Nhiều người có thói quen tìm đến các loại thảo dược tự nhiên để cải thiện giấc ngủ, giảm bớt căng thẳng hoặc hỗ trợ sức khỏe sinh sản. Trong số đó, thảo dược thuộc chi sư nhĩ (Leonurus / Leonotis, thường được biết đến với tên gọi dân gian như ích mẫu thảo, cỏ đuôi sư tử) là nhóm cây khá quen thuộc trong y học cổ truyền Á - Âu. Khi gặp tình trạng mất ngủ kéo dài, không ít người tự ý kết hợp các bài thuốc từ thảo dược này với thuốc an thần theo đơn mà không lường trước nguy cơ tương tác.
Câu trả lời trực tiếp cho vấn đề này là: người bệnh tuyệt đối không nên tự ý phối hợp thảo dược sư nhĩ với các nhóm thuốc an thần, thuốc ức chế thần kinh trung ương. Thảo dược sư nhĩ vốn sở hữu hoạt tính làm dịu, an thần và giảm đau thông qua các cơ chế thần kinh [1] [2]. Khi dùng chung với các thuốc có cùng tác dụng ức chế hệ thần kinh trung ương, hiệu ứng cộng dồn có thể xảy ra, làm tăng mức độ ức chế thần kinh quá mức, dẫn đến tình trạng ngủ li bì, giảm phản xạ hoặc hạ huyết áp [3] [2].
Chi sư nhĩ và các hoạt chất sinh học đáng chú ý
Chi sư nhĩ (thuộc họ Hoa môi - Lamiaceae) bao gồm nhiều loài khác nhau, trong đó tiêu biểu có Leonurus japonicus (ích mẫu Đông Á), Leonurus cardiaca (ích mẫu châu Âu) và Leonotis leonurus (thường gọi là cỏ đuôi sư tử hay sư nhĩ Nam Phi) [3] [4]. Về mặt truyền thống, chi thực vật này thường được ứng dụng để hỗ trợ các rối loạn phụ khoa tại Đông Á hoặc làm thuốc an thần, làm dịu thần kinh tại châu Âu [1].
Về thành phần hóa học, các nghiên cứu đã xác định được hàng trăm hợp chất trong chi thảo dược này [1]. Trong một tổng quan hệ thống tóm tắt cấu trúc của 259 hợp chất phân lập từ chi Leonurus, có tới 147 hợp chất thuộc nhóm labdane diterpenoid [1]. Mặc dù nhóm diterpenoid chiếm số lượng lớn nhưng phần lớn các nghiên cứu hoạt tính sinh học lại tập trung vào hai alkaloid chính: leonurine và stachydrine [1]. Trong số 70 tài liệu về hoạt tính sinh học được trích dẫn, 57% nghiên cứu tập trung vào hai hoạt chất này, trong khi nhóm diterpenoid chỉ chiếm 20% [1].
Hoạt chất leonurine được ghi nhận có nhiều tác dụng dược lý nổi bật bao gồm bảo vệ tim mạch, hạ huyết áp, co bóp tử cung và bảo vệ tế bào thần kinh [3]. Sự hiện diện của leonurine đã được chứng minh rõ ràng ở phần trên mặt đất của Leonurus japonicus, trong khi việc xuất hiện ở quả Leonurus japonicus hay Leonotis leonurus vẫn chưa có bằng chứng kết luận chắc chắn [3]. Bên cạnh đó, stachydrine cũng là một hoạt chất betaine quan trọng được tìm thấy trong chi này, có tác dụng hạ áp, bảo vệ mô và chống loạn nhịp tim [4].
Nguy cơ tương tác hiệp đồng ức chế thần kinh trung ương
Nguyên lý cơ bản trong dược lý học cho thấy việc sử dụng đồng thời thảo dược và thuốc tây y có thể dẫn đến hiện tượng bắt chước, khuếch đại hoặc đối kháng tác dụng của thuốc [5]. Đối với hệ thần kinh, thụ thể GABA-A đóng vai trò là các thụ thể ức chế chủ chốt, có chức năng làm giảm tính hưng phấn của tế bào thần kinh [6]. Các thuốc an thần phổ biến nhóm benzodiazepine (ví dụ như diazepam) hoạt động bằng cách tăng cường đáp ứng do GABA tạo ra, được chỉ định điều trị mất ngủ, lo âu, bồn chồn [6].
Bản thân thảo dược chi sư nhĩ từ lâu đã được ghi nhận có hoạt tính an thần tự nhiên trong y học truyền thống châu Âu [1]. Đồng thời, các chiết xuất từ loài Leonurus cardiaca đã được chứng minh là có hoạt tính làm dịu và hạ huyết áp [2]. Bên cạnh tác động an thần, một nghiên cứu sàng lọc năm 2016 trên 121 vị thuốc Kampo đã phát hiện ra rằng chiết xuất cồn thuốc Leonurus japonicus và hoạt chất leonurine có khả năng ức chế mạnh thụ thể 5-HT3A với chỉ số IC50 từ 0,5 đến 2,3 microM, đóng vai trò như một chất đối kháng cạnh tranh trên thụ thể này [6].
Khi thảo dược sư nhĩ – vốn mang đặc tính làm dịu thần kinh và có thể tác động lên các thụ thể dẫn truyền thần kinh – được dùng chung với thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương như thuốc ngủ hay thuốc an thần, nguy cơ tương tác dược lực học là rất lớn [1] [6] [5]. Hiệu ứng hiệp đồng sẽ làm tăng mức độ ức chế hệ thần kinh trung ương. Tình trạng này có thể khiến bệnh nhân rơi vào trạng thái lơ mơ quá mức, ngủ gà ngủ gật, giảm khả năng phối hợp vận động và tăng nguy cơ hạ huyết áp quá mức do tác động hạ áp vốn có của leonurine và stachydrine [3] [4] [2].
Nghiên cứu khoa học nói gì về tác dụng thần kinh của thảo dược chi sư nhĩ?
Để làm rõ tác động lên hệ thần kinh của loài thảo dược này, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm tiền lâm sàng trên mô hình động vật và tế bào:
Một nghiên cứu công bố năm 2014 đã khảo sát tác dụng giảm đau và làm dịu của chiết xuất cồn từ phần trên mặt đất của Leonurus cardiaca trên chuột nhắt trắng [2]. Nghiên cứu sử dụng các thử nghiệm cảm thụ đau tiêu chuẩn gồm nghiệm pháp formalin, nghiệm pháp vẩy đuôi (tail flick) và nghiệm pháp tấm nóng (hot plate) [2]. Kết quả cho thấy, việc tiêm phúc mạc chiết xuất cồn ở liều cấp tính 250 mg/kg và 500 mg/kg đã tạo ra tác dụng giảm đau rõ rệt:
- Ở nghiệm pháp formalin, liều 500 mg/kg thể hiện tác dụng giảm đau đáng kể ở pha thứ nhất (pha đau thần kinh trung ương), trong khi liều 250 mg/kg có hiệu quả ở pha thứ hai (pha viêm ngoại vi) [2].
- Ở nghiệm pháp tấm nóng và vẩy đuôi, liều 500 mg/kg làm tăng thời gian chịu đựng kích thích nhiệt, chứng minh tác dụng giảm đau rõ rệt [2].
Các nhà nghiên cứu kết luận rằng Leonurus cardiaca có tác dụng giảm đau thông qua cả cơ chế thần kinh trung ương và ngoại vi, đồng thời khẳng định lại các hoạt tính sinh học của loài này như an thần, hạ huyết áp, chống oxy hóa và chống viêm [2]. Tuy nhiên, giới hạn của nghiên cứu này là thử nghiệm được tiến hành trên chuột với đường tiêm phúc mạc, chưa phản ánh đầy đủ tác động qua đường uống thông thường ở người [2].
Ở cấp độ phân tử, nghiên cứu năm 2016 trên mô hình tế bào đã xác định leonurine từ Leonurus là chất đối kháng cạnh tranh mạnh trên thụ thể 5-HT3A [6]. Tuy vậy, các tác giả cũng nhấn mạnh một giới hạn quan trọng: tác dụng đối kháng thụ thể 5-HT3A chưa từng được mô tả trong các tài liệu truyền thống của vị thuốc này, và cần có thêm các nghiên cứu in vivo (trên cơ thể sống) để xác nhận xem Leonurus có thực sự đối kháng thụ thể 5-HT3A trong điều kiện sinh học bình thường hay không [6].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược cùng thuốc an thần
Nhiều người bệnh lầm tưởng rằng các loại cây cỏ tự nhiên như thảo dược sư nhĩ là hoàn toàn lành tính, không thể tương tác nguy hiểm với thuốc điều trị [5]. Thực tế, các báo cáo dược lý đã chỉ ra rất nhiều tương tác thuốc - thảo dược nguy hiểm, chẳng hạn như thảo dược làm tăng nguy cơ chảy máu khi dùng cùng warfarin, gây hội chứng serotonin khi phối hợp cùng thuốc ức chế tái hấp thu chọn lọc serotonin, hoặc làm thay đổi sinh khả dụng của digoxin [5].
Hiểu lầm thứ hai là cho rằng uống thảo dược để hỗ trợ giấc ngủ sẽ giúp giảm bớt liều thuốc an thần tây y mà không cần hỏi ý kiến bác sĩ. Việc tự ý phối hợp để tìm kiếm hiệu quả cộng dồn có thể đẩy cơ thể vào trạng thái ức chế thần kinh quá sâu [6] [5]. Nhiều báo cáo về tương tác thuốc - thảo dược hiện nay vẫn còn sơ sài và thiếu phân tích phòng thí nghiệm chi tiết, do đó các chuyên gia chăm sóc sức khỏe luôn cảnh báo bệnh nhân phải hết sức thận trọng khi tự ý kết hợp thuốc và thảo dược [5].
Ai nên thận trọng khi sử dụng thảo dược sư nhĩ?
Những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt lưu ý hoặc tránh sử dụng thảo dược chi sư nhĩ:
- Người đang sử dụng thuốc an thần, thuốc ngủ, thuốc chống trầm cảm hoặc các thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương: Nguy cơ hiệp đồng làm tăng tác dụng ức chế thần kinh quá mức, gây nguy hiểm khi vận hành máy móc hoặc tham gia giao thông [1] [6] [5].
- Phụ nữ có thai: Các nghiên cứu dược lý đã xác nhận hoạt chất leonurine trong Leonurus có tác dụng co bóp tử cung (uterotonic) [3] [1]. Do đó, việc tự ý sử dụng thảo dược này trong thai kỳ có thể làm tăng nguy cơ sảy thai hoặc kích thích chuyển dạ sớm.
- Người đang điều trị bệnh lý tim mạch, huyết áp: Leonurine và stachydrine đã được chứng minh có tác dụng hạ huyết áp và bảo vệ mô tim [3] [4]. Khi phối hợp với thuốc hạ áp, thảo dược có thể gây tụt huyết áp ngoài kiểm soát [3] [2].
- Bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật: Do ảnh hưởng tiềm tàng lên hệ thần kinh, huyết áp và khả năng ức chế kết tập tiểu cầu của leonurine [3] [6], người bệnh cần thông báo với bác sĩ điều trị để ngừng sử dụng trước khi thực hiện các thủ thuật ngoại khoa.
Áp dụng thực tế an toàn và kết luận
Hiện nay, các nghiên cứu khoa học xác nhận đặc tính an thần và giảm đau của sư nhĩ đa phần thực hiện trên động vật thí nghiệm (với liều chiết xuất 250 - 500 mg/kg qua đường tiêm ở chuột) hoặc thử nghiệm in vitro trên thụ thể tế bào [6] [2]. Chưa có dữ liệu lâm sàng về liều lượng đường uống an toàn và chuẩn hóa tuyệt đối cho người khi dùng phối hợp, do đó người tiêu dùng không được tự ý ước lượng liều thảo dược tươi hay khô để uống.
Khi có nhu cầu sử dụng thảo dược chi sư nhĩ để chăm sóc sức khỏe, người bệnh chỉ nên dùng với lượng vừa phải dưới dạng các chế phẩm đã được kiểm định chất lượng, tuyệt đối không dùng nguồn gốc trôi nổi [3] [4]. Thời điểm dùng cần tách biệt rõ ràng và phải có sự đồng ý của bác sĩ nếu đang điều trị bất kỳ bệnh lý mạn tính nào [5].
Tóm lại, thảo dược sư nhĩ là một dược liệu có nhiều giá trị sinh học quý giá đối với phụ khoa và tim mạch, nhưng cũng mang hoạt tính an thần và ức chế thần kinh rõ rệt [3] [1] [2]. Việc tự ý phối hợp thảo dược này với các thuốc an thần tiềm ẩn rủi ro hiệp đồng ức chế thần kinh trung ương không mong muốn [6] [5]. Để bảo vệ sức khỏe, người bệnh cần luôn trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn trước khi kết hợp bất kỳ phương thuốc thảo mộc nào cùng thuốc kê đơn.

