Thói quen rắc bột thảo dược và nguy cơ tiềm ẩn
Khi bị trầy xước hoặc gặp các vết rách da chảy máu, nhiều người thường tìm đến các bài thuốc dân gian lưu truyền để cầm máu nhanh chóng. Trong số đó, bột huyết giác được không ít người truyền tai nhau như một vị thuốc giúp tan máu bầm, nhanh gom miệng vết thương.
Tuy nhiên, việc tự ý rắc trực tiếp các loại bột dược liệu thô chưa qua xử lý vô trùng lên vết thương hở diện rộng có thể dẫn đến nguy cơ bội nhiễm nghiêm trọng. Vết thương không những không lành nhanh hơn mà còn đối mặt với tình trạng viêm nhiễm, mưng mủ kéo dài và hoại tử mô.
Huyết giác hỗ trợ lành thương như thế nào dưới góc nhìn khoa học?
Huyết giác thực chất là phần lõi gỗ màu đỏ mục nát của một số loài thực vật thuộc chi Dracaena, điển hình như loài Dracaena cochinchinensis hoặc Dracaena cambodiana [1], [2]. Trong y học cổ truyền, phần nhựa và dịch chiết từ loại cây này còn được gọi là Resina Draconis [1].
Về mặt hóa học, các hợp chất flavonoid là thành phần hoạt tính sinh học chính tạo nên giá trị dược lý của huyết giác [2]. Quá trình sinh tổng hợp các flavonoid này trong cây chịu sự kiểm soát của enzyme chalcone isomerase (CHI), với sự tham gia của các gen như DcCHI1 và DcCHI4 được kích hoạt mạnh mẽ khi thân cây gặp tổn thương hoặc các kích thích môi trường [2]. Các hợp chất flavonoid đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thực vật và mang lại nhiều hoạt tính sinh học có lợi [2].
Về mặt sinh lý bệnh học, quá trình lành vết thương trên da là chuỗi biến đổi phức tạp trải qua ba giai đoạn chính: giai đoạn viêm, giai đoạn tăng sinh và giai đoạn tái tạo mô [1]. Trong giai đoạn tăng sinh, các quá trình then chốt bao gồm việc hình thành mạch máu mới từ tế bào nội mô (angiogenesis), tế bào sợi bài tiết collagen và fibronectin để tạo chất nền ngoại bào mới, cùng sự biểu mô hóa và co rút mép thương tổn [1].
Bằng chứng thực nghiệm: Chiết xuất huyết giác tác động ra sao?
Các đặc tính chữa lành của huyết giác đã được kiểm chứng qua một số mô hình thí nghiệm trên động vật chứ chưa có đầy đủ thử nghiệm lâm sàng đối chứng lớn trên người [1].
Một nghiên cứu công bố năm 2013 đã tiến hành đánh giá tiềm năng làm lành vết thương của cao chiết cồn từ huyết giác (Dracaena cochinchinensis - RDEE) trên mô hình vết thương cắt bỏ và rạch da ở chuột cống [1]. Trong thử nghiệm này, các cá thể chuột được chia thành ba nhóm:
- Nhóm 1: Nhóm đối chứng, chỉ được xử lý bằng tá dược thuốc mỡ nền [1].
- Nhóm 2: Nhóm tham chiếu chuẩn, được điều trị bằng mỡ bỏng MEBO [1].
- Nhóm 3: Nhóm can thiệp, được điều trị bằng dịch chiết cồn huyết giác RDEE [1].
Các nhà nghiên cứu đã theo dõi tỷ lệ co rút tổn thương, thời gian biểu mô hóa, độ bền kéo đứt của da, kết quả mô bệnh học, mật độ vi mạch máu (MVD) cùng sự biểu hiện của các yếu tố tăng trưởng bao gồm yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF) và yếu tố tăng trưởng biến đổi beta 1 (TGF-beta1) [1].
Kết quả ghi nhận nhóm chuột bôi dịch chiết cồn huyết giác RDEE có tỷ lệ co rút vết thương tốt hơn rõ rệt và độ bền của da khi phục hồi vượt trội hơn hẳn so với nhóm đối chứng [1]. Mật độ vi mạch máu gia tăng cùng sự biểu hiện tích cực của các yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu VEGF và TGF-beta1 trên tiêu bản mô bệnh học đã cung cấp cơ sở khoa học cho kinh nghiệm dân gian dùng huyết giác trong xử lý tổn thương mô mềm [1].
Tuy nhiên, nghiên cứu trên chỉ được tiến hành trên động vật thí nghiệm (chuột) và chế phẩm sử dụng là dạng chiết xuất cồn đã qua tinh chế, không phải dạng bột gỗ thô nghiền thủ công [1].
Vì sao vết thương hở dễ bị nhiễm trùng khi rắc bột dược liệu?
Vết thương hở phá vỡ hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể, tạo điều kiện cực kỳ thuận lợi cho vi sinh vật xâm nhập và phát triển [3]. Các tác nhân gây nhiễm trùng vết thương thường gặp nhất bao gồm Bacillus subtilis, Staphylococcus aureus, Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae, và Pseudomonas aeruginosa [3].
Khi vi khuẩn xâm nhập vào thương tổn, chúng tiết ra độc tố và làm tăng tiết dịch rỉ viêm, từ đó kéo dài giai đoạn viêm của quá trình lành thương và trì hoãn sự hình thành mô hạt [3]. Mặc dù các tế bào miễn dịch của cơ thể như bạch cầu trung tính, bạch cầu đơn nhân và đại thực bào sẽ tập trung thực bào vi khuẩn thông qua việc sản sinh các gốc oxy hóa tự do (ROS), nhưng lượng ROS dư thừa tích tụ lại làm tổn hại protein cấu trúc tế bào, lipid và DNA, khiến phản ứng viêm kéo dài dai dẳng [3].
Sự xuất hiện của tình trạng nhiễm khuẩn là nguyên nhân hàng đầu khiến vết thương chậm lành hoặc bục chỉ khâu, kích hoạt chuỗi phản ứng viêm không mong muốn [4]. Khi rắc bột huyết giác thô chưa qua tiệt trùng lên miệng vết thương, người bệnh vô tình đưa thêm một lượng lớn dị vật và vi khuẩn từ môi trường ngoài vào nền mô đang tổn thương. Các hạt bột không tan hoạt động như các dị vật cản trở quá trình biểu mô hóa, tạo điều kiện cho vi khuẩn bám dính, hình thành ổ mủ và gia tăng nguy cơ nhiễm trùng lan rộng.
Hiểu lầm thường gặp: Bột khô giúp vết thương mau se miệng?
Nhiều người lầm tưởng rằng việc rắc bột thuốc lên bề mặt sẽ giúp hút dịch, làm khô vảy nhanh và giúp da mau liền. Trên thực tế, lớp bột thô kết hợp với dịch tiết vết thương sẽ đóng thành một lớp vảy cứng nhân tạo bên trên, che lấp tình trạng ứ mủ và viêm nhiễm diễn tiến âm thầm ở lớp mô sâu bên dưới.
Khoa học điều trị vết thương hiện đại chỉ ra rằng việc chăm sóc cẩn thận, loại bỏ dị vật và kiểm soát mầm bệnh ngay từ ban đầu là nguyên tắc cốt lõi [5]. Tại các trung tâm ngoại khoa, các tổn thương hở nghiêm trọng đòi hỏi phải được cắt lọc làm sạch sớm, dẫn lưu thích hợp thay vì vội vã đóng kín mép thương tổn vì đóng kín có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn yếm khí hoặc viêm tủy xương [5].
Dù một số phương pháp sử dụng chất mang kháng sinh tại chỗ hay băng gạc sinh học chuyên dụng có thể ức chế vi khuẩn hiệu quả mà không gây viêm mô [6], [7], [4], điều đó hoàn toàn khác biệt với việc tự ý đắp bột thảo dược thô chưa tiệt trùng lên các mô đang rách hở [5].
Ai nên thận trọng?
Mọi đối tượng khi gặp các vết thương hở sâu, vết rách da diện rộng, vết thương chảy máu nhiều hoặc vết thương do tai nạn giao thông, chấn thương dập nát tuyệt đối không được tự ý đắp bột huyết giác thô [6], [5].
Đặc biệt, những bệnh nhân có bệnh nền mạn tính như đái tháo đường, người bị suy giảm miễn dịch hoặc người có bệnh lý mạch máu ngoại vi cần hết sức cảnh giác [6]. Ở nhóm bệnh nhân này, tưới máu mô kém khiến vết thương rất dễ bị loét nhiễm trùng, hoại tử mô nghiêm trọng và tạo ổ viêm dai dẳng khó điều trị [6].
Chưa có nghiên cứu an toàn khi dùng huyết giác trực tiếp cho phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ sơ sinh; các dữ liệu thực nghiệm lành thương hiện có chủ yếu ghi nhận trên mô hình động vật gặm nhấm [1]. Do đó, các nhóm đối tượng nhạy cảm này không được tùy tiện áp dụng các bài thuốc truyền miệng đắp lên da.
Cách áp dụng thực tế và xử trí an toàn
Để việc chăm sóc tổn thương da đạt hiệu quả và an toàn, cần tuân thủ các bước sơ cứu chuẩn y khoa thay vì vội vã dùng dược liệu thô:
- Rửa sạch tổn thương: Ngay khi bị thương, hãy làm sạch bụi bẩn và dị vật dưới vòi nước sạch hoặc nước muối sinh lý để giảm bớt tải lượng vi sinh vật bám dính [3].
- Khử trùng đúng cách: Có thể sát trùng rìa vết thương bằng các dung dịch sát khuẩn chuyên dụng theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
- Băng bó bảo vệ: Dùng gạc vô trùng che chắn miệng tổn thương để ngăn bụi bẩn và vi khuẩn xâm nhập từ môi trường [4].
- Sử dụng huyết giác đúng cách: Huyết giác chỉ nên dùng theo dạng chiết xuất tiêu chuẩn, cồn xoa bóp ngoài da trên các vùng da lành bị bầm tím do va đập mô mềm kín, hoặc dùng đường uống theo đúng chỉ định, liều lượng từ bác sĩ y học cổ truyền. Tuyệt đối không rắc bột thô lên vết thương rách da hở diện rộng.
Lời khuyên cân bằng
Huyết giác là một vị thuốc quý với tiềm năng sinh học đã được ghi nhận trong việc kích thích các yếu tố tăng trưởng mô và hỗ trợ phục hồi mạch máu [1], [2]. Tuy nhiên, việc ứng dụng dược liệu cần dựa trên cơ sở khoa học và dạng bào chế vô trùng chuẩn xác. Khi có các tổn thương rách da lớn hoặc xuất hiện dấu hiệu nhiễm trùng như sưng đỏ, nóng rát, chảy mủ, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị chuyên khoa kịp thời [5].
