Thói quen dùng khoáng dược và thắc mắc thường gặp
Trong y học dân gian, hùng hoàng (thường chứa khoáng chất asen disunfua hoặc asen tetrasunfua) và thư hoàng từng được nhắc đến như những thành phần để giải độc ngoài da hoặc xua đuổi côn trùng [2, 4]. Dù vậy, không ít người vẫn duy trì thói quen tự ý sao tẩm, nung đốt hoặc đun nấu các loại khoáng chất này mà không hiểu rõ đặc tính hóa học cơ bản của chúng.
Nhiều người thắc mắc liệu việc đun nấu hoặc dùng lửa đối với hùng hoàng có an toàn hay không? Câu trả lời dứt khoát là không. Khi tiếp xúc với nhiệt độ cao trong không khí, hợp chất asen sunfua rất dễ bị oxy hóa, biến đổi thành asen trioxit (thường gọi là thạch tín), một chất cực kỳ độc hại đối với cơ thể người [3, 4].
Bản chất hóa học và nguy cơ chuyển hóa khi gặp nhiệt độ cao
Hùng hoàng tự nhiên có cấu trúc phân tử chính gồm các đơn vị asen sunfua như As2S2 hoặc As4S4 [3, 4]. Ở dạng khoáng thạch thô nguyên bản, hợp chất này có độ tan trong nước rất kém, dẫn đến sinh khả dụng đường uống ở mức thấp [1]. Tuy nhiên, liên kết sunfua trong hùng hoàng không bền trước tác động của nhiệt độ và chất oxy hóa.
Khi bị đốt cháy hoặc đun nóng trong môi trường có oxy, phản ứng oxy hóa diễn ra nhanh chóng. Lưu huỳnh tách ra tạo thành khí và asen kết hợp với oxy tạo thành asen trioxit (As2O3). Asen trioxit là một dạng asen hóa trị ba vô cơ tan tốt hơn nhưng độc tính tế bào và nguy cơ ngộ độc cấp tính cao hơn gấp nhiều lần so với khoáng thô ban đầu [3, 4]. Do đó, người xưa đã có nguyên tắc chế biến hùng hoàng nghiêm ngặt là thủy phi (nghiền mịn trong nước) chứ tuyệt đối không dùng lửa.
Nghiên cứu khoa học: So sánh độc tính và cơ chế tác động
Các nhà khoa học hiện đại đã tiến hành nhiều thực nghiệm để đánh giá tác động sinh học của các hợp chất asen vô cơ khác nhau, so sánh trực tiếp giữa hùng hoàng và asen trioxit.
Một nghiên cứu công bố năm 2020 trên chuột đã quan sát ảnh hưởng của hùng hoàng và asen trioxit lên hệ vi sinh đường ruột [2]. Thí nghiệm chia chuột thành 4 nhóm gồm liều thấp (RL), liều trung bình (RM), liều cao (RH) và nhóm dùng asen trioxit (ATO), trong đó nhóm ATO và RL có cùng hàm lượng asen hóa trị ba [2]. Mô hình được thiết lập sau 1 tuần dùng thuốc qua đường dạ dày và thu phân chuột vào ngày thứ 8 [2]. Kết quả giải trình tự gen 16S rRNA cho thấy lượng vi khuẩn Lactobacillus đều giảm ở tất cả các nhóm, gây ra tình trạng viêm [2].
Tại liều thấp, các vi khuẩn kháng viêm như Ruminococcus, Adlercreutzia và Parabacteroides tăng lên giúp bù đắp tình trạng viêm nhẹ [2]. Tuy nhiên, ở liều cao, hệ vi sinh đường ruột bị rối loạn nghiêm trọng, tỷ lệ Proteobacteria tăng vọt, gây viêm loét ruột trầm trọng và phù nề [2]. Các nhà nghiên cứu nhận định phản ứng bất lợi đường tiêu hóa khi dùng hùng hoàng có liên quan mật thiết đến sự mất cân bằng hệ vi sinh, và hùng hoàng chỉ nên dùng liều nhỏ phối hợp nhằm hạn chế tác dụng phụ [2].
Năm 2024, một nghiên cứu khác đánh giá sự thay đổi miễn dịch trên mô hình chuột mắc hội chứng loạn sinh tủy (MDS) NUP98-HOXD13 [3]. Kết quả ghi nhận cả hùng hoàng đường uống và asen trioxit đường tiêm tĩnh mạch đều cải thiện công thức máu ngoại vi, trong đó hùng hoàng thúc đẩy sản sinh tế bào máu ngoại vi cao hơn so với ATO [3]. Nghiên cứu chỉ ra rằng ở liều lượng và cách dùng lâm sàng phù hợp trên chuột, thuốc không gây độc tính rõ rệt, hỗ trợ điều hòa cân bằng miễn dịch thông qua hoạt hóa tế bào T ở máu ngoại vi, lách và gan [3].
Nghiên cứu về độc tính tế bào và khả năng hấp thu
Các phân tích trong phòng thí nghiệm cũng chứng minh sự khác biệt về mức độ tiêu diệt tế bào giữa các dạng asen. Một nghiên cứu năm 2006 thử nghiệm bào chế hạt nano hùng hoàng bằng phương pháp nghiền lạnh với PVP hoặc SDS để cải thiện độ tan kém của hợp chất này [1]. Trên các dòng tế bào ung thư buồng trứng và cổ tử cung người, hạt nano hùng hoàng cho thấy hoạt tính ức chế tế bào mạnh thông qua cơ chế kích hoạt chết tế bào theo chương trình (apoptosis) [1]. Trong thử nghiệm trên chuột cống, lượng asen thu hồi qua nước tiểu trong 48 giờ sau khi uống bột nano đạt từ 58,5% đến 69,6%, cao hơn rất nhiều so với bột thô [1]. Điều này cho thấy khi chuyển hóa sang dạng dễ hấp thu hoặc khi cấu trúc bị biến đổi, hoạt tính sinh học và độc tính của asen tăng lên đáng kể.
Một nghiên cứu năm 2008 tiến hành so sánh tác động của các hợp chất vô cơ có trong hùng hoàng lên tế bào biểu bì sừng HaCaT của người [4]. Kết quả xác định asen trioxit có giá trị IC50 là 2,4 microM, trong khi asen pentoxit là 16 microM và asen iodua là 6,8 microM [4]. Cả ba hợp chất đều gây phân mảnh DNA, làm ngưng trệ chu kỳ tế bào ở pha G1 và kích hoạt biểu hiện caspase-3 theo cơ chế phụ thuộc liều lượng [4]. Trong khi đó, trên dòng nguyên bào sợi da người bình thường Hs-68, độc tính thấp hơn nhiều với IC50 tương ứng lần lượt là 43,4 microM, 223 microM và 89 microM [4].
Năm 2013, nghiên cứu dùng dung dịch chuyển hóa hùng hoàng từ vi khuẩn Acidithiobacillus ferrooxidans ghi nhận lượng tích lũy asen nội bào trong tế bào ung thư K562/ADM sau 4 giờ cao gấp 2 lần so với hùng hoàng và gấp 16 lần so với ATO [5]. Quá trình sinh học này cũng cho thấy khả năng hòa tan và giải phóng ion asen phụ thuộc rất lớn vào môi trường biến đổi [5, 7].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng hùng hoàng
Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm cho rằng hùng hoàng hay thư hoàng là dược liệu thiên nhiên nên hoàn toàn lành tính, có thể sao vàng hạ thổ hoặc hơ lửa để bôi lên da trị bệnh. Thực tế, nhiệt độ của ngọn lửa hay chảo sao sẽ thúc đẩy phản ứng oxy hóa asen disunfua thành asen trioxit thể khí hoặc bụi lắng, dễ dẫn đến ngộ độc đường hô hấp và ngộ độc toàn thân.
Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng tác dụng điều trị trong nghiên cứu với việc tự ý sử dụng. Mặc dù các nghiên cứu cho thấy asen trioxit và hùng hoàng có triển vọng chống ung thư và điều hòa miễn dịch, các can thiệp này đều được kiểm soát nồng độ vi lượng cực kỳ khắt khe trong môi trường nghiên cứu hoặc bệnh viện chuyên khoa [2, 4]. Việc tự mua khoáng thạch về đun sắc để uống là hành vi nguy hiểm tới tính mạng.
Những ai cần tuyệt đối thận trọng?
Chưa có nghiên cứu an toàn nào cho phép phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú hoặc trẻ nhỏ tiếp xúc với hùng hoàng; dữ liệu hiện có chủ yếu ghi nhận trên tế bào và mô hình động vật thí nghiệm [1, 2, 3]. Các ion asen khi hấp thu vào cơ thể có khả năng gây độc tính tế bào, làm tổn thương gan, thận và làm suy giảm nghiêm trọng hệ vi sinh vật đường tiêu hóa [1, 6].
Những người mắc bệnh gan, thận, người có tiền sử viêm đại tràng hoặc bệnh lý đường ruột tuyệt đối không được tự ý sử dụng hùng hoàng hay các bài thuốc cổ phương chứa khoáng chất asen nếu không có chỉ định từ bác sĩ chuyên môn [2].
Áp dụng an toàn trong thực tế đời sống
Khi xử lý hùng hoàng trong y học cổ truyền, nguyên tắc bất di bất dịch là chỉ áp dụng phương pháp thủy phi, tức là nghiền tán khoáng dược liên tục trong môi trường nước lạnh để thu bột mịn, tuyệt đối không gia nhiệt, không sao nóng, không đốt khói.
Người dân không nên tự ý tìm kiếm, mua bán hoặc pha chế bột hùng hoàng, thư hoàng để rắc quanh nhà hay ngâm rượu uống. Mọi can thiệp trị liệu bằng các hợp chất chứa asen cần tuân theo hướng dẫn y khoa chính thống từ cơ sở y tế có thẩm quyền.
Hùng hoàng và thư hoàng là những khoáng chất chứa asen có hoạt tính dược lý phức tạp nhưng ranh giới giữa điều trị và độc tính rất mong manh [1, 2]. Việc tác động nhiệt lên các hợp chất này có thể tạo ra asen trioxit cực độc, đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Người dân cần trang bị nhận thức khoa học đúng đắn, không nghe theo các mẹo truyền miệng thiếu kiểm chứng để bảo vệ sức khỏe bản thân.


