềm năng rất lớn gây tương tác thuốc nguy hiểm qua gan, đòi hỏi phải thận trọng cao độ khi dùng đồng thời với tân dược [1].
Nguy cơ khi kết hợp cùng thuốc điều trị ung thư và thần kinh
Enzyme CYP3A4 và CYP2D6 là các con đường chuyển hóa chính của phần lớn tân dược hiện hành [2, 4]. Một tổng quan năm 2021 phân tích dữ liệu từ hàng nghìn nghiên cứu cho thấy 21 loại thảo dược, thực phẩm và thực phẩm bổ sung có tương tác rõ rệt với CYP3A4 [4]. Đây là enzyme chuyển hóa nòng cốt của các thuốc điều trị ung thư [1, 4]. Việc ức chế CYP3A4 làm gián đoạn chuyển hóa của các thuốc chống ung thư, dẫn đến nguy cơ ngộ độc cấp tính [1, 4].
Bên cạnh đó, các chuyên gia lâm sàng cũng cảnh báo về rủi ro tương tác khi phối hợp thảo dược với thuốc hướng thần [5]. Đa số các thuốc tâm thần phụ thuộc vào hệ enzyme cytochrome gan để duy trì nồng độ ổn định [5]. Hoạt tính ức chế men gan từ thảo dược có thể làm sai lệch hoàn toàn hiệu quả lâm sàng, làm thay đổi tác dụng mong muốn của thuốc điều trị tâm thần và cản trở đánh giá của bác sĩ điều trị [5]. Dù các dữ liệu tương tác thảo dược - thuốc lâm sàng còn đang được tiếp tục tổng hợp, mối nguy tiềm tàng trên hệ CYP là không thể xem nhẹ [1, 5].
Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện tại
Mặc dù các dữ liệu thực nghiệm chỉ ra hoạt chất celastrol trong bông báo ức chế men gan rất mạnh, người bệnh cần hiểu đúng về giới hạn của nghiên cứu [1]. Thử nghiệm của nghiên cứu năm 2015 được tiến hành trong môi trường ống nghiệm (in vitro) trên vi thể tế bào gan người tách rời [1].
Nhiều chuyên gia tổng quan đã lưu ý rằng phần lớn các cảnh báo tương tác thảo dược - tân dược hiện nay chủ yếu bắt nguồn từ mô hình phòng thí nghiệm in vitro, trong khi dữ liệu lâm sàng thực tế trên cơ thể người sống (in vivo) còn khan hiếm [6, 7]. Dữ liệu tiền lâm sàng thường khó khái quát hóa chính xác hoàn toàn cho tình huống thực tế ở người [6]. Các yếu tố về hấp thu qua ruột, phân bố sinh học và tính đa hình di truyền của enzyme gan khiến phản ứng của từng cá nhân có sự khác biệt lớn [6, 7]. Dẫu vậy, trước khi có thêm các thử nghiệm lâm sàng chuyên sâu, giới y khoa khuyến cáo người bệnh vẫn phải hết sức cảnh giác để phòng tránh rủi ro ngộ độc [1, 7].
Những hiểu lầm tai hại khi dùng thảo dược tự nhiên
Sai lầm phổ biến nhất của người dân là mặc định cây cỏ tự nhiên thì hoàn toàn vô hại và không thể gây độc [7]. Thực tế, nguồn gốc tự nhiên không đồng nghĩa với an toàn tuyệt đối [7]. Tự ý uống các bài thuốc truyền thống song song với thuốc bác sĩ kê đơn không chỉ làm giảm hiệu lực trị liệu mà còn tạo ra độc tính nội tại khó lường [7].
Nhiều người bệnh ung thư hoặc mắc bệnh mạn tính tự ý tìm đến các phương thuốc thảo dược truyền miệng trong giai đoạn điều trị y khoa [1, 6]. Niềm tin rằng thảo dược giúp thải độc hay nâng đỡ tác dụng của thuốc tây có thể phản tác dụng [3]. Sự can thiệp vào con đường chuyển hóa của các thuốc có khoảng điều trị hẹp có thể đưa người bệnh vào tình trạng suy gan cấp hoặc sốc thuốc [6].
Những ai tuyệt đối không được tự ý kết hợp?
Việc sử dụng bông báo cùng thuốc tây đòi hỏi sự cảnh giác nghiêm ngặt, đặc biệt ở các nhóm đối tượng sau:
- Bệnh nhân đang tiếp nhận hóa trị ung thư: Nhóm thuốc này có độc tính cao và chuyển hóa trực tiếp qua hệ enzyme CYP3A4, CYP2D6 hoặc CYP1A2 [1, 4]. Ức chế men gan do thảo dược sẽ làm chậm thải trừ, tăng vọt độc tính của hóa chất [1, 4].
- Người đang dùng thuốc điều trị tâm thần, an thần: Sự can thiệp của thảo dược ức chế P450 có thể gây tích lũy nồng độ thuốc thần kinh trong máu ngoài ý muốn [5].
- Bệnh nhân đang sử dụng các loại thuốc có khoảng điều trị hẹp: Đây là những thuốc mà ranh giới giữa liều chữa bệnh và liều gây độc rất mong manh, đòi hỏi phải thận trọng tuyệt đối khi thiếu vắng bằng chứng lâm sàng đầy đủ [6].
- Người có tiền sử suy giảm chức năng gan, thận: Cơ quan chuyển hóa vốn đã tổn thương sẽ không đủ khả năng chống chịu khi các enzyme nội tại bị ức chế thêm bởi hoạt chất thực vật [2, 6].
Hướng dẫn thực hành an toàn và lời khuyên y khoa
Để bảo vệ sức khỏe và tránh các biến cố ngộ độc không đáng có, người bệnh cần tuân thủ các nguyên tắc y tế cốt lõi:
Minh bạch thông tin: Luôn mang theo tất cả các loại thuốc lá, thảo dược, viên uống bổ sung đang sử dụng để thông báo chi tiết cho bác sĩ điều trị trước khi kê đơn tân dược.
Không tự ý phối hợp: Tuyệt đối không tự mua thảo dược bông báo để sắc uống chung ngày với thuốc tây. Khoảng cách uống cách nhau vài tiếng hoàn toàn không triệt tiêu được nguy cơ ức chế enzyme gan vì hoạt chất celastrol có thể liên kết bền vững với enzyme [1].
Lựa chọn giải pháp thay thế an toàn: Trong thời gian điều trị các bệnh lý nặng như ung thư hoặc dùng thuốc chuyên khoa, bệnh nhân nên tìm đến các phương pháp hỗ trợ sức khỏe khác đã được kiểm chứng y khoa theo chỉ định của chuyên gia thay vì mạo hiểm sử dụng thảo dược chưa rõ tương tác [3].
Dược liệu tự nhiên nói chung và cây bông báo nói riêng đều chứa những thành phần hóa học có hoạt tính sinh học mạnh mẽ [1]. Thay vì tùy tiện kết hợp dựa trên kinh nghiệm truyền miệng, người bệnh hãy luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên khoa để bảo vệ an toàn cho lá gan và tính mạng của chính mình.





