Nhiều người thường nhầm lẫn giữa cây Bông báo và Cát đằng do hình thái hoa leo khá tương đồng. Trong dân gian, cả hai loài này đều được truyền miệng với công dụng thanh nhiệt, giải độc và trị bệnh. Tuy nhiên, mức độ bằng chứng khoa học và nhóm hoạt chất thực tế giữa hai cây lại có sự chênh lệch rất lớn.

Về bản chất, loài Cát đằng giải độc nổi tiếng trong nghiên cứu y học là Thunbergia laurifolia, trong khi Bông báo thường chỉ loài Thunbergia grandiflora. Dù cùng thuộc chi Thunbergia, Thunbergia laurifolia đã được chứng minh hiệu quả giải độc qua nhiều thử nghiệm tiền lâm sàng, còn Bông báo (Thunbergia grandiflora) hiện chủ yếu dừng lại ở mức kinh nghiệm bản địa trị đau mắt, rắn cắn [1].

Sự nhầm lẫn phổ biến giữa Bông báo và Cát đằng

Các loài thuộc chi Thunbergia vốn được trồng phổ biến làm cảnh nhờ hoa đẹp và dây leo phát triển nhanh [1]. Tại Việt Nam và nhiều nước nhiệt đới, người dân hay dùng chung tên gọi "Cát đằng" hay "Bông báo" để chỉ các loài cây leo có hoa tím xanh dạng loa kèn. Việc không phân biệt rõ ràng dẫn đến tình trạng thu hái và sử dụng sai nguyên liệu thô trong chế biến dược liệu [1].

Thực tế, chi Thunbergia ghi nhận nhiều loài có công dụng truyền thống khác nhau tại châu Á [1]. Tại Ấn Độ, Bông báo (Thunbergia grandiflora) thường được các bộ lạc bản địa ép nước từ thân để trị viêm kết mạc hoặc dùng ngoài hỗ trợ vết rắn cắn [1]. Trong khi đó, rễ loài Thunbergia coccinea lại dùng chữa kiết lỵ, đau bụng, sốt, còn Cát đằng (Thunbergia laurifolia) được thầy thuốc Thái Lan dùng hạ sốt, loét miệng và hỗ trợ đái tháo đường [1], [2].

Hoạt chất tạo nên khả năng giải độc và bảo vệ tế bào

Nghiên cứu phân tích thành phần hóa thực vật cho thấy lá Thunbergia laurifolia chứa nhiều hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học mạnh [3]. Bằng phương pháp sắc ký khí - khối phổ (GC-MS), các nhà khoa học phát hiện trong dịch chiết loài này có 23,48% phytol và 43,03% oleamide [3]. Đây là những chất đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cấu trúc tế bào trước các tác nhân gây hại [3].

Bên cạnh đó, dịch chiết nước và cồn của Thunbergia laurifolia chứa hàm lượng dồi dào các polyphenol và chất chống oxy hóa [4], [2]. Các phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) chỉ ra sự hiện diện của acid caffeic, vicenin-2 và đặc biệt là acid rosmarinic [2]. Nghiên cứu xác nhận acid rosmarinic là hợp chất chống oxy hóa chính, có khả năng trung hòa các gốc tự do nitric oxide, anion superoxide và ức chế quá trình peroxy hóa lipid màng tế bào [4].

Bằng chứng khoa học về hiệu quả giải độc ở cấp độ tế bào

Năm 2022, một nghiên cứu tiền lâm sàng đã đánh giá tác động giải độc của các công thức chiết xuất từ Thunbergia laurifolia kết hợp cùng Clerodendrum disparifolium và Rotheca serrata trên tế bào đơn nhân máu ngoại vi người (PBMC) [3]. Trong thử nghiệm này, tế bào được gây độc thực nghiệm bằng rượu nếp hoặc chất tẩy rửa nhà vệ sinh để mô phỏng tình trạng nhiễm độc cấp [3].

Kết quả đo độ tồn lưu tế bào (MTT) và đo tổn thương DNA (comet assay) cho thấy công thức chứa Thunbergia laurifolia kết hợp Clerodendrum disparifolium (công thức 1) và kết hợp Rotheca serrata (công thức 2) mang lại hiệu quả bảo vệ vượt trội [3]. Tế bào sau nhiễm độc được can thiệp ngay bằng các công thức này đã giảm đáng kể chỉ số mômen đuôi OTM so với nhóm đối chứng không xử lý (p < 0,05), chứng minh khả năng hạn chế đứt gãy cấu trúc DNA trước các hóa chất độc hại [3]. Việc xử lý ngay sau khi tiếp xúc chất độc mang lại mức độ thanh lọc tế bào cao nhất [3].

Ngoài ra, khả năng bảo vệ của loài cây này còn được ghi nhận trên mô hình động vật sống [5]. Nghiên cứu năm 2014 trên chuột ICR bị nhiễm ký sinh trùng sốt rét Plasmodium berghei cho thấy dịch chiết nước Thunbergia laurifolia tiêm phúc mạc liều 1.000 mg/kg/ngày trong 4 ngày liên tiếp đã bảo vệ hồng cầu, ngăn chặn tình trạng tán huyết và duy trì tỷ lệ thể tích hồng cầu (%Hct) ở mức bình thường, đồng thời không gây độc cho chuột khỏe mạnh [5].

Bông báo (Thunbergia grandiflora): Bằng chứng khoa học ở đâu?

Khác với sự phong phú về dữ liệu độc chất học của Thunbergia laurifolia, cây Bông báo (Thunbergia grandiflora) chưa có các nghiên cứu xác nhận hiệu lực giải độc tương đương trong y văn hiện đại [1]. Tài liệu ghi nhận loài này chủ yếu mô tả kinh nghiệm sử dụng nước ép thân cây chữa đau mắt cục bộ hoặc hỗ trợ trị rắn cắn trong y học dân gian Ấn Độ [1].

Mặt khác, các nghiên cứu sinh học về Bông báo (Thunbergia grandiflora) hiện nay phần lớn tập trung vào đặc điểm thực vật học, hệ sinh thái hoặc bệnh học cây trồng, ví dụ như việc phát hiện các loài nấm gây bệnh thuộc chi Allophoma ký sinh trên lá cây [6]. Do đó, việc tự ý thay thế Thunbergia laurifolia bằng cây Bông báo dây leo thông thường để mong muốn "giải độc gan", "lọc chất độc" là hoàn toàn thiếu cơ sở khoa học và tiềm ẩn nhiều rủi ro [1].

Chế biến và bảo quản: Yếu tố quyết định hoạt tính

Hiệu quả của dược liệu phụ thuộc chặt chẽ vào quy trình thu hái, làm khô và bảo quản nhằm tránh thất thoát các hoạt chất quý [7], [8]. Một nghiên cứu năm 2019 về kỹ thuật làm khô lá Thunbergia laurifolia chỉ ra rằng sấy bằng lò sấy thông thường làm mất hơn 85% tổng hàm lượng polyphenol và hoạt tính chống oxy hóa [7]. Ngược lại, phương pháp sấy thăng hoa (đông khô) giữ lại hoạt tính tốt nhất khi độ hao hụt dưới 20% [7].

Nghiên cứu cũng phát hiện enzyme oxidase tự nhiên trong lá cây là nguyên nhân chính khiến acid rosmarinic bị phân hủy nghiêm trọng [7]. Khi xử lý chần lá trong nước sôi 100°C để bất hoạt oxidase trước khi sấy ở 50°C hoặc 100°C, lượng polyphenol bị mất giảm đáng kể xuống còn 51% và 65% [7]. Về bảo quản, thử nghiệm năm 2017 chứng minh lá khô đóng gói trong túi nhôm màng ghép bảo quản ở 15°C và độ ẩm 60% suốt 180 ngày duy trì hàm lượng catechin, acid caffeic và hoạt tính chống oxy hóa tốt hơn hẳn so với túi nhựa polypropylene [8].

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Dù Thunbergia laurifolia đã được thương mại hóa dưới dạng trà thảo mộc và viên nang tại Thái Lan [1], người dùng không nên xem đây là phương thuốc chữa bách bệnh. Những bệnh nhân đang điều trị bệnh lý mạn tính bằng thuốc tây cần đặc biệt thận trọng, bởi khả năng can thiệp thải trừ của dược liệu có thể làm thay đổi nồng độ thuốc điều trị trong máu.

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên tự ý dùng các loại dịch chiết đậm đặc khi chưa có hướng dẫn chuyên môn. Tuyệt đối không sử dụng các chế phẩm từ cây Bông báo hay Cát đằng để tự chữa ngộ độc hóa chất, ngộ độc thức ăn nặng hoặc rắn độc cắn tại nhà; bệnh nhân cần được đưa đến cơ sở y tế gần nhất để cấp cứu kịp thời [3], [1].

Áp dụng thực tế để đạt hiệu quả an toàn

Để ứng dụng đúng giá trị của dược liệu, người tiêu dùng cần lựa chọn các sản phẩm thương mại có xuất xứ rõ ràng, chuẩn hóa đúng loài Thunbergia laurifolia thay vì tự hái các loại dây leo hoang dại ngoài tự nhiên [1]. Việc nhận diện nhầm cây có thể gây nguy hiểm hoặc làm mất thời gian vàng cứu chữa khi cơ thể gặp vấn đề sức khỏe [1].

Khi sử dụng trà túi lọc hoặc lá sấy khô đạt chuẩn, nên pha hãm với nước sôi vừa đủ, uống với lượng vừa phải trong ngày nhằm hỗ trợ thanh nhiệt cơ thể [2], [7]. Tránh đun sắc kéo dài ở nhiệt độ cao quá lâu vì nhiệt độ và không khí có thể làm oxy hóa các polyphenol nhạy cảm như acid rosmarinic [7]. Người dùng nên tham khảo ý kiến bác sĩ y học cổ truyền để được tư vấn liều lượng phù hợp với thể trạng.

Tóm lại, Bông báo (Thunbergia grandiflora) và Cát đằng (Thunbergia laurifolia) là hai loài khác nhau về cả thành phần hoạt chất lẫn giá trị nghiên cứu [3], [1]. Thunbergia laurifolia mới là loài có nhiều bằng chứng tiền lâm sàng về khả năng chống oxy hóa và bảo vệ tế bào trước độc chất [3], [4]. Người dân cần hiểu đúng bản chất khoa học, không tự ý dùng cây cỏ thay thế điều trị y khoa chính quy.